Tại Hội nghị Trung ương 3, Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm đã nêu bốn bước chuyển chiến lược, trong đó có việc xác lập mô hình phát triển dựa vào năng suất, tri thức, công nghệ và con người. Ông đánh giá như thế nào về định hướng này?
Mô hình phát triển dựa vào năng suất, tri thức, công nghệ và con người là bước chuyển có tính nền tảng và quyết định năng lực cạnh tranh dài hạn của Việt Nam.
Trước đây, tăng trưởng của chúng ta chủ yếu dựa trên lao động giá rẻ, khai thác tài nguyên và mở rộng vốn đầu tư. Mô hình đó đã đóng góp quan trọng cho quá trình phát triển, nhưng đang dần bộc lộ những giới hạn khi năng suất lao động tăng chậm, tài nguyên hữu hạn và sức ép cạnh tranh quốc tế ngày càng lớn.
Mô hình phát triển dựa vào năng suất, tri thức, công nghệ và con người có nghĩa là giá trị gia tăng của nền kinh tế không còn chủ yếu đến từ việc sử dụng nhiều nguồn lực hơn, mà đến từ việc sử dụng nguồn lực hiệu quả hơn thông qua đổi mới sáng tạo.
PGS.TS Trần Lê Hưng, Đại học Gustave Eiffel (Pháp).
Trong mô hình này, tri thức trở thành nguồn vốn quan trọng, công nghệ là công cụ tạo ra năng suất, còn con người là chủ thể sáng tạo và cũng là đối tượng thụ hưởng của sự phát triển.
Với tư cách một người đang làm khoa học, tôi đặc biệt đồng tình với quan điểm lấy khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo làm động lực tăng trưởng mới. Tuy nhiên, cần chú ý rằng yếu tố quan trọng nhất vẫn là con người.
Chúng ta có thể nhập khẩu máy móc, mua công nghệ, nhưng không thể mua được năng lực sáng tạo. Muốn làm chủ công nghệ và tạo ra công nghệ mới thì phải đầu tư lâu dài vào giáo dục, đào tạo và xây dựng đội ngũ nhân lực chất lượng cao. Vì vậy, phát triển con người phải đi trước một bước so với phát triển công nghệ.
Là nhà khoa học, ông có đề xuất giải pháp như thế nào để tạo bước chuyển này?
Để tạo được bước chuyển này cần triển khai đồng bộ nhiều giải pháp.
Việt Nam cần đầu tư mạnh mẽ hơn cho nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ. Đầu tư không chỉ tăng về quy mô mà còn phải đổi mới cách thức quản lý, trao quyền tự chủ nhiều hơn cho các trường đại học, viện nghiên cứu và các nhóm nghiên cứu mạnh.
Cơ chế tài trợ cần dựa trên chất lượng và hiệu quả đầu ra, khuyến khích những nghiên cứu có khả năng giải quyết các bài toán thực tiễn của đất nước. Khoa học nếu chỉ dừng lại ở các kết quả nghiên cứu mà chưa được chuyển hóa thành sản phẩm, dịch vụ hoặc giải pháp phục vụ xã hội thì chưa thể phát huy hết giá trị.
Bên cạnh đó, cần xây dựng hệ sinh thái đổi mới sáng tạo gắn kết giữa Nhà nước, doanh nghiệp và các cơ sở nghiên cứu.
Ở nhiều quốc gia phát triển, phần lớn các thành tựu khoa học chỉ thực sự tạo ra giá trị khi được doanh nghiệp thương mại hóa. Việt Nam cần rút ngắn khoảng cách giữa phòng thí nghiệm và thị trường, để các kết quả nghiên cứu nhanh chóng trở thành sản phẩm, dịch vụ và công nghệ phục vụ phát triển kinh tế xã hội.
Điều này cũng đòi hỏi doanh nghiệp phải tham gia sâu hơn vào quá trình nghiên cứu và phát triển, đặt hàng các cơ sở nghiên cứu giải quyết những vấn đề cụ thể mà thị trường và sản xuất đang đặt ra.
Trong bối cảnh trí tuệ nhân tạo và các công nghệ mới phát triển nhanh, theo ông, Việt Nam cần chuẩn bị nguồn nhân lực như thế nào, thưa ông?
Việt Nam cần đặc biệt chú trọng phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao và có tư duy liên ngành.
Trong bối cảnh trí tuệ nhân tạo, dữ liệu lớn và chuyển đổi số phát triển rất nhanh, người lao động không chỉ cần kiến thức chuyên môn mà còn phải có khả năng học tập suốt đời, tư duy phản biện, năng lực sáng tạo và khả năng thích ứng với những thay đổi của công nghệ.
Các vấn đề lớn của nền kinh tế và xã hội hiện nay thường không thuộc riêng một lĩnh vực. Chẳng hạn, phát triển hạ tầng giao thông hiện đại không chỉ cần kiến thức về cơ học, xây dựng hay giao thông, mà còn liên quan đến công nghệ thông tin, trí tuệ nhân tạo, dữ liệu và tự động hóa.
Vì vậy, đào tạo nhân lực trong thời gian tới cần tạo điều kiện để người học có khả năng kết nối kiến thức giữa nhiều lĩnh vực, từ đó hình thành năng lực giải quyết những bài toán phức tạp của thực tiễn.
Việt Nam cần có chính sách thực sự đột phá để thu hút, trọng dụng và giữ chân nhân tài, đặc biệt là đội ngũ trí thức trẻ và cộng đồng chuyên gia Việt Nam ở nước ngoài.
Điều mà nhiều nhà khoa học mong muốn không chỉ là chế độ đãi ngộ tốt hơn, mà còn là một môi trường nghiên cứu minh bạch, ổn định, được tin tưởng, được trao quyền và có điều kiện theo đuổi các ý tưởng dài hạn.
Khi những rào cản về cơ chế được tháo gỡ, nguồn lực trí tuệ của người Việt trên toàn thế giới sẽ được phát huy mạnh mẽ hơn.
Với chuyên môn nghiên cứu về cơ học, kỹ thuật và hạ tầng giao thông, ông nhìn nhận thế nào về việc chuyển hóa các thành tựu khoa học thành năng suất và giá trị kinh tế, thưa ông?
Với chuyên môn đang làm nghiên cứu trong lĩnh vực cơ học, kỹ thuật và hạ tầng giao thông, cá nhân tôi thấy rằng khoa học chỉ thực sự có ý nghĩa khi giải quyết được những vấn đề cụ thể của xã hội.
Ảnh minh họa: TTXVN
Chẳng hạn, các nghiên cứu về trí tuệ nhân tạo, cảm biến thông minh và bản sao số (Digital Twin) có thể giúp theo dõi tình trạng cầu, đường sắt và các công trình hạ tầng theo thời gian thực. Qua đó, có thể phát hiện sớm hư hỏng, giảm chi phí bảo trì, nâng cao mức độ an toàn và sử dụng hiệu quả hơn nguồn lực đầu tư công.
Đây chính là ví dụ cho thấy tri thức khoa học có thể trực tiếp chuyển hóa thành năng suất và giá trị kinh tế.
Từ góc độ nghiên cứu đường sắt cao tốc, tôi cho rằng việc phát triển hạ tầng giao thông hiện đại cũng cần được nhìn nhận không chỉ dưới góc độ đầu tư xây dựng, mà còn là cơ hội để phát triển và làm chủ các công nghệ liên quan. Quá trình đó có thể tạo ra nhu cầu rất lớn về nghiên cứu, đào tạo nhân lực, vật liệu, tự động hóa, cảm biến, dữ liệu và các hệ thống quản lý thông minh.
Nếu biết tận dụng, những dự án lớn của đất nước có thể trở thành môi trường để kết nối giữa nghiên cứu khoa học, đào tạo nhân lực và phát triển doanh nghiệp công nghệ.
Theo ông, đâu là thước đo quan trọng nhất để đánh giá thành công của bước chuyển chiến lược này?
Thành công của bước chuyển chiến lược này sẽ không chỉ được đo bằng số lượng bài báo khoa học hay số lượng bằng sáng chế, mà bằng việc khoa học và công nghệ thực sự nâng cao năng suất lao động, nâng cao chất lượng cuộc sống của người dân và góp phần xây dựng một nền kinh tế tự chủ, có sức cạnh tranh cao.
Điều quan trọng là phải tạo được mối liên kết chặt chẽ giữa tri thức, công nghệ và sản xuất. Một kết quả nghiên cứu tốt cần có con đường để đi vào thực tiễn; một công nghệ mới cần có doanh nghiệp đủ năng lực để phát triển, thương mại hóa; và một nguồn nhân lực chất lượng cao cần có môi trường để phát huy năng lực.
Nếu làm được điều đó, khoa học và công nghệ sẽ không còn là một lĩnh vực đứng riêng mà trở thành động lực xuyên suốt của nền kinh tế.
Khi đó, Việt Nam sẽ không chỉ là quốc gia ứng dụng công nghệ mà còn có thể trở thành quốc gia tạo ra công nghệ và tri thức mới, đóng góp vào sự phát triển của khu vực và thế giới.
Xin trân trọng cảm ơn ông!