Thay đổi cục diện cạnh tranh tại thị trường Hoa Kỳ
Ngày 24/7/2026 (giờ Việt Nam), Cơ quan Đại diện Thương mại Hoa Kỳ (USTR) đã ban hành Kết luận cuối cùng trong vụ việc điều tra theo Mục 301 của Đạo luật Thương mại năm 1974 đối với 60 nền kinh tế về việc chưa ban hành hoặc chưa thực thi hiệu quả quy định cấm nhập khẩu hàng hóa được sản xuất toàn bộ hoặc một phần bằng lao động cưỡng bức.
Theo quyết định cuối cùng, 60 nền kinh tế được chia thành ba nhóm thuế, 17 nền kinh tế, trong đó có Ấn Độ, Indonesia và Ecuador, chịu mức thuế bổ sung 10%. EU, Đài Loan (Trung Quốc), Nhật Bản, Hàn Quốc và Thụy Sỹ được áp dụng cơ chế khấu trừ thuế tối huệ quốc - MFN, để tổng thuế MFN và thuế Mục 301 không vượt mức 10% hoặc 12,5%. Việt Nam thuộc nhóm còn lại, chịu mức thuế Mục 301 cao nhất là 12,5%.
Cấp đông sản phẩm tôm bằng công nghệ cấp đông nhanh IQF, đảm bảo tiêu chuẩn xuất khẩu, ở nhà máy của Tập đoàn Thuỷ sản Minh Phú, phường Lý Văn Lâm, tỉnh Cà Mau. Ảnh: Vũ Sinh/TTXVN
Theo bà Lê Hằng, Phó Tổng Thư ký Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu Thủy sản Việt Nam (VASEP), đối với ngành thủy sản toàn cầu, đây không đơn thuần là việc tăng thêm 10% hay 12,5% thuế nhập khẩu. Quan trọng hơn, chính sách này đang làm thay đổi tương quan cạnh tranh giữa các quốc gia cung ứng tại thị trường nhập khẩu thủy sản lớn nhất thế giới, buộc cả doanh nghiệp xuất khẩu lẫn nhà nhập khẩu Hoa Kỳ phải điều chỉnh chiến lược chuỗi cung ứng.
Nếu nhìn đơn thuần, mức thuế mới của Hoa Kỳ có vẻ không quá bất ngờ. Sau nhiều tháng đàm phán và nhiều kịch bản được đưa ra, Hoa Kỳ cuối cùng chia các đối tác thương mại thành hai nhóm chính chịu mức thuế bổ sung 10% và 12,5%. Đối với Việt Nam, mức thuế 12,5% tuy chỉ cao hơn 2,5 điểm phần trăm so với nhóm 10%, nhưng điều đáng quan tâm không nằm ở con số tuyệt đối, mà ở việc 2,5 điểm phần trăm này có thể làm thay đổi lợi thế cạnh tranh giữa các nguồn cung.
Thị trường Hoa Kỳ vốn cạnh tranh rất khốc liệt. Phần lớn các nhà nhập khẩu đều có nhiều lựa chọn nguồn cung từ Ecuador, Ấn Độ, Indonesia, Thái Lan, Việt Nam, Trung Quốc hay Malaysia. Khi thuế nhập khẩu không còn đồng đều, chênh lệch chỉ vài điểm phần trăm cũng đủ để tác động đến quyết định phân bổ đơn hàng, đặc biệt với những mặt hàng có tính thay thế cao.
Tuy nhiên, đây cũng không phải là "cú sốc" như nhiều dự báo trước đó. Nhiều đối thủ cạnh tranh của Việt Nam như Thái Lan, Trung Quốc, Na Uy, Chile hay Peru cũng nằm trong nhóm chịu mức thuế 12,5%. Điều này phần nào hạn chế nguy cơ một quốc gia được hưởng lợi tuyệt đối.
Doanh nghiệp buộc phải tái cấu trúc chiến lược xuất khẩu
Theo bà Lê Hằng, Phó Tổng Thư ký Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu Thủy sản Việt Nam (VASEP), điều cộng đồng doanh nghiệp quan tâm hiện nay không chỉ là 12,5%, mà là Section 301 sẽ tồn tại trong bao lâu. Khác với Section 122 chỉ có hiệu lực trong 150 ngày, Section 301 không phải là biện pháp tạm thời. Thực tế cho thấy các mức thuế Section 301 áp dụng đối với Trung Quốc từ năm 2018 vẫn tiếp tục được duy trì qua nhiều đời Tổng thống Hoa Kỳ. Điều này đồng nghĩa doanh nghiệp không thể coi đây là chi phí ngắn hạn, mà phải tính đến trong chiến lược đầu tư, phát triển thị trường và tổ chức chuỗi cung ứng trong nhiều năm tới.
Tuy nhiên, theo đại diện VASEP, mặc dù đối mặt với nhiều thách thức, Việt Nam vẫn còn những dư địa đáng kể. Trước hết, Hoa Kỳ vẫn là quốc gia phụ thuộc lớn vào nguồn thủy sản nhập khẩu. Năng lực chế biến, khả năng cung ứng ổn định và chất lượng sản phẩm của doanh nghiệp Việt Nam vẫn là lợi thế quan trọng mà không nhiều quốc gia có thể thay thế ngay.
Bên cạnh đó, việc Việt Nam ban hành Nghị định 292/2026/NĐ-CP về cấm nhập khẩu hàng hóa được sản xuất bằng lao động cưỡng bức, có hiệu lực từ ngày 5/9/2026, là một bước đi đáng chú ý nhằm hoàn thiện khung pháp lý phù hợp với các yêu cầu quốc tế. Nếu quá trình thực thi được Hoa Kỳ ghi nhận tích cực, đây có thể trở thành cơ sở quan trọng để Việt Nam tiếp tục đối thoại và vận động nhằm cải thiện vị thế trong các chính sách thương mại thời gian tới.
Phó Tổng Thư ký Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu Thủy sản Việt Nam nhấn mạnh, trong ngắn hạn, doanh nghiệp khó tránh khỏi việc phải chia sẻ một phần chi phí thuế với nhà nhập khẩu và chịu áp lực lớn hơn trong cạnh tranh đơn hàng.
Tuy nhiên, về trung và dài hạn, lợi thế cạnh tranh của thủy sản Việt Nam sẽ không chỉ được quyết định bởi mức thuế nhập khẩu, mà ngày càng phụ thuộc vào năng lực chế biến sâu, khả năng phát triển sản phẩm giá trị gia tăng, mức độ tuân thủ các tiêu chuẩn lao động, môi trường, truy xuất nguồn gốc và khả năng thích ứng trước những thay đổi trong chính sách thương mại toàn cầu.
Thuế Section 301 chắc chắn sẽ làm môi trường cạnh tranh tại thị trường Hoa Kỳ khốc liệt hơn. Nhưng trong bối cảnh các đối thủ cũng đang đối mặt với những thách thức riêng, cơ hội vẫn còn dành cho những doanh nghiệp có năng lực thích ứng nhanh, đầu tư vào giá trị gia tăng và chủ động tái cấu trúc thị trường. Đây sẽ là yếu tố quyết định vị thế của thủy sản Việt Nam tại Hoa Kỳ trong giai đoạn tới, hơn là bản thân con số thuế 12,5%.