Khi người tiêu dùng quan tâm nguồn gốc sản phẩm
Từ mã QR quen thuộc trong đời sống hằng ngày đến các hệ thống truy xuất tích hợp dữ liệu lớn, trí tuệ nhân tạo và blockchain, truy xuất nguồn gốc đang từng bước thay đổi thói quen tiêu dùng của người Việt, đồng thời đặt ra những yêu cầu mới đối với công tác quản lý thị trường và năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp.
Chỉ vài năm trước, phần lớn người tiêu dùng Việt Nam lựa chọn hàng hóa dựa trên giá cả, mẫu mã và thương hiệu quen thuộc. Tuy nhiên, trong bối cảnh hàng giả, hàng nhái và gian lận thương mại ngày càng tinh vi, “niềm tin” đã trở thành yếu tố quyết định trong hành vi mua sắm.
Người tiêu dùng quan tâm nguồn gốc sản phẩm.
Tại các siêu thị, cửa hàng tiện lợi hay chợ truyền thống, việc quét mã QR để kiểm tra thông tin sản phẩm đang dần trở thành thói quen. Chỉ với một chiếc điện thoại thông minh, người mua có thể biết sản phẩm được sản xuất ở đâu, bởi doanh nghiệp nào, quy trình đóng gói – vận chuyển ra sao, thậm chí theo dõi toàn bộ hành trình lưu thông của hàng hóa.
Chị Bùi Thị Hà (phường Tây Hồ, Hà Nội) cho biết, trước đây chị thường e ngại khi mua các sản phẩm thực phẩm, nông sản do thông tin nguồn gốc không rõ ràng. “Từ khi các sản phẩm có mã truy xuất, tôi yên tâm hơn rất nhiều. Biết rõ hàng hóa đến từ đâu, có đúng là hàng chính hãng hay không khiến tôi sẵn sàng trả giá cao hơn cho những sản phẩm minh bạch”, chị Hà chia sẻ.
Sự thay đổi trong hành vi tiêu dùng đang tạo sức ép ngược trở lại đối với doanh nghiệp và cơ quan quản lý, buộc phải minh bạch hóa chuỗi cung ứng nếu muốn tồn tại và phát triển bền vững.
Trong thương mại hiện đại, truy xuất nguồn gốc không chỉ là công cụ marketing mà đã trở thành yêu cầu bắt buộc nhằm bảo đảm chất lượng hàng hóa, chống gian lận thương mại và bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng.
Tại Việt Nam, lĩnh vực này được thúc đẩy mạnh mẽ kể từ khi Thủ tướng Chính phủ ký Quyết định số 100/QĐ-TTg ngày 19/1/2019 phê duyệt Đề án “Triển khai, áp dụng và quản lý hệ thống truy xuất nguồn gốc”. Đây được xem là nền móng quan trọng để hình thành hệ thống truy xuất nguồn gốc thống nhất trên phạm vi cả nước.
Theo ông Bùi Bá Chính, Giám đốc Trung tâm Mã số, mã vạch quốc gia (Bộ Khoa học và Công nghệ), sau hơn 5 năm triển khai Đề án 100, hoạt động truy xuất nguồn gốc tại các địa phương đã có những chuyển biến rõ rệt. Toàn bộ 34 tỉnh, thành phố sau sắp xếp đã xây dựng kế hoạch triển khai trên địa bàn; các địa phương đều lựa chọn nhóm sản phẩm chủ lực hoặc sản phẩm OCOP làm trọng tâm áp dụng. Đến nay, hơn 25.000 doanh nghiệp đã tham gia hệ thống truy xuất nguồn gốc.
Không chỉ phục vụ quản lý, truy xuất nguồn gốc còn giúp cơ quan chức năng nhanh chóng khoanh vùng, xử lý khi xảy ra sự cố về an toàn thực phẩm, đồng thời nâng cao hiệu quả đấu tranh chống buôn lậu, gian lận thương mại.
Nếu trước đây, nhiều doanh nghiệp còn coi truy xuất nguồn gốc là chi phí phát sinh, thì nay ngày càng nhiều đơn vị xem đây là khoản đầu tư dài hạn cho thương hiệu. Tại Tuyên Quang, 100 cây chè shan tuyết cổ thụ thuộc vùng nguyên liệu do Hợp tác xã Trà Dược Thượng Sơn quản lý đã được gắn tem chip điện tử RFID để định danh từng cây. Đây là bước đi tiên phong trong số hóa vùng nguyên liệu, do Công ty cổ phần Công nghệ chống giả Việt Nam (ACTIV) phối hợp cùng Công ty cổ phần Trà dược Núi Đèn triển khai thông qua giải pháp TrueData (hệ thống truy xuất nguồn gốc tích hợp RFID, AI và Blockchain).
Thực tế cho thấy, truy xuất nguồn gốc đang giúp doanh nghiệp Việt từng bước dịch chuyển từ xuất khẩu dựa trên sản lượng sang cạnh tranh bằng chất lượng, dữ liệu và uy tín thương hiệu.
Sự phát triển của truy xuất nguồn gốc gắn chặt với tiến trình chuyển đổi số quốc gia. Nghị quyết số 57-NQ/TW ngày 22/12/2024 của Bộ Chính trị đã xác định khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số là đột phá chiến lược, trong đó việc ứng dụng các công nghệ chiến lược như AI, Blockchain, dữ liệu lớn và truy xuất nguồn gốc thông minh được coi là động lực then chốt để nâng cao năng suất và năng lực cạnh tranh của nền kinh tế.
Thách thức từ “rối loạn” dữ liệu truy xuất
Theo Thứ trưởng Bộ Khoa học và Công nghệ Lê Xuân Định, trong bối cảnh nhiều thị trường lớn triển khai hộ chiếu số sản phẩm và yêu cầu truy xuất bắt buộc, Việt Nam cần nâng truy xuất nguồn gốc lên tầm hệ thống quản lý quốc gia. Điều này không chỉ phục vụ quản lý trong nước mà còn là “tấm vé thông hành” để hàng hóa Việt Nam tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu.
Tuy nhiên, theo các chuyên gia, giai đoạn tới cần chuyển mạnh từ thí điểm sang chuẩn hóa, từ triển khai riêng lẻ sang liên thông dữ liệu giữa các bộ, ngành và địa phương.
Việc tìm hiểu nguồn gốc sản phẩm qua quét mã QR.
Bên cạnh những kết quả tích cực, truy xuất nguồn gốc tại Việt Nam vẫn đối mặt nhiều thách thức. Một trong những vấn đề lớn nhất hiện nay là tình trạng thiếu thống nhất về tiêu chuẩn và “ngôn ngữ dữ liệu”.
Theo ông Nguyễn Đức Lê, Cục Quản lý và Phát triển thị trường trong nước (Bộ Công Thương), hiện đang tồn tại song song nhiều hệ thống truy xuất khác nhau. Trong cùng một chuỗi cung ứng, có doanh nghiệp áp dụng đầy đủ tiêu chuẩn GS1, trong khi không ít đơn vị sử dụng mã tự sinh, QR “tự chế”, dữ liệu lưu trữ trên các máy chủ riêng lẻ. Điều này gây khó khăn cho việc tích hợp, xác thực và liên thông ở quy mô quốc gia.
Ở lĩnh vực nông nghiệp, ông Nguyễn Bảo Trung, Phó Cục trưởng Cục Chuyển đổi số (Bộ Nông nghiệp và Môi trường) cho rằng, dữ liệu truy xuất hiện nay chủ yếu do doanh nghiệp và hộ sản xuất tự nhập, trong khi sự tham gia xác thực của cơ quan quản lý nhà nước còn hạn chế. Sản xuất manh mún, nhỏ lẻ, cùng chi phí duy trì hệ thống cũng là rào cản lớn đối với các hợp tác xã và hộ sản xuất nhỏ.
Bên cạnh đó, mỗi thị trường xuất khẩu lại có yêu cầu kỹ thuật khác nhau về truy xuất nguồn gốc, đặt ra bài toán tái sử dụng và đồng bộ dữ liệu giữa các hệ thống.
Từ mã QR đến “căn cước số” của hàng hóa
Theo GS, TS Chu Hoàng Hà, Phó Chủ tịch Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam, truy xuất nguồn gốc không chỉ là yêu cầu của thị trường mà còn là điều kiện tiên quyết để bảo đảm minh bạch, chất lượng hàng hóa và bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng. Việc ứng dụng các công nghệ chiến lược như RFID, IoT, Blockchain, dữ liệu lớn và AI sẽ là nền tảng để hình thành hệ sinh thái truy xuất nguồn gốc hiện đại, an toàn và liên thông.
Thông tin nguồn gốc sản phẩm.
Để công nghệ phát huy hiệu quả, các chuyên gia cho rằng cần hoàn thiện khung pháp lý thống nhất, tăng cường vai trò “bộ lọc” dữ liệu của các bộ, ngành, đồng thời thúc đẩy hợp tác công – tư nhằm hỗ trợ doanh nghiệp, nhất là doanh nghiệp nhỏ và vừa, tiếp cận công nghệ với chi phí hợp lý.
Theo đại diện Bộ Nông nghiệp và Môi trường, thời gian tới Chính phủ sẽ ban hành Nghị định quy định về định danh và truy xuất nguồn gốc sản phẩm, hàng hóa, qua đó phân định rõ trách nhiệm của từng chủ thể trong chuỗi, tạo hành lang pháp lý đồng bộ cho việc kết nối và chia sẻ dữ liệu.
Trong bối cảnh chuyển đổi số diễn ra mạnh mẽ, truy xuất nguồn gốc đang vượt ra khỏi vai trò một công cụ kỹ thuật để trở thành nền tảng của quản lý hiện đại và thương mại minh bạch. Khi mỗi sản phẩm được gắn “căn cước công dân điện tử”, niềm tin của người tiêu dùng được củng cố, năng lực quản trị của doanh nghiệp được nâng cao và hiệu quả quản lý nhà nước được tăng cường.
Quan trọng hơn, sự thay đổi trong cách người Việt tiêu dùng và quản lý hàng hóa cho thấy truy xuất nguồn gốc không còn là xu hướng nhất thời, mà đang trở thành trụ cột của nền kinh tế số minh bạch, bền vững và hội nhập.