Một cá thể orangutan tại Vườn thú Ragunan, nơi có Trung tâm Linh trưởng Schmutzer phục vụ công tác bảo tồn và giáo dục về các loài linh trưởng.
Phương thức này nhằm gắn mục tiêu bảo tồn với sinh kế, văn hóa và quyền quản lý lãnh thổ của những cộng đồng đang sinh sống tại các khu vực giàu đa dạng sinh học.
Theo phóng viên TTXVN tại Jakarta, vấn đề này được đặt ra trong bối cảnh nhiều cộng đồng tại Indonesia từ lâu đã duy trì các hệ thống quy tắc và tri thức truyền thống để bảo vệ rừng, sông, vùng ven biển và biển. Những mô hình như Leuweung Titipan ở tỉnh Tây Java, Tana’ Ulen của người Dayak Kenyah ở tỉnh Bắc Kalimantan, Sasi tại tỉnh Maluku và Awig-awig ở tỉnh Bali, đảo Lombok… cho thấy cộng đồng có thể tự xây dựng và thực thi các quy định về khai thác, sử dụng và bảo vệ tài nguyên trong phạm vi lãnh thổ của mình.
Theo các chuyên gia và tổ chức bảo tồn, việc tách công tác bảo tồn khỏi đời sống của cộng đồng có thể làm giảm hiệu quả và tính bền vững của chính sách. Ngược lại, khi người dân được tham gia quyết định cách thức quản lý tài nguyên, đồng thời có sinh kế phù hợp và được hưởng lợi từ việc bảo vệ hệ sinh thái, họ có thêm động lực trở thành lực lượng bảo vệ đa dạng sinh học ngay tại địa phương.
Đây là một trong những vấn đề được thảo luận tại Hội nghị Bảo tồn dựa vào cộng đồng (PCS) 2026 vừa diễn ra tại Yogyakarta (Indonesia). Sự tham gia của đại diện cộng đồng bản địa, người dân địa phương, nông dân, ngư dân, phụ nữ, thanh niên, giới khoa học, cơ quan quản lý nhà nước và các tổ chức xã hội đã tạo ra góc nhìn đa chiều trong cách kết nối tri thức bản địa với nghiên cứu khoa học và hoạch định chính sách.
Với tư duy chuyển từ “bảo vệ thiên nhiên khỏi con người” sang “bảo vệ thiên nhiên cùng với cộng đồng”, người dân sống trong các khu vực giàu đa dạng sinh học không chỉ là đối tượng thụ hưởng chính sách, mà trở thành chủ thể tham gia xác định quy tắc sử dụng tài nguyên, giám sát hệ sinh thái và bảo vệ các giá trị tự nhiên tại địa phương.
Cách tiếp cận dựa vào cộng đồng không chỉ đối với rừng mà cũng được áp dụng đối với các hệ sinh thái biển, ven biển và đất ngập nước. Theo Bộ Hải sản và Nghề cá Indonesia (KKP), một số chương trình bảo tồn rạn san hô đã lựa chọn sáng kiến địa phương và hợp tác với các tổ chức quốc tế như Chương trình Phát triển Liên hợp quốc (UNDP), Ngân hàng Thế giới (WB) để triển khai thực hiện, qua đó kết hợp bảo vệ hệ sinh thái với sinh kế của người dân. Điều này đặc biệt có ý nghĩa đối với một quốc gia có hàng nghìn đảo, hệ sinh thái biển phong phú và nhiều cộng đồng phụ thuộc trực tiếp vào nguồn tài nguyên ven biển như Indonesia.
Việc trao vai trò lớn hơn cho cộng đồng cũng đặt ra yêu cầu thay đổi cách hoạch định chính sách. Theo các nhà tổ chức PCS, tri thức và kinh nghiệm từ cơ sở cần được phản ánh trong các chương trình bảo tồn, thay vì chỉ được xem là nguồn tham khảo bổ sung cho các quyết định được đưa ra từ cấp quản lý.
Từ PCS 2026, Báo cáo Triển vọng Đa dạng sinh học địa phương Indonesia (LBO) tập hợp kinh nghiệm, thực tiễn và đánh giá từ các cộng đồng bản địa và địa phương, sẽ được xây dựng như một báo cáo bổ sung cho báo cáo quốc gia về thực hiện các cam kết về đa dạng sinh học. Báo cáo này là bước chuẩn bị cho sự tham gia của Indonesia tại Hội nghị lần thứ 17 Công ước Liên hợp quốc về Đa dạng sinh học (CBD COP17) tại Armenia vào tháng 10 tới.
Rồng Komodo là một trong những loài đặc hữu tiêu biểu cho đa dạng sinh học Indonesia.
Đối với Indonesia, việc đưa cộng đồng vào trung tâm của công tác bảo tồn không chỉ nhằm bảo vệ rừng, biển và các loài đặc hữu, mà còn hướng tới giải quyết một thách thức lớn hơn: bảo tồn đa dạng sinh học có thể song hành với đời sống và sinh kế của hàng triệu người đang trực tiếp phụ thuộc vào các hệ sinh thái tự nhiên. Nếu thực hiện hiệu quả, cộng đồng có thể trở thành một phần của giải pháp bảo tồn, thay vì là đối tượng được hỗ trợ hoặc bị hạn chế trong quá trình bảo vệ thiên nhiên.
Theo báo cáo về môi trường mới nhất của Chính phủ Indonesia, nước này hiện là một trong những quốc gia có mức độ đa dạng sinh học phong phú nhất thế giới, với khoảng hơn 31.000 loài thực vật và hơn 744.000 loài động vật được ghi nhận. Riêng nhóm động vật có xương sống gồm khoảng 786 loài thú và 1.883 loài chim, trong đó nhiều loài đặc hữu và đang chịu sức ép từ tình trạng mất sinh cảnh, biến đổi khí hậu, khai thác quá mức và các loài ngoại lai xâm lấn.