Tàu chở dầu Shenlong mang cờ hiệu Liberia cập cảng Mumbai ở Ấn Độ, sau khi khởi hành từ cảng Ras Tanura của Saudi Arabia và đi qua eo biển Hormuz, ngày 12/3/2026. Ảnh: Anadolu Agency/TTXVN
Theo đánh giá của Tạp chí Phố Wall (WSJ), Mỹ và Israel nhanh chóng giành quyền kiểm soát không phận Iran ngay từ giai đoạn đầu của chiến sự. Hàng nghìn cuộc không kích đã được tiến hành nhằm vào các mục tiêu quân sự, giới lãnh đạo và cơ sở hạ tầng quốc phòng của Tehran. Các cuộc tấn công được cho là đã gây thiệt hại nặng nề cho hải quân Iran, đồng thời làm suy giảm đáng kể năng lực phóng tên lửa tầm xa của nước này.
Tuy nhiên, nhiều chuyên gia quân sự nhận định lịch sử cho thấy ngay cả những lực lượng quân sự hiện đại và mạnh nhất thế giới cũng có thể gặp khó khăn khi đối đầu với đối thủ kiên cường, sẵn sàng chấp nhận tổn thất lớn để bảo vệ lợi ích và lãnh thổ quốc gia.
Trong bối cảnh đó, Iran được cho là đang tận dụng vị trí chiến lược của Eo biển Hormuz, tuyến vận tải năng lượng quan trọng bậc nhất thế giới, để gây sức ép đối với các đối thủ. Với chiều rộng chỉ khoảng 33 km tại điểm hẹp nhất, eo biển này từ lâu được coi là “yết hầu” của thị trường dầu mỏ toàn cầu.
Theo các nguồn tin quốc tế, lực lượng Iran đã sử dụng nhiều loại vũ khí như thiết bị bay không người lái (UAV), tên lửa chống hạm, thủy lôi và các tàu tấn công cỡ nhỏ để đe dọa tàu thuyền qua lại khu vực. Những phương tiện có chi phí thấp này được cho là có thể gây thiệt hại đáng kể cho các tàu thương mại trong vùng biển hẹp.
Từ khi xung đột bùng phát đến nay, lực lượng Iran bị cáo buộc đã tấn công ít nhất 16 tàu thương mại hoạt động tại khu vực. Các vụ tấn công này đã khiến nhiều hãng vận tải biển quốc tế tạm dừng hoạt động qua Eo biển Hormuz do lo ngại rủi ro an ninh.
Tình hình căng thẳng tại tuyến hàng hải chiến lược này đã nhanh chóng tác động đến thị trường năng lượng thế giới. Giá dầu thô quốc tế có thời điểm vượt mốc 100 USD/thùng, làm dấy lên lo ngại về nguy cơ gián đoạn nguồn cung dài hạn đối với thị trường toàn cầu.
Giới phân tích cho rằng chiến lược của Tehran có thể nhằm gây sức ép kinh tế lên Mỹ và các đồng minh thông qua việc làm gián đoạn chuỗi cung ứng năng lượng và thương mại quốc tế.
Trong khi đó, chính quyền của Donald Trump đang đứng trước bài toán khó về việc vừa duy trì áp lực quân sự với Iran vừa hạn chế tác động tiêu cực đối với kinh tế toàn cầu.
Ngày 13/3, trên mạng xã hội Truth Social, Tổng thống Trump cho biết Mỹ đã tiến hành các cuộc tấn công nhằm vào mục tiêu quân sự trên đảo Kharg Island, nơi đặt cảng xuất khẩu dầu lớn nhất của Iran. Theo ông, các cuộc tấn công này nhằm gia tăng sức ép buộc Tehran phải mở lại tuyến vận tải qua Eo biển Hormuz.
Cũng theo Tổng thống Trump, Mỹ đang kêu gọi các quốc gia khác tham gia nỗ lực quốc tế nhằm bảo đảm an ninh hàng hải tại khu vực. Ông cho biết Hải quân Mỹ sẽ “sớm bắt đầu” nhiệm vụ hộ tống các tàu chở dầu đi qua eo biển.
Tuy nhiên, việc triển khai lực lượng hải quân trong khu vực được cho là tiềm ẩn nhiều rủi ro. Các quan chức quân sự Mỹ cảnh báo UAV và tên lửa chống hạm của Iran có thể biến eo biển Hormuz thành khu vực cực kỳ nguy hiểm đối với tàu chiến và thủy thủ.
Hiện vẫn chưa rõ liệu ưu thế không quân của Mỹ có đủ để bảo vệ các tuyến vận tải trên biển hay không. Trong khi đó, Iran được cho là đang sử dụng chiến thuật tấn công chớp nhoáng với các hệ thống tên lửa chống hạm di động cùng “hạm đội muỗi” gồm các tàu tấn công nhỏ, có khả năng cơ động cao.
Theo một số quan chức quốc phòng Mỹ, Lầu Năm Góc đã bắt đầu điều động thêm lực lượng Thủy quân Lục chiến Mỹ đến khu vực Vịnh Ba Tư. Lực lượng này có khả năng tiến hành các chiến dịch tấn công đường không, đổ bộ đường biển và hoạt động đặc nhiệm nếu cần thiết.
Về phía Iran, nhiều chuyên gia nhận định cuộc đối đầu hiện nay được Tehran xem là vấn đề sống còn. Trong nhiều thập kỷ qua, nước này đã chuẩn bị cho kịch bản đối đầu với các cường quốc bằng chiến lược phòng thủ phi đối xứng.
Đô đốc Hải quân Mỹ đã nghỉ hưu James Stavridis nhận định rằng việc một bên tuyên bố chiến tranh sắp kết thúc không đồng nghĩa đối phương chấp nhận kết quả đó.
Ông cho rằng trong bất kỳ cuộc xung đột nào, đối phương luôn có vai trò quyết định đối với việc khi nào và bằng cách nào chiến tranh kết thúc.
Hải quân Iran tham gia cuộc tập trận tại cảng Bandar Abbas, gần eo biển Hormuz ngày 19/2/2026. Ảnh: Anadolu Agency/TTXVN
Trong khi đó, các cuộc không kích của Mỹ và Israel được cho là đã làm suy yếu đáng kể nhiều năng lực quân sự chiến lược của Iran. Chương trình hạt nhân của Tehran vốn đã chịu tổn thất nặng sau các cuộc tấn công trước đó, hiện được cho là gặp nhiều khó khăn hơn trong việc tiếp tục phát triển.
Kho tên lửa tầm xa và hệ thống phòng không của Iran cũng bị thiệt hại đáng kể sau các chiến dịch không kích kéo dài.
Theo Michael O’Hanlon, chuyên gia chính sách đối ngoại và quốc phòng tại Brookings Institution, mục tiêu ngăn chặn Iran sở hữu vũ khí hạt nhân có thể được xem là ưu tiên chiến lược lớn hơn so với việc duy trì ổn định giá dầu trong ngắn hạn.
Tuy nhiên, ông cũng cảnh báo rằng việc cho rằng các cuộc tấn công trên không có thể nhanh chóng khiến chính quyền Iran sụp đổ là nhận định quá lạc quan.
Trong bối cảnh đó, những hệ quả ngoài dự tính đang bắt đầu xuất hiện. Để giảm bớt tác động của việc gián đoạn nguồn cung dầu, chính quyền Mỹ đã thúc đẩy việc giải phóng một phần dự trữ dầu chiến lược quốc tế, đồng thời nới lỏng một số hạn chế đối với xuất khẩu dầu thô của Nga.
Động thái này được cho là có thể giúp Moskva gia tăng doanh thu từ năng lượng, trong khi các nước phương Tây vẫn đang lo ngại về khả năng Nga củng cố nguồn lực tài chính và quân sự trong cuộc xung đột với Ukraine.
Căng thẳng khu vực cũng lan rộng khi lực lượng Hezbollah tại Liban phóng khoảng 200 rocket vào lãnh thổ Israel trong tuần qua. Diễn biến này làm dấy lên lo ngại về nguy cơ xung đột lan rộng ra toàn bộ khu vực Trung Đông.
Ở góc độ chính trị nội bộ Mỹ, các cố vấn của Tổng thống Trump cũng bày tỏ quan ngại về tác động kinh tế của cuộc xung đột, đặc biệt trong bối cảnh cuộc bầu cử giữa nhiệm kỳ dự kiến diễn ra vào tháng 11 tới.
Các cuộc thăm dò dư luận cho thấy nhiều cử tri Mỹ lo ngại khả năng xảy ra một cuộc chiến kéo dài, điều từng gây áp lực chính trị lớn đối với các chính quyền trước đây.
Một yếu tố khác gây lo ngại là sự chưa rõ ràng về mục tiêu cuối cùng của chiến dịch quân sự. Trong hai tuần qua, các quan chức Mỹ đã đưa ra nhiều cách diễn giải khác nhau về mục tiêu của chiến dịch và tiêu chí xác định thành công.
Giới phân tích cho rằng tình hình hiện nay gợi nhớ đến những thách thức quen thuộc mà Mỹ từng gặp phải trong các cuộc xung đột tại Trung Đông.
Từ thập niên 1980, khu vực Vịnh Ba Tư nhiều lần chứng kiến các cuộc tấn công vào tàu chở dầu. Tình trạng cướp biển Somalia từng khiến hoạt động vận tải biển tại Ấn Độ Dương gần như tê liệt trong một thời gian.
Ngoài ra, kinh nghiệm từ các cuộc xung đột gần đây tại Trung Đông, Ukraine và châu Phi cho thấy các loại vũ khí giá rẻ như UAV có thể gây thiệt hại lớn cho những hệ thống vũ khí hiện đại có chi phí hàng triệu USD.
Trong bối cảnh đó, mối đe dọa đối với tàu chở dầu tại eo biển Hormuz vẫn được xem là đòn bẩy chiến lược quan trọng nhất của Iran.
Theo nhận định của thiếu tướng quân đội Mỹ đã nghỉ hưu Mark Kimmitt, việc bảo vệ an toàn cho các tuyến vận tải dầu mỏ tại khu vực này sẽ đòi hỏi sự hợp tác của nhiều quốc gia.
Ông cho biết các đồng minh châu Âu hiện sở hữu hàng chục tàu rà phá thủy lôi - loại phương tiện có thể đóng vai trò quan trọng trong việc bảo đảm an toàn hàng hải tại khu vực.
Ông Kimmitt cũng nhắc lại tiền lệ từ “Chiến tranh tàu chở dầu” trong thời kỳ Chiến tranh Iran-Iraq những năm 1980. Khi đó, Mỹ, các nước châu Âu và cả Liên Xô đã triển khai hơn 80 tàu chiến và tàu quét mìn để bảo vệ hoạt động vận tải dầu mỏ.
Theo ông, chiến dịch khi đó không phải là một liên minh quân sự thống nhất mà là sự phối hợp giữa nhiều quốc gia hoạt động độc lập nhằm bảo vệ lợi ích chung về an ninh năng lượng và thương mại quốc tế.