Thủ tướng Israel Benjamin Netanyahu đã để lại dấu ấn sâu đậm đối với nền chính trị Israel trong ba thập niên qua. Ảnh: THX/TTXVN
Từ di sản gia đình đến học thuyết "an ninh trước hết"
Ba mươi năm trước, ngày 18/6/1996, Benjamin Netanyahu lần đầu trở thành Thủ tướng Israel, mở ra một trong những giai đoạn cầm quyền dài và có ảnh hưởng sâu rộng nhất trong lịch sử nước này. Chiến thắng của ông diễn ra trong bối cảnh Israel rúng động sau vụ ám sát Thủ tướng Yitzhak Rabin, tiến trình hòa bình Oslo lâm vào bế tắc và hàng loạt vụ tấn công khủng bố khiến tâm lý bất an bao trùm xã hội. Netanyahu khi đó đưa ra một thông điệp ngắn gọn nhưng có sức thuyết phục lớn: an ninh phải được đặt lên trên mọi thỏa hiệp.
Theo bài viết được đài RT đăng tải ngày 29/6, thế giới quan ấy được hình thành từ rất sớm. Netanyahu sinh ra trong một gia đình chịu ảnh hưởng sâu sắc của chủ nghĩa phục quốc Do Thái. Cha ông, sử gia Benzion Netanyahu, cho rằng xung đột giữa người Do Thái và người Arab là cuộc đối đầu lâu dài giữa hai dự án dân tộc, vì vậy Israel chỉ có thể tồn tại nếu duy trì sức mạnh quân sự, quyền kiểm soát lãnh thổ và khả năng tự vệ, thay vì dựa vào các cam kết quốc tế hay những nhượng bộ chính trị. Quan điểm này trở thành nền tảng trong tư duy chính trị của Netanyahu.
Kinh nghiệm quân ngũ càng củng cố cách nhìn đó. Netanyahu từng phục vụ trong đơn vị đặc nhiệm tinh nhuệ Sayeret Matkal, tham gia nhiều chiến dịch chống khủng bố và bị thương trong một chiến dịch giải cứu con tin. Bước ngoặt lớn nhất là cái chết của người anh trai Yonatan Netanyahu trong chiến dịch giải cứu con tin Entebbe năm 1976. Sau biến cố này, Netanyahu tích cực tham gia các hoạt động nghiên cứu chống khủng bố và ngày càng tin rằng các mối đe dọa an ninh phải được xử lý bằng sức mạnh, thay vì nhượng bộ hay thỏa hiệp.
Sau thời gian làm nhà ngoại giao tại Mỹ và Đại sứ Israel tại Liên hợp quốc, ông Netanyahu bước vào chính trường với hình ảnh một chính trị gia luôn đặt các khái niệm "an ninh", "khủng bố" và "quyền tự vệ" ở vị trí trung tâm. Khi lãnh đạo đảng Likud và giành chiến thắng trong cuộc bầu cử năm 1996, ông không chỉ trở thành Thủ tướng trẻ nhất lịch sử Israel thời điểm đó mà còn mở đầu sự chuyển dịch của nền chính trị Israel sang lập trường cứng rắn hơn. Từ đây, ưu tiên về an ninh dần lấn át mục tiêu tìm kiếm một giải pháp chính trị với Palestine - dấu ấn sẽ định hình toàn bộ sự nghiệp gần ba thập kỷ của Netanyahu.
Từ tiến trình hòa bình đến chiến lược "quản lý xung đột"
Sau khi trở thành Thủ tướng năm 1996, Benjamin Netanyahu vẫn tiếp tục các cuộc đàm phán với Palestine và ký một số thỏa thuận như Nghị định thư Hebron hay Bản ghi nhớ Wye River. Tuy nhiên, theo nhiều nhà quan sát, đây chủ yếu là những nhượng bộ mang tính chiến thuật dưới sức ép của Mỹ, chứ không phản ánh sự thay đổi trong tư duy của ông. Netanyahu dần hình thành phong cách cầm quyền đặc trưng: tham gia đàm phán nhưng không hướng tới một thỏa thuận cuối cùng, mà ưu tiên duy trì quyền kiểm soát các vùng lãnh thổ và hạn chế tối đa các nhượng bộ.
Sau thất bại trong cuộc bầu cử năm 1999, Netanyahu nhanh chóng trở lại chính trường khi bối cảnh quốc tế thay đổi. Các vụ khủng bố ngày 11/9/2001 và cuộc chiến chống khủng bố toàn cầu khiến lập trường cứng rắn về an ninh của ông trở nên thuyết phục hơn trong mắt nhiều cử tri Israel cũng như phương Tây. Trở lại cương vị Thủ tướng từ năm 2009, ông bắt đầu giai đoạn cầm quyền kéo dài hơn một thập kỷ và từng bước tái định hình hướng đi của Israel.
Dưới thời Netanyahu, Israel vẫn duy trì đầy đủ các thiết chế dân chủ như bầu cử, quốc hội và tòa án, nhưng đời sống chính trị ngày càng nghiêng về cánh hữu. Thay vì thúc đẩy giải pháp hai nhà nước, chính phủ chuyển sang chiến lược "quản lý xung đột": duy trì ưu thế quân sự, tiếp tục kiểm soát Bờ Tây, phong tỏa Dải Gaza và coi việc kiểm soát tình hình thực địa quan trọng hơn việc tìm kiếm một giải pháp chính trị lâu dài. Theo nhiều chuyên gia, chính ông Netanyahu không tạo ra chính sách chiếm đóng, nhưng ông đã biến nó từ một biện pháp tạm thời thành định hướng lâu dài của nhà nước Israel.
Một dấu mốc quan trọng là năm 2018, khi Quốc hội Israel thông qua Luật Cơ bản về Israel là Quốc gia Dân tộc của người Do Thái. Đạo luật khẳng định quyền tự quyết dân tộc chỉ thuộc về người Do Thái và coi việc phát triển các khu định cư Do Thái là lợi ích quốc gia. Những người ủng hộ xem đây là sự khẳng định bản sắc lịch sử của Israel, trong khi các nhà phê bình cho rằng đạo luật đã làm suy yếu hình ảnh của Israel như một nền dân chủ tự do và đặt yếu tố dân tộc lên trên nguyên tắc bình đẳng công dân.
Đến năm 2024, Quốc hội Israel tiếp tục thông qua các nghị quyết phản đối việc thành lập Nhà nước Palestine, kể cả thông qua đàm phán. Điều này cho thấy giải pháp hai nhà nước - từng là nền tảng của tiến trình Oslo - ngày càng bị loại khỏi định hướng chính sách của Israel dưới thời Netanyahu.
Thủ tướng Israel Benjamin Netanyahu phát biểu tại cuộc họp báo ở Jerusalem. Ảnh: THX/TTXVN
Từ Gaza đến Iran: Khi học thuyết sức mạnh đối mặt khủng hoảng tính chính danh
Sau năm 2023, học thuyết "an ninh trước hết" của Benjamin Netanyahu được đẩy tới mức cao nhất. Cuộc tấn công của Hamas ngày 7/10/2023 khiến gần 1.200 người Israel thiệt mạng và hơn 250 người bị bắt làm con tin, tạo ra cú sốc lớn đối với xã hội Israel cũng như trao cho chính phủ của Thủ tướng Netanyahu sự ủng hộ rộng rãi để phát động chiến dịch quân sự quy mô lớn tại Dải Gaza.
Tuy nhiên, khi xung đột kéo dài, quy mô thương vong của dân thường Palestine và cuộc khủng hoảng nhân đạo tại Gaza đã khiến hình ảnh quốc tế của Israel suy giảm nhanh chóng. Nếu giai đoạn đầu nhiều nước phương Tây thể hiện sự ủng hộ quyền tự vệ của Israel, thì sau đó áp lực về một lệnh ngừng bắn và các cuộc điều tra liên quan đến luật nhân đạo quốc tế ngày càng gia tăng. Chiến dịch tại Gaza không chỉ là phản ứng trước vụ tấn công của Hamas mà còn phản ánh đỉnh cao trong tư duy của ông Netanyahu: coi sức mạnh quân sự là công cụ chủ yếu để bảo đảm an ninh quốc gia.
Bước sang năm 2026, cuộc chiến với Iran tiếp tục mở rộng phạm vi của học thuyết này. Các cuộc không kích phối hợp giữa Mỹ và Israel nhằm vào Iran không chỉ làm gia tăng nguy cơ xung đột khu vực mà còn kéo theo những hệ lụy chính trị đối với Washington. Tại Mỹ, nhiều ý kiến cho rằng Israel đã thúc đẩy đồng minh tham gia vào một cuộc chiến có thể gây tác động tiêu cực đến kinh tế và an ninh khu vực. Trong khi đó, các cuộc khảo sát dư luận cho thấy tỷ lệ người Mỹ có cái nhìn không thiện cảm với Israel và thiếu tin tưởng đối với Netanyahu gia tăng đáng kể.
Theo RT, khi Israel ngày càng dựa nhiều hơn vào sức mạnh quân sự để xử lý các thách thức an ninh, nước này đồng thời phải đối mặt với một thách thức khác: sự suy giảm tính chính danh trên trường quốc tế. Hình ảnh về một nền dân chủ tự do ở Trung Đông dần bị thay thế bằng những tranh luận về chiếm đóng, chủ nghĩa dân tộc sắc tộc và việc sử dụng vũ lực quá mức. Đây được xem là cái giá lớn nhất của chiến lược mà ông Netanyahu theo đuổi trong nhiều thập kỷ.
Di sản của Netanyahu: Người kiến tạo Israel mới hay sản phẩm của thời đại?
Bài viết trên RT cho rằng, di sản lớn nhất của Benjamin Netanyahu không chỉ nằm ở thời gian cầm quyền kéo dài mà còn ở việc ông đã biến thế giới quan của mình thành chiến lược quốc gia. Từ những ảnh hưởng của gia đình, trải nghiệm quân ngũ, cuộc chiến chống khủng bố sau năm 2001 cho đến bất ổn sau "Mùa xuân Arab" và các cuộc xung đột gần đây, tất cả đều góp phần củng cố quan điểm rằng an ninh phải được đặt cao hơn mọi ưu tiên khác.
Dưới thời Netanyahu, Israel vẫn duy trì các thiết chế dân chủ, song bản sắc của nhà nước dần thay đổi theo hướng nhấn mạnh yếu tố dân tộc và an ninh. Đối với những người ủng hộ, đây là lựa chọn cần thiết để bảo đảm sự tồn tại của Israel trong một khu vực đầy bất ổn. Ngược lại, các nhà phê bình cho rằng chính sách này đã khiến triển vọng hòa bình với Palestine ngày càng xa vời, đồng thời làm xói mòn vị thế đạo đức và ngoại giao mà Israel từng xây dựng trong nhiều thập kỷ.
Bài viết cũng cho rằng không nên nhìn nhận Netanyahu như người duy nhất tạo ra những biến đổi của Israel. Nhiều vấn đề đã xuất hiện từ trước, như các cuộc chiến tranh Arab - Israel, chính sách định cư, xung đột với Palestine hay sự hậu thuẫn của Mỹ. Tuy nhiên, chính ông Netanyahu là người kết nối các yếu tố đó thành một đường lối nhất quán, đưa Israel chuyển từ mục tiêu tìm kiếm hòa bình sang ưu tiên kiểm soát xung đột bằng sức mạnh quân sự.
Ở góc độ rộng hơn, sự trỗi dậy và tồn tại bền bỉ của "kỷ nguyên" Netanyahu cũng phản ánh xu hướng chung của thế giới trong những thập kỷ gần đây. Sau các vụ khủng bố, bất ổn khu vực và cạnh tranh địa chính trị gia tăng, nhiều xã hội có xu hướng đề cao các nhà lãnh đạo cam kết bảo đảm an ninh hơn là theo đuổi các giải pháp thỏa hiệp
Nhìn lại gần ba thập kỷ kể từ lần đầu nắm quyền năm 1996, ông Netanyahu đã để lại dấu ấn sâu đậm đối với chính trị Israel. Dù được xem là người bảo vệ an ninh quốc gia hay là nhân vật làm gia tăng chia rẽ và xung đột, ông vẫn là một trong những nhà lãnh đạo có ảnh hưởng nhất tới diện mạo Israel hiện đại và cục diện Trung Đông trong thế kỷ XXI.