Ông Mel Shalev, cựu chuyên gia công nghệ cấp cao người Israel từng có hàng chục năm làm việc cho Tập đoàn IBM tại Việt Nam. Ảnh: Nhân vật cung cấp
Từng có hàng chục năm làm việc, nghiên cứu và hợp tác với các đối tác tại Việt Nam, ông Mel Shalev cho biết một trong những điều để lại ấn tượng sâu sắc nhất đối với ông trong lần đầu đến thủ đô Hà Nội cách đây hơn 25 năm là sự kính trọng dành cho các bậc hiền tài và tinh thần hiếu học của người Việt. Theo ông, đây là một lợi thế cạnh tranh đặc biệt mà không phải quốc gia nào cũng có được. Vì vậy, Việt Nam cần tiếp tục đầu tư cho giáo dục, bảo đảm duy trì nguồn nhân lực trẻ chất lượng cao và không ngừng nâng cao chất lượng đào tạo.
Ông nhận định sự phát triển của trí tuệ nhân tạo (AI) đang tạo ra những thay đổi sâu sắc đối với lĩnh vực giáo dục trên toàn cầu. Việt Nam cần tận dụng xu thế này để nâng cao hiệu quả giảng dạy và học tập. Trong tương lai, giáo viên sẽ chuyển dần từ vai trò truyền đạt kiến thức sang vai trò tổ chức, hướng dẫn và cố vấn, trong khi phần lớn hoạt động học tập sẽ được hỗ trợ bởi các nền tảng giáo dục số và công cụ AI.
Theo ông Mel Shalev, nếu phải lựa chọn các lĩnh vực chiến lược trong 5 năm tới, Việt Nam nên tập trung vào 5 hướng chính. Đầu tiên là công nghệ giáo dục (EdTech), đặc biệt là các giải pháp ứng dụng AI dành cho trẻ em. Ông cho rằng những năm đầu đời là giai đoạn quan trọng nhất đối với sự phát triển trí tuệ và khả năng sáng tạo của con người. Nếu xây dựng được các sản phẩm giáo dục số hiệu quả cho thị trường trong nước, Việt Nam hoàn toàn có thể mở rộng và xuất khẩu các giải pháp này sang các quốc gia khác.
Thứ hai là công nghiệp phần mềm. Theo ông, dịch vụ phát triển và bảo trì phần mềm vẫn sẽ tiếp tục là lĩnh vực có tiềm năng tăng trưởng trong nhiều năm tới. Việt Nam hiện đã sở hữu một số doanh nghiệp phần mềm có năng lực cạnh tranh quốc tế và đang từng bước tham gia vào các khâu có giá trị gia tăng cao hơn trong chuỗi giá trị toàn cầu. Tuy nhiên, ông lưu ý Việt Nam cần lựa chọn những phân khúc phù hợp thay vì cạnh tranh trực diện với các tập đoàn công nghệ lớn trong các lĩnh vực như hệ điều hành, nền tảng phát triển phần mềm hay các hệ thống hoạch định nguồn lực doanh nghiệp (ERP). Theo ông, cơ hội lớn hiện nay nằm ở các ứng dụng AI chuyên ngành được phát triển trên nền tảng các mô hình ngôn ngữ lớn (LLM), phục vụ các lĩnh vực như du lịch, chăm sóc sức khỏe, thương mại, giáo dục, nhà thông minh và đầu tư.
Lĩnh vực thứ ba là năng lượng xanh. Ông đánh giá Việt Nam có nhiều điều kiện thuận lợi để phát triển điện Mặt Trời, điện gió, thủy điện quy mô nhỏ, địa nhiệt và năng lượng biển. Trong bối cảnh Việt Nam vẫn phụ thuộc đáng kể vào nhập khẩu nhiên liệu hóa thạch, việc đẩy mạnh năng lượng tái tạo không chỉ giúp tăng cường an ninh năng lượng mà còn mở ra cơ hội phát triển các ngành công nghiệp mới. Theo ông Mel Shalev, Việt Nam nên hợp tác với các doanh nghiệp và tập đoàn công nghệ hàng đầu thế giới để triển khai các dự án quy mô lớn, đồng thời từng bước làm chủ công nghệ và phát triển năng lực sản xuất linh kiện phục vụ xuất khẩu.
Thứ tư là công nghệ sinh học và công nghệ nông nghiệp. Ông cho rằng Việt Nam đã có nền tảng nhất định trong sản xuất thuốc generic, vaccine, kháng sinh và các sản phẩm dược phẩm khác. Một hướng đi phù hợp là thúc đẩy hợp tác hoặc liên doanh với các tập đoàn dược phẩm generic hàng đầu thế giới nhằm nâng cao năng lực nghiên cứu, sản xuất và xuất khẩu. Trong nông nghiệp, ông nhận định AI, robot và các công nghệ tự động hóa có thể giúp nâng cao chất lượng sản phẩm cũng như giá trị gia tăng của các mặt hàng xuất khẩu chủ lực như cà phê thông qua các giải pháp canh tác và thu hoạch chính xác.
Lĩnh vực cuối cùng là điện tử tiêu dùng và công nghiệp bán dẫn. Cựu chuyên gia công nghệ cấp cao người Israel cho rằng các phương tiện giao thông điện thông minh cỡ nhỏ như xe điện cá nhân hay scooter điện là phân khúc đầy tiềm năng đối với Việt Nam. Bên cạnh đó, Việt Nam cũng cần khuyến khích phát triển năng lực thiết kế và sản xuất bảng mạch điện tử (PCB), cũng như các dịch vụ thiết kế và kiểm định chip. Đối với sản xuất chip bán dẫn, ông Mel Shalev cho rằng Việt Nam chỉ nên tham gia khi thu hút được các tập đoàn công nghệ hàng đầu thế giới đầu tư trực tiếp và chịu phần lớn chi phí xây dựng nhà máy, tương tự như cách nhiều quốc gia như Trung Quốc, Ấn Độ, Israel, Ireland hay Malaysia đã thực hiện trước đây.
Đề cập đến bài toán phát triển các sản phẩm công nghệ chiến lược, ông Mel Shalev cho rằng tự chủ là cần thiết nhưng không nên bị hiểu theo hướng khép kín hay tự cung tự cấp. Theo ông, các doanh nghiệp và nền kinh tế muốn phát triển bền vững đều phải tham gia vào các mạng lưới hợp tác quốc tế. Ông dẫn lại kinh nghiệm từ chính IBM trong giai đoạn phát triển máy tính cá nhân đầu tiên vào đầu những năm 1980. Khi đó, thay vì tự sản xuất toàn bộ linh kiện và phần mềm như truyền thống, IBM đã lựa chọn hợp tác với nhiều nhà cung cấp bên ngoài để rút ngắn thời gian đưa sản phẩm ra thị trường.Theo ông, chính tư duy cởi mở đó đã góp phần tạo nên thành công của IBM và trở thành bài học quan trọng đối với nhiều doanh nghiệp công nghệ trên thế giới.
Ông cho rằng Việt Nam cũng cần theo đuổi cách tiếp cận tương tự. Thay vì cố gắng tự làm mọi thứ, doanh nghiệp trong nước nên chủ động tìm kiếm đối tác quốc tế, tham gia sâu hơn vào các chuỗi cung ứng toàn cầu và tận dụng các nguồn lực bên ngoài để nâng cao năng lực cạnh tranh. Ông nhấn mạnh: “Trong môi trường kinh doanh, công nghệ và địa chính trị hiện nay, rất khó để một quốc gia hay doanh nghiệp có thể phát triển nếu chỉ dựa vào chính mình”.
Theo ông Mel Shalev, nền tảng của đổi mới sáng tạo bắt đầu từ giáo dục. Ông cho rằng sáng tạo không phải là năng lực bẩm sinh hoàn toàn mà có thể được đào tạo và phát triển thông qua các chương trình học phù hợp. Ông đề xuất Việt Nam nghiên cứu đưa các nội dung về tư duy sáng tạo, đổi mới và phát minh vào chương trình đào tạo kỹ thuật và khoa học tại các trường đại học nhằm hình thành thế hệ kỹ sư và nhà nghiên cứu có khả năng đổi mới cao hơn.
Đối với hoạt động nghiên cứu - phát triển (R&D) có độ rủi ro cao, ông cho rằng Việt Nam không nhất thiết phải dựa vào các khoản trợ cấp trực tiếp từ ngân sách nhà nước. Thay vào đó, Việt Nam có thể áp dụng các chính sách ưu đãi thuế cho doanh nghiệp đầu tư vào R&D, tương tự mô hình đang được nhiều quốc gia công nghệ tiên tiến áp dụng. Ngoài ra, ông khuyến nghị Việt Nam tích cực thu hút đầu tư nước ngoài cho các dự án nghiên cứu thông qua hợp tác với các trường đại học và doanh nghiệp quốc tế có năng lực R&D mạnh. Tuy nhiên, ông cho rằng Việt Nam cần chủ động tìm kiếm và xây dựng các mối quan hệ hợp tác thay vì chờ đợi đối tác tự tìm đến.
Ở góc độ hoạch định chính sách, ông Mel Shalev cho rằng việc xây dựng chiến lược công nghệ quốc gia cần tham khảo ý kiến của giới chuyên môn, doanh nghiệp, giới học thuật và cả các công cụ AI hiện đại. Tuy nhiên, ông cảnh báo rằng thế giới đang bước vào giai đoạn biến đổi công nghệ chưa từng có với sự xuất hiện của AI, trí tuệ nhân tạo tổng quát (AGI), máy tính lượng tử, pin thế hệ mới và nhiều công nghệ đột phá khác. Theo ông, những thay đổi này có thể làm biến đổi nhanh chóng các giả định nền tảng của bất kỳ chiến lược phát triển công nghệ nào. Vì vậy, các kế hoạch cần được xây dựng với độ linh hoạt cao và thường xuyên cập nhật theo thực tiễn.