Thái tử kiêm Thủ tướng Saudi Arabia Mohammed bin Salman (phải) trong cuộc gặp Tổng thống Mỹ Donald Trump tại Washington, D.C., năm 2025. Ảnh: SPA/TTXVN
Thỏa thuận hợp tác hạt nhân dân sự giữa Mỹ và Saudi Arabia vừa được ký kết đang làm dấy lên những tranh luận mới về nguy cơ phổ biến vũ khí hạt nhân trên toàn cầu. Trong bối cảnh ngày càng nhiều quốc gia muốn sở hữu bom nguyên tử để bảo đảm an ninh và vị thế chiến lược, giới chuyên gia lại đặt ra một nghịch lý: vũ khí hạt nhân dường như ngày càng ít giá trị trong việc giành chiến thắng trên chiến trường, nhưng lại chưa bao giờ mất đi sức hấp dẫn như một công cụ răn đe.
Thỏa thuận Mỹ - Saudi Arabia
Ngày 22/7, Mỹ và Saudi Arabia ký kết thỏa thuận hợp tác hạt nhân theo Điều 123 của Đạo luật Năng lượng Nguyên tử Mỹ, cùng một thỏa thuận bảo đảm song phương mà chính quyền Tổng thống Donald Trump khẳng định tuân thủ đầy đủ các tiêu chuẩn chống phổ biến vũ khí hạt nhân.
Tuy nhiên, động thái này ngay lập tức làm dấy lên những nghi ngại rằng chương trình hạt nhân dân sự có thể trở thành nền tảng để Riyadh phát triển năng lực chế tạo vũ khí hạt nhân trong tương lai.
Mối lo không phải không có cơ sở. Thái tử Mohammed bin Salman từng nhiều lần tuyên bố Saudi Arabia sẽ phát triển bom nguyên tử nếu Iran sở hữu loại vũ khí này.
Những tuyên bố đó càng thu hút sự chú ý sau khi Saudi Arabia và Pakistan - một quốc gia sở hữu vũ khí hạt nhân - ký hiệp ước phòng thủ chung vào năm ngoái. Khi đó, Bộ trưởng Quốc phòng Pakistan Khawaja Muhammad Asif từng khẳng định chương trình hạt nhân của Islamabad sẽ sẵn sàng hỗ trợ Saudi Arabia nếu cần thiết, phát biểu được nhiều nhà quan sát xem như thông điệp răn đe nhằm vào Israel - quốc gia từ lâu được cho là cường quốc hạt nhân duy nhất ở Trung Đông.
Dù vậy, thỏa thuận giữa Washington và Riyadh về bản chất vẫn chỉ phục vụ mục đích hòa bình và không đồng nghĩa với việc Saudi Arabia sẽ phát triển bom nguyên tử. Tuy nhiên, nhiều chuyên gia hạt nhân cho rằng chính các điều khoản kỹ thuật trong những thỏa thuận dân sự mới là yếu tố quyết định, bởi lịch sử từng chứng minh ranh giới giữa chương trình hạt nhân dân sự và quân sự đôi khi rất mong manh.
Vì sao ngày càng nhiều quốc gia muốn sở hữu bom nguyên tử?
Theo tờ The EurAsian Times, ngày càng nhiều quốc gia coi vũ khí hạt nhân là "tấm vé bảo hiểm" tối thượng cho sự tồn tại của chế độ và an ninh quốc gia.
Lý do đầu tiên là sức răn đe. Nhiều nước tin rằng nếu sở hữu vũ khí hạt nhân, nguy cơ bị tấn công quân sự sẽ giảm đáng kể. Triều Tiên thường được viện dẫn như ví dụ điển hình khi vẫn duy trì được chế độ dù phải đối mặt với hàng loạt lệnh trừng phạt quốc tế.
Bên cạnh đó là yếu tố vị thế. Một quốc gia sở hữu bom nguyên tử thường có tiếng nói lớn hơn trên bàn cờ địa chính trị. Nga, dù chịu nhiều biện pháp cấm vận, vẫn duy trì đối thoại trực tiếp với Mỹ và các cường quốc. Triều Tiên cũng thường xuyên được mời tham gia các cuộc đàm phán cấp cao nhờ năng lực hạt nhân của mình.
Động lực thứ ba đến từ các cuộc cạnh tranh khu vực. Khi một quốc gia phát triển vũ khí hạt nhân, các nước láng giềng thường cảm thấy cần phải theo đuổi năng lực tương tự để duy trì thế cân bằng.
Điều này thể hiện rõ tại Trung Đông, nơi chương trình hạt nhân của Iran khiến Saudi Arabia và nhiều nước Arab khác ngày càng quan tâm hơn đến lựa chọn hạt nhân.
Thổ Nhĩ Kỳ cũng không giấu tham vọng này. Dù là thành viên NATO và đang triển khai vũ khí hạt nhân chiến thuật của Mỹ trên lãnh thổ, Tổng thống Recep Tayyip Erdogan từng tuyên bố việc Ankara không được phép sở hữu bom nguyên tử là "không thể chấp nhận". Hiện nước này chưa có chương trình phát triển vũ khí hạt nhân, song giới quan sát cho rằng ý định chiến lược đã được thể hiện khá rõ.
Không chỉ Trung Đông, châu Âu cũng bắt đầu thảo luận nghiêm túc về khả năng xây dựng cơ chế răn đe hạt nhân độc lập, giảm phụ thuộc vào "ô hạt nhân" của Mỹ. Một số phương án được đề cập gồm mở rộng vai trò của kho vũ khí hạt nhân Pháp và Anh hoặc giúp các nước châu Âu xây dựng năng lực công nghệ đủ để nhanh chóng phát triển bom nguyên tử nếu cần.
Tại Đông Bắc Á, Nhật Bản và Hàn Quốc cũng xuất hiện ngày càng nhiều ý kiến ủng hộ việc tự phát triển vũ khí hạt nhân trong trường hợp cam kết bảo vệ của Mỹ suy giảm. Nhật Bản được đánh giá có đủ năng lực công nghệ để chế tạo bom nguyên tử chỉ trong vòng từ 6 đến 12 tháng nếu đưa ra quyết định chính trị.
Trong khi đó, các chuyên gia cũng nhận định Đức, Australia và Canada đều sở hữu nền tảng khoa học - công nghệ đủ để phát triển vũ khí hạt nhân, song hiện vẫn tuân thủ các cam kết của Hiệp ước Không phổ biến vũ khí hạt nhân (NPT).
Kho hạt nhân toàn cầu tiếp tục mở rộng
Không chỉ các quốc gia chưa sở hữu bom nguyên tử theo đuổi tham vọng hạt nhân, các cường quốc hạt nhân hiện nay cũng đang tăng tốc hiện đại hóa kho vũ khí.
Theo báo cáo thường niên của Viện Nghiên cứu Hòa bình Quốc tế Stockholm (SIPRI) 2026, cả chín quốc gia sở hữu vũ khí hạt nhân gồm Mỹ, Nga, Trung Quốc, Anh, Pháp, Ấn Độ, Pakistan, Israel và Triều Tiên đều đang đầu tư mạnh để nâng cấp và mở rộng năng lực răn đe.
Tổng số đầu đạn hạt nhân trên thế giới hiện ước đạt khoảng 12.187 đơn vị, trong đó gần 9.745 đầu đạn đang được duy trì trong trạng thái sẵn sàng triển khai quân sự.
Vũ khí hạt nhân khó quyết định thắng bại trên chiến trường
Trái ngược với xu hướng chạy đua hạt nhân, nhiều chuyên gia cho rằng giá trị quân sự thực tế của loại vũ khí này đang giảm dần.
Lịch sử cũng chứng minh Mỹ và Liên Xô trước đây đều không thể giành thắng lợi trong các cuộc chiến tranh thông thường tại Afghanistan dù sở hữu kho hạt nhân khổng lồ.
Thực tế đó cho thấy vai trò cốt lõi của vũ khí hạt nhân không nằm ở khả năng sử dụng mà ở việc ngăn chặn đối phương sử dụng vũ lực ngay từ đầu.
Trong thời kỳ đỉnh cao của Chiến tranh Lạnh, Mỹ và Liên Xô từng sở hữu hơn 70.000 đầu đạn hạt nhân, dựa trên học thuyết "Hủy diệt đảm bảo lẫn nhau" (MAD). Sau nhiều hiệp ước kiểm soát vũ khí, số lượng đầu đạn đã giảm đáng kể nhưng trạng thái cân bằng chiến lược vẫn được duy trì.
Dù một số quốc gia như Pakistan từng đề cập khả năng sử dụng vũ khí hạt nhân chiến thuật trên chiến trường, nhiều chuyên gia cho rằng việc vượt qua "lằn ranh hạt nhân" sẽ kéo theo những hậu quả khôn lường. Không chỉ đối mặt với sự lên án và cô lập quốc tế, bên sử dụng còn phải chấp nhận nguy cơ leo thang thành chiến tranh hạt nhân toàn diện cũng như tác động của phóng xạ đối với chính lực lượng và lãnh thổ của mình.
Hơn nữa, với sự phát triển của vũ khí dẫn đường chính xác, nhiều mục tiêu chiến thuật hiện có thể bị phá hủy hiệu quả bằng vũ khí thông thường mà không phải gánh chịu những hệ lụy chính trị và nhân đạo của vũ khí hạt nhân.