Dù sở hữu lực lượng hải quân mạnh nhất thế giới, Mỹ vẫn khó đảm bảo tự do hàng hải tại eo biển Hormuz khi Iran có thể sử dụng vũ khí giá rẻ, thủy lôi và chiến tranh tiêu hao (trong ảnh: Một tàu hải quân di chuyển ở khu vực eo biển Hormuz ngày 1/3/2026). Ảnh: rnz.co.nz/TTXVN
Trong một phân tích mới đây trên trang web của Viện Chính sách Chiến lược Australia (aspistrategist.org.au), chuyên gia Phil Radford khẳng định một thực tế chiến lược: eo biển Hormuz chỉ có thể mở cửa trở lại với sự đồng ý của Iran. Theo ông Radford, hải quân Mỹ không thể dùng sức mạnh ép buộc việc đi qua hay bảo vệ an toàn tuyệt đối cho tuyến hải trình này.
Sự khác biệt giữa ngăn chặn và kiểm soát biển
Dù Hải quân Mỹ đang chiếm ưu thế vượt trội về công nghệ và quân số tại khu vực - với gần 1/5 hạm đội tàu sân bay gồm tàu USS Abraham Lincoln, USS Gerald R Ford và lực lượng hộ tống khổng lồ - nhưng học thuyết hải quân chỉ ra sự khác biệt lớn giữa ngăn chặn và kiểm soát.
Mỹ có khả năng loại bỏ các hoạt động hàng hải của Iran (thực tế đã đánh chìm nhiều tàu của nước này), nhưng lại không thể kiểm soát eo biển. Iran có thể triển khai các loại vũ khí chống hạm giá rẻ dọc theo bờ biển thách thức khả năng đối phó của các lực lượng hải quân hiện đại. Trong bối cảnh này, số lượng vũ khí lớn sẽ đánh bại chất lượng tiên tiến.
Dù Bộ trưởng Năng lượng Mỹ Chris Wright tuyên bố có thể bắt đầu hộ tống tàu thương mại từ tháng này, giới chuyên gia cho rằng kế hoạch đó khó bền vững vì: Thứ nhất là chi phí bất đối xứng. Kho đạn pháo và tên lửa đánh chặn trên các tàu khu trục Mỹ sẽ cạn kiệt nhanh và tốn kém hơn nhiều so với kho vũ khí giá rẻ của Iran.
Thứ hai là mục tiêu dễ tổn thương: Iran chỉ cần tấn công trúng một vài tàu chở dầu với độ chính xác tương đối là đủ để các công ty bảo hiểm thương mại ngừng hoạt động. Thứ ba là số liệu thực tế: Theo Trung tâm Điều hành Thương mại Hàng hải của Anh, Iran đã tấn công 16 tàu trong khu vực, khiến eo biển này về cơ bản đã bị phong toả.
Thứ tư là vũ khí dưới biển: Do thủy triều mạnh, Iran có thể thả thủy lôi trực tiếp từ bờ biển mà không cần tàu rải (dù Mỹ tuyên bố đã đánh chìm 16 tàu rải thủy lôi).
Chuyên gia Radford dẫn chứng sự tương đồng với trận Dardanelles (Chiến dịch Gallipoli) năm 1915. Khi đó, hải quân Anh và Pháp dù sở hữu 18 thiết giáp hạm (bao gồm cả tàu HMS Queen Elizabeth với pháo 381 mm) vẫn thất bại trước đạn pháo phòng thủ và thủy lôi của quân Ottoman trong vùng biển hẹp.
Việc cố gắng vượt qua eo biển sẽ buộc Mỹ phải kiểm soát hơn 150 km bờ biển Iran bằng bộ binh - một nhiệm vụ được ví rằng sẽ khó khăn gấp 10 lần "trận Gallipoli". Đây là kịch bản không tưởng vì quân đội Iran luôn có thể rút lui về các tuyến phòng thủ nội địa.
Tác động kinh tế
Chuyên gia Radford lưu ý, khả năng không quân Mỹ làm suy yếu năng lực sản xuất thiết bị bay không người lái (UAV) của Iran cũng bị hoài nghi vì sự hỗ trợ từ Nga. Với các hợp đồng phát triển UAV giá rẻ, Nga có thể vận chuyển chúng qua Biển Caspi để hỗ trợ Iran. Việc Mỹ chặn đường tiếp tế này sẽ bị coi là cuộc tấn công trực tiếp vào lực lượng Nga.
Về vị thế của các bên, chuyên gia Radford cho rằng Iran đang ở vị thế mạnh khi chỉ cần duy trì tình trạng hiện tại. Trong khi Mỹ có khả năng tự cung tự cấp năng lượng nên ít bị ảnh hưởng hơn các đồng minh, nhưng châu Á và châu Âu sẽ gánh chịu thiệt hại nặng nề do phụ thuộc vào nguồn cung năng lượng đi qua eo biển .
Chuyên gia Radford kết luận rằng, các quốc gia như Australia cần sớm lên kế hoạch cho việc nguồn cung nhiên liệu bị hạn chế. Cuộc xung đột sẽ không kết thúc bằng các đợt ném bom của Mỹ, mà chỉ kết thúc khi Iran cho phép tự do đi lại qua eo biển Hormuz - điều mà quân đội Mỹ không thể thay đổi bằng vũ lực.