Hai chiếc máy bay bị không tặc khống chế lao vào Tòa tháp đôi Trung tâm Thương mại thế giới ở New York vào ngày 11/9/2001. Ảnh: Britanica
25 năm sau vụ khủng bố 11/9, Cơ quan Tình báo Trung ương Mỹ (CIA) công bố 69 tài liệu tình báo từng được gửi tới Tổng thống Bill Clinton và George W. Bush, cho thấy các cơ quan tình báo Mỹ đã nhiều lần cảnh báo về nguy cơ Al Qaeda tấn công nước Mỹ trước khi thảm họa xảy ra. Tuy nhiên, những cảnh báo đó chưa làm rõ được quy mô và thời điểm của cuộc tấn công.
Theo truyền thông Mỹ, một báo cáo tình báo gửi Nhà Trắng ngày 10/9/1998 từng cảnh báo rằng Al Qaeda “có thể lái một máy bay chở đầy chất nổ vào một thành phố của Mỹ”. Hơn hai thập kỷ sau, cảnh báo này trở nên đặc biệt đáng chú ý khi được đặt trong bối cảnh vụ 11/9/2001.
Những cảnh báo "lạnh người" từ nhiều năm trước
Các tài liệu được CIA công bố ngày 11/9/2026, trải dài từ tháng 2/1998 đến ngày 12/9/2001, cho thấy cơ quan này đã theo dõi Osama bin Laden và Al Qaeda trong nhiều năm trước vụ tấn công.
Một tài liệu tháng 7/1998, được gửi tới Tổng thống Clinton chỉ 5 tuần trước khi Al Qaeda tấn công hai đại sứ quán Mỹ tại châu Phi, đã đề cập tới ý định tấn công nước Mỹ của tổ chức này. Báo cáo cho rằng tham vọng đó là “có cơ sở”, dù dựa trên bốn nguồn tin được đánh giá là đáng ngờ.
Đến tháng 8/2001, một bản báo cáo tình báo gửi Tổng thống Bush tiếp tục cảnh báo rằng Bin Laden quyết tâm tiến hành một cuộc tấn công tại Mỹ. Đây là một trong những cảnh báo quan trọng đã được công bố trước đó, song các tài liệu mới cho thấy nó nằm trong một chuỗi cảnh báo kéo dài nhiều năm.
Vấn đề không phải là giới tình báo Mỹ hoàn toàn không nhận biết mối đe dọa. Theo các nhà phân tích CIA, trước ngày 11/9, cơ quan này hiểu rằng Al Qaeda muốn tấn công nước Mỹ. Điều khó xác định là cuộc tấn công sẽ diễn ra như thế nào, ở đâu và với quy mô ra sao.
Các tài liệu cho thấy những dấu hiệu về nguy cơ tấn công liên tục xuất hiện rồi lại chìm đi. Một cảnh báo năm 1998 về khả năng sử dụng máy bay chở chất nổ, chẳng hạn, đã không tiếp tục xuất hiện nổi bật trong các cảnh báo gửi Nhà Trắng sau đó.
Các chuyên gia CIA nhận định cơ quan tình báo hiếm khi có thể theo dõi trọn vẹn diễn biến của một âm mưu. Những mối đe dọa xuất hiện trong các báo cáo rồi biến mất, trong khi lượng thông tin thu thập được về Al Qaeda vẫn còn rời rạc.
Khi cảnh báo quá nhiều nhưng chưa đủ rõ
Một trong những vấn đề được các quan chức CIA nhắc tới là “sự mệt mỏi vì cảnh báo”. Khi các báo cáo liên tục đề cập nguy cơ khủng bố nhưng thiếu thông tin cụ thể về mục tiêu, thời điểm và phương thức tấn công, việc duy trì sự chú ý của các nhà hoạch định chính sách trở nên khó khăn.
Trước vụ 11/9, khủng bố cũng chưa phải ưu tiên hàng đầu trong hoạt động thu thập tình báo của Mỹ. Một nhóm nhỏ các nhà phân tích chuyên theo dõi nguy cơ này, nhưng nguồn tin về Al Qaeda còn hạn chế và chất lượng không đồng đều.
Các tài liệu mới công bố cho thấy một nghịch lý: cảnh báo xuất hiện ngày càng nhiều, nhưng phần lớn vẫn quá mơ hồ. Những người chịu trách nhiệm phân tích biết Al Qaeda có ý định tấn công Mỹ, song không thể hình dung chính xác mức độ nguy hiểm.
Các tài liệu được công bố cho thấy đến mùa Hè năm 2001, các cảnh báo đã trở nên đáng chú ý hơn. Theo bản tóm tắt các báo cáo tình báo được giải mật, từ giữa tháng 4/2001, các báo cáo bắt đầu đưa ra những cảnh báo “đặc biệt mạnh” về khả năng xảy ra các vụ tấn công.
Tháng 7/2001, một báo cáo cho biết một chiến dịch khủng bố được cho là sắp xảy ra đã bị trì hoãn lần thứ hai trong vòng hai tuần, dù các hoạt động chuẩn bị cho những cuộc tấn công khác có thể vẫn đang được tiến hành. Báo cáo cũng đề cập hoạt động đáng ngờ của một số cá nhân.
Nhìn từ sau ngày 11/9, những thông tin này trở thành các dấu hiệu cảnh báo bị bỏ lỡ. Nhưng tại thời điểm đó, dữ liệu thu thập được vẫn chưa đủ rõ để xác định một âm mưu cụ thể.
Từ thất bại 11/9 đến thay đổi hệ thống tình báo
Tài liệu cuối cùng CIA công bố trước vụ 11/9 được lập ngày 28/8/2001. Báo cáo tiếp tục khẳng định Al Qaeda vẫn là một mối đe dọa, nhưng không đề cập khả năng tổ chức này tấn công lãnh thổ Mỹ hay sử dụng máy bay.
Thay vào đó, báo cáo tập trung vào nhiều phương thức hoạt động khác như ám sát, bắt cóc, sử dụng tên lửa, súng cối và các loại vũ khí tầm xa khác, cũng như những cuộc tấn công hóa học hoặc sinh học thô sơ.
Điều đáng chú ý là báo cáo cũng nhận định các hoạt động của Al Qaeda có thể bị trì hoãn hoặc phá vỡ. Một ghi chú cuối báo cáo cho rằng những người đưa tin hoặc kẻ đánh bom liều chết thiếu kinh nghiệm có thể mắc sai lầm, từ đó để lộ các chi tiết của âm mưu.
Ngày 12/9/2001, CIA gửi Nhà Trắng một báo cáo tình hình về Bin Laden. Đây là tài liệu được lập sau vụ tấn công và có tính chất chủ yếu cung cấp thông tin, hạn chế phân tích. Văn phong lạnh và mang tính nghiệp vụ của tài liệu phần nào cho thấy cách các nhà phân tích xử lý thông tin ngay sau một biến cố chưa từng có.
Ủy ban Quốc gia Điều tra vụ khủng bố 11/9 sau đó kết luận các cơ quan tình báo Mỹ đã liên tục cảnh báo về Al Qaeda, nhưng không hiểu được quy mô của cuộc tấn công mà tổ chức này đang chuẩn bị. Tổng thống Clinton và Bush đều nói với ủy ban rằng họ nhận thức được mối đe dọa từ Al Qaeda. Tuy nhiên, kết luận điều tra cho rằng họ chưa hiểu đầy đủ Al Qaeda có thể sát hại bao nhiêu người và cuộc tấn công có thể xảy ra nhanh đến mức nào.
Một vấn đề khác là sự thiếu chia sẻ thông tin giữa CIA và Cục Điều tra Liên bang Mỹ (FBI). Những thất bại này dẫn tới một cuộc cải tổ sâu rộng hệ thống an ninh quốc gia Mỹ. Bộ An ninh Nội địa được thành lập, tập hợp nhiều cơ quan thực thi pháp luật, trong khi Văn phòng Giám đốc Tình báo Quốc gia ra đời nhằm tăng cường phối hợp giữa FBI, CIA và các cơ quan tình báo khác.
Cách trình bày báo cáo tình báo cũng thay đổi. Các báo cáo hiện nay thường nêu rõ mức độ tin cậy của đánh giá và chất lượng nguồn tin. Trong các tài liệu trước 11/9, CIA dường như có mức độ tin cậy cao đối với nhận định Al Qaeda muốn tấn công nước Mỹ, nhưng không chắc chắn về các chi tiết của những âm mưu cụ thể. Sự khác biệt giữa hai mức độ chắc chắn này không phải lúc nào cũng được thể hiện rõ với các nhà hoạch định chính sách.
Một số tài liệu mới được giải mật cũng cho thấy giới chức tình báo đã nhận được những tín hiệu đáng chú ý trong tháng 7 và tháng 8/2001. George Tenet, khi đó là Giám đốc CIA, từng nói với ủy ban điều tra rằng trong hai tháng này có “rất nhiều thông tin” về khả năng xảy ra một cuộc tấn công khủng bố đặc biệt nghiêm trọng. Nhưng các cơ quan tình báo không thể xác định cuộc tấn công sẽ xảy ra ở đâu.
Nhìn lại sau 25 năm, thất bại tình báo trước 11/9 không đơn giản là việc thiếu một thông tin quyết định. Đó còn là vấn đề về cách thu thập, sàng lọc, kết nối và diễn giải những dấu hiệu rời rạc. Các nhà phân tích đã nhìn thấy nhiều mảnh ghép của mối đe dọa, nhưng không ghép được chúng thành bức tranh về một cuộc tấn công có quy mô chưa từng có.
Đó cũng là bài học mà CIA cho rằng vẫn có ý nghĩa đối với hoạt động tình báo hiện nay: không chỉ thu thập thêm thông tin mà còn phải có khả năng suy nghĩ linh hoạt, nhận diện những khả năng nằm ngoài các kịch bản quen thuộc và tránh để những cảnh báo lặp đi lặp lại làm giảm mức độ chú ý đối với một nguy cơ thực sự.