Tòa tháp đôi Trung tâm thương mại thế giới tại New York, Mỹ, bị tấn công ngày 11/9/2001. Ảnh tư liệu: AFP/TTXVN
Theo CIA, các tài liệu được giải mật cung cấp mức độ minh bạch chưa từng có đối với những báo cáo tình báo nhạy cảm nhất của Mỹ trong những năm trước và sau một trong những thời khắc đen tối nhất trong lịch sử nước này. Các bản báo cáo cho thấy nhận thức của các chuyên gia phân tích CIA về Al-Qaeda đã từng bước thay đổi, đồng thời phản ánh những nỗ lực cảnh báo về kế hoạch tấn công của Osama bin Laden trong bối cảnh thông tin tình báo khi đó còn hạn chế, thiếu rõ ràng và chưa đầy đủ.
Một bản báo cáo ngày 10/9/1998, dù vẫn còn một số nội dung bị che khuất, đã cảnh báo Al-Qaeda “có thể lái một máy bay chở đầy chất nổ vào một thành phố của Mỹ”. Trong một báo cáo khác ngày 4/12/1998, CIA cho biết Osama bin Laden “và các đồng minh đang chuẩn bị các cuộc tấn công tại Mỹ, trong đó có khả năng không tặc máy bay”.
Các bản báo cáo được công bố trải dài từ thời kỳ Tổng thống Bill Clinton đến nhiệm kỳ của Tổng thống George W. Bush, người khi ấy đang lãnh đạo nước Mỹ khi 19 phần tử Al-Qaeda tiến hành không tặc 4 máy bay chở khách ngày 11/9/2001.
Hai máy bay lao vào Tòa Tháp đôi của Trung tâm Thương mại Thế giới ở New York, khiến hai tòa nhà biểu tượng này sụp đổ. Một máy bay khác đâm vào Lầu Năm Góc tại thủ đô Washington. Chiếc thứ tư rơi xuống một cánh đồng ở bang Pennsylvania sau khi hành khách chống lại những kẻ không tặc. Máy bay này được cho là đang hướng tới tòa nhà Quốc hội hoặc Nhà Trắng.
Vụ tấn công khiến gần 3.000 người thiệt mạng, với các nạn nhân đến từ hơn 90 quốc gia, và mở đầu cho một giai đoạn thay đổi sâu sắc trong chính sách an ninh và đối ngoại của Mỹ. Washington sau đó phát động cuộc chiến chống khủng bố, tiến hành các chiến dịch quân sự tại Afghanistan và Iraq, kéo theo những cuộc chiến kéo dài với thương vong lên tới hàng chục nghìn người.
Một phần tư thế kỷ sau thảm kịch 11/9/2001, Bộ An ninh Nội địa Mỹ (DHS) cho rằng thực trạng đe dọa khủng bố tại nước này đã thay đổi đáng kể.
Theo DHS, trước thảm kịch 11/9, mối quan ngại chủ yếu tập trung vào các tổ chức khủng bố quốc tế có cơ cấu tập trung. Hiện nay, các cá nhân hoặc những nhóm nhỏ có xu hướng tự lập kế hoạch và tiến hành các vụ tấn công, thường xuất phát từ nhiều động cơ tư tưởng hoặc chính trị khác nhau.
DHS đồng thời cảnh báo các đối tượng khủng bố trong nước tiếp tục lên kế hoạch thực hiện các hành vi bạo lực, trong đó có những trường hợp bị thúc đẩy bởi tư tưởng chống chính phủ và mong muốn gây bất ổn xã hội. Các tổ chức khủng bố nước ngoài lớn cũng tiếp tục tìm cách tiến hành hoặc truyền cảm hứng cho các cuộc tấn công tại Mỹ.
Sự phát triển nhanh chóng của công nghệ đang tạo thêm những thách thức mới đối với công tác chống khủng bố. DHS cho biết các đối tượng khủng bố ngày càng thử nghiệm công nghệ AI tạo sinh, có thể được sử dụng để phục vụ tuyên truyền hoặc hỗ trợ phát triển vũ khí, chất nổ và tác nhân sinh học.
Theo cơ quan này, những tiến bộ trong AI và công nghệ học máy có thể khiến hoạt động khủng bố được tiến hành nhanh hơn, mở rộng quy mô dễ dàng hơn và khó bị phát hiện hơn. Chính phủ Mỹ đang phối hợp với khu vực tư nhân để tăng cường các hệ thống AI nhằm giảm thiểu những nguy cơ này.
Bên cạnh đó, DHS cũng đặc biệt theo dõi nguy cơ các thiết bị bay không người lái (drone) bị sử dụng sai mục đích, nhất là tại các cơ sở hạ tầng trọng yếu hoặc để cản trở hoạt động ứng phó khẩn cấp. DHS cho biết Mỹ chưa từng hứng chịu một cuộc tấn công khủng bố quy mô lớn sử dụng drone, song đánh giá đây là một khả năng cần được đặc biệt lưu ý và đang đầu tư vào công nghệ chống drone, đồng thời phối hợp với lực lượng cảnh sát để ứng phó.