Eo biển Hormuz. Ảnh: THX/TTXVN
Cuộc xung đột với Iran đang dần vượt ra ngoài mục tiêu quân sự ban đầu để trở thành cuộc cạnh tranh kiểm soát eo biển Hormuz - tuyến hàng hải vận chuyển khoảng 20% lượng năng lượng giao dịch toàn cầu. Trong bối cảnh Tehran liên tiếp tấn công tàu thương mại, các quốc gia vùng Vịnh đang đẩy nhanh kế hoạch xây dựng mạng lưới đường ống và cảng biển mới nhằm giảm sự phụ thuộc vào "điểm nghẽn" chiến lược này.
Hormuz trở thành tâm điểm của cuộc đối đầu
Sau gần sáu tháng giao tranh, trọng tâm của cuộc xung đột với Iran không còn chỉ xoay quanh chương trình hạt nhân hay năng lực quân sự của Tehran, mà chuyển sang câu hỏi ai sẽ kiểm soát eo biển Hormuz.
Iran hiện không phong tỏa hoàn toàn eo biển, song việc sử dụng thiết bị bay không người lái và tên lửa hành trình nhằm vào các tàu dân sự đã đủ khiến hoạt động vận tải biển bị gián đoạn nghiêm trọng. Điều này phá vỡ giả định tồn tại nhiều thập kỷ rằng eo biển này vẫn sẽ là tuyến hàng hải quốc tế an toàn ngay cả trong thời điểm xung đột.
Nếu Iran có thể quyết định tàu nào được phép đi qua eo biển và theo những điều kiện do nước này đặt ra, Tehran không chỉ thu về hàng chục tỷ USD phí quá cảnh mỗi năm mà còn có khả năng tác động trực tiếp đến dòng chảy năng lượng toàn cầu, qua đó gây ảnh hưởng mạnh tới nền kinh tế thế giới.
Theo truyền thông phương Tây, bài học từ Biển Đỏ cho thấy việc ngăn chặn hoàn toàn các cuộc tấn công bằng UAV và tên lửa là nhiệm vụ vô cùng khó khăn, tốn kém. Tuyến Bab al-Mandeb chỉ chiếm khoảng 10% lưu lượng hàng hải toàn cầu nhưng cũng đủ khiến chi phí vận tải tăng cao. Trong khi đó, eo biển Hormuz xử lý khoảng 20% thương mại năng lượng thế giới, nên bất kỳ sự gián đoạn kéo dài nào đều có nguy cơ gây ra cú sốc kinh tế nghiêm trọng.
Các nước vùng Vịnh gấp rút tìm đường đi mới
Những diễn biến gần đây đang thúc đẩy các quốc gia Trung Đông thay đổi chiến lược lâu dài. Thay vì phụ thuộc gần như hoàn toàn vào eo biển Hormuz, nhiều chính phủ và tập đoàn năng lượng đang đầu tư mạnh vào hệ thống đường ống, cảng biển và hành lang vận tải mới để đưa dầu khí ra thị trường quốc tế mà không phải đi qua eo biển này.
Dù eo biển Hormuz vẫn giữ vai trò quan trọng, khu vực lần đầu tiên trong nhiều thập kỷ đang chuẩn bị cho kịch bản tuyến đường này thường xuyên bị gián đoạn hoặc không còn đủ độ tin cậy về thương mại.
Theo ước tính của Goldman Sachs, đến cuối năm 2028, các tuyến vận chuyển hiện có cùng những dự án đang triển khai có thể đảm nhận khoảng 60% lượng dầu vốn được xuất khẩu qua eo biển này trước đây, qua đó làm giảm đáng kể vai trò của tuyến hàng hải chiến lược này.
Hàng loạt dự án quy mô lớn được thúc đẩy
Saudi Arabia đang mở rộng hệ thống đường ống Đông - Tây nối các mỏ dầu ở miền Đông với Biển Đỏ. Trong cuộc khủng hoảng hiện nay, tuyến đường này đã giúp nước này xuất khẩu khoảng 7 triệu thùng dầu mỗi ngày mà không cần đi qua eo biển Hormuz. Riyadh hiện đặt mục tiêu nâng công suất thêm 1-2 triệu thùng/ngày trước cuối năm 2029, đưa tổng năng lực vận chuyển thay thế lên khoảng 9 triệu thùng/ngày.
Các Tiểu vương quốc Arab Thống nhất (UAE) cũng triển khai chương trình mở rộng tuyến đường ống và cảng nằm phía Nam Hormuz. Công suất hiện nay khoảng 1,8 triệu thùng/ngày dự kiến sẽ được nâng gấp đôi, đạt 3,6 triệu thùng/ngày vào cuối năm 2027.
Tại Iraq, chính phủ đang xúc tiến nhiều dự án xuất khẩu dầu theo hướng Địa Trung Hải và Biển Đỏ. Baghdad phối hợp với Syria để khôi phục các tuyến đường ống cũ và xây dựng hạ tầng mới nhằm đưa dầu Iraq và Kuwait tới Địa Trung Hải. Song song đó, tuyến đường ống từ Kirkuk tới cảng Ceyhan của Thổ Nhĩ Kỳ cũng được cải tạo sau nhiều năm hoạt động cầm chừng vì bất đồng chính trị.
Iraq đồng thời thúc đẩy dự án đường ống nối Basra với cảng Aqaba của Jordan trên Biển Đỏ. Dự án vốn được thảo luận nhiều năm nay nhưng đang được tăng tốc sau khi tình hình tại eo biển Hormuz trở nên bất ổn.
Ngoài các dự án kể trên, Saudi Arabia cũng đang nghiên cứu thêm những tuyến vận chuyển mới hướng về Aqaba hoặc tiếp tục đi qua Thổ Nhĩ Kỳ để tiếp cận Địa Trung Hải.
Xu hướng xây dựng các tuyến năng lượng thay thế không phải chưa từng xuất hiện. Sau khi Liên Xô tan rã, Mỹ đã thúc đẩy dự án đường ống Baku - Tbilisi - Ceyhan (BTC) đi qua Azerbaijan, Gruzia và Thổ Nhĩ Kỳ để đưa dầu tới Địa Trung Hải.
Ban đầu, dự án này bị đánh giá là quá tốn kém và khó khả thi. Tuy nhiên, sau khi hoàn thành năm 2006, BTC đã giúp giảm đáng kể sự phụ thuộc vào các tuyến xuất khẩu do Nga kiểm soát, đồng thời chứng minh rằng hạ tầng năng lượng có thể định hình cục diện địa chính trị không kém các liên minh quân sự.
Ngược lại, châu Âu từng lựa chọn tiếp tục phụ thuộc vào năng lượng Nga và sau đó phải đối mặt với việc Moskva sử dụng nguồn cung năng lượng như một công cụ gây sức ép. Đây được xem là bài học mà các quốc gia vùng Vịnh muốn tránh lặp lại với Iran.
Bản đồ năng lượng Trung Đông đang được vẽ lại
Quá trình xây dựng các tuyến vận chuyển mới chắc chắn sẽ đối mặt với nhiều trở ngại, từ nguy cơ bị tấn công, chậm tiến độ cho tới các vấn đề về tài chính và thủ tục. Tuy nhiên, xu hướng giảm phụ thuộc vào eo biển Hormuz được đánh giá khó có thể đảo ngược.
Các nước Trung Đông hiện coi việc đa dạng hóa tuyến xuất khẩu năng lượng là ưu tiên an ninh quốc gia, với sự hậu thuẫn từ Mỹ và nguồn lực tài chính lớn của các quỹ đầu tư quốc gia.
Nếu chiến lược của Iran dựa trên giả định rằng thế giới không có lựa chọn nào khác thì chính việc biến eo biển này thành công cụ gây sức ép có thể thúc đẩy các nước láng giềng xây dựng một hệ thống năng lượng mới, nơi eo biển Hormuz không còn giữ vai trò không thể thay thế.