Công nhân làm việc tại mỏ dầu ở Hasakah, Syria. Ảnh: THX/TTXVN
Nghiên cứu của tổ chức tư vấn E3G cảnh báo quá trình chuyển dịch khỏi dầu mỏ sẽ tạo ra những cú sốc kinh tế và an ninh nghiêm trọng đối với một số nước sản xuất dầu, đặc biệt là Nigeria, Iran, Angola và Algeria. Đây là những nền kinh tế phụ thuộc đáng kể vào nguồn thu dầu để duy trì ngân sách và các dịch vụ công, trong khi mức độ đa dạng hóa kinh tế còn hạn chế.
Nhu cầu dầu toàn cầu đang có xu hướng chững lại khi năng lượng tái tạo phát triển và xe điện ngày càng phổ biến. Theo dự báo, nhu cầu dầu có thể đạt đỉnh vào đầu những năm 2030, buộc các nước sản xuất phải cạnh tranh trong một thị trường ngày càng thu hẹp.
Theo truyền thông Anh, các nhà sản xuất có chi phí thấp, trữ lượng lớn và cơ sở hạ tầng hiện đại như Saudi Arabia và Các Tiểu vương quốc Arab Thống nhất (UAE) nhiều khả năng sẽ có lợi thế khi thị trường thu hẹp. Ngược lại, những quốc gia phụ thuộc nặng vào dầu nhưng thiếu nguồn lực dự phòng sẽ chịu tác động lớn hơn.
Nguồn thu từ dầu hiện chiếm hơn 40% ngân sách chính phủ tại 17 quốc gia. Tại Iraq và Libya, tỷ lệ này lên tới 70-90%. Tuy nhiên, tổ chức khí hậu E3G dự báo nguồn thu dầu của Algeria có thể giảm 87% từ năm 2030, trong khi Nigeria có thể mất hơn 60%.
Algeria được đánh giá là một trong những trường hợp đáng lo ngại do nằm gần châu Âu và gần như phụ thuộc hoàn toàn vào Liên minh châu Âu (EU) về thị trường xuất khẩu. Khi doanh thu dầu suy giảm, chính phủ sẽ phải tìm nguồn tài chính thay thế để duy trì các dịch vụ cơ bản, trong khi gánh nặng nợ công ngày càng lớn.
Báo cáo cho biết Angola và Mexico đã dành hơn một phần tư nguồn thu chính phủ để trả nợ, khiến dư địa ứng phó với cú sốc kinh tế bị thu hẹp.
Beth Walker, đồng tác giả nghiên cứu, cảnh báo các chính phủ chưa chuẩn bị đầy đủ cho những hệ quả này. Nếu các nước sản xuất dầu phải tự điều chỉnh khi thị trường suy giảm, sự mong manh về tài chính có thể nhanh chóng trở thành rủi ro an ninh toàn cầu.
Bà Walker cho rằng thế giới không nhất thiết phải đối mặt với một cuộc khủng hoảng dầu mỏ duy nhất, mà có thể chứng kiến hàng loạt cuộc khủng hoảng tài khóa ở cấp quốc gia, sau đó chuyển thành những vấn đề an ninh khác nhau.
Tại Algeria, khủng hoảng kinh tế có thể làm gia tăng bất ổn xã hội và di cư. Iraq có nguy cơ trở nên bất ổn hơn, tác động tới an ninh khu vực vùng Vịnh. Nigeria có thể suy yếu năng lực quản trị, tạo ra hiệu ứng lan sang các nước khác ở châu Phi. Trong khi đó, cạnh tranh kiểm soát cơ sở hạ tầng dầu mỏ tại Libya có thể làm gia tăng rủi ro an ninh đối với châu Âu.
E3G cho rằng trì hoãn quá trình chuyển đổi năng lượng không phải là giải pháp. Quá trình chuyển đổi chậm nhưng hỗn loạn có thể gây bất ổn không kém, thậm chí nghiêm trọng hơn một quá trình chuyển đổi nhanh nhưng được quản lý tốt.
Để giảm thiểu rủi ro, Ngân hàng Thế giới (IMF), các tổ chức tài chính tư nhân và chính phủ cần phối hợp hỗ trợ những quốc gia chịu ảnh hưởng. Các nền kinh tế tiêu thụ dầu lớn cũng cần minh bạch hơn về nhu cầu năng lượng tương lai và coi hỗ trợ quá trình chuyển đổi là một phần của chính sách đối ngoại và an ninh kinh tế.
Các chuyên gia cảnh báo những nhà sản xuất có chi phí khai thác cao sẽ chịu cú sốc đầu tiên khi nhu cầu và giá dầu giảm. Do đó, thách thức của quá trình chuyển đổi không chỉ nằm ở việc thay thế dầu mỏ bằng năng lượng sạch mà còn là giúp các nền kinh tế phụ thuộc vào dầu chuẩn bị cho thời kỳ hậu dầu mỏ, qua đó hạn chế nguy cơ khủng hoảng kinh tế biến thành bất ổn xã hội, xung đột và di cư.