Người dân bơi thuyền tránh nóng tại Bucharest, Romania. Ảnh: THX/TTXVN
Theo trang Al Jazeera, ngày 29/6, nhiệt độ tại Đức, Cộng hòa Séc và Ba Lan đồng loạt chạm ngưỡng 40 độ C, khiến hoạt động giao thông tại nhiều nơi bị gián đoạn. Tại Pháp, nhiệt độ trung bình trong nhiều ngày liên tiếp lên tới 29,8 độ C; riêng một địa phương ghi nhận mức cao nhất 44 độ C trước khi các cơn giông mạnh xuất hiện. Theo ước tính, đợt nắng nóng này đã khiến khoảng 1.000 người tử vong vượt mức thông thường.
Những hiện tượng như vậy có thể sẽ không còn là cá biệt mà đang dần trở thành trạng thái “bình thường mới”.
Theo Tổ chức Khí tượng Thế giới (WWA), chỉ riêng đợt nắng nóng mùa hè năm ngoái đã gây khoảng 2.300 ca tử vong liên quan đến biến đổi khí hậu tại 12 quốc gia châu Âu.
Nghiên cứu của WWA cho thấy các đợt nắng nóng có cường độ như hiện nay có khả năng xảy ra cao gấp hàng chục đến hàng trăm lần so với năm 2003 và gần như chưa từng xuất hiện cách đây nửa thế kỷ.
Giám đốc khu vực châu Âu của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), Tiến sĩ Hans Kluge, cảnh báo tỷ lệ tử vong do nắng nóng nhiều khả năng sẽ tiếp tục là một đặc điểm của khí hậu châu Âu trong bối cảnh nhiệt độ toàn cầu không ngừng gia tăng.
Trao đổi với Al Jazeera, ông cho biết kể từ thập niên 1990, số ca tử vong liên quan đến nắng nóng tại châu Âu đã tăng trung bình 52 trường hợp trên mỗi một triệu dân mỗi năm và xu hướng này hầu như chưa có dấu hiệu chững lại.
Điều đó đặt ra một câu hỏi lớn: Liệu những mức nhiệt cực đoan hiện nay có thực sự sẽ trở thành trạng thái bình thường mới, và đâu là nguyên nhân dẫn đến sự thay đổi này?
Nắng nóng cực đoan có thực sự trở thành “bình thường mới”?
Theo các chuyên gia, những bằng chứng hiện có cho thấy điều đó đang dần trở thành hiện thực.
WWA cho biết các đợt nắng nóng trong tháng 6/1976 nhìn chung thấp hơn khoảng 3,5 độ C so với hiện nay. Ngay cả mùa hè năm 2003 - từng được xem là một trong những giai đoạn nóng nhất lịch sử châu Âu - cũng có nhiệt độ thấp hơn khoảng 2 độ C.
Tiến sĩ Akshay Deoras tại Đại học Reading ví sự thay đổi này như một cuộc đua mà “vạch xuất phát đã được dịch chuyển đến gần vạch đích hơn”. Theo ông, nguyên nhân căn bản chính là hiện tượng nóng lên toàn cầu.
Theo Cơ quan Giám sát Biến đổi Khí hậu Copernicus thuộc Ủy ban châu Âu, kể từ những năm 1980, tốc độ ấm lên của châu Âu nhanh gấp khoảng hai lần mức trung bình của thế giới.
Theo Tiến sĩ Deoras, điều đó đồng nghĩa với việc các điều kiện khí hậu ngày càng thuận lợi hơn cho sự xuất hiện của những hiện tượng thời tiết cực đoan vốn trước đây rất hiếm gặp.
Các mô hình của WWA còn đưa ra dự báo đáng lo ngại hơn. Nếu lượng phát thải khí nhà kính tiếp tục duy trì như hiện nay, những đợt nắng nóng có quy mô tương đương mùa hè năm nay sẽ xuất hiện khoảng vài thập kỷ một lần. Xa hơn, những gì đang được coi là hiện tượng cực đoan ngày nay có thể sẽ trở thành một mùa hè bình thường vào khoảng giữa thế kỷ XXI.
Vì sao hiện tượng này xảy ra ở châu Âu?
Người dân tránh nóng bên đài phun nước tại Vienna, Áo. Ảnh: THX/TTXVN
Nguyên nhân trực tiếp là sự hình thành của một vùng áp cao gần như đứng yên, còn được gọi là “vòm nhiệt” (heat dome), khiến khối không khí nóng bị giữ lại trên cùng một khu vực trong nhiều ngày hoặc nhiều tuần.
Theo Tiến sĩ Deoras, hiện tượng vòm nhiệt không phải là điều mới. Tuy nhiên, do nền nhiệt trung bình của châu Âu đã tăng lên đáng kể, cùng một hình thái thời tiết hiện nay lại tạo ra mức nhiệt cao hơn rất nhiều so với vài thập kỷ trước.
Giáo sư Hannah Cloke, cũng thuộc Đại học Reading, cho rằng nguyên nhân sâu xa nằm ở độ trễ của hệ thống khí hậu. Lượng khí thải phát sinh từ nhiều thập kỷ trước không gây tác động ngay lập tức mà cần thời gian để tích tụ. Vì vậy, những gì châu Âu đang phải đối mặt hôm nay chính là hệ quả của tình trạng ô nhiễm trong quá khứ.
Báo cáo Hiện trạng Khí hậu châu Âu 2025 của Copernicus cũng củng cố nhận định này. Theo báo cáo, hơn 95% diện tích châu Âu trong năm ngoái có nhiệt độ cao hơn mức trung bình nhiều năm. Dãy Alps ghi nhận mức suy giảm sông băng lớn nhất từ trước đến nay, trong khi nhiệt độ bề mặt biển tại châu Âu cũng đạt mức cao kỷ lục.
Do châu Âu đang ấm lên nhanh gần gấp đôi mức trung bình toàn cầu, khoảng cách này được dự báo sẽ còn tiếp tục nới rộng. Điều đó đồng nghĩa với việc những tác động mà thế giới phải đối mặt trong các thập kỷ tới nhiều khả năng sẽ xuất hiện sớm hơn và nghiêm trọng hơn tại châu Âu.
Xu hướng này có thể đảo ngược?
Theo các chuyên gia, câu trả lời là chỉ một phần.
Một số tổn thất đã không thể phục hồi, song vẫn còn những lĩnh vực có thể cải thiện nếu các biện pháp ứng phó được triển khai kịp thời.
Giáo sư Cloke cho biết do tác động tích lũy của lượng khí thải trong nhiều thập kỷ, một phần những gì châu Âu đang trải qua trong mùa hè này đã trở thành điều không thể tránh khỏi.
Các sông băng trên dãy Alps, nguồn cung cấp nước quan trọng cho nhiều con sông lớn ở châu Âu, đã thu hẹp vượt quá khả năng phục hồi tự nhiên. Hệ quả là lượng nước bổ sung cho các dòng sông vào mùa hè sẽ suy giảm vĩnh viễn.
Tuy nhiên, điều đó không đồng nghĩa mọi cơ hội đều đã khép lại.
“Mỗi tấn khí thải được cắt giảm hôm nay đều có thể làm thay đổi khả năng xảy ra của các kịch bản trong tương lai”, Giáo sư Cloke nhấn mạnh.
Theo bà, những quyết định được đưa ra ngay từ bây giờ sẽ quyết định liệu các mùa hè trong tương lai chỉ trở nên khắc nghiệt hơn hay sẽ vượt quá khả năng thích ứng của con người.
Một số nguồn tài nguyên, như nước ngầm ở Bắc Âu, vẫn có khả năng phục hồi. Tuy nhiên, cơ hội để hành động đang thu hẹp dần sau mỗi năm hạn hán.
Tác động đối với sức khỏe con người
Người dân tránh nóng bên đài phun nước tại Madrid, Tây Ban Nha. Ảnh: THX/TTXVN
Hậu quả đối với sức khỏe cộng đồng đã rất nghiêm trọng và được dự báo sẽ tiếp tục gia tăng.
Theo báo cáo của Lancet Countdown Europe, riêng năm 2024 đã có khoảng 62.000 người tại châu Âu tử vong do nắng nóng. Nếu không có những thay đổi mạnh mẽ trong chính sách ứng phó, con số này có thể tăng đáng kể vào năm 2050.
Theo Tiến sĩ Hans Kluge, một trong những nguyên nhân quan trọng nhưng chưa được quan tâm đúng mức nằm ở thiết kế nhà ở và hạ tầng đô thị.
Phần lớn công trình tại châu Âu được xây dựng để giữ nhiệt, phù hợp với khí hậu lạnh trong quá khứ, thay vì có khả năng tản nhiệt khi các đợt nắng nóng kéo dài xảy ra.
Ông cảnh báo rằng nếu không tiến hành cải tạo quy mô lớn hệ thống nhà ở, số ca tử vong do nắng nóng có thể vẫn tiếp tục gia tăng sau năm 2050, bất chấp những tiến bộ trong công tác cảnh báo sớm.
Theo ông, cần coi nắng nóng là một nguy cơ có thể dự báo trước, thay vì chỉ xem đó là một tình huống khẩn cấp bất thường.
“Các chính phủ cần xây dựng kế hoạch ứng phó với nắng nóng giống như cách họ chuẩn bị cho mùa cúm hằng năm - coi đây là một thách thức thường xuyên, có thể dự báo và cần được giải quyết bằng các giải pháp hạ tầng dài hạn, thay vì chỉ ứng phó khi khủng hoảng xảy ra”, ông nói.
Theo Tiến sĩ Kluge, biện pháp mang lại hiệu quả cao nhất là sớm xác định các nhóm dễ bị tổn thương, đặc biệt là người cao tuổi sống đơn thân, để có sự hỗ trợ trước khi các đợt nắng nóng xảy ra.
Biện pháp giảm thiểu tác động
Người dân di chuyển trên đường phố dưới trời nắng nóng tại Seville, Tây Ban Nha. Ảnh: THX/TTXVN
Giáo sư Cloke cho rằng hai ưu tiên hàng đầu là xây dựng các hệ thống cảnh báo sớm có khả năng tiếp cận hiệu quả những nhóm dân cư dễ bị tổn thương nhất, đồng thời cải tổ toàn diện hạ tầng quản lý nguồn nước vốn được thiết kế theo quy luật mưa của quá khứ, không còn phù hợp với điều kiện khí hậu hiện nay.
Trong khi đó, Tiến sĩ Deoras nhấn mạnh việc cắt giảm phát thải khí nhà kính vẫn là giải pháp mang tính nền tảng.
Theo ông, các đợt nắng nóng là hiện tượng tự nhiên của hệ thống khí hậu và sẽ không thể biến mất hoàn toàn. Tuy nhiên, việc giảm phát thải sẽ giúp chúng bớt cực đoan hơn, xuất hiện với tần suất thấp hơn và kéo dài trong thời gian ngắn hơn.
Dù đưa ra nhiều cảnh báo, các chuyên gia đều cho rằng tình hình vẫn chưa đến mức không thể thay đổi.
Theo họ, cơ hội hành động vẫn còn, nhưng đang thu hẹp nhanh chóng. Hạ tầng vẫn có thể được cải tạo, lượng phát thải vẫn có thể cắt giảm và hệ thống cảnh báo vẫn có thể được nâng cấp nếu các quyết định cần thiết được đưa ra ngay từ hôm nay, thay vì chờ đến sau những đợt nắng nóng tiếp theo.
Nói cách khác, diện mạo của một mùa hè “bình thường” tại châu Âu vào năm 2050 vẫn chưa được định hình, mà sẽ phụ thuộc rất lớn vào những lựa chọn của con người ở hiện tại.