An ninh năng lượng - Bài 1: Từ kinh nghiệm thích ứng của Malaysia

Trong bối cảnh địa chính trị toàn cầu bất ổn, đặc biệt là căng thẳng tại Trung Đông, an ninh năng lượng đang nổi lên như một thách thức mang tính cấu trúc đối với nhiều nền kinh tế, trong đó có Việt Nam.

Không chỉ chịu tác động từ biến động nguồn cung và giá cả, Việt Nam còn đứng trước yêu cầu tái cấu trúc toàn diện hệ thống năng lượng để thích ứng với một môi trường ngày càng bất định. Hai bài viết dưới đây phân tích những kinh nghiệm chống chịu và thích ứng trước cú sốc của Malaysia, từ đó gợi mở hướng đi để xây dựng một cấu trúc năng lượng có tính tự cường, linh hoạt và gắn với vai trò khu vực cho Việt Nam.

Chú thích ảnh
Lực lượng Vệ binh Cách mạng Hồi giáo Iran bắt giữ tàu container treo cờ Liberia Epaminondas trên eo biển Hormuz với cáo buộc có liên hệ với quân đội Mỹ, ngày 24/4/2026. Ảnh minh họa: Reuters/TTXVN

Bài 1: Từ kinh nghiệm thích ứng của Malaysia

Những biến động địa chính trị gần đây tại Trung Đông đang một lần nữa đặt an ninh năng lượng toàn cầu vào trạng thái bất định. Không chỉ dừng lại ở nguy cơ gián đoạn nguồn cung, các căng thẳng hiện nay còn làm lung lay một trong những nền tảng quan trọng nhất của hệ thống năng lượng thế giới: niềm tin vào tính ổn định của các hành lang vận chuyển chiến lược.

Trao đổi với phóng viên TTXVN tại Kuala Lumpur, nhà phân tích Collins Chong Yew Keat (Đại học Malaya) cho rằng các diễn biến này đang “tác động trực diện vào cốt lõi của an ninh năng lượng toàn cầu”. Theo ông, khu vực Vùng Vịnh – vốn được xem là trụ cột cung ứng năng lượng – đang đối mặt với rủi ro mang tính cấu trúc khi các tuyến vận chuyển chiến lược, đặc biệt là eo biển Hormuz, trở nên dễ tổn thương hơn bao giờ hết.

Với khoảng 20% lưu lượng dầu và khí xuất khẩu toàn cầu đi qua eo biển này, bất kỳ gián đoạn nào cũng có thể tạo ra cú sốc lan tỏa trên phạm vi toàn cầu. Đối với các nền kinh tế châu Á – nơi nhu cầu năng lượng tăng nhanh và phụ thuộc lớn vào nhập khẩu – tác động này mang tính tức thời và sâu rộng.

Trong bối cảnh đó, Việt Nam không nằm ngoài vòng xoáy. Tuy nhiên, theo chuyên gia Collins, thách thức lớn nhất không phải là thiếu hụt vật lý về nguồn cung, mà là sự tổn thương trước biến động giá năng lượng toàn cầu. Ngay cả khi không phụ thuộc trực tiếp vào từng dòng cung ứng cụ thể, nền kinh tế vẫn chịu tác động mạnh từ giá dầu thô, khí tự nhiên hóa lỏng (LNG), chi phí vận tải và bảo hiểm. Những biến động này nhanh chóng lan tỏa vào chi phí sản xuất điện – “đầu vào của mọi đầu vào” – từ đó ảnh hưởng dây chuyền đến toàn bộ nền kinh tế.

Ông Collins đánh giá rủi ro đáng lo ngại nhất là lạm phát nhập khẩu năng lượng, vốn có khả năng thâm nhập sâu vào các lĩnh vực thiết yếu như vận tải, hóa dầu, phân bón và sản xuất công nghiệp. Với một nền kinh tế đang tăng tốc công nghiệp hóa, sự thiếu ổn định của giá năng lượng có thể trực tiếp làm suy giảm năng lực cạnh tranh.

Không chỉ vậy, các tác động gián tiếp còn đặt ra những lựa chọn chính sách khó khăn. Áp lực lạm phát có thể buộc chính phủ phải cân nhắc giữa việc duy trì trợ cấp, điều chỉnh thuế hay chấp nhận thắt chặt tài khóa. Trong khi đó, môi trường đầu tư trở nên thận trọng hơn, làm chậm lại các dự án năng lượng dài hạn, đặc biệt là trong lĩnh vực LNG – vốn được xem là nhiên liệu chuyển tiếp quan trọng.

Từ đó, ông Collins đưa ra một nhận định mang tính then chốt: an ninh năng lượng ngày nay không còn được đo bằng “khả năng tiếp cận nguồn cung”, mà bằng “khả năng chống chịu trước cú sốc”.
Theo cách tiếp cận này, một hệ thống năng lượng an toàn phải hội tụ nhiều yếu tố: đa dạng hóa nguồn cung, tăng dự trữ chiến lược, phát triển năng lực nội địa, xây dựng lưới điện linh hoạt và có khả năng hấp thụ biến động từ bên ngoài.

Trong bối cảnh Việt Nam đang tìm kiếm lời giải, kinh nghiệm từ Malaysia cung cấp một ví dụ đáng chú ý. Là quốc gia vừa sản xuất vừa nhập khẩu năng lượng, Malaysia đã xây dựng được một cấu trúc “đa lớp” giúp giảm thiểu tác động từ biến động toàn cầu.

Ông Collins nhấn mạnh Malaysia duy trì ổn định thông qua sự kết hợp giữa đa dạng hóa nguồn nhập khẩu, hạ tầng LNG vững chắc, dự trữ đầy đủ và các cơ chế điều tiết giá có mục tiêu. Thay vì để biến động thị trường truyền trực tiếp đến người tiêu dùng, Malaysia sử dụng các “bộ giảm xóc chính sách” nhằm bảo vệ nền kinh tế. Chính sách Năng lượng quốc gia 2022-2040 của Malaysia tập trung vào sự tự cường trong nước, đa dạng hóa nguồn nhiên liệu và nguồn nhập khẩu, xây dựng kho dự trữ và mở rộng hạ tầng nhập khẩu kịp thời.

Trong ngắn hạn, Malaysia tập trung vào tính ổn định của hệ thống, quản lý biểu giá và khả năng phục hồi của nguồn cung, coi biến động giá cả không chỉ là vấn đề thị trường mà là vấn đề của khả năng phục hồi quốc gia.

Chú thích ảnh
Ảnh minh họa: THX/TTXVN

Malaysia đã thực hiện các cơ chế biểu giá có mục tiêu và các biện pháp đệm để quản lý áp lực chi phí, thay vì để mọi cú sốc nhiên liệu tác động trực tiếp đến người tiêu dùng cuối cùng. Sự ổn định này được duy trì nhờ việc đảm bảo biên độ dự phòng đầy đủ, hạ tầng khí đốt và LNG vững chắc, đồng thời duy trì vai trò của tập đoàn dầu khí Petronas như một trụ cột an ninh nguồn cung quốc gia. Triển vọng gần đây của Petronas cũng phản ánh cách tiếp cận kép, đó là duy trì sản xuất hydrocarbon và năng lực LNG tin cậy, đồng thời đẩy mạnh khử carbon.

Đây là một sự cân bằng đầy khó khăn giữa nhu cầu của người dân trong bối cảnh chi phí sinh hoạt tăng cao và trách nhiệm tài khóa để đảm bảo các khoản trợ cấp năng lượng không trở thành gánh nợ cấp bách. Mặc dù vậy, trong 2 tháng qua, lượng dự trữ của Malaysia vẫn được duy trì ở mức đủ đáp ứng nhu cầu.

Ở tầm dài hạn, Lộ trình Chuyển đổi Năng lượng Quốc gia (NETR) của Malaysia cho thấy một cách tiếp cận mang tính cấu trúc: gắn an ninh năng lượng với hiện đại hóa lưới điện, phát triển năng lượng tái tạo và tăng cường kết nối khu vực.

Quốc gia này đặt mục tiêu đạt 70% thị phần năng lượng tái tạo trong công suất lắp đặt vào năm 2050 và không xây dựng thêm các nhà máy nhiệt điện than mới. Lộ trình này gắn liền an ninh năng lượng với hiện đại hóa lưới điện, lưu trữ năng lượng, nhiên liệu carbon thấp và thương mại điện năng khu vực.

Nói cách khác, Malaysia đang hướng tới an ninh năng lượng thông qua sự đa dạng hóa, tính linh hoạt và kết nối liên thông. Một cải cách quan trọng khác là mở rộng thị trường mua sắm điện xanh, cho phép các ngành công nghiệp tiếp cận nguồn điện sạch và đa dạng hơn thông qua các cơ chế thị trường, thay vì chỉ dựa vào các kho dự trữ do nhà nước quản lý.

Từ những phân tích này, có thể thấy rằng bài toán của Việt Nam không chỉ nằm ở việc ứng phó với các cú sốc ngắn hạn, mà là tái cấu trúc toàn diện hệ thống năng lượng theo hướng linh hoạt và tự cường hơn.

Một hệ thống phụ thuộc vào một nguồn nhiên liệu hay một hành lang địa chính trị duy nhất sẽ khó có thể đứng vững trước những biến động ngày càng phức tạp của thế giới.

Trong bối cảnh đó, câu hỏi chiến lược không còn là “làm thế nào để giảm thiểu rủi ro trước mắt”, mà là làm thế nào để xây dựng một cấu trúc năng lượng có khả năng thích ứng dài hạn. Câu trả lời này sẽ tiếp tục được làm rõ trong bài viết tiếp theo, khi Việt Nam đứng trước lựa chọn không chỉ “đảm bảo an ninh”, mà còn “tái định vị vai trò” trong bản đồ năng lượng khu vực.

Bài cuối: Đến định hình vị thế cho Việt Nam

Bùi Hoàn - Thành Trung (TTXVN)
'Trụ đỡ' an ninh năng lượng trước các cú sốc toàn cầu
'Trụ đỡ' an ninh năng lượng trước các cú sốc toàn cầu

Với vai trò xương sống của an ninh năng lượng, các doanh nghiệp nhà nước như Tập đoàn Công nghiệp - Năng lượng Quốc gia Việt Nam (Petrovietnam) và Tập đoàn Xăng dầu Việt Nam (Petrolimex) đang là “trụ đỡ” then chốt, giúp nền kinh tế vững vàng vượt qua những cú sốc năng lượng toàn cầu.

Chia sẻ:

doanh nghiệp - Sản phẩm - Dịch vụ

Các đơn vị thông tin của TTXVN