Đối với TP Hồ Chí Minh - siêu đô thị đang định hướng trở thành trung tâm đổi mới sáng tạo và công nghệ cao hàng đầu cả nước, bài toán thu hút tinh hoa công nghệ quốc tế không còn chỉ là nhu cầu phát triển, mà đã trở thành yêu cầu mang tính chiến lược để duy trì vai trò đầu tàu kinh tế trong giai đoạn mới.
TP Hồ Chí Minh định hướng xây dựng hệ sinh thái đổi mới sáng tạo và thu hút chuyên gia công nghệ quốc tế.
Bài 1: Thu hút tinh hoa công nghệ toàn cầu
Thế giới đang bước vào giai đoạn cạnh tranh chiến lược quyết liệt về công nghệ, khi các quốc gia liên tục tăng tốc đầu tư vào những lĩnh vực có khả năng quyết định vị thế phát triển trong nhiều thập niên tới như trí tuệ nhân tạo (AI), công nghệ bán dẫn, dữ liệu lớn, công nghệ số hay khoa học vật liệu mới. Trong cuộc cạnh tranh này, lợi thế không còn được quyết định chủ yếu bởi tài nguyên thiên nhiên hay nguồn vốn, mà phụ thuộc ngày càng lớn vào khả năng làm chủ công nghệ lõi và thu hút đội ngũ nhân lực trình độ cao.
Đổi mới tư duy quản trị để cạnh tranh công nghệ
Đối với TP Hồ Chí Minh, áp lực này càng trở nên rõ nét trong bối cảnh đô thị đang mở rộng quy mô phát triển, đồng thời đặt mục tiêu trở thành trung tâm đổi mới sáng tạo, tài chính và công nghệ cao của khu vực.
Tuy nhiên, thực tế cho thấy, hệ sinh thái khoa học công nghệ hiện nay vẫn còn nhiều “điểm nghẽn” khiến Thành phố chưa thể tạo được sức hút đủ lớn đối với nguồn nhân lực chất lượng cao toàn cầu.
Theo đánh giá của nhiều chuyên gia, TP Hồ Chí Minh cũng như Việt Nam hiện vẫn thiếu hụt nghiêm trọng các chuyên gia đầu ngành trong những lĩnh vực công nghệ lõi. Hệ thống nghiên cứu chưa hình thành được nhiều nhóm nghiên cứu mạnh mang tầm quốc tế, đồng thời còn thiếu những “tổng công trình sư” có khả năng hoạch định, kết nối và điều phối các dự án công nghệ quy mô lớn.
Không chỉ thiếu hụt nhân lực chất lượng cao, cơ chế quản lý khoa học công nghệ hiện hành cũng đang tạo ra nhiều rào cản cho hoạt động nghiên cứu và đổi mới sáng tạo. Nhiều nhiệm vụ khoa học công nghệ vẫn nặng về thủ tục hành chính, thời gian triển khai kéo dài, trong khi khả năng gắn kết giữa nghiên cứu với nhu cầu thực tiễn của doanh nghiệp và thị trường còn hạn chế. Điều này khiến tốc độ thương mại hóa kết quả nghiên cứu còn chậm, số lượng sản phẩm công nghệ có khả năng cạnh tranh quốc tế chưa nhiều.
Đặc biệt, đối với TP Hồ Chí Minh - nơi đang định hướng phát triển mạnh các lĩnh vực công nghệ chiến lược như Fintech, công nghiệp bán dẫn, công nghệ số và chuyển đổi số toàn diện, các rào cản thể chế càng bộc lộ rõ hơn.
Những tác động kéo dài từ đại dịch COVID-19, cùng với quá trình sáp nhập, sắp xếp lại bộ máy tổ chức thời gian qua đã phần nào làm gián đoạn tiến độ thu hút nhân tài trong các lĩnh vực công nghệ mới nổi như công nghệ tài chính (Fintech), công nghiệp bán dẫn và chuyển đổi số toàn diện.
Trong bối cảnh đó, đổi mới tư duy quản trị khoa học được xem là yêu cầu mang tính nền tảng để tháo gỡ các “nút thắt” hiện nay. Ông Lưu Quang Minh, Phó Vụ trưởng Vụ Khoa học Kỹ thuật và Công nghệ (Bộ Khoa học và Công nghệ) cho rằng, cơ chế hiện nay còn quá nặng về quản lý thủ tục, kiểm soát đầu vào và chưa thực sự tạo động lực cho sáng tạo.
Theo ông Minh, quy trình giao và thực hiện nhiệm vụ khoa học công nghệ hiện vẫn kéo dài, thiếu tính linh hoạt, trong khi các nghiên cứu chưa gắn kết chặt chẽ với nhu cầu thực tiễn của doanh nghiệp và thị trường. Điều này khiến nhiều nhà khoa học phải dành quá nhiều thời gian cho hồ sơ, thủ tục thay vì tập trung cho hoạt động chuyên môn.
Ông Lưu Quang Minh, Phó Vụ trưởng Vụ Khoa học Kỹ thuật và Công nghệ (Bộ KH&CN) phát biểu tại hội thảo khoa học gần đây.
Quan trọng hơn, cách tiếp cận quản lý cũ chưa tạo ra môi trường đủ cởi mở để thu hút và phát huy vai trò của nhân tài. Theo quan điểm mới được nhấn mạnh, thu hút nhân tài phải gắn liền với các nhiệm vụ lớn, các bài toán chiến lược mang tầm quốc gia. Nhân tài chỉ có thể phát huy tối đa năng lực khi được trao quyền chủ động và tham gia giải quyết những thách thức lớn của đất nước.
Ông Minh cho rằng, cần chuyển mạnh từ mô hình “quản lý thủ tục” sang “quản trị theo kết quả”, lấy hiệu quả đầu ra và tác động thực tiễn làm thước đo đánh giá. Theo đó, nhà khoa học cần được trao quyền tự chủ nhiều hơn trong triển khai nhiệm vụ, sử dụng nguồn lực và tổ chức hoạt động nghiên cứu, trong khi cơ quan quản lý chuyển từ vai trò kiểm soát chi tiết sang kiến tạo môi trường và giám sát hiệu quả cuối cùng.
Đáng chú ý, việc chấp nhận rủi ro trong nghiên cứu được xem là tư duy đột phá trong quản trị khoa học hiện đại, bởi thất bại luôn là một phần tất yếu của quá trình thử nghiệm và sáng tạo công nghệ. Đây cũng là cách tiếp cận mà nhiều quốc gia phát triển đã áp dụng để thúc đẩy đổi mới sáng tạo và hình thành các công trình công nghệ đột phá.
Trên tinh thần đó, các cơ chế đổi mới hiện nay đang hướng tới ba mục tiêu trọng tâm: hình thành công nghệ lõi từ các bài toán chiến lược quốc gia; xây dựng môi trường phát triển nhân tài thông qua tăng quyền tự chủ và gắn kết doanh nghiệp với nghiên cứu; đồng thời nâng cao hiệu quả đầu tư cho khoa học công nghệ bằng việc số hóa quản lý và đánh giá theo sản phẩm đầu ra thực tế.
Xây hệ sinh thái thu hút và giữ chân nhân tài công nghệ
Song song với đổi mới tư duy quản trị khoa học, nhiều chuyên gia cho rằng TP Hồ Chí Minh muốn trở thành trung tâm công nghệ của khu vực thì không thể chỉ dừng ở các chính sách đãi ngộ đơn lẻ, mà cần xây dựng một hệ sinh thái đủ sức thu hút và giữ chân tinh hoa công nghệ quốc tế.
Theo ông Nguyễn Tấn Vinh, Giám đốc Học viện Chính trị Khu vực II, “thị thực nhân tài” hiện đại không thể chỉ được hiểu như một công cụ quản lý xuất nhập cảnh, mà cần được thiết kế như một “gói chính sách phát triển nhân tài” toàn diện, nhằm thu hút, phát triển và giữ chân chuyên gia công nghệ, nhà khoa học quốc tế.
Theo ông Vinh, cạnh tranh nhân tài hiện nay không còn chỉ là cạnh tranh về mức lương, mà là cạnh tranh về chất lượng hệ sinh thái, từ môi trường nghiên cứu, hạ tầng phòng thí nghiệm cho tới cơ hội kết nối doanh nghiệp và phát triển đổi mới sáng tạo.
Ông Nguyễn Tấn Vinh, Giám đốc Học viện Chính trị Khu vực II phát biểu tại hội thảo khoa học gần đây.
Từ kinh nghiệm quốc tế, ông Vinh cho biết nhiều quốc gia đã xây dựng các mô hình thị thực linh hoạt dành cho chuyên gia công nghệ và nhà khoa học.
Tại Vương quốc Anh, “Global Talent Visa” được cấp dựa trên năng lực và thành tích chuyên môn nổi bật, trong khi Trung Quốc triển khai “luồng xanh” dành cho nhân tài trong các lĩnh vực công nghệ chiến lược. Theo ông, điểm chung của những mô hình này là xem chính sách thị thực như một công cụ chiến lược phục vụ cạnh tranh công nghệ quốc gia.
Một trong những kinh nghiệm được nhiều chuyên gia đặc biệt quan tâm là mô hình ONE Pass của Singapore. Theo CHEONG Wei Yang, Phó Hiệu trưởng Trường đại học Quản lý Singapore (SMU), điểm đặc biệt của ONE Pass là cho phép chuyên gia được làm việc, nghiên cứu hoặc tham gia điều hành nhiều doanh nghiệp cùng lúc mà không bị ràng buộc vào một hợp đồng lao động duy nhất.
Cơ chế linh hoạt này giúp Singapore hình thành môi trường mở, khuyến khích chuyên gia quốc tế tham gia đồng thời vào hoạt động nghiên cứu, đào tạo, cố vấn công nghệ và khởi nghiệp đổi mới sáng tạo.
Song song với chính sách thu hút nhân lực quốc tế, Singapore cũng xây dựng chiến lược phát triển nguồn nhân lực nội tại theo hướng dài hạn. Các chương trình học bổng được thiết kế để phát hiện sớm sinh viên tài năng, hỗ trợ đào tạo tại các trường đại học hàng đầu thế giới trước khi quay trở lại phục vụ hệ thống nghiên cứu trong nước.
Theo nhiều chuyên gia, đây là kinh nghiệm quan trọng mà TP Hồ Chí Minh cũng như Việt Nam có thể tham khảo trong quá trình xây dựng chiến lược phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao.
Ở góc độ thực tiễn địa phương, TP Hồ Chí Minh hiện đang nghiên cứu nhiều giải pháp mang tính đột phá nhằm tháo gỡ các rào cản trong thu hút chuyên gia quốc tế và trí thức kiều bào.
Theo đề xuất của Sở Nội vụ, TP Hồ Chí Minh cần triển khai mạnh các chính sách tạo môi trường làm việc và sinh sống thuận lợi cho chuyên gia nước ngoài thay vì chỉ dừng lại ở việc đưa ra mức thu nhập cao.
Cụ thể, Thành phố được đề xuất hỗ trợ một phần chi phí thuê nhà ở, phương tiện đi lại, đồng thời tạo điều kiện để gia đình, con em của chuyên gia nước ngoài và trí thức kiều bào được tiếp cận thuận lợi với hệ thống giáo dục quốc tế và các cơ sở y tế chất lượng cao.
Kinh nghiệm quốc tế về thị thực nhân tài. Nguồn: Đại học Quốc gia TP Hồ Chí Minh
Đáng chú ý, TP Hồ Chí Minh cũng đang đề xuất Chính phủ nghiên cứu thí điểm mô hình “Thị thực công nghệ” (Tech Visa) hoặc thẻ tạm trú dài hạn từ 5 đến 10 năm dành cho chuyên gia, nhà khoa học, kỹ sư công nghệ nước ngoài và trí thức kiều bào hoạt động trong các lĩnh vực công nghệ ưu tiên theo tinh thần Nghị quyết số 57-NQ/TW.
Theo đề xuất, dòng thị thực này sẽ được thiết kế theo hướng cá nhân hóa, không gắn chặt với một cơ quan bảo lãnh duy nhất, cho phép người sở hữu được tự do dịch chuyển công việc, tham gia đồng thời nhiều hoạt động nghiên cứu, giảng dạy, cố vấn doanh nghiệp và khởi nghiệp trên địa bàn thành phố, tương tự mô hình ONE Pass của Singapore.
Bên cạnh đó, TP Hồ Chí Minh cũng đề xuất thể chế hóa các chính sách thu hút và trọng dụng nhân tài vào Luật Đô thị đặc biệt nhằm tạo nền tảng pháp lý ổn định và lâu dài cho chiến lược phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao của siêu đô thị.
Theo định hướng này, Hội đồng nhân dân Thành phố sẽ được trao quyền chủ động quy định các chính sách thu hút, đãi ngộ và đào tạo đối với chuyên gia, nhà khoa học, tổng công trình sư, kiến trúc sư trưởng và nhân lực trình độ cao trong và ngoài nước phù hợp với nhu cầu phát triển thực tiễn của thành phố.
Theo nhiều chuyên gia, trong cuộc cạnh tranh công nghệ toàn cầu hiện nay, thu hút nhân tài không còn đơn thuần là câu chuyện đãi ngộ, mà là khả năng kiến tạo một môi trường đủ mở, đủ linh hoạt và đủ sức nuôi dưỡng đổi mới sáng tạo lâu dài.
Với vai trò đầu tàu kinh tế của cả nước, TP Hồ Chí Minh đang đứng trước cơ hội trở thành “phòng thí nghiệm thể chế” cho các chính sách đột phá về khoa học công nghệ và thu hút nguồn lực chất lượng cao trong giai đoạn phát triển mới.
Bài cuối: Tháo 'nút thắt’ thể chế cho nhân tài