Hình thành nền tảng lực lượng sản xuất số
Chuyển đổi số đang làm thay đổi căn bản phương thức sản xuất, tổ chức và quản lý của nền kinh tế. Trong bối cảnh đó, sự hình thành lực lượng sản xuất số với các thành tố cốt lõi là dữ liệu, hạ tầng số, lao động số và trí tuệ nhân tạo vừa mở ra dư địa tăng trưởng mới, vừa đặt ra những thách thức lớn về thể chế và năng lực quản lý. Đối với Việt Nam, đây là bài toán mang tính chiến lược trong hiện thực hóa mục tiêu kinh tế số chiếm 30% GDP vào năm 2030.
GS.TS. Trần Thọ Đạt phân tích cấu trúc lực lượng sản xuất số tại Diễn đàn khoa học năm 2025 “Quản lý phát triển kinh tế xã hội Việt Nam trong bối cảnh chuyển đổi số”. Ảnh: XC
Theo GS.TS. Trần Thọ Đạt, nguyên Hiệu trưởng Đại học Kinh tế Quốc dân, lực lượng sản xuất số không đơn thuần là sự bổ sung công nghệ vào sản xuất truyền thống, mà là “một bước nhảy về chất trong cấu trúc của lực lượng sản xuất, khi dữ liệu, tri thức và thuật toán trở thành tư liệu sản xuất chủ yếu”.
Trong nền kinh tế công nghiệp, máy móc, vốn vật chất và lao động trực tiếp giữ vai trò trung tâm. Ngược lại, trong kỷ nguyên số, dữ liệu lớn, trí tuệ nhân tạo (AI), nền tảng số và lao động tri thức ngày càng quyết định năng suất và sức cạnh tranh. Sự dịch chuyển này khiến ranh giới giữa sản xuất vật chất và dịch vụ, giữa lao động con người và máy móc ngày càng mờ nhạt.
Thực tiễn cho thấy, nhiều quốc gia đã coi lực lượng sản xuất số là nền tảng của mô hình tăng trưởng mới. Singapore, Hàn Quốc hay Estonia đều lấy dữ liệu và chính phủ số làm “xương sống” cho quản trị quốc gia, qua đó nâng cao hiệu quả điều hành và năng lực cạnh tranh dài hạn.
Ở Việt Nam, chuyển đổi số được xác định là một đột phá chiến lược trong phát triển kinh tế – xã hội. Các chỉ báo về hạ tầng và mức độ số hóa cho thấy nền tảng ban đầu của lực lượng sản xuất số đã được hình thành.
Theo số liệu mới đây, Việt Nam có khoảng 78,4 triệu người sử dụng Internet, tương đương 79% dân số; số lượng kết nối di động đạt 168,5 triệu, cao hơn nhiều so với quy mô dân số. Tốc độ Internet cố định trung bình đạt trên 105 Mbps, tăng hơn 30% so với năm trước, tạo điều kiện cho các mô hình sản xuất, kinh doanh dựa trên nền tảng số phát triển.
Cùng với đó, kinh tế số Việt Nam chiếm khoảng 18–18,5% GDP, với tốc độ tăng trưởng xấp xỉ 20%/năm, thuộc nhóm cao nhất khu vực Đông Nam Á. Thương mại điện tử, tài chính số, logistics và các dịch vụ nền tảng đang trở thành động lực tăng trưởng mới.
Trong khu vực doanh nghiệp, tỷ lệ doanh nghiệp bắt đầu chuyển đổi số đã tăng từ 27% năm 2021 lên hơn 50% năm 2024. Dù số doanh nghiệp số hóa toàn diện mới đạt khoảng 3%, xu hướng chuyển đổi từ “số hóa hoạt động” sang “sản xuất số” đã rõ nét hơn, đặc biệt ở các ngành công nghệ, bán lẻ, logistics và tài chính.
Ở khu vực công, tỷ lệ dịch vụ công trực tuyến mức độ 4 đạt 55,5%, tăng gần 20 điểm phần trăm so với năm 2021. Việt Nam cũng đã tăng 15 bậc trên bảng xếp hạng Chính phủ điện tử của Liên hợp quốc (EGDI 2024), lần đầu tiên được xếp vào nhóm quốc gia có mức phát triển “rất cao”.
Theo GS.TS. Trần Thọ Đạt, những kết quả này cho thấy “lực lượng sản xuất số ở Việt Nam đang ở giai đoạn hình thành và mở rộng nhanh, tạo tiền đề quan trọng cho tăng trưởng trong thập niên tới”.
Những “điểm nghẽn” trong quản lý lực lượng sản xuất số
Dù đạt nhiều tiến bộ, việc quản lý và phát huy hiệu quả lực lượng sản xuất số tại Việt Nam vẫn đối mặt với không ít thách thức.
Trước hết là thể chế và khung pháp lý. Các quy định về quản trị dữ liệu, chia sẻ dữ liệu, quyền sở hữu và khai thác dữ liệu hiện còn phân tán, thiếu đồng bộ. Điều này khiến dữ liệu (tư liệu sản xuất mới) chưa được khai thác hiệu quả, thậm chí bị “cát cứ” giữa các bộ, ngành, địa phương.
Thứ hai là nguồn nhân lực số. Theo các nghiên cứu gần đây, khoảng 68% việc làm tại Việt Nam yêu cầu kỹ năng số cơ bản, nhưng chỉ khoảng 20% đòi hỏi kỹ năng số nâng cao như phân tích dữ liệu, AI hay an ninh mạng. Sự thiếu hụt nhân lực công nghệ cao khiến nhiều doanh nghiệp khó chuyển sang mô hình sản xuất dựa trên dữ liệu và tự động hóa.
Thứ ba là hạ tầng dữ liệu và an ninh mạng. Dù hạ tầng kết nối phát triển nhanh, hệ thống trung tâm dữ liệu và năng lực xử lý dữ liệu lớn trong nước vẫn còn hạn chế. Việt Nam vẫn phụ thuộc nhiều vào nền tảng đám mây nước ngoài, trong khi rủi ro an ninh mạng ngày càng gia tăng, với hàng nghìn sự cố được ghi nhận mỗi năm.
Ngoài ra, các vấn đề về đạo đức số, bảo vệ quyền riêng tư và công bằng thuật toán cũng nổi lên khi dữ liệu và AI ngày càng được sử dụng rộng rãi trong quản lý và sản xuất.
GS.TS. Trần Thọ Đạt nhận định: “Thách thức lớn nhất không nằm ở công nghệ, mà ở năng lực quản lý. Nếu tư duy quản lý vẫn vận hành theo logic cũ, lực lượng sản xuất số sẽ bị kìm hãm trong khuôn khổ thể chế lỗi thời”.
Từ thực trạng trên, nhiều chuyên gia cho rằng Việt Nam cần tiếp cận phát triển lực lượng sản xuất số như một chiến lược tổng thể, thay vì chỉ là các dự án công nghệ đơn lẻ.
Một là hoàn thiện khung pháp lý về dữ liệu và kinh tế số, coi dữ liệu là nguồn lực chiến lược ngang hàng với vốn và lao động. Việc xây dựng cơ chế dữ liệu dùng chung, dữ liệu mở và quản trị dữ liệu thống nhất sẽ tạo nền tảng cho đổi mới sáng tạo.
Phân tích về yêu cầu phát triển lực lượng sản xuất số, GS.TS Trần Thọ Đạt dẫn lại nhận xét của GS.TS Lê Văn Lợi, Chủ tịch Viện Hàn lâm Khoa học xã hội Việt Nam, trong nền kinh tế số, dữ liệu phải được coi là “nhiên liệu số” của lực lượng sản xuất mới. Theo đó, năng lực thu thập, chuẩn hóa, kết nối và khai thác dữ liệu sẽ quyết định chiều sâu phát triển của lực lượng sản xuất số tại Việt Nam.
Hai là đổi mới mô hình quản trị nhà nước theo hướng dựa trên dữ liệu, đẩy mạnh tích hợp các cơ sở dữ liệu quốc gia, ứng dụng AI và phân tích dữ liệu lớn trong hoạch định chính sách, tiến tới mô hình Chính phủ số và Chính phủ thông minh.
Ba là phát triển nguồn nhân lực số, đặc biệt là nhân lực AI, dữ liệu và an ninh mạng. Cần gắn đào tạo với nhu cầu thực tiễn của doanh nghiệp và quản lý nhà nước, hình thành đội ngũ “công chức số” và “lao động số” có khả năng thích ứng nhanh.
Bốn là hỗ trợ doanh nghiệp đổi mới sáng tạo, nhất là doanh nghiệp nhỏ và vừa, thông qua ưu đãi tài chính, tín dụng và hạ tầng số dùng chung, giúp doanh nghiệp chuyển từ số hóa sang sản xuất số.
Năm là bảo đảm an ninh, chủ quyền và đạo đức số, phát triển hạ tầng dữ liệu trong nước, nâng cao năng lực an ninh mạng và xây dựng khung đạo đức AI nhằm cân bằng giữa đổi mới và an toàn xã hội.
Lực lượng sản xuất số đang định hình lại nền kinh tế toàn cầu và mở ra cơ hội lớn cho Việt Nam rút ngắn khoảng cách phát triển. Tuy nhiên, cơ hội chỉ trở thành hiện thực khi đi kèm cải cách thể chế, nâng cao năng lực quản lý và đầu tư cho con người.
GS.TS. Trần Thọ Đạt nhấn mạnh, quản lý lực lượng sản xuất số “không chỉ là quản lý công nghệ, mà là quản lý sự biến đổi của sức sản xuất con người trong thời đại dữ liệu”. Đây là nhiệm vụ vừa mang tính kinh tế, vừa mang ý nghĩa chiến lược lâu dài đối với con đường hiện đại hóa và phát triển bền vững của Việt Nam.