Những thỏa thuận khung tại Gaza, Iran và Liban cho thấy khoảng cách giữa cam kết trên giấy và khả năng thực thi, đặt câu hỏi về sức mạnh đòn bẩy của Mỹ và khiến triển vọng duy trì hòa bình trở nên mong manh. Ảnh: IRNA/TTXVN
Bình luận với báo Ynet (ynetnews.com) của Israel ngày 4/9, Trung tá (dự bị) Doron Hadar, cựu chỉ huy của Đơn vị Quản lý Khủng hoảng và Đàm phán thuộc Lực lượng Phòng vệ Israel (IDF) cho rằng, các thỏa thuận về Gaza, Iran và Liban đã giảm cường độ giao tranh so với trước đó nhưng vẫn để lại nhiều vấn đề then chốt chưa được giải quyết, với những cam kết mơ hồ và cơ chế thực thi yếu kém, làm dấy lên câu hỏi về tính bền vững của các thỏa thuận này.
Trong những ngày gần đây, các thỏa thuận khung do Mỹ hậu thuẫn đang đổ vỡ trên nhiều mặt trận: thỏa thuận 20 điểm về Gaza (do các cố vấn Steve Witkoff và Jared Kushner đề xuất), thỏa thuận 14 điểm về Iran (do Phó Tổng thống Mỹ JD Vance dẫn đầu) và thỏa thuận 14 điểm về Liban (do Ngoại trưởng Marco Rubio khởi xướng).
Cả ba đều có một điểm chung rõ ràng: Chúng đều là các thỏa thuận khung hoặc biên bản ghi nhớ, có dấu ấn của Nhà Trắng. Tuy nhiên, đằng sau đó là ngôn ngữ mơ hồ, các cam kết không đầy đủ và trên hết là thiếu các cơ chế hiệu quả để xử lý các vi phạm. Hầu như không có cuộc thảo luận nào về điều gì sẽ xảy ra khi một bên không thực hiện đúng cam kết của mình, hoặc cái giá sẽ phải trả cho việc đó.
Thỏa thuận nào thành công nhất?
Thỏa thuận 20 điểm về Gaza, về mặt lý thuyết, là thỏa thuận thành công nhất trong số các thỏa thuận trên. Israel đã nhận được toàn bộ 20 con tin còn sống và thi thể của 28 con tin - một bước tiến lớn và ý nghĩa. Nhưng ở đây, cũng cần phải xem xét toàn diện các nhượng bộ: Israel đã thả khoảng 1.900 tù nhân, trong đó có 250 người bị cáo buộc phạm tội nghiêm trọng nhất.
Hamas cũng đạt được những lợi ích đáng kể. Giao tranh dữ dội đã chấm dứt, hầu hết các tù nhân mà họ yêu cầu thả từ trước ngày 7/10/2023 đã được trả tự do và họ không đồng ý giải giáp vũ khí. Việc Hamas đồng ý chuyển giao quyền lực dân sự cho các phe phái Palestine khác không phải là điều mới; họ đã đưa ra những tuyên bố tương tự trong quá khứ.
Tình hình ở Liban cũng tương tự. Thỏa thuận được đàm phán với nhà nước Liban và Hezbollah, trong khi Israel chủ yếu đóng vai trò là người quan sát quá trình thực thi. Thỏa thuận này nhận được sự chú ý đáng kể, đôi khi gần như được xem như bước đầu tiên hướng tới một thỏa thuận hòa bình. Một số người thậm chí đã hình dung ra ngày người Israel sẽ ăn "hummus" (món ăn phổ biến tại Trung Đông) ở Beirut.
Nhưng trên thực tế, bức tranh lại ảm đạm hơn nhiều. Giao tranh ác liệt đã chấm dứt, nhưng việc thực thi các điều khoản của thỏa thuận dường như vẫn còn rất xa vời.
Có lẽ một phần vấn đề bắt nguồn từ tên gọi. Nếu những thỏa thuận này được gọi đúng với bản chất của chúng - thỏa thuận ngừng bắn - thì có lẽ chúng sẽ bớt hào nhoáng trong các buổi lễ tại Nhà Trắng hơn, nhưng lại chính xác hơn. Trên hết, nó sẽ giúp hiểu rõ hơn vị thế chiến lược của Israel trong khu vực.
Những thất bại sâu xa
Một số người thường cho rằng một thỏa thuận đổ vỡ chủ yếu là do nội dung của nó, do khoảng cách giữa văn bản viết và những gì mỗi bên cho rằng đã được thống nhất. Thường thì điều đó đúng. Nhưng trong cả ba trường hợp hiện tại, những thất bại sâu xa hơn đều nằm trong quá trình đàm phán, liên quan đến cách thức cấu trúc và quản lý các cuộc đàm phán.
Trước hết, ai là người ngồi ở phía bên kia bàn đàm phán? Liệu đây có thực sự là bên phù hợp, có thẩm quyền, quyền lực và nhiệm vụ để thực hiện các cam kết?
Thứ hai, ai là người hòa giải? Người hòa giải có hiệu quả, đáng tin cậy và minh bạch không? Họ có khả năng gây áp lực lên cả hai bên và trên hết, họ có khả năng thực thi thỏa thuận sau khi "máy quay của giới truyền thông" rời đi hay không?
Thứ ba, chiến thuật đàm phán nào là đúng đắn? Có nên tiến hành đàm phán căng thẳng cho đến khi đạt được thỏa thuận toàn diện về các vấn đề cốt lõi, hay chỉ cần đạt được một bản ghi nhớ chung chung và từng phần, để lại những tranh chấp khó khăn cho giai đoạn tiếp theo?
Trên hết, vấn đề quan trọng nhất là đòn bẩy. Mức độ gây áp lực nào là phù hợp? Liệu có giải pháp thay thế khả thi nào cho việc không đạt được thỏa thuận? Liệu phía bên kia có tin rằng cái giá phải trả khi đổ vỡ đàm phán sẽ cao hơn cái giá phải trả khi vi phạm thỏa thuận?
Ngoài ra còn có những câu hỏi sâu sắc hơn: Liệu tài chính có thể thay thế lợi ích chiến lược? Điều gì quan trọng hơn - vẻ bề ngoài của một thỏa thuận hay bản chất thực sự của nó?
Tổng thống Mỹ Donald Trump, người đã xuất bản cuốn sách "Nghệ thuật đàm phán" vào năm 1987, từ lâu đã được xem là người tin tưởng vào phương pháp đàm phán cứng rắn: gây áp lực tối đa, sử dụng đòn bẩy tâm lý, đặt ra những mục tiêu lớn lao và tạo ấn tượng rằng phía bên kia phải đối mặt với một lựa chọn không thể tránh. Nhưng giờ đây chính ông lại đang rơi vào thế khó xử về mặt chiến lược.