Chiến tranh Iran 'đốt sạch' kho vũ khí Mỹ, làm suy giảm năng lực răn đe

Chiến sự Iran khiến Mỹ tiêu hao nhanh các loại tên lửa chủ lực, làm dấy lên lo ngại suy giảm năng lực đối phó các đối thủ lớn trong các kịch bản xung đột.

Chú thích ảnh
Tên lửa Tomahawk được phóng từ chiến hạm Mỹ trên Địa Trung Hải vào tháng 3/2026. Mỗi tên lửa tầm xa này có giá khoảng 3,6 triệu USD. Ảnh: Hải quân Hoa Kỳ/Getty Images.

Kho vũ khí Mỹ bị bào mòn nghiêm trọng

Kể từ khi chiến tranh Iran bùng nổ vào cuối tháng 2, Mỹ đã sử dụng khoảng 1.100 tên lửa hành trình tàng hình tầm xa, gần tương đương với tổng số còn lại trong kho dự trữ của Mỹ. Quân đội cũng đã phóng hơn 1.000 tên lửa hành trình Tomahawk, gấp khoảng 10 lần số lượng mà nước này mua mỗi năm.

Lầu Năm Góc đã sử dụng hơn 1.200 tên lửa đánh chặn Patriot trong cuộc chiến, với giá hơn 4 triệu USD mỗi quả, cùng hơn 1.000 tên lửa tấn công mặt đất Precision Strike và ATACMS, khiến lượng tồn kho giảm xuống mức đáng lo ngại, theo các ước tính nội bộ và quan chức Quốc hội.

Chiến tranh Iran đã làm cạn kiệt đáng kể nguồn đạn dược toàn cầu của quân đội Mỹ, buộc Lầu Năm Góc phải khẩn trương điều chuyển bom, tên lửa và các khí tài khác từ các bộ chỉ huy ở châu Á và châu Âu sang Trung Đông. Điều này khiến các khu vực này giảm khả năng sẵn sàng đối phó với các đối thủ tiềm tàng, theo các quan chức chính quyền và Quốc hội.

Cuộc xung đột cũng cho thấy sự phụ thuộc quá mức của Lầu Năm Góc vào các loại tên lửa và đạn dược đắt đỏ, đặc biệt là các hệ thống đánh chặn phòng không, đồng thời làm dấy lên lo ngại về khả năng ngành công nghiệp quốc phòng có thể nhanh chóng phát triển các loại vũ khí rẻ hơn – đặc biệt là máy bay không người lái tấn công.

Bộ Quốc phòng Mỹ không công bố số lượng đạn dược đã sử dụng trong 38 ngày giao tranh trước khi lệnh ngừng bắn có hiệu lực cách đây hai tuần. Lầu Năm Góc cho biết đã tấn công hơn 13.000 mục tiêu, nhưng con số này không phản ánh đầy đủ lượng vũ khí sử dụng, bởi các mục tiêu lớn thường bị tấn công nhiều lần.

Các quan chức Nhà Trắng từ chối ước tính tổng chi phí, nhưng hai tổ chức độc lập cho rằng chi phí chiến tranh là rất lớn: từ 28 đến 35 tỷ USD, tương đương gần 1 tỷ USD mỗi ngày. Chỉ trong hai ngày đầu, quân đội Mỹ đã tiêu tốn 5,6 tỷ USD cho đạn dược.

Áp lực tái sản xuất và bài toán ngân sách

Để khôi phục kho vũ khí về mức trước chiến tranh, Mỹ sẽ phải đưa ra những lựa chọn khó khăn về việc duy trì sức mạnh quân sự ở đâu trong thời gian tới. Thượng nghị sĩ Jack Reed cảnh báo rằng với tốc độ sản xuất hiện tại, việc bù đắp số vũ khí đã sử dụng có thể mất nhiều năm.

Chuyên gia Mark Cancian cho biết Mỹ vẫn có đủ một số loại đạn dược, nhưng nhiều loại quan trọng – đặc biệt là vũ khí tấn công mặt đất và phòng thủ tên lửa – vốn đã thiếu trước chiến tranh, nay càng trở nên khan hiếm hơn.

Nhà Trắng phản bác các lo ngại này, khẳng định Mỹ vẫn sở hữu lực lượng quân sự mạnh nhất thế giới với kho vũ khí đủ lớn để thực hiện mọi nhiệm vụ. Tuy nhiên, Lầu Năm Góc từ chối cung cấp chi tiết về năng lực và nhu cầu vũ khí vì lý do an ninh.

Một số nghị sĩ Cộng hòa đã thúc đẩy tăng chi tiêu cho sản xuất vũ khí. Bộ trưởng Chiến tranh Pete Hegseth coi đây là ưu tiên hàng đầu. Chính quyền Tổng thống Donald Trump đã ký các thỏa thuận kéo dài 7 năm với các tập đoàn quốc phòng lớn như Lockheed Martin nhằm tăng năng lực sản xuất, bao gồm việc tăng gấp bốn lần sản lượng vũ khí dẫn đường chính xác và tên lửa đánh chặn THAAD.

Tuy nhiên, các kế hoạch mở rộng sản xuất vẫn chưa được triển khai do thiếu nguồn tài chính được Quốc hội phê duyệt. Trong khi đó, quân đội vẫn phải tiêu hao vũ khí với tốc độ cao để đáp ứng nhu cầu chiến trường, khiến một số loại đạn dược giảm nhanh hơn các loại khác.

Tác động lan rộng tới năng lực quân sự toàn cầu

Việc dồn nguồn lực cho chiến tranh Iran đang gây áp lực lớn lên các bộ chỉ huy quân sự của Mỹ trên toàn cầu.

Tại châu Âu, cuộc chiến đã làm suy giảm các hệ thống vũ khí quan trọng phục vụ phòng thủ sườn phía đông của NATO trước Nga. Sự thiếu hụt thiết bị bay không người lái trinh sát và tấn công cũng được đánh giá là vấn đề nghiêm trọng. Việc cắt giảm huấn luyện và diễn tập làm suy yếu khả năng tiến hành các chiến dịch tấn công và răn đe.

Tại châu Á, tác động còn rõ rệt hơn. Trước khi chiến tranh nổ ra, Mỹ đã điều tàu sân bay USS Abraham Lincoln từ Biển Đông sang Trung Đông. Sau đó, hai đơn vị Thủy quân lục chiến – mỗi đơn vị khoảng 2.200 quân – cũng được điều từ Thái Bình Dương sang khu vực này. Các hệ thống phòng không tiên tiến, bao gồm tên lửa Patriot và hệ thống THAAD từ Hàn Quốc, cũng bị rút bớt để đối phó với các cuộc tấn công bằng UAV và rocket từ Iran.

Đây là lần đầu tiên các tên lửa đánh chặn của hệ thống THAAD tại châu Á bị điều chuyển đi, trong bối cảnh hệ thống này được triển khai để đối phó với mối đe dọa tên lửa từ Triều Tiên.

Ngoài ra, các chiến dịch trước đó – như việc điều động lực lượng sau xung đột Israel–Gaza hay chiến dịch không kích lực lượng Houthi ở Yemen – cũng đã làm tiêu hao đáng kể nguồn lực quân sự Mỹ.

Cường độ hoạt động cao khiến tàu chiến, máy bay và binh sĩ phải hoạt động liên tục, gây áp lực lớn lên công tác bảo trì và vận hành. Một quan chức quân sự thừa nhận rằng nguồn dự trữ vũ khí của Mỹ “luôn có giới hạn”.

Trong bối cảnh đó, chiến tranh Iran không chỉ là một cuộc xung đột khu vực mà còn đặt ra thách thức chiến lược dài hạn đối với khả năng duy trì ưu thế quân sự toàn cầu của Mỹ.

Thu Hằng/Báo Tin tức và Dân tộc
Giới an ninh cảnh báo hoạt động 'chiến tranh vùng xám' của Iran tại châu Âu
Giới an ninh cảnh báo hoạt động 'chiến tranh vùng xám' của Iran tại châu Âu

Các cơ quan an ninh nhận định một chiến dịch quy mô thấp nhưng có tổ chức đang nhằm vào cộng đồng Do Thái và lợi ích phương Tây, với dấu hiệu liên quan đến mạng lưới tình báo Iran.

Chia sẻ:

doanh nghiệp - Sản phẩm - Dịch vụ

Các đơn vị thông tin của TTXVN