Theo phóng viên TTXVN tại Tel Aviv, đây là kết luận chính trong báo cáo mới của Echo, công ty chuyên về bảo mật chuỗi cung ứng phần mềm có trụ sở chính tại Israel và Mỹ. Báo cáo được xây dựng dựa trên dữ liệu từ nền tảng của Echo, nghiên cứu gần 40.000 vòng đời lỗ hổng và phơi nhiễm phổ biến (CVE) tại 250 dự án mã nguồn mở, khảo sát hơn 80 lãnh đạo an ninh mạng tại Mỹ và phân tích độc lập mô hình AI Claude Mythos của Anthropic.
Echo cho rằng, AI đang làm thay đổi mạnh tốc độ và chi phí của quá trình tìm kiếm lỗ hổng. Trong một thử nghiệm của Anthropic với các lỗ hổng đã biết trên Firefox, khả năng tạo thành công mã khai thác của thế hệ AI mới tăng khoảng 90 lần so với thế hệ trước. Anthropic cũng cho thấy một lỗ hổng đã biết có thể được chuyển thành công cụ khai thác hoạt động được với chi phí dưới 2.000 USD và trong thời gian chưa tới một ngày.
Tuy nhiên, khả năng phát hiện nhanh hơn không đồng nghĩa với việc mọi cảnh báo do AI đưa ra đều chính xác về mức độ nguy hiểm. Trong 27 lỗ hổng do Anthropic công bố mà Echo phân tích, mô hình Mythos ban đầu xếp 8 trường hợp ở mức “nghiêm trọng nhất”, nhưng sau khi được đánh giá độc lập, chỉ một trường hợp giữ nguyên mức này. Trong tổng số hơn 23.000 lỗ hổng tiềm năng mà Mythos phát hiện, chưa đến 10% đã được các tổ chức bên ngoài kiểm chứng.
Theo ông Eylam Milner, Giám đốc công nghệ của Echo, AI không chỉ giúp con người tìm lỗ hổng nhanh hơn mà cũng có thể tạo ra những đánh giá sai nhanh hơn. Do đó, điểm nghẽn của ngành an ninh mạng đang dần chuyển từ khả năng phát hiện sang năng lực đánh giá, xác định mức độ ưu tiên và triển khai bản vá. Xu hướng này càng đáng chú ý khi số lượng lỗ hổng được phát hiện tăng nhanh. Báo cáo cho biết số CVE được công bố đã tăng khoảng 145% trong vòng hai năm. Trong khi đó, khoảng 89% lỗ hổng đã biết đã có giải pháp khắc phục, nhưng khoảng 40% số lỗ hổng có thể sửa chữa vẫn chưa được xử lý sau hơn 6 tháng.
Điều này cho thấy, nguy cơ tấn công mạng không chỉ đến từ những lỗ hổng “zero-day” hoàn toàn mới. Theo phân tích của Echo, trong số các lỗ hổng cuối cùng bị khai thác, khoảng 75% chỉ bị biến thành công cụ tấn công sau ngày đầu tiên kể từ khi được công bố, trong nhiều trường hợp là vài tuần, vài tháng hoặc thậm chí nhiều năm sau. Khi đó, bản vá hoặc giải pháp khắc phục thường đã tồn tại nhưng chưa được triển khai.
Khảo sát của Echo cũng cho thấy, 37% lãnh đạo an ninh mạng được hỏi coi việc “phát hiện nhiều lỗ hổng hơn khả năng có thể khắc phục” là trở ngại lớn nhất đối với việc cải thiện an ninh chuỗi cung ứng phần mềm. Chỉ 11% cho biết ưu tiên đầu tư tiếp theo của họ là bổ sung các công cụ quét hoặc phát hiện lỗ hổng.
Echo cho rằng, nhiều tổ chức hiện đã cải thiện đáng kể khả năng nhìn thấy các điểm yếu trong hệ thống, nhưng năng lực xử lý chưa theo kịp. Khi AI tiếp tục hạ thấp chi phí và thời gian cần thiết để tìm kiếm cũng như khai thác lỗ hổng, khoảng thời gian dành cho các nhóm an ninh mạng đánh giá và triển khai bản vá cũng có nguy cơ bị thu hẹp.
Theo đó, lợi thế trong an ninh mạng thời AI có thể không còn nằm ở việc phát hiện được nhiều lỗ hổng nhất, mà ở khả năng nhanh chóng xác định lỗ hổng nào thực sự nguy hiểm, ưu tiên nguồn lực phù hợp và khắc phục chúng trước khi đối phương có thể khai thác.