Hệ thống tác chiến điện tử Krasukha-4 của Nga. Ảnh: Sputnik
Điều này buộc Nga gần như ngay lập tức phát triển và triển khai các biện pháp tác chiến điện tử (EW) nhằm vô hiệu hóa hệ thống của SpaceX.
Theo đài Sputnik (Nga), chuyên gia quân sự Alexey Leonkov, Tổng biên tập tạp chí Arsenal of the Fatherland, cho rằng thực tế trên chiến trường cho thấy Starlink là một trong những hệ thống thông tin liên lạc hiện đại và khó đối phó nhất hiện nay.
“Starlink sử dụng định dạng truyền dữ liệu dựa trên công nghệ 5G, đồng thời có khả năng định hình chùm tín hiệu và áp dụng nhiều cơ chế bảo vệ giúp duy trì liên lạc ngay cả khi bị gây nhiễu”, ông Leonkov nhận định.
Theo chuyên gia này, Nga đã phát triển nhiều tổ hợp tác chiến điện tử chuyên biệt để đối phó Starlink. Nếu trước đây mục tiêu chủ yếu là gây nhiễu tín hiệu, thì hiện nay một số hệ thống được cho là có khả năng tác động trực tiếp vào liên kết vệ tinh.
Từ gây nhiễu tín hiệu đến vô hiệu hóa liên kết vệ tinh
Volna Kupol Garant: Tấn công trực tiếp vào vệ tinh
Ông Leonkov cho biết trước đây Nga chủ yếu sử dụng các biện pháp gây nhiễu để làm gián đoạn tín hiệu Starlink. Tuy nhiên, hiện nay nước này đã phát triển phương thức tác chiến mới nhằm tác động trực tiếp tới liên kết vệ tinh.
Theo ông, hệ thống Volna Kupol Garant sử dụng chùm sóng vô tuyến tần số cao có độ hội tụ lớn để làm quá tải ăng-ten thu của Starlink. Đây được cho là hình thức tấn công điện tử có độ chính xác rất cao, chỉ tác động đến mục tiêu được lựa chọn mà không ảnh hưởng tới các vệ tinh khác trên quỹ đạo.
Volna là tổ hợp cơ động gồm sáu xe kéo, mỗi xe mang hai ăng-ten vệ tinh có thể xoay và điều hướng mục tiêu.
Một khẩu đội Volna có thể khiến Starlink mất khả năng hoạt động trên khu vực rộng khoảng 20 km2. Một số nhà phân tích cho rằng hệ thống này trước đây từng được nhắc tới dưới tên gọi Peresvet-M, song thông tin này chưa được xác nhận.
Các nguồn tin từ Ukraine cho biết Volna lần đầu được triển khai trong chiến dịch quân sự đặc biệt của Nga tại khu vực Kharkov năm 2024. Tần suất sử dụng đã gia tăng đáng kể trong những tháng gần đây.
Tirada-S: Chuyên chế áp liên lạc vệ tinh
Theo ông Leonkov, Tirada-S không chỉ gây nhiễu đường truyền giữa UAV và Starlink mà còn tạo ra các tín hiệu gây nhiễu có chủ đích nhằm làm gián đoạn toàn bộ kênh liên lạc vệ tinh.
Bộ Quốc phòng Nga mô tả Tirada-S là hệ thống tác chiến điện tử có nhiệm vụ phát hiện và chế áp các kênh thông tin vệ tinh phục vụ chỉ huy tác chiến và truyền dữ liệu. Theo cơ quan này, việc gây nhiễu khiến tín hiệu không thể truyền tới điểm nhận.
Những “lá chắn điện từ” của Nga trên chiến trường
Thiết bị Internet Starlink tại Kharkov, Ukraine. Ảnh: AFP/TTXVN (Không cho phép bên thứ ba khai thác, chia sẻ lại).
Tobol: Gây nhiễu cả hai đầu đường truyền
Tobol là một trong những tổ hợp tác chiến điện tử được giữ bí mật nhiều nhất của Nga. Hệ thống được thiết kế để gây nhiễu các mạng vệ tinh có liên quan tới NATO, trong đó có GPS, Galileo và Starlink.
Điểm đáng chú ý là Tobol được cho là có khả năng tác động đồng thời vào cả hai đầu của đường truyền vệ tinh, vừa gây nhiễu tín hiệu từ vệ tinh xuống mặt đất, vừa cản trở tín hiệu truyền từ mặt đất lên quỹ đạo.
Với công suất và tầm hoạt động lớn, hệ thống này cũng được cho là có thể tạo ra một "ô che điện từ" bao phủ khu vực tác chiến.
Kalinka: Truy tìm chính xác thiết bị Starlink
Kalinka được thiết kế để phát hiện và truy bám các tín hiệu liên lạc vệ tinh, bao gồm thiết bị đầu cuối Starlink, ở khoảng cách lên tới 15 km.
Hệ thống này còn có khả năng theo dõi và khóa mục tiêu là Starshield - phiên bản quân sự có mức bảo mật cao hơn của Starlink do SpaceX phát triển.
Một số phương tiện truyền thông phương Tây nhận định, nếu Tobol chủ yếu gây nhiễu GPS trên diện rộng thì Kalinka được phát triển theo hướng tấn công chính xác vào từng mục tiêu cụ thể, qua đó có thể tạo ra thách thức lớn hơn đối với các hoạt động quân sự.
Theo ông Leonkov, Tobol và Kalinka hiện được triển khai không chỉ gần tiền tuyến mà còn bảo vệ các mục tiêu trọng yếu trong mạng lưới phòng không.
Krasukha-S4: Đối phó radar và vệ tinh trinh sát
Ngoài các hệ thống chuyên đối phó Starlink, Nga còn triển khai tổ hợp Krasukha-S4.
Theo thông tin được công bố, hệ thống này được thiết kế để chế áp vệ tinh trinh sát, các đài radar mặt đất và phương tiện giám sát trên không bằng cách phát tín hiệu gây nhiễu công suất lớn, làm gián đoạn các băng tần radar cùng nhiều loại phát xạ vô tuyến khác.
Một tổ hợp Krasukha-S4 tiêu chuẩn gồm hai xe chuyên dụng, có tầm hoạt động trên 300 km.
Borshchevik: Săn tìm thiết bị đầu cuối Starlink
Borshchevik là hệ thống tác chiến điện tử cơ động hạng nhẹ, có khả năng phát hiện và xác định vị trí các thiết bị đầu cuối Starlink trong phạm vi quét 180 độ ở khoảng cách tối đa 10 km, với sai số được công bố khoảng 5 m.
Nhờ kết hợp công nghệ định hướng sóng vô tuyến và thuật toán định vị tam giác, hệ thống được cho là có thể xác định mục tiêu trong vòng chưa đầy ba phút chỉ với một lần quét.
Trong khi đó, phiên bản Borshchevik-2 triển khai trên không có thể phát hiện tín hiệu Starlink với độ chính xác lên tới 0,4 m.
Mở rộng triển khai tác chiến điện tử
Theo ông Leonkov, khi các cuộc tấn công của Ukraine nhằm vào các mục tiêu hậu cần của Nga gia tăng, Moskva cũng tăng cường triển khai các hệ thống tác chiến điện tử chống vệ tinh.
Các tổ hợp này hiện không chỉ được bố trí tại khu vực hậu phương mà còn xuất hiện ngày càng nhiều gần tiền tuyến nhằm bảo vệ lực lượng và các mục tiêu quân sự trọng yếu.
Theo đánh giá của ông Leonkov, Starlink hiện là một trong những hạ tầng thông tin quan trọng nhất của quân đội Ukraine.
Ông cho rằng gần như toàn bộ hệ thống thông tin liên lạc quân sự của Ukraine đều dựa vào Starlink. Mạng lưới này cũng đóng vai trò quan trọng trong việc điều khiển các máy bay không người lái, đồng thời là tuyến truyền dữ liệu chiến trường phục vụ nền tảng trí tuệ nhân tạo Prism của công ty Palantir để xử lý và phân tích thông tin tác chiến.
Theo ông Leonkov, nếu khả năng truy cập Starlink bị suy giảm hoặc gián đoạn, quân đội Ukraine có thể gặp khó khăn trong duy trì liên lạc giữa các đơn vị, làm giảm khả năng phối hợp tác chiến, ảnh hưởng tới hiệu quả phòng thủ, hạn chế năng lực vận hành UAV và khiến chi phí quân sự gia tăng.