Việc cho phép giữ lại lợi nhuận để tăng vốn điều lệ theo tinh thần Nghị quyết 79 về phát triển kinh tế nhà nước được xem là bước tháo gỡ quan trọng đối với các ngân hàng thương mại Nhà nước trong bối cảnh nhu cầu vốn cho nền kinh tế ngày càng lớn. Chính sách này không chỉ giúp cải thiện năng lực tài chính, mở rộng dư địa tín dụng mà còn tạo điều kiện để các ngân hàng nâng cao sức cạnh tranh, đáp ứng các chuẩn mực quốc tế và tiếp tục giữ vai trò dẫn dắt dòng vốn cho tăng trưởng kinh tế.
“Đường băng” mới cho mục tiêu nâng tầm ngân hàng Việt
Khách hàng giao dịch tại Hội sở chính Vietcombank 198 Trần Quang Khải, Hà Nội. Ảnh: Trần Việt/ TTXVN
Nghị quyết số 79 đã đặt ra một mục tiêu đầy tham vọng nhưng có tính định hướng rõ ràng: đến năm 2030, Việt Nam phải có ít nhất 3 ngân hàng thương mại nhà nước lọt vào nhóm 100 ngân hàng lớn nhất châu Á về tổng tài sản. Đây không chỉ là mục tiêu về quy mô, mà còn là thước đo năng lực cạnh tranh và vị thế quốc gia trên bản đồ tài chính khu vực.
Đặt trong bối cảnh Việt Nam đang bước vào kỷ nguyên mới với mục tiêu tăng trưởng GDP đạt 2 con số trong giai đoạn tới, vai trò của ngân hàng thương mại nhà nước, trụ cột ổn định vĩ mô và dẫn dắt dòng vốn, càng trở nên then chốt. Nghị quyết số 79, vì thế, không chỉ “mở đường” về cơ chế, mà còn đặt ra yêu cầu tái cấu trúc chiến lược cốt lõi để các ngân hàng thương mại nhà nước thực sự trở thành những định chế tài chính mạnh theo chuẩn khu vực.
Thực tế, giai đoạn 2021-2025, nhóm “Big 4” ngân hàng nhà nước đã tăng trưởng mạnh, với ba ngân hàng vượt mốc 100 tỷ USD tổng tài sản. Tuy nhiên, để lọt Top 100 châu Á, quy mô này cần nâng lên 150-200 tỷ USD, thậm chí 250-300 tỷ USD vào năm 2030. Điều đó đặt ra yêu cầu tăng trưởng rất lớn, trong khi vẫn phải đảm bảo các chuẩn mực an toàn vốn và quản trị rủi ro.
Theo ông Nguyễn Tất Thái, Phó Vụ trưởng Vụ Dự báo, Thống kê - Ổn định tiền tệ và Tài chính (NHNN), các ngân hàng thương mại nhà nước vẫn là “huyết mạch của nền kinh tế”, không chỉ đảm nhiệm vai trò cung ứng vốn và trung gian thanh toán, mà còn là công cụ điều tiết vĩ mô quan trọng.
Dù giữ vai trò chủ lực, hệ thống ngân hàng thương mại nhà nước vẫn đối mặt với một nghịch lý lớn chính là quy mô tài sản cao nhưng vốn điều lệ thấp. Nhóm này nắm khoảng 42% tổng tài sản toàn hệ thống nhưng chỉ chiếm khoảng 20% vốn điều lệ.
Hệ quả là hệ số an toàn vốn (CAR) bị hạn chế, trở thành “trần cứng” đối với tăng trưởng. Ông Nguyễn Tất Thái chỉ rõ vốn điều lệ mỏng như một “chiếc áo quá chật” đang tạo áp lực lên hệ số an toàn vốn (CAR), hạn chế dư địa tín dụng và khả năng tài trợ cho các dự án trọng điểm quốc gia.
Trong bối cảnh đó, điểm đột phá của Nghị quyết 79 là cho phép doanh nghiệp nhà nước, trong đó có ngân hàng, được giữ lại lợi nhuận để tăng vốn điều lệ, thay vì nộp toàn bộ về ngân sách.
Ở góc độ ngân hàng, ông Nguyễn Thanh Tùng, Chủ tịch Hội đồng quản trị Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam (Vietcombank), đánh giá đây là “bước đột phá về tư duy đầu tư vốn của Nhà nước”, bởi hoạt động ngân hàng phụ thuộc trực tiếp vào quy mô vốn để mở rộng tín dụng, đầu tư công nghệ và đáp ứng chuẩn mực quốc tế.
Từ tăng vốn ngân hàng đến tăng trưởng kinh tế
Việc tháo gỡ nút thắt vốn không chỉ giúp ngân hàng mở rộng quy mô, mà còn tạo hiệu ứng lan tỏa tới toàn bộ nền kinh tế. Ảnh minh họa: Bnews/vnanet.vn phát
Việc tháo gỡ nút thắt vốn không chỉ giúp ngân hàng mở rộng quy mô, mà còn tạo hiệu ứng lan tỏa tới toàn bộ nền kinh tế.
Trước hết, dư địa tín dụng được mở rộng, đặc biệt cho các lĩnh vực then chốt, động lực tăng trưởng dài hạn như hạ tầng, năng lượng, công nghiệp chế biến chế tạo, nông nghiệp công nghệ cao…
Bên cạnh đó, các ngân hàng thương mại nhà nước tiếp tục giữ vai trò chủ lực trong việc thực thi chính sách tiền tệ, ổn định lãi suất, tỷ giá và hỗ trợ doanh nghiệp. Ông Phan Đức Tú, Chủ tịch Hội đồng quản trị Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam (BIDV), nhấn mạnh các ngân hàng này thực hiện chính sách tiền tệ quốc gia, bảo đảm các cân đối lớn, kiểm soát lạm phát, ổn định thị trường tiền tệ và góp phần thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.
Ở góc độ chính sách, nhiều ý kiến cho rằng việc tăng vốn cần đi kèm với định hướng sử dụng vốn hiệu quả, tránh dàn trải và hạn chế rủi ro hệ thống. Theo PGS. TS. Phạm Thị Hoàng Anh, Phó Giám đốc phụ trách Ban điều hành Học viện Ngân hàng, việc cải thiện năng lực tài chính không chỉ giúp mở rộng tín dụng mà còn tạo dư địa cho các ngân hàng phát triển tín dụng trung, dài hạn, hỗ trợ các lĩnh vực ưu tiên và nâng cao năng lực cạnh tranh.
Điều này cũng đồng nghĩa với yêu cầu chuyển dịch mô hình tăng trưởng của hệ thống ngân hàng, từ mở rộng quy mô sang nâng cao chất lượng. Dòng vốn cần được định hướng nhiều hơn vào các lĩnh vực sản xuất, công nghệ, đổi mới sáng tạo và phát triển bền vững, đồng thời phối hợp chặt chẽ với thị trường vốn để giảm áp lực lên tín dụng ngân hàng.
Nghị quyết 79 đã tạo ra một “đường băng” thể chế quan trọng, mở không gian phát triển mới cho hệ thống ngân hàng thương mại Nhà nước. Tuy nhiên, để hiện thực hóa mục tiêu Top 100 châu Á, thách thức không chỉ nằm ở quy mô, mà còn ở chất lượng tăng trưởng, năng lực quản trị và khả năng thích ứng với chuẩn mực quốc tế. “Cú hích” chính sách đã rõ ràng, nhưng hiệu quả đến đâu sẽ phụ thuộc vào cách triển khai.
Bài 2: Khi ngân hàng Việt tăng tốc hội nhập tài chính