Nhật Bản ngăn chặn xâm phạm bản quyền trong thời đại AI - Bài 1: Khung pháp lý linh hoạt

Trong thời đại trí tuệ nhân tạo (AI) và số hóa, bảo vệ bản quyền đang trở thành một thách thức ngày càng phức tạp.

Từ năm 2009, Nhật Bản đã sớm xây dựng các quy định liên quan đến việc sử dụng tác phẩm cho mục đích phân tích thông tin và học máy. Tuy nhiên, sự phát triển của môi trường số và sự phổ biến của các thiết bị thông minh khiến nội dung số có thể bị sao chép, chia sẻ và phát tán xuyên biên giới chỉ trong thời gian ngắn. Vì vậy, nhiều chuyên gia tại Nhật Bản cho rằng cần có một cơ chế hợp tác quốc tế hiệu quả hơn nhằm bảo vệ quyền tác giả trong bối cảnh AI tạo sinh phát triển nhanh chóng.

Phóng viên TTXVN đã phỏng vấn Giáo sư Tamura Yoshiyuki, chuyên gia Luật Sở hữu trí tuệ tại Đại học Tokyo và ông Takero Goto, Giám đốc đại diện của Hiệp hội Phân phối Nội dung ra nước ngoài của Nhật Bản (CODA) để thực hiện chùm hai bài với chủ đề "Nhật Bản ngăn chặn xâm phạm bản quyền trong thời đại AI", trong đó nêu bật kinh nghiệm bảo vệ bản quyền với AI tạo sinh và những khuyến nghị về việc tăng cường hợp tác quốc tế nhằm bảo vệ bản quyền trong thời đại AI.

Chú thích ảnh
Ứng dụng đèn HoloLight trong đảm bảo an toàn lao động tại kho xưởng. Ảnh minh họa: Phạm Tuân/PV TTXVN tại Nhật Bản

Bài 1: Khung pháp lý linh hoạt

Trong thời đại AI tạo sinh, bản quyền không còn là câu chuyện chỉ xoay quanh việc sao chép một cuốn sách, một bài hát hay một bộ phim. Khi các mô hình AI có thể học từ lượng dữ liệu khổng lồ trên Internet, sau đó tạo ra văn bản, hình ảnh, âm thanh hoặc video mới chỉ trong vài giây, ranh giới giữa “học hỏi”, “sáng tạo”, “mô phỏng” và “xâm phạm” trở nên mờ hơn bao giờ hết. Trong bối cảnh đó, Nhật Bản thường được nhắc đến như một trường hợp đặc biệt: vừa là quốc gia có ngành công nghiệp nội dung phát triển mạnh, vừa là nước sớm thiết lập các quy định pháp lý cho việc phân tích thông tin, khai thác dữ liệu và học máy.

Nhật Bản không chờ đến khi AI tạo sinh bùng nổ mới bắt đầu điều chỉnh luật. Theo Giáo sư Tamura Yoshiyuki, chuyên gia Luật Sở hữu trí tuệ tại Đại học Tokyo, cho biết quốc gia này đã thiết lập quy định hạn chế quyền tác giả liên quan đến phân tích thông tin và học máy từ năm 2009, sau đó sửa đổi và phát triển thành các quy định hiện nay tại Điều 30-4 và Điều 47-5 trong lần sửa đổi Luật Bản quyền năm 2018. Ông cho rằng đây là một trường hợp khá ngoại lệ, bởi Nhật Bản đã vô tình nhưng thành công trong việc đặt ra một khung pháp lý linh hoạt từ rất sớm, trước cả khi AI tạo sinh trở thành hiện tượng toàn cầu.

Cốt lõi trong kinh nghiệm Nhật Bản nằm ở việc phân biệt hai giai đoạn: giai đoạn AI học dữ liệu và giai đoạn sử dụng AI để tạo ra sản phẩm. Điều 30-4 của Luật Bản quyền Nhật Bản cho phép sử dụng tác phẩm “không nhằm mục đích thưởng thức tư tưởng hoặc tình cảm được thể hiện trong tác phẩm”, bao gồm trường hợp phân tích dữ liệu. Theo tài liệu “Kiến thức chung về AI và bản quyền ở Nhật Bản” của cơ quan quản lý văn hóa, việc sử dụng tác phẩm có bản quyền cho mục đích không thưởng thức, chẳng hạn phát triển AI hoặc phân tích dữ liệu, về nguyên tắc có thể được cho phép mà không cần xin phép chủ sở hữu quyền.

Nhật Bản không xem mọi hành vi đưa dữ liệu vào quá trình học máy là xâm phạm bản quyền. Nếu AI chỉ “đọc” hoặc “phân tích” dữ liệu để rút ra đặc điểm thống kê, mà không nhằm tái hiện trực tiếp nội dung sáng tạo của tác phẩm, thì hành vi đó có thể được xem là nằm trong phạm vi ngoại lệ. Cách tiếp cận này giúp Nhật Bản tạo điều kiện cho đổi mới công nghệ, nghiên cứu khoa học và phát triển doanh nghiệp AI, thay vì khóa chặt toàn bộ dữ liệu có bản quyền sau hàng rào xin phép.

Tuy nhiên, sự cởi mở này không có nghĩa là Nhật Bản buông lỏng bảo hộ bản quyền. Chính Điều 30-4 cũng có điều khoản loại trừ: ngoại lệ không áp dụng nếu hành vi sử dụng gây tổn hại bất hợp lý đến lợi ích của chủ sở hữu quyền. Cơ quan Văn hóa Nhật Bản nêu ví dụ rằng nếu một cơ sở dữ liệu có bản quyền được cung cấp trên thị trường để phục vụ phân tích dữ liệu, nhưng bị sao chép miễn phí để huấn luyện AI, thì trường hợp đó có thể rơi vào phần ngoại lệ của ngoại lệ, tức không còn được tự do sử dụng.

Giáo sư Tamura cũng nhấn mạnh nguyên tắc tương tự: ở giai đoạn học tập của AI, nên cho phép tự do ở mức tối đa; nhưng khi mô hình đã học được sử dụng để tạo ra các sản phẩm tương tự tác phẩm đã tồn tại, đặc biệt cho mục đích thương mại, thì vẫn phải áp dụng Luật Bản quyền như trước đây. Nói cách khác, Nhật Bản không bảo vệ bản quyền bằng cách cấm AI học, mà bằng cách kiểm soát đầu ra và tác động thị trường của sản phẩm do AI tạo ra.

Một trong những thành công lớn nhất của Nhật Bản là xây dựng được khung pháp lý đủ linh hoạt để thích ứng với công nghệ mới. Trong khi nhiều quốc gia còn đang tranh luận xem việc dùng tác phẩm có bản quyền để huấn luyện AI có cần xin phép hay không, Nhật Bản đã có sẵn các quy định về “phân tích thông tin” và “khai thác dữ liệu”. Tài liệu của Tổ chức Sở hữu trí tuệ thế giới cũng ghi nhận Điều 30-4 của Luật Bản quyền Nhật Bản cho phép khai thác tác phẩm trong các trường hợp không nhằm mục đích thưởng thức nội dung biểu đạt, bao gồm khai thác văn bản và dữ liệu.

Điều này tạo ra lợi thế lớn cho Nhật Bản. Các doanh nghiệp công nghệ và cơ sở nghiên cứu có cơ sở pháp lý rõ ràng hơn khi tiến hành học máy, phân tích dữ liệu và phát triển AI. Trong khi đó, các chủ thể quyền vẫn có công cụ để phản đối nếu việc sử dụng dữ liệu vượt khỏi mục đích phân tích, cố ý tái tạo biểu đạt sáng tạo, hoặc gây thiệt hại bất hợp lý cho thị trường tác phẩm gốc.

Mô hình Nhật Bản là không tuyệt đối hóa một bên. Nếu bảo hộ bản quyền quá chặt, AI và nghiên cứu dữ liệu sẽ khó phát triển. Nếu thả nổi hoàn toàn, người sáng tạo sẽ bị tổn hại. Nhật Bản cố gắng đi giữa hai cực đó: mở cho học máy, nhưng vẫn giữ tiêu chuẩn xâm phạm đối với sản phẩm đầu ra.

Chú thích ảnh
Robot từ xa hoạt động đồng bộ với chuyển động của robot chính trong động tác bắt tay với Tổng giám đốc điều hành Tập đoàn Pasona. Ảnh minh họa: Nguyễn Tuyến/TTXVN.

Trong tranh luận về AI tạo sinh, một câu hỏi gây nhiều tranh cãi là: nếu AI tạo hình “giống phong cách” của một họa sĩ, điều đó có vi phạm bản quyền không? Cách tiếp cận của Nhật Bản khá rõ: bản quyền bảo vệ “biểu đạt sáng tạo”, chứ không bảo vệ ý tưởng, phong cách hay cảm giác thẩm mỹ chung. Theo Cơ quan Văn hóa Nhật Bản, một sản phẩm AI mô phỏng “phong cách” của một tác giả không nhất thiết xâm phạm bản quyền nếu phần phong cách đó chỉ thuộc phạm vi ý tưởng, không phải biểu đạt cụ thể được bảo hộ.

Tuy nhiên, nếu một nhóm nhỏ tác phẩm của một tác giả được cố ý dùng để huấn luyện bổ sung nhằm tạo ra sản phẩm chứa các biểu đạt sáng tạo chung của chính nhóm tác phẩm đó, Điều 30-4 có thể không còn được áp dụng. Nói đơn giản, Nhật Bản không cấm AI học “phong cách chung” của một tác giả, nhưng sẽ thận trọng nếu AI được huấn luyện để tái tạo quá sát biểu đạt cụ thể của một tác giả. Đây là cách phân biệt tinh tế, rất cần thiết trong thời đại AI tạo sinh.

Luật pháp là nền tảng, nhưng không phải yếu tố duy nhất. Giáo sư Shimizu Masaaki của Đại học Osaka cho biết ông chưa gặp trường hợp nghiêm trọng nào mà công trình nghiên cứu của mình bị xâm phạm bản quyền một cách công khai. Tuy nhiên, ông vẫn nhấn mạnh rằng trong môi trường học thuật quốc tế, việc sử dụng tài liệu mà không dẫn nguồn đầy đủ hoặc sao chép không đúng quy định vẫn là vấn đề cần quan tâm.

Quan điểm này cho thấy một kinh nghiệm quan trọng của Nhật Bản: bảo vệ bản quyền không chỉ dựa vào xử phạt, mà còn dựa vào giáo dục đạo đức học thuật. Theo Giáo sư Shimizu, điều quan trọng không chỉ là quy định pháp luật, mà còn là xây dựng ý thức tôn trọng tri thức của người khác, đặc biệt trong giáo dục đại học và nghiên cứu khoa học. Ông cũng cho rằng khi con người biết trân trọng thành quả do chính mình tạo ra, họ sẽ tự nhiên hình thành thái độ tôn trọng thành quả của người khác.

Một hệ thống bản quyền hiệu quả không thể chỉ dựa vào tòa án. Nó cần được nuôi dưỡng từ trường học, viện nghiên cứu, nhà xuất bản, doanh nghiệp công nghệ và cộng đồng người dùng. Khi việc trích dẫn nguồn, xin phép sử dụng, tôn trọng tác giả và phân biệt giữa tham khảo với sao chép trở thành thói quen, bản quyền sẽ được bảo vệ từ gốc.

Giáo sư Tamura không lý tưởng hóa Luật Bản quyền Nhật Bản. Ông cho rằng Nhật Bản không nhất thiết thành công vì luật quá hoàn hảo. Trên thực tế, Nhật Bản không có một điều khoản “sử dụng hợp lý” (fair use) rộng như Mỹ. Nếu luật không ghi rõ một ngoại lệ, tòa án Nhật Bản khó có thể tự mở rộng phạm vi sử dụng tự do. Tuy nhiên, xã hội Nhật Bản vẫn vận hành được nhờ một cơ chế mềm hơn: “sử dụng được dung thứ” (tolerated use), tức những hành vi sử dụng được chủ thể quyền bỏ qua hoặc chấp nhận ở mức độ nhất định.

Ví dụ, văn hóa dojinshi tại Nhật Bản phát triển mạnh, trong đó người hâm mộ sáng tác và bán các tác phẩm phái sinh dựa trên manga hoặc anime nổi tiếng. Nếu đọc luật một cách cứng nhắc, nhiều trường hợp có thể gây tranh cãi. Trong thực tế, các chủ thể quyền thường không khởi kiện, một phần vì văn hóa người hâm mộ đóng góp vào sức sống của ngành sáng tạo, một phần vì nhiều họa sĩ manga chuyên nghiệp cũng từng trưởng thành từ cộng đồng dojinshi. Đây là sự cân bằng không chính thức giữa bảo hộ quyền và nuôi dưỡng hệ sinh thái sáng tạo.

Tuy vậy, “dung thứ” không đồng nghĩa với bỏ mặc. Khi hành vi xâm phạm chuyển sang quy mô thương mại, xuyên biên giới và gây thiệt hại lớn, Nhật Bản vẫn thực thi mạnh mẽ. Đó là lý do các tổ chức như Hiệp hội Phân phối Nội dung ra nước ngoài (CODA) đóng vai trò ngày càng quan trọng trong chống vi phạm bản quyền trực tuyến.

Bài cuối: Cơ chế bảo vệ xuyên biên giới

Nguyễn Tuyến (TTXVN)
Nhật Bản ngăn chặn xâm phạm bản quyền trong thời đại AI - Bài cuối: Cơ chế bảo vệ xuyên biên giới
Nhật Bản ngăn chặn xâm phạm bản quyền trong thời đại AI - Bài cuối: Cơ chế bảo vệ xuyên biên giới

Trong kỷ nguyên số, các sản phẩm anime, manga, âm nhạc, phim ảnh và trò chơi điện tử của Nhật Bản không còn chỉ là sản phẩm văn hóa trong phạm vi quốc gia.

Chia sẻ:

doanh nghiệp - Sản phẩm - Dịch vụ

Các đơn vị thông tin của TTXVN