Hệ thống phòng không của Israel hoạt động trong cuộc chiến 12 ngày với Iran hồi tháng 6/2025. Ảnh: IDF
Thay vào đó, cục diện sẽ được quyết định bởi cuộc so kè giữa các công nghệ quân sự tiên tiến: vũ khí chính xác tầm xa, hệ thống phòng không - phòng thủ tên lửa tích hợp, năng lực tác chiến mạng, cùng khả năng hợp nhất dữ liệu tình báo từ vệ tinh, máy bay không người lái và chiến đấu cơ tàng hình thành một “bức tranh chiến trường” thống nhất theo thời gian thực.
Trong kịch bản đó, bên nào “nhìn thấy trước, quyết định nhanh hơn và ra đòn chính xác hơn” sẽ nắm lợi thế. Nhịp độ chiến tranh sẽ được nén lại trong từng phút, thậm chí từng giây - nơi thuật toán, cảm biến và đường truyền dữ liệu có thể quyết định sinh mệnh của cả một hạm đội hay một thành phố.
Lời cảnh báo từ cuộc đối đầu tháng 6/2025
Thế giới đã phần nào chứng kiến động lực này vào tháng 6 năm ngoái, khi Israel và Iran lần đầu tiên công khai vượt qua lằn ranh đối đầu trực tiếp trong nhiều thập niên, trong khuôn khổ chiến dịch mang tên "Sư tử Trỗi dậy".
Rạng sáng 12/6, Israel phát động đòn tấn công phủ đầu nhằm vào các mục tiêu sâu trong lãnh thổ Iran, sử dụng phối hợp máy bay không người lái (UAS) và tiêm kích tàng hình F-35I Adir. Chỉ trong thời gian ngắn, không quân Israel tuyên bố giành ưu thế trên không sau khi phá hủy hàng chục bệ phóng tên lửa và tổ hợp phòng không của Iran.
Những ngày sau đó, Tehran đáp trả bằng các đợt phóng dồn dập UAV và tên lửa nhằm vào lãnh thổ Israel. Phần lớn bị đánh chặn, song một số vẫn lọt lưới, đánh trúng các khu vực dân sự tại Tel Aviv, Ramat Gan, Beersheba và Bat Yam. Đây là lần đầu tiên hai kình địch lâu năm công khai trao đổi hỏa lực trực tiếp ở quy mô lớn, phơi bày cả khả năng điều phối tập kích diện rộng của Iran lẫn năng lực xuyên thủng không phận đối phương của Israel.
Diễn biến này cho thấy một thực tế đáng chú ý: xung đột có thể leo thang cực nhanh, nhưng cũng có thể kết thúc chóng vánh khi công nghệ rút ngắn chu trình ra quyết định xuống chỉ còn vài phút. Đó là chìa khóa để hiểu những căng thẳng hiện nay.
Mỹ tăng cường hiện diện quân sự quy mô lớn
Đối với Israel và Mỹ, ưu tiên chiến lược trong bất kỳ cuộc xung đột tương lai nào là làm suy giảm năng lực phóng tên lửa và UAV của Iran, phá hủy hạ tầng hạt nhân - quân sự của nước này, đồng thời bảo vệ lãnh thổ và các căn cứ của mình trong khu vực.
Washington được cho là đã triển khai mật độ khí tài hải - không quân lớn nhất tại Trung Đông kể từ trước cuộc chiến Iraq năm 2003. Lực lượng tập trung quanh hai nhóm tác chiến tàu sân bay, được hộ tống bởi các khu trục hạm trang bị hệ thống Aegis, cùng hơn 150 máy bay các loại - từ F-35, F/A-18 đến EA-18G Growler - bố trí tại các căn cứ ở châu Âu và Trung Đông.
Đáng chú ý, lần đầu tiên một phi đội F-22 Raptor được điều tới miền Nam Israel, bổ sung cho các máy bay trên tàu sân bay USS Gerald R. Ford vừa cập cảng Haifa. Các nền tảng này, theo nhiều chuyên gia quân sự, giữ vai trò “thiết yếu” nhờ hệ thống tác chiến điện tử có thể gây nhiễu, đánh lừa radar và vô hiệu hóa mạng lưới phòng không đối phương.
Những động thái trên không chỉ mang tính biểu tượng răn đe. Chúng cấu thành một tổ hợp tấn công cơ động, kết nối mạng, đủ sức trấn áp phòng không Iran, đánh vào hạ tầng tên lửa và đồng thời bảo vệ Israel cùng các đồng minh vùng Vịnh khỏi đòn đáp trả.
Không quân vẫn sẽ là công cụ quyết định của Mỹ và Israel. Phi đội F-35I của Israel - từng đóng vai trò trung tâm trong cuộc giao tranh 12 ngày - cho phép tấn công các mục tiêu kiên cố hoặc ở khoảng cách xa với mức cảnh báo tối thiểu. Mỹ bổ sung F-22 và F-35 từ nhiều căn cứ trong khu vực, cùng máy bay cảnh báo sớm AWACS bảo đảm bao quát radar diện rộng.
Song song đó, máy bay không người lái sẽ đóng vai trò nổi bật không kém. Israel là một trong những quốc gia dẫn đầu về UAV quân sự, với các dòng Hermes 900, Heron hay đạn bay cảm tử Harop, cho phép giám sát liên tục và tấn công mục tiêu cơ động từ xa. Mỹ cũng triển khai MQ-9 Reaper, MQ-4C Triton và các nền tảng trinh sát tầm cao khác.
Về phía Iran, nước này đầu tư mạnh vào UAV, đặc biệt là dòng Shahed - từng được xuất khẩu và sử dụng tại nhiều chiến trường. Trong một cuộc chiến toàn diện, kịch bản “UAV đấu UAV” và các đợt tập kích bầy đàn nhằm bão hòa lưới phòng không nhiều khả năng sẽ tái diễn với quy mô lớn hơn.
Israel còn duy trì các phi đội F-15 và F-16 nâng cấp, trang bị bom dẫn đường Spice và tên lửa Rampage do trong nước sản xuất, cho phép tấn công chính xác mà không cần bay sâu vào khu vực phòng thủ dày đặc. Mỹ, với kho vũ khí đa dạng hơn, có thể sử dụng tên lửa hành trình Tomahawk hay JASSM-ER để đánh mục tiêu từ khoảng cách hàng trăm km.
Chiến lược bất đối xứng của Tehran
Nếu Mỹ và Israel dựa vào ưu thế công nghệ và không quân, thì Iran theo đuổi chiến lược gây sức ép bất đối xứng. Kho vũ khí của Tehran gồm tên lửa đạn đạo, tên lửa hành trình tấn công mặt đất và nhiều loại UAV đã được thử nghiệm thông qua các nhóm vũ trang tại Liban, Iraq, Syria và Yemen.
Trong một cuộc chiến mở rộng, Iran có thể tìm cách phóng loạt tên lửa đồng thời từ nhiều hướng - bao gồm cả thông qua các nhóm vũ trang đồng minh - nhằm làm quá tải hệ thống phòng thủ Israel và Mỹ. Các tàu chiến Mỹ tại Biển Đỏ, Địa Trung Hải hay Ấn Độ Dương cũng có thể trở thành mục tiêu.
Thách thức lớn nhất với bên phòng thủ không hẳn nằm ở độ tinh vi của từng loại vũ khí, mà ở số lượng và thời điểm tấn công. Israel sở hữu mạng lưới phòng thủ nhiều tầng gồm Vòm sắt (Iron Dome), David’s Sling, Arrow và gần đây là hệ thống laser Tia sắt (Iron Beam). Những hệ thống này đã chứng minh hiệu quả trong hai năm qua, song một cuộc chiến kéo dài nhiều tuần hoặc nhiều tháng sẽ tạo áp lực cực lớn lên kho tên lửa đánh chặn vốn có chi phí lên tới hàng triệu USD mỗi quả.
Mỹ đã tăng cường các tổ hợp Patriot và THAAD, trong khi các tàu khu trục Aegis bổ sung lá chắn từ ngoài khơi. Tuy nhiên, sự chênh lệch kinh tế vẫn rất rõ rệt: nhiều UAV và tên lửa Iran có chi phí sản xuất thấp hơn đáng kể so với giá thành tên lửa đánh chặn.
Không gian biển cũng sẽ là chiến trường then chốt. Iran dựa vào xuồng cao tốc vũ trang, thủy lôi, tên lửa chống hạm và UAV để đe dọa hoạt động vận tải qua Eo biển Hormuz. Các nhóm tác chiến tàu sân bay Mỹ được thiết kế để đối phó mối đe dọa này, song thực tế cho thấy Tehran có thể nhanh chóng kích hoạt các lực lượng ủy nhiệm tại Biển Đỏ hay Vịnh Oman nhằm tấn công tàu thương mại.
Sự hiện diện của các tàu sân bay như USS Abraham Lincoln hay USS Gerald R. Ford nhấn mạnh quyết tâm của Washington. Tuy vậy, Lãnh tụ tối cao Iran Ali Khamenei từng tuyên bố rằng vũ khí của Iran đủ sức “đưa tàu chiến Mỹ xuống đáy biển” - một phát ngôn cho thấy mức độ căng thẳng leo thang.
Bên cạnh hỏa lực hữu hình, chiến tranh mạng và công nghệ vũ trụ sẽ định hình xung đột theo cách ít thấy nhưng không kém phần hệ trọng. Cả ba bên đều sở hữu năng lực tấn công mạng. Trong một cuộc chiến tương lai, các chiến dịch mạng có thể nhằm vào hệ thống phòng không, mạng lưới thông tin liên lạc và hạ tầng trọng yếu.
Tác chiến điện tử - gây nhiễu, đánh lừa tín hiệu radar - sẽ làm chiến trường thêm phức tạp. Trong khi đó, vệ tinh trinh sát, cảnh báo phóng tên lửa và liên lạc quân sự là nền tảng cho mọi hoạt động, cung cấp dữ liệu độ phân giải cao cho hệ thống chỉ huy kết nối máy bay, UAV, tàu chiến và đơn vị mặt đất. Đặc biệt, F-35 được ví như một “nút cảm biến bay”, chia sẻ dữ liệu theo thời gian thực và tăng tốc chu trình xác định – tiêu diệt mục tiêu. Trí tuệ nhân tạo ngày càng được sử dụng để sàng lọc khối lượng dữ liệu khổng lồ và đề xuất phương án phản ứng tức thì.
Cuộc giao tranh tháng 6/2025 cho thấy chỉ trong thời gian ngắn, hàng trăm UAV, tên lửa và máy bay tàng hình có thể hoạt động trên không gian hàng nghìn km. Một cuộc chiến toàn diện sẽ làm mức độ phức tạp ấy tăng vọt, ngay cả khi Mỹ và Israel sở hữu ưu thế công nghệ.
Song công nghệ không khiến chiến tranh trở nên “sạch sẽ” hay dễ dự đoán hơn. Ngược lại, trong một môi trường nơi tình báo thời gian thực, các đòn tập kích dồn dập và nền tảng tàng hình cùng tồn tại, nguy cơ tính toán sai lầm càng trở nên rõ rệt. Leo thang có thể diễn ra nhanh hơn khả năng ngoại giao can thiệp.
Tại Trung Đông - khu vực vốn luôn tiềm ẩn nguy cơ bùng phát xung đột - sự tinh vi của vũ khí hiện đại vừa hứa hẹn độ chính xác cao hơn, vừa đẩy mức độ rủi ro lên tầm mới. Và nếu một cuộc chiến giữa Mỹ, Israel và Iran thực sự nổ ra, đó sẽ là cuộc chiến của thuật toán, cảm biến và tốc độ ra quyết định - nơi ưu thế không nằm ở số lượng binh sĩ, mà ở khả năng kiểm soát bầu trời, không gian mạng và cả quỹ đạo ngoài Trái Đất.