Không chỉ bảo tồn thiên nhiên
“Bảo vệ những vùng biển quý giá nhất của nước Mỹ” là khẩu hiệu của Hệ thống Khu bảo tồn Biển quốc gia Mỹ. Đằng sau thông điệp ấy là mạng lưới 18 khu bảo tồn biển với tổng diện tích hơn 1,62 triệu km², được đánh giá là một trong những mô hình bảo tồn biển thành công trên thế giới. Nhiều quần thể cá đã phục hồi, hệ sinh thái biển được cải thiện, trong khi sinh kế của cộng đồng địa phương cũng được hưởng lợi. Thành công này phản ánh xu hướng ngày càng rõ nét trên toàn cầu: bảo vệ đại dương không còn là lựa chọn mà đã trở thành yêu cầu cấp thiết đối với phát triển bền vững.
Đại dương bao phủ hơn 70% bề mặt Trái Đất, điều hòa khí hậu, hấp thụ lượng lớn khí CO₂ và cung cấp nguồn thực phẩm cho hàng tỷ người. Tuy nhiên, các hệ sinh thái biển đang chịu áp lực ngày càng lớn từ khai thác quá mức, ô nhiễm và biến đổi khí hậu.
Trong bối cảnh đó, các khu bảo tồn biển (MPA) được xem là những “lá chắn xanh” của đại dương. Không chỉ giúp bảo vệ rạn san hô, rừng ngập mặn hay thảm cỏ biển, các khu vực này còn góp phần phục hồi nguồn lợi thủy sản, tăng khả năng chống chịu trước biến đổi khí hậu và hỗ trợ nghiên cứu khoa học. Đây cũng chính là tinh thần của chủ đề Ngày Đại dương Thế giới 2026: "Các khu bảo tồn biển vững mạnh cho hành tinh xanh của chúng ta".
Hiện khoảng 10% diện tích đại dương thế giới nằm trong các khu vực được bảo vệ. Việt Nam cũng đang phát triển mạng lưới 16 khu bảo tồn biển theo quy hoạch. Dù quy mô còn khiêm tốn so với nhiều quốc gia có diện tích biển lớn, đây là một phần trong nỗ lực chung nhằm bảo vệ các hệ sinh thái biển và ven biển có giá trị, góp phần thực hiện các cam kết bảo tồn toàn cầu.
Thách thức nằm ở hiệu quả
Sự mở rộng nhanh chóng của các khu bảo tồn biển phản ánh quyết tâm của cộng đồng quốc tế đối với mục tiêu bảo vệ hiệu quả 30% diện tích đại dương vào năm 2030, hay còn gọi là mục tiêu “30x30”.
Tuy nhiên, diện tích được tuyên bố bảo vệ chưa đồng nghĩa với hiệu quả bảo tồn thực sự. Theo các đánh giá quốc tế, mặc dù gần 10% diện tích đại dương nằm trong các khu bảo tồn biển, chỉ khoảng 3,2% được bảo vệ ở mức cao hoặc hoàn toàn, tương đương hơn 18.000 khu bảo tồn biển với tổng diện tích khoảng 27 triệu km².
Khoảng cách này xuất phát từ nhiều nguyên nhân. Một số khu bảo tồn chưa được triển khai đầy đủ trên thực địa, trong khi nhiều khu vực vẫn cho phép các hoạt động có tác động lớn tới môi trường như đánh bắt bằng lưới kéo đáy hoặc nạo vét. Điều đó cho thấy mở rộng diện tích là cần thiết nhưng chưa đủ. Hiệu quả của một khu bảo tồn phụ thuộc vào chất lượng quản lý, nguồn lực thực thi, công tác giám sát và sự tham gia của cộng đồng địa phương.
Kinh nghiệm quốc tế cho thấy hiệu quả của MPA phụ thuộc vào nhiều yếu tố: chất lượng dữ liệu, công tác giám sát, cơ chế quản trị, nguồn lực thực thi và sự tham gia của cộng đồng địa phương. Một khu bảo tồn được vẽ trên bản đồ nhưng không có lực lượng giám sát, không có nguồn kinh phí vận hành hoặc không nhận được sự đồng thuận của cộng đồng sẽ rất khó đạt được mục tiêu đề ra. Những khu bảo tồn được quản lý tốt thường mang lại kết quả rõ ràng: hệ sinh thái phục hồi, đa dạng sinh học gia tăng, nguồn lợi thủy sản được cải thiện và khả năng chống chịu với biến đổi khí hậu được nâng cao.
Ngày Đại dương Thế giới 2026 với chủ đề “Các khu bảo tồn biển vững mạnh cho hành tinh xanh của chúng ta” không chỉ là dịp nhìn lại những thành tựu đã đạt được mà còn là lời nhắc nhở về những việc cần làm trong thời gian tới. Để đạt mục tiêu bảo vệ hiệu quả 30% diện tích đại dương vào năm 2030, các quốc gia cần tiếp tục mở rộng mạng lưới khu bảo tồn biển, đồng thời nâng cao chất lượng quản lý và tăng cường hợp tác quốc tế. Việt Nam cũng đặt mục tiêu cụ thể đến năm 2030 sẽ mở rộng diện tích, thành lập mới và quản lý hiệu quả 27 khu bảo tồn biển
Từ những khu bảo tồn biển rộng lớn của Mỹ đến các nỗ lực bảo tồn ở Việt Nam và nhiều quốc gia khác, một thông điệp đang trở nên rõ ràng hơn bao giờ hết: những đại dương khỏe mạnh không thể tồn tại nếu thiếu những khu bảo tồn biển vững mạnh. Các MPA không chỉ bảo vệ cá, san hô hay những hệ sinh thái dưới mặt nước mà còn bảo vệ nguồn thực phẩm, sinh kế, khả năng chống chịu trước biến đổi khí hậu và tương lai của các thế hệ mai sau.
Bảo vệ đại dương không phải là nhiệm vụ của riêng các nhà khoa học hay nhà quản lý. Đó là trách nhiệm chung của toàn xã hội. Nếu các quốc gia, cộng đồng và mỗi cá nhân cùng hành động, những "lá chắn xanh" của đại dương sẽ tiếp tục được mở rộng, góp phần gìn giữ hành tinh xanh và bền vững cho các thế hệ tương lai.