Lãi suất huy động bước vào chu kỳ tăng nhẹ
Sau giai đoạn nới lỏng tiền tệ kéo dài từ năm 2023 đến 2024, mặt bằng lãi suất tại Việt Nam đang bước vào giai đoạn điều chỉnh mới khi nhu cầu vốn của nền kinh tế phục hồi. Năm 2026, nhiều ngân hàng thương mại đã bắt đầu tăng lãi suất huy động nhằm đảm bảo nguồn vốn cho hoạt động tín dụng.
VietinBank hiện duy trì lãi suất tiền gửi phổ biến từ 2,1% đến 5,3%/năm đối với các kỳ hạn từ 1 đến 24 tháng. Ảnh: NH
Khảo sát lãi suất tại các ngân hàng từ đầu tháng 3 cho thấy, nhóm ngân hàng quốc doanh gồm Agribank, Vietcombank, BIDV và VietinBank hiện duy trì lãi suất tiền gửi phổ biến từ 2,1% đến 5,3%/năm đối với các kỳ hạn từ 1 đến 24 tháng. Trong đó, mức thấp nhất thuộc về Vietcombank, BIDV và VietinBank với khoảng 2,1%/năm cho kỳ hạn ngắn, trong khi Agribank áp dụng mức khoảng 2,6%/năm cho kỳ hạn 1 - 2 tháng. Mức cao nhất trong nhóm này khoảng 5,3%/năm cho kỳ hạn từ 24 tháng trở lên.
Ở nhóm ngân hàng thương mại cổ phần, mặt bằng lãi suất huy động thường cao hơn nhằm cạnh tranh nguồn tiền gửi. Một số ngân hàng công bố mức lãi suất đặc biệt lên tới 9%/năm đối với các khoản tiền gửi lớn, tiêu biểu như MSB hoặc PVcomBank cho kỳ hạn 12 - 13 tháng với điều kiện số dư hàng trăm tỷ đồng. Trong khi đó, nhiều ngân hàng khác như Cake by VPBank, SeABank, Vikki Bank hoặc OCB niêm yết lãi suất phổ biến từ 7% đến hơn 8%/năm cho các kỳ hạn dài.
Nếu nhìn lại chu kỳ lãi suất trong ba năm gần đây, có thể thấy sự thay đổi khá rõ. Năm 2024 được xem là giai đoạn lãi suất thấp nhất sau khi Ngân hàng Nhà nước liên tiếp hạ lãi suất điều hành nhằm hỗ trợ nền kinh tế. Bước sang năm 2025, mặt bằng lãi suất huy động bắt đầu ổn định trở lại khi tăng trưởng tín dụng phục hồi. Đến năm 2026, xu hướng tăng nhẹ trở nên rõ rệt hơn khi nhiều ngân hàng điều chỉnh tăng từ 0,2 - 0,5 điểm phần trăm ở nhiều kỳ hạn.
Sự khác biệt giữa nhóm ngân hàng quốc doanh và ngân hàng thương mại cổ phần cũng khá rõ. Nhóm Big4 thường duy trì lãi suất huy động thấp hơn nhờ lợi thế về thương hiệu, quy mô vốn và lượng tiền gửi lớn từ khu vực doanh nghiệp nhà nước. Ngược lại, các ngân hàng tư nhân thường phải niêm yết lãi suất cao hơn để thu hút vốn, đặc biệt trong các kỳ hạn trung và dài hạn.
Theo các chuyên gia tài chính, việc lãi suất huy động tăng phản ánh áp lực cân đối vốn trong hệ thống ngân hàng. Khi nhu cầu tín dụng của doanh nghiệp và người dân tăng lên, các ngân hàng phải nâng lãi suất tiền gửi để thu hút dòng tiền từ thị trường.
Bên cạnh yếu tố trong nước, môi trường kinh tế toàn cầu cũng tác động đến xu hướng lãi suất. Tại buổi đối thoại cùng chuyên gia "Triển vọng kinh tế Việt Nam và chiến lược đầu tư năm 2026" vừa diễn ra, ông Suan Teck Kin, Giám đốc khối nghiên cứu thị trường và kinh tế toàn cầu của Ngân hàng UOB (Singapore), dự báo Ngân hàng Nhà nước Việt Nam nhiều khả năng sẽ tiếp tục duy trì lãi suất tái cấp vốn ở mức 4,5% trong năm 2026.
“Kịch bản cơ sở của chúng tôi giả định giá dầu Brent có thể tăng lên khoảng 90 USD/thùng trong quý 2/2026 trước khi giảm về quanh 80 USD/thùng vào cuối năm 2026. Trong kịch bản này, tác động lên lạm phát và tăng trưởng của Việt Nam được đánh giá ở mức vừa phải”, ông Kin nhận định.
Lãi suất ngân hàng đang nhích lên từ đầu tháng 3. Ảnh minh họa
Theo ước tính của UOB, mỗi khi giá dầu Brent tăng thêm 10 USD/thùng có thể khiến CPI của Việt Nam tăng khoảng 0,3 - 0,4%, với độ trễ khoảng 2 - 3 tháng.
Chi phí vốn tăng, NIM và tín dụng chịu sức ép
Sự gia tăng của lãi suất huy động không chỉ ảnh hưởng đến người gửi tiền mà còn tác động trực tiếp đến hiệu quả hoạt động của các ngân hàng.
Khi lãi suất tiền gửi tăng, chi phí vốn đầu vào của ngân hàng tăng theo. Điều này ảnh hưởng đến biên lợi nhuận lãi thuần (Net Interest Margin - NIM), chỉ số phản ánh chênh lệch giữa lãi suất cho vay và chi phí huy động vốn.
Trong giai đoạn lãi suất thấp trước đây, nhiều ngân hàng tại Việt Nam duy trì NIM ở mức 4 - 5%, cao hơn so với nhiều thị trường trong khu vực. Tuy nhiên, khi lãi suất huy động tăng trở lại, biên lợi nhuận này có thể bị thu hẹp nếu lãi suất cho vay không tăng tương ứng.
Hiện nay, lãi suất cho vay tại các ngân hàng dao động khá rộng tùy theo loại hình tín dụng. Các khoản vay có tài sản bảo đảm như vay mua nhà thường có lãi suất phổ biến từ 5,5% đến 12%/năm, trong khi các khoản vay tín chấp có thể lên tới 20 - 24%/năm.
Ở nhóm ngân hàng lớn, Vietcombank hiện là một trong những ngân hàng có lãi suất cho vay mua nhà thấp nhất thị trường, khoảng 5,5 - 9,5%/năm tùy gói vay và thời gian ưu đãi. Trong khi đó, một số ngân hàng thương mại cổ phần áp dụng lãi suất vay tín chấp cao hơn, có thể lên tới 20%/năm hoặc hơn, phản ánh mức độ rủi ro tín dụng lớn hơn.
Theo các chuyên gia, khi chi phí huy động vốn tăng, áp lực điều chỉnh lãi suất cho vay là điều khó tránh khỏi trong trung hạn. Tuy nhiên, việc tăng lãi suất cho vay cũng phải cân nhắc nhiều yếu tố như khả năng hấp thụ vốn của nền kinh tế và mục tiêu hỗ trợ tăng trưởng.
Khi lãi suất tiền gửi tăng, chi phí vốn đầu vào của ngân hàng tăng theo. Ảnh minh họa
Ngoài yếu tố chi phí vốn, biến động của thị trường tài chính quốc tế cũng có thể ảnh hưởng đến điều hành chính sách tiền tệ và mặt bằng lãi suất trong nước.
Ông Đinh Đức Quang, Giám đốc khối kinh doanh tiền tệ Ngân hàng UOB Việt Nam, cho rằng trong ngắn hạn, tâm lý phòng ngừa rủi ro trên thị trường toàn cầu có thể tiếp tục gây áp lực lên tỷ giá và dòng vốn.
Theo ông Quang, trong bối cảnh căng thẳng địa chính trị tại Trung Đông và biến động của thị trường tài chính quốc tế, nhà đầu tư vẫn có xu hướng nắm giữ USD như một tài sản an toàn.
“Chúng tôi dự báo tỷ giá USD/VND có thể biến động khoảng 2 - 3% trong năm 2026, với mức khoảng 26.400 đồng/USD trong quý 2, 26.200 đồng/USD trong quý 3 và khoảng 26.100 đồng/USD vào cuối năm 2026”, ông Quang nhận định.
Biến động tỷ giá và dòng vốn quốc tế có thể tác động đến chi phí vốn của hệ thống ngân hàng, từ đó ảnh hưởng gián tiếp đến mặt bằng lãi suất cho vay.
Ở góc độ triển vọng kinh tế, ông Paul Kim cho rằng nền kinh tế Việt Nam vẫn có nhiều yếu tố hỗ trợ tích cực. Theo ông Kim, với nền tảng tăng trưởng ổn định và dòng vốn đầu tư nước ngoài duy trì tích cực, triển vọng kinh tế Việt Nam trong trung hạn vẫn được đánh giá lạc quan. Tuy nhiên, những biến động từ môi trường kinh tế toàn cầu vẫn cần được theo dõi sát sao.
Theo các chuyên gia tài chính, trong bối cảnh chi phí vốn tăng và môi trường kinh tế quốc tế còn nhiều bất định, lãi suất cho vay tại Việt Nam nhiều khả năng sẽ chỉ tăng nhẹ và có sự phân hóa giữa các nhóm tín dụng.
Các ngân hàng lớn với nguồn vốn giá rẻ và quy mô khách hàng lớn có thể duy trì mức lãi suất thấp hơn. Trong khi đó, các ngân hàng nhỏ hơn có thể phải áp dụng mức lãi suất cao hơn để bù đắp chi phí vốn và rủi ro tín dụng.