Giám đốc quốc gia ADB tại Việt Nam Shantanu Chakraborty. Ảnh: Trần Việt/TTXVN
Để mang đến cho độc giả một góc nhìn bao quát và những phân tích đa chiều về tình hình kinh tế trong năm 2025 và những triển vọng trong năm 2026, phóng viên TTXVN đã phỏng vấn ông Shantanu Chakraborty, Giám đốc Quốc gia Ngân hàng Phát triển châu Á (ADB) tại Việt Nam.
Xin ông đánh giá về tình hình kinh tế Việt Nam trong năm 2025 giữa bối cảnh kinh tế thế giới đầy biến động?
Có thể nói, kết quả kinh tế của Việt Nam trong năm 2025 rất ấn tượng dù phải đối mặt với nhiều thách thức toàn cầu. Điểm sáng đầu tiên và rõ ràng nhất chính là con số tăng trưởng GDP. Trong 9 tháng năm 2025, Việt Nam đạt mức tăng trưởng 7,9%, cao hơn đáng kể so với mức 6,8% của cùng kỳ năm ngoái, với xu hướng tăng trưởng quý sau tốt hơn quý trước. Trong khi đó, lạm phát vẫn được giữ ổn định ở mức khoảng 3,3%. Bên cạnh đó, chúng tôi quan sát thấy tăng trưởng tín dụng đã tăng tốc mạnh mẽ, ước tính cả năm đạt khoảng 18 - 19%, vượt mục tiêu 16% đề ra.
Về các động lực tăng trưởng, hoạt động thương mại và đầu tư tiếp tục là "trụ cột" vững chắc. Tính đến cuối tháng 11, kim ngạch xuất khẩu đã đạt 430 tỷ USD, tăng 16,1%, trong khi nhập khẩu đạt 410 tỷ USD, tăng 18,4%, giúp Việt Nam đạt thặng dư thương mại 20,5 tỷ USD. Cùng với đó, dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) thu hút được vẫn rất mạnh mẽ, với vốn FDI thực hiện trong 11 tháng tăng 8,9% lên 23,6 tỷ USD. Song song với dòng vốn FDI, đầu tư nội địa cũng tăng mạnh nhờ các chính sách tài khóa mở rộng cho đầu tư công và sự phục hồi của thị trường bất động sản. Ngành dịch vụ cũng khởi sắc nhờ các chính sách visa thuận lợi và các hoạt động kỷ niệm lớn của quốc gia.
Tuy nhiên, bên cạnh những thành công đó, Việt Nam cũng đang phải đối mặt với những thách thức không nhỏ. Trước hết là rủi ro từ thiên tai và biến đổi khí hậu. Các trận bão lũ gần đây đã gây thiệt hại nặng nề, ước tính lên tới khoảng 4 tỷ USD, tương đương xấp xỉ 0,8% GDP. Một thách thức khác là việc phụ thuộc lớn vào thương mại quốc tế và vốn đầu tư nước ngoài khiến nền kinh tế Việt Nam dễ bị tổn thương trước những biến động từ thị trường thế giới, nhất là trong bối cảnh địa chính trị và chính sách thương mại toàn cầu còn nhiều bất ổn. Cuối cùng, tôi muốn lưu ý về rủi ro trong lĩnh vực tài chính. Tín dụng tăng nhanh giúp hỗ trợ kinh tế nhưng điều này cũng kéo theo áp lực thắt chặt thanh khoản và đẩy chi phí huy động vốn lên cao. Ngay cả thị trường chứng khoán, dù đã được FTSE nâng hạng lên thị trường mới nổi, vẫn chịu áp lực rút vốn ròng từ khối ngoại do sức hấp dẫn của thị trường còn hạn chế so với các thị trường khác trong khu vực, cộng thêm tác động từ việc VND mất giá so với USD. Do đó, trong thời gian tới, Việt Nam cần quyết liệt hơn trong việc phát triển thị trường vốn nhằm giảm bớt áp lực cho tín dụng ngân hàng, đồng thời tăng cường dự trữ ngoại hối để làm “lớp đệm” vững chắc hơn cho nền kinh tế trước biến động bên ngoài.
Hướng tới năm 2026, dưới góc nhìn của ADB, đâu sẽ là những động lực quan trọng giúp Việt Nam duy trì đà tăng trưởng?
Với những thành quả ấn tượng đã đạt được trong năm 2025, Việt Nam hiện đang có điều kiện rất thuận lợi để tiếp tục bứt phá, đồng thời quản lý các rủi ro mới phát sinh hiệu quả hơn.
Tôi cho rằng có ba cơ hội chính mà Việt Nam có thể tận dụng. Đầu tiên phải kể đến hiệu quả từ những cải cách cơ cấu đang diễn ra. Các cải cách nhằm cải thiện môi trường kinh doanh, củng cố bộ máy thể chế và giúp thị trường vận hành trơn tru hơn có thể nâng cao năng suất lao động và tạo đà cho tăng trưởng nhanh, bền vững. Thứ hai là lợi thế từ công cuộc chuyển đổi số và phát triển nguồn nhân lực kỹ năng cao. Với lực lượng lao động trẻ và am hiểu công nghệ, Việt Nam đang có cơ hội vàng để phát triển mạnh mẽ các lĩnh vực như dịch vụ số, công nghệ tài chính, thương mại điện tử và logistics thông minh. Việc không ngừng nâng cao kỹ năng cho người lao động và xây dựng hệ sinh thái đổi mới sáng tạo sẽ là chìa khóa để tiến tới nền kinh tế dựa trên tri thức có giá trị gia tăng cao. Thứ ba, Việt Nam hoàn toàn có thể tận dụng xu hướng dịch chuyển chuỗi cung ứng toàn cầu để thu hút dòng vốn FDI chất lượng cao vào các lĩnh vực như điện tử, công nghệ cao và công nghiệp xanh, gắn liền với việc đầu tư vào năng lượng tái tạo và hạ tầng thích ứng với biến đổi khí hậu.
Tuy nhiên, con đường phía trước không chỉ có thuận lợi mà còn đan xen nhiều thách thức. Về ngoại lực, sự giảm tốc của kinh tế toàn cầu và những căng thẳng kinh tế-địa chính trị, cùng với sự gián đoạn chuỗi cung ứng, có thể làm giảm nhu cầu tại các thị trường lớn ảnh hưởng trực tiếp đến xuất khẩu của Việt Nam. Ở trong nước, áp lực cải cách cơ cấu và phát triển hạ tầng, đặc biệt là hạ tầng xanh, và phát triển khu vực kinh tế tư nhân vẫn là bài toán lớn cần được thực hiện quyết liệt, nếu không sẽ hạn chế khả năng tận dụng được cơ hội.
Thưa ông, Chính phủ Việt Nam gần đây đã đặt mục tiêu tăng trưởng GDP bình quân 10% mỗi năm giai đoạn 2026-2030, hướng tới trở thành quốc gia thu nhập cao vào năm 2045. Theo ông, Việt Nam cần làm gì để hiện thực hóa mục tiêu này?
Có thể thấy, đây là những mục tiêu rất thách thức, nhất là trong bối cảnh môi trường toàn cầu còn nhiều biến động và những rủi ro từ thời tiết cực đoan và biến đổi khí hậu ngày càng tăng. Tuy nhiên, tôi cho rằng các mục tiêu này có ý nghĩa quan trọng như một "kim chỉ nam" định hướng cho các nỗ lực cải cách của Chính phủ.
Trong ngắn hạn, đẩy mạnh đầu tư công sẽ là "cú hích" quan trọng cho tăng trưởng. Tuy nhiên, việc lựa chọn dự án kỹ lưỡng và triển khai nhanh chóng là yếu tố then chốt để đảm bảo nguồn vốn đầu tư mang lại hiệu quả cao nhất và giữ cho ngân sách bền vững. Về chính sách tiền tệ, Việt Nam cần cân bằng giữa việc hỗ trợ tăng trưởng và giữ ổn định giá cả một cách linh hoạt. Đồng thời, việc phát triển mạnh mẽ hơn nữa các thị trường tài chính sẽ giúp nâng cao hiệu quả huy động và phân bổ vốn. Các chính sách này cần được phối hợp một cách chủ động để vừa hỗ trợ tăng trưởng, vừa kiểm soát lạm phát và củng cố hệ thống tài chính.
Về dài hạn, việc tăng tốc đầu tư vào hạ tầng chất lượng cao sẽ giúp "mở đường" cho các dòng vốn đầu tư tư nhân và FDI, từ đó nâng cao năng lực cạnh tranh của quốc gia. Những khoản đầu tư vào hạ tầng năng lượng sạch hay hiện đại hóa lưới điện không chỉ giúp Việt Nam thực hiện cam kết phát thải ròng bằng không mà còn giúp huy động hiệu quả các nguồn tài chính xanh.
Tuy nhiên, cần nhấn mạnh rằng các biện pháp kích cầu tài khóa hay nới lỏng tiền tệ sẽ chỉ thực sự thúc đẩy tăng trưởng kinh tế bền vững nếu đi kèm với việc cải thiện môi trường kinh doanh và đảm bảo các quy định minh bạch. Việt Nam cũng cần thúc đẩy đổi mới sáng tạo bằng cách xây dựng thị trường khoa học công nghệ năng động, khuyến khích tinh thần khởi nghiệp và đẩy mạnh chuyển đổi số.
Cuối cùng, một yếu tố then chốt khác chính là đầu tư vào con người. Việt Nam cần tập trung đào tạo và nâng cấp các kỹ năng số, kỹ năng kỹ thuật và kỹ năng xanh cho lực lượng lao động. Bên cạnh đó, việc củng cố hệ thống an sinh xã hội sẽ giúp xây dựng khả năng chống chịu và thúc đẩy tăng trưởng bao trùm. Nâng cao năng suất lao động chính là yếu tố cốt lõi để chuyển đổi mô hình tăng trưởng thành công.
Trân trọng cảm ơn ông.