Xuất khẩu dệt may nửa đầu năm đạt 22,2 tỷ USD
Theo Hiệp hội Dệt may Việt Nam, kim ngạch xuất khẩu dệt may 6 tháng đầu năm 2026 ước đạt 22,2 tỷ USD, tăng 1,7% so với cùng kỳ năm 2025. Trong đó, xơ sợi, vải, phụ liệu và vải không dệt duy trì tăng trưởng khá (từ 5,6% đến 10,6%), trong khi hàng may mặc giảm nhẹ 0,4% do sức mua tại các thị trường lớn chưa phục hồi mạnh.
Về thị trường (số liệu 5 tháng), Hoa Kỳ tiếp tục là thị trường lớn nhất, đạt 6,81 tỷ USD (tăng 1,3%, chiếm khoảng 45%); EU là điểm sáng với 1,94 tỷ USD (tăng 8,8%); Nhật Bản và Hàn Quốc giảm lần lượt 6,2% và 8,9%. Ngành tiếp tục xuất siêu, ước đạt gần 10 tỷ USD trong 6 tháng đầu năm.
Hiệp hội nhận định bên cạnh những kết quả tích cực, ngành đang đối mặt nhiều thách thức: Sức mua tại các thị trường lớn phục hồi chậm; cạnh tranh gay gắt về giá; phụ thuộc 60 - 70% nguyên phụ liệu nhập khẩu; chi phí tuân thủ ESG, truy xuất nguồn gốc gia tăng; và rủi ro chính sách thương mại, đặc biệt là cuộc điều tra theo Mục 301 của Hoa Kỳ liên quan đến lao động cưỡng bức.
Kim ngạch xuất khẩu dệt may 6 tháng đầu năm 2026 ước đạt 22,2 tỷ USD, tăng 1,7% so với cùng kỳ năm 2025.
Ông Vũ Đức Giang, Chủ tịch Hiệp hội Dệt may Việt Nam nhấn mạnh: “Ngành dệt may Việt Nam không còn nhiều dư địa tăng trưởng theo quy mô. Chặng đường sắp tới đòi hỏi chúng ta chuyển hướng sang nâng cao năng suất, giá trị gia tăng, chủ động nguyên phụ liệu, đa dạng hóa thị trường và đẩy mạnh chuyển đổi số, chuyển đổi xanh. Đây cũng là lý do Hiệp hội tái định vị mô hình hoạt động theo các trụ cột chiến lược của ngành”.
Với kết quả 6 tháng đạt 22,2 tỷ USD, ngành phấn đấu duy trì bình quân trên 4 tỷ USD/tháng để hướng tới mục tiêu khoảng 48 tỷ USD cả năm 2026. Các nhóm giải pháp trọng tâm gồm: thích ứng với phương thức mua hàng mới của các nhãn hàng toàn cầu; ưu tiên phát triển nguyên phụ liệu trong nước; đa dạng hóa thị trường, khách hàng và mặt hàng; chủ động ứng phó rủi ro pháp lý và Mục 301; đẩy mạnh đầu tư công nghệ, tự động hóa và chuyển đổi số.
Tăng tốc chuyển đổi để giữ đà tăng trưởng
Ông Trương Văn Cẩm, Phó Chủ tịch Hiệp hội Dệt May Việt Nam (VITAS), nhấn mạnh dệt may là một trong những ngành xuất khẩu chủ lực và sử dụng lao động lớn nhất của Việt Nam. Năm 2025, kim ngạch xuất khẩu dệt may đạt gần 46,2 tỷ USD, tăng 6% so với năm 2024, tiếp tục duy trì vị trí của Việt Nam trong nhóm các quốc gia xuất khẩu dệt may hàng đầu thế giới. Kim ngạch nhập khẩu đạt 25,4 tỷ USD, xuất siêu trên 20,75 tỷ USD, tạo việc làm cho hơn 3,3 triệu lao động, trong đó có khoảng 1,86 triệu lao động trong các doanh nghiệp công nghiệp.
Theo ông Trương Văn Cẩm, ngành dệt may không chỉ đóng góp trực tiếp vào xuất khẩu và xuất khẩu ròng, mà còn có tác động lan tỏa tới đầu tư, việc làm, thu nhập và tiêu dùng trong nước. Tuy nhiên, đại diện VITAS cũng cho biết, 6 tháng đầu năm 2026, hoạt động sản xuất kinh doanh của ngành dệt may gặp nhiều khó khăn. Bên cạnh đó, cạnh tranh lao động giữa các doanh nghiệp dệt may và doanh nghiệp thuộc các ngành mới nổi ngày càng gay gắt, trong khi yêu cầu của thị trường về xanh hóa, truy xuất nguồn gốc, phát triển bền vững và chuyển đổi số ngày càng cao.
Để ngành dệt may đóng góp hiệu quả hơn vào mục tiêu tăng trưởng hai con số, ông Trương Văn Cẩm đề xuất một số nhóm giải pháp trọng tâm. Trước hết là phát triển nguyên phụ liệu và chuỗi cung ứng trong nước, đặc biệt ở các khâu sợi, dệt, nhuộm, hoàn tất và phụ liệu, nhằm đáp ứng quy tắc xuất xứ trong các hiệp định thương mại tự do, giảm phụ thuộc vào nhập khẩu và nâng cao tỷ lệ nội địa hóa.
Bên cạnh đó, ngành cần chuyển đổi sang sản xuất có giá trị cao hơn, tăng tỷ lệ đơn hàng theo phương thức FOB, ODM, phát triển năng lực thiết kế, nâng cao chất lượng và đẳng cấp sản phẩm. Đây là hướng đi quan trọng để doanh nghiệp dệt may Việt Nam tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu, thay vì chỉ tập trung vào gia công đơn thuần.
Chuyển đổi số cũng được VITAS xác định là một giải pháp then chốt. Việc đổi mới công nghệ, ứng dụng trí tuệ nhân tạo, robot và mô hình nhà máy thông minh sẽ giúp nâng cao năng suất lao động, giảm chi phí, cải thiện năng lực quản trị và tăng khả năng đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của khách hàng quốc tế.
Cùng với chuyển đổi số, dệt may xanh và kinh tế tuần hoàn là xu hướng bắt buộc trong bối cảnh các thị trường lớn đang tăng cường các tiêu chuẩn về môi trường, truy xuất nguồn gốc và giảm phát thải carbon. Theo VITAS, chuyển đổi xanh không chỉ là yêu cầu tuân thủ, mà còn là điều kiện để doanh nghiệp duy trì đơn hàng, mở rộng thị trường và nâng cao vị thế cạnh tranh trong dài hạn.
Một nội dung khác được ông Trương Văn Cẩm nhấn mạnh là khai thác tốt hơn thị trường nội địa. Việc xây dựng thương hiệu, phát triển tiêu thụ trong nước và từng bước xuất khẩu bằng thương hiệu Việt sẽ góp phần nâng cao giá trị gia tăng, giảm phụ thuộc vào đơn hàng gia công và tạo nền tảng phát triển bền vững cho doanh nghiệp.
Đại diện VITAS cũng nêu một số kiến nghị nhằm tháo gỡ điểm nghẽn cho ngành. Trong đó, sản xuất nguyên phụ liệu được xác định là nút thắt lớn nhất hiện nay khi ngành vẫn phải nhập khẩu khoảng 60–70% nguyên phụ liệu tùy chủng loại. Hiệp hội đề nghị Nhà nước có chính sách hỗ trợ tận dụng làn sóng dịch chuyển đầu tư, thu hút các dự án công nghệ cao, thân thiện môi trường vào các khâu dệt, nhuộm, hoàn tất; khuyến khích liên doanh, chuyển giao công nghệ; đồng thời xem xét cơ chế miễn hoặc ân hạn VAT đối với nguyên phụ liệu sản xuất trong nước tham gia chuỗi cung ứng xuất khẩu để giảm áp lực vốn cho doanh nghiệp.
Về thủ tục hành chính, VITAS kiến nghị rà soát, tích hợp và liên thông các thủ tục đầu tư, xây dựng, môi trường, phòng cháy chữa cháy theo cơ chế “một cửa”, nhằm rút ngắn thời gian triển khai dự án. Đối với thủ tục hải quan, Hiệp hội đề nghị cho phép doanh nghiệp nội địa được lựa chọn địa điểm làm thủ tục phù hợp khi gia công cho doanh nghiệp chế xuất, qua đó giảm chi phí và thời gian thực hiện.
VITAS cũng kiến nghị hoàn thiện các quy định về ngoại hối, gia công quốc tế và chính sách thuế; trong đó có việc sớm ban hành hướng dẫn cho phép doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài được chuyển ngoại tệ phục vụ hoạt động gia công quốc tế, đồng thời bổ sung quy định về thủ tục hải quan và chính sách thuế đối với hoạt động thuê gia công ở nước ngoài. Bên cạnh đó, cần bảo đảm công bằng giữa hình thức gia công xuất khẩu và sản xuất xuất khẩu, đặc biệt về cơ chế thuế VAT và thuế nhập khẩu tại chỗ đối với nguyên phụ liệu trong nước tham gia sản xuất hàng xuất khẩu.
Đối với chính sách lao động, đại diện VITAS cho rằng cần tiếp tục rà soát một số quy định đang tạo ra biến động lao động, làm tăng chi phí tuyển dụng, đào tạo và ảnh hưởng tới năng suất của doanh nghiệp. Ngoài ra, Hiệp hội đề xuất đẩy nhanh đàm phán ASEAN – Canada, nới ngưỡng trong FTA Việt Nam – EAEU, đồng thời tăng cường phối hợp giữa các bộ, ngành và hiệp hội trong xử lý các vấn đề thương mại mới phát sinh, trong đó có điều tra Mục 301 của Hoa Kỳ.