Tại TP Hồ Chí Minh - trung tâm đổi mới sáng tạo hàng đầu cả nước, những thay đổi này đang mở ra cơ hội rút ngắn khoảng cách từ nghiên cứu đến thị trường, từng bước biến tài sản trí tuệ thành động lực tăng trưởng mới. Việc hai luật về sở hữu trí tuệ và chuyển giao công nghệ có hiệu lực từ ngày 1/4/2026 được kỳ vọng tạo cú hích cho hệ sinh thái đổi mới sáng tạo tại TP Hồ Chí Minh.
Việc hai luật về sở hữu trí tuệ và chuyển giao công nghệ có hiệu lực từ ngày 1/4/2026 được kỳ vọng tạo cú hích cho hệ sinh thái đổi mới sáng tạo tại TP Hồ Chí Minh
Bài 1: Cú hích từ bộ đôi luật
Những thay đổi mang tính đột phá trong Luật Sở hữu trí tuệ và các quy định về chuyển giao công nghệ đang tạo ra sự chuyển dịch rõ rệt trong cách thức xác lập và bảo hộ quyền. Việc rút ngắn thời gian thẩm định, bổ sung cơ chế xử lý linh hoạt được kỳ vọng trở thành “cú hích” cho hệ sinh thái đổi mới sáng tạo, đặc biệt tại TP Hồ Chí Minh là nơi tập trung đông đảo doanh nghiệp công nghệ và startup của cả nước.
Đồng bộ chính sách, tạo nền tảng cho đổi mới sáng tạo
Là trung tâm kinh tế, khoa học và công nghệ lớn nhất cả nước, TP Hồ Chí Minh hội tụ cộng đồng doanh nghiệp công nghệ, các viện nghiên cứu và nguồn nhân lực chất lượng cao. Việc hoàn thiện khung pháp lý được kỳ vọng tạo nền tảng quan trọng để thành phố tiếp tục phát huy vai trò đầu tàu trong phát triển khoa học - công nghệ, hướng tới mục tiêu trở thành trung tâm đổi mới sáng tạo hàng đầu khu vực.
Luật sư Hà Thị Ngọc, Giám đốc Công ty TNHH Trí tuệ Interbra, nhận định việc các đạo luật quan trọng cùng có hiệu lực từ ngày 1/4/2026 là một “thời điểm vàng”. Theo bà, sự đồng bộ của chính sách giúp khắc phục tình trạng chồng chéo, lấp đầy khoảng trống pháp lý trước đây, đồng thời tạo môi trường pháp lý ổn định và minh bạch hơn.
Điều này góp phần củng cố niềm tin cho các tổ chức nghiên cứu và doanh nghiệp khi đầu tư nguồn lực vào hoạt động khoa học - công nghệ, đặc biệt trong bối cảnh Nghị quyết 57-NQ/TW xác định đây là một trong những đột phá chiến lược của giai đoạn phát triển mới.
Một trong những điểm đáng chú ý là các quy định mới đã từng bước thay đổi cách tiếp cận đối với kết quả nghiên cứu, từ chỗ chủ yếu mang tính hành chính sang coi đây là tài sản có thể được khai thác và quản lý theo cơ chế phù hợp hơn với thực tiễn.
Song song đó, quá trình chuyển đổi số trong lĩnh vực sở hữu trí tuệ cũng được đẩy mạnh, với việc ứng dụng các công nghệ như dữ liệu lớn (Big Data) và trí tuệ nhân tạo (AI) trong quản lý. Việc tiếp nhận hồ sơ điện tử, tự động hóa quy trình và tăng cường công khai thông tin góp phần nâng cao hiệu quả vận hành, đồng thời hướng tới mô hình quản trị hiện đại, minh bạch hơn.
Trong bối cảnh công nghệ phát triển nhanh, các quy định pháp luật cũng bước đầu mở rộng phạm vi điều chỉnh đối với những đối tượng mới. Việc đưa các yếu tố như giao diện người dùng trên môi trường số vào phạm vi bảo hộ, hay làm rõ cách tiếp cận đối với sản phẩm có sự hỗ trợ của trí tuệ nhân tạo, cho thấy hệ thống pháp luật đang từng bước thích ứng với thực tiễn của nền kinh tế số.
Có thể nói, những thay đổi trong khung pháp lý không chỉ nhằm giải quyết các vướng mắc kỹ thuật trong quản lý mà còn tạo nền tảng quan trọng cho việc phát triển khoa học - công nghệ theo hướng hiệu quả và bền vững hơn. Đây được xem là điều kiện cần để thúc đẩy đổi mới sáng tạo trong giai đoạn tiếp theo.
Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Sở hữu trí tuệ và Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Chuyển giao công nghệ sẽ chính thức có hiệu lực từ ngày 1/4/2026.
Cải cách thủ tục, nâng cao hiệu quả bảo hộ và thích ứng công nghệ mới
Tuy nhiên, vẫn có những điểm nghẽn của hệ thống sở hữu trí tuệ, trong đó có một điểm nghẽn lớn nhất vẫn tồn tại nhiều năm qua là thời gian xử lý đơn đăng ký kéo dài. Trong bối cảnh kinh tế số, nơi tốc độ đổi mới diễn ra nhanh chóng, việc chậm trễ trong bảo hộ có thể khiến ý tưởng mất lợi thế cạnh tranh hoặc giảm giá trị ứng dụng.
Nhằm khắc phục hạn chế này, Luật số 131/2025/QH15 đã đưa ra các mốc thời gian xử lý mang tính cải cách rõ rệt. Theo đó, đối với đơn sáng chế, thời hạn thẩm định nội dung là 12 tháng kể từ ngày công bố đơn hoặc từ khi có yêu cầu thẩm định. Đối với đơn nhãn hiệu, kiểu dáng công nghiệp và chỉ dẫn địa lý, thời gian được rút ngắn xuống còn 5 tháng kể từ ngày công bố đơn.
Đáng chú ý, luật bổ sung cơ chế thẩm định nhanh đối với sáng chế và nhãn hiệu tại Điều 119a, cho phép rút ngắn thời gian xử lý xuống còn khoảng 3 tháng trong trường hợp có yêu cầu hợp lệ. Đây được đánh giá là bước tiến quan trọng nhằm nâng cao hiệu quả xác lập quyền, đồng thời giúp hệ thống sở hữu trí tuệ vận hành linh hoạt hơn.
Bên cạnh đó, phương thức vận hành của hệ thống cũng có những thay đổi đáng kể. Một trong những cải tiến quan trọng là cơ chế công bố đơn. Theo đó, đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai ngay sau khi tiếp nhận; đối với đơn sáng chế có yêu cầu công bố sớm, thời hạn công bố được rút xuống còn 1 tháng kể từ khi có yêu cầu hoặc khi đơn hợp lệ.
Ngoài ra, quá trình chuyển đổi số trong lĩnh vực sở hữu trí tuệ cũng được đẩy mạnh. Có thể thấy, việc tiếp nhận hồ sơ điện tử, tự động hóa quy trình xử lý và ứng dụng các công nghệ như dữ liệu lớn (Big Data), trí tuệ nhân tạo (AI) góp phần nâng cao hiệu quả quản lý, đồng thời giảm đáng kể rào cản về thời gian và địa lý đối với người dân và doanh nghiệp.
Theo các ý kiến chuyên gia, những thay đổi này không chỉ giúp tăng tốc độ xử lý hồ sơ mà còn hướng tới mục tiêu minh bạch hóa toàn bộ quy trình, hạn chế các rủi ro phát sinh trong quá trình thực thi. Đồng thời, hệ thống cũng được thiết kế theo hướng linh hoạt hơn, phù hợp với đặc thù của các lĩnh vực công nghệ cao.
Trong bối cảnh công nghệ phát triển nhanh, Luật Sở hữu trí tuệ sửa đổi cũng đã bước đầu đưa ra các quy định liên quan đến những đối tượng mới. Theo đó, AI không được coi là chủ thể của quyền sở hữu trí tuệ; tuy nhiên, trong trường hợp con người sử dụng AI như một công cụ và có đóng góp sáng tạo đáng kể vẫn có thể được công nhận là tác giả hoặc nhà sáng chế.
Doanh nghiệp chia sẻ ứng dụng công nghệ trong sản xuất và quy trình sản xuất sản phẩm.
Mặt khác, phạm vi bảo hộ kiểu dáng công nghiệp được mở rộng, bao gồm cả các yếu tố phi vật lý như giao diện người dùng trên môi trường số. Quy định này phản ánh sự thay đổi của nền kinh tế số, nơi giá trị sáng tạo ngày càng gắn với các sản phẩm và dịch vụ số.
Như vậy, trách nhiệm của các nền tảng số trong việc bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ đã được quy định rõ và góp phần xây dựng môi trường số minh bạch và lành mạnh. Đồng thời, các cải cách về thủ tục và phương thức vận hành cũng giúp nâng cao hiệu quả của hệ thống sở hữu trí tuệ, tạo điều kiện để các hoạt động nghiên cứu và sáng tạo của doanh nghiệp được bảo hộ kịp thời, phù hợp với yêu cầu của nền kinh tế số.
Bài 2: Đưa nghiên cứu ra thị trường