Tháp khoan dầu tại Luling, Texas, Mỹ. Ảnh: THX/TTXVN
Theo kênh CNN, nghịch lý này phản ánh một thực tế cốt lõi của thị trường năng lượng: sản lượng nội địa, dù lớn đến đâu, cũng không thể tách rời khỏi cơ chế định giá toàn cầu.
Dầu mỏ là một loại hàng hóa mang tính quốc tế. Giá không được quyết định riêng lẻ bởi các giếng dầu tại Texas hay New Mexico, mà bởi cung - cầu toàn cầu, tâm lý thị trường và các rủi ro địa chính trị. Diễn biến chiến dịch quân sự của Mỹ với Iran gần đây đã tạo ra một cú sốc tâm lý đáng kể trên thị trường này.
Theo Cơ quan Thông tin Năng lượng Mỹ (EIA), Mỹ xuất khẩu gần 1/3 lượng dầu sản xuất được, đồng thời nhập khẩu gần 1/3 lượng dầu tiêu thụ. Điều này cho thấy dù đứng ở vị thế nhà sản xuất số một thế giới, Mỹ không phải một “ốc đảo năng lượng”.
Nguyên nhân nằm ở cấu trúc sản phẩm. Phần lớn dầu thô Mỹ có đặc tính nhẹ, phù hợp sản xuất xăng nhưng kém hiệu quả đối với diesel, dầu hỏa và các nhiên liệu nặng. Do đó, các nhà máy lọc dầu Mỹ vẫn cần nhập khẩu dầu thô nặng hoặc sản phẩm tinh chế từ nước ngoài để cân bằng nhu cầu trong nước.
Nói cách khác, giá xăng tại Mỹ được quyết định không chỉ bởi sản lượng nội địa mà còn bởi kỳ vọng của các nhà giao dịch toàn cầu. Hiện tại, kỳ vọng đó đang bị chi phối bởi một điểm nghẽn chiến lược: eo biển Hormuz.
Khoảng 20% lượng dầu thế giới đi qua tuyến vận tải này. Bất kỳ gián đoạn nào, dù chỉ mang tính tạm thời, cũng đủ để làm gia tăng “phần bù rủi ro” trong giá dầu. Khi nguy cơ phong tỏa hoặc đình trệ xuất hiện trên thực tế, thị trường sẽ phản ứng trước cả khi nguồn cung thực sự bị cắt giảm.
Nếu căng thẳng kéo dài, người tiêu dùng Mỹ có thể sẽ phải trả giá xăng cao hơn, bất kể sản lượng trong nước duy trì ở mức nào.
Vai trò của cuộc cách mạng dầu đá phiến
Sự bùng nổ dầu đá phiến trong hơn một thập kỷ qua đã đóng vai trò như một “van giảm áp” cho thị trường năng lượng toàn cầu. Khi xung đột địa chính trị bùng phát - như lệnh trừng phạt đối với dầu Nga sau cuộc chiến tại Ukraine, nguồn cung gia tăng từ Mỹ đã phần nào hạn chế đà tăng giá.
Chuyên gia hàng hóa Robert Yawger thuộc Mizuho Securities nhận định việc Mỹ nổi lên như một “cường quốc dầu mỏ” đã giúp làm dịu bớt các cú sốc địa chính trị. Nếu không, giá xăng có thể đã tăng mạnh hơn nhiều so với hiện nay.
Một cây xăng tại thủ đô Washington D.C. Ảnh: Ngọc Quang/PV TTXVN tại Mỹ
Mỹ vốn là nhà sản xuất dầu lớn từ thế kỷ XIX, nhưng phải đến đầu thế kỷ XXI, một cuộc bùng nổ thực sự mới diễn ra, nhờ sự phổ biến của công nghệ nứt vỡ thủy lực (fracking). Dù xuất hiện từ lâu, phương pháp bơm nước áp lực cao để giải phóng dầu trong đá phiến chỉ thực sự bùng nổ về mặt thương mại từ năm 2009, khi giá dầu cao và các phát hiện địa chất chứng minh trữ lượng lớn tại khu vực miền trung nước Mỹ - từ Texas, Bắc Dakota, Wyoming đến Pennsylvania.
Đến năm 2018, Mỹ vượt Nga và Saudi Arabia để trở thành nhà sản xuất dầu lớn nhất thế giới. Theo dữ liệu liên bang, sản lượng năm ngoái cao hơn 167% so với năm 2008 - mức tăng mạnh nhất kể từ giai đoạn mở rộng sản xuất trong Thế chiến II.
Tuy nhiên, vị thế “cường quốc dầu mỏ” không đồng nghĩa với khả năng miễn nhiễm trước biến động toàn cầu. Mỹ có thể giảm bớt các cú sốc, nhưng không thể loại bỏ hoàn toàn tác động từ thị trường quốc tế.
Nút thắt eo biển Hormuz
Đảo Qeshm của Iran nằm trên eo biển Hormuz. Ảnh: IRNA/TTXVN
Tâm điểm lo ngại hiện nay vẫn là eo biển Hormuz – cửa ngõ xuất khẩu dầu của các quốc gia vùng Vịnh. Thị trường đang chờ đợi tín hiệu rõ ràng rằng tuyến đường này được khai thông và các cơ sở hạ tầng năng lượng tại Trung Đông sớm vận hành trở lại bình thường.
Theo chuyên gia Bob McNally, Chủ tịch công ty tư vấn năng lượng Rapidan Energy Group, nếu eo biển này không sớm mở lại, giá dầu có thể tiến tới mốc 100 USD mỗi thùng, kéo giá xăng tại Mỹ vượt 4 USD/gallon.
Diễn biến đầu tuần cho thấy mức độ nhạy cảm của thị trường. Cụ thể, giá xăng bán lẻ trung bình đã tăng 9 xu trong một ngày, sau khi tăng 11 xu trước đó - mức tăng mạnh nhất kể từ khi bão Katrina tàn phá vùng Vịnh Mỹ năm 2005.
Về quy mô sản xuất, Iran không phải là nhà cung cấp lớn nhất. Theo Cơ quan Năng lượng Quốc tế (IEA), nước này sản xuất khoảng 3,5 triệu thùng/ngày trong tháng 1, cao hơn Kuwait nhưng thấp hơn Iraq, kém xa Nga hay Saudi Arabia.
Dù chịu lệnh trừng phạt, dầu Iran vẫn hiện diện trên thị trường quốc tế, trong đó có các nước tiêu thụ năng lượng lớn như Trung Quốc. Việc nguồn cung từ Iran bị gián đoạn buộc các khách hàng phải tìm nguồn thay thế, qua đó đẩy giá toàn cầu đi lên.
Bên cạnh đó, thị trường cũng lo ngại rủi ro lan rộng tới cơ sở hạ tầng dầu khí tại Các Tiểu vương quốc Arab Thống nhất, Qatar, Kuwait và Saudi Arabia - quốc gia xuất khẩu dầu lớn nhất thế giới. Ngay cả khi eo biển Hormuz được khai thông, nếu các cơ sở này chịu thiệt hại đáng kể, quá trình khôi phục sản xuất có thể kéo dài.
Việc lưu thông qua eo biển này chậm lại còn gây hiệu ứng dây chuyền: các bể chứa trong khu vực nhanh chóng đầy lên, buộc một số nước phải cắt giảm sản lượng đúng thời điểm thị trường cần nguồn cung bổ sung.
Theo nhận định của một chuyên gia tư vấn năng lượng, việc “Mỹ sản xuất kỷ lục nhưng giá xăng vẫn tăng” thực chất không phải nghịch lý, mà phản ánh bản chất toàn cầu hóa của thị trường dầu mỏ, nơi rủi ro địa chính trị tại một điểm nghẽn chiến lược có thể nhanh chóng chuyển hóa thành chi phí mà người tiêu dùng ở cách xa hàng nghìn km phải gánh chịu.