Quang cảnh cảng Los Angeles ở California, Mỹ. Ảnh: THX/TTXVN
Theo Financial Times ngày 4/6, dù hàng chục tập đoàn đã công bố kế hoạch đầu tư hơn 900 tỷ USD vào các nhà máy tại Mỹ kể từ khi Tổng thống Donald Trump nhậm chức nhiệm kỳ hai, dữ liệu thực tế cho thấy chi tiêu xây dựng nhà máy và việc làm trong lĩnh vực sản xuất vẫn đang suy giảm, phản ánh khoảng cách giữa các cam kết đầu tư và quá trình triển khai trên thực địa.
Dữ liệu chính thức cho thấy chi tiêu tư nhân dành cho xây dựng các cơ sở sản xuất tại Mỹ trong tháng 4/2026 chỉ đạt 15,2 tỷ USD, giảm khoảng 16% so với thời điểm ông Trump bắt đầu nhiệm kỳ thứ hai. Trong cùng giai đoạn, lĩnh vực sản xuất mất khoảng 77.000 việc làm.
Diễn biến này xuất hiện bất chấp việc 84 doanh nghiệp đã công bố kế hoạch đầu tư hơn 900 tỷ USD vào hoạt động sản xuất tại Mỹ kể từ tháng 1/2025. Khoảng cách giữa các thông báo đầu tư và số vốn thực sự được giải ngân đang làm dấy lên câu hỏi về hiệu quả của chiến lược phục hồi công nghiệp dựa trên thuế quan và các biện pháp khuyến khích doanh nghiệp sản xuất trong nước.
Bà Didi Caldwell, Giám đốc điều hành Global Location Strategies, cho rằng các thông báo đầu tư chỉ phản ánh ý định của doanh nghiệp, trong khi dòng tiền thực tế mới là thước đo chính xác về tình trạng của lĩnh vực sản xuất. Theo bà, hiện chưa xuất hiện những dấu hiệu rõ ràng của một cuộc phục hưng công nghiệp quy mô lớn tại Mỹ.
Trong khi đó, Nhà Trắng khẳng định chính quyền Tổng thống Trump đang thực hiện đúng cam kết khôi phục ngành công nghiệp Mỹ thông qua các biện pháp thuế quan có chọn lọc, cắt giảm quy định và chính sách thuế thân thiện với đầu tư. Chính quyền cũng viện dẫn các số liệu cho thấy sản lượng công nghiệp và đơn đặt hàng tư liệu sản xuất đang gia tăng.
Tuy nhiên, nhiều chuyên gia kinh tế cho rằng sự cải thiện hiện nay chưa đủ để đảo ngược xu hướng suy giảm kéo dài của việc làm sản xuất do tác động của tự động hóa và cạnh tranh quốc tế.
Bà Diane Swonk, chuyên gia kinh tế của KPMG, nhận định sản lượng sản xuất Mỹ có tăng trưởng nhẹ trong những tháng đầu năm 2026 nhưng chưa cho thấy sự thay đổi mang tính cấu trúc của thị trường lao động.
Trong khi đó, ông Chris Williamson, chuyên gia kinh tế tại S&P Global, cho rằng một phần đáng kể tăng trưởng hiện nay xuất phát từ hoạt động tích trữ hàng tồn kho khi doanh nghiệp lo ngại gián đoạn chuỗi cung ứng, giá cả leo thang và những bất ổn địa chính trị liên quan đến xung đột với Iran.
Theo ông Williamson, hiện tượng tương tự từng xuất hiện trong giai đoạn đại dịch COVID-19 và khi Mỹ áp dụng các biện pháp thuế quan mới vào năm 2025. Điều này đồng nghĩa mức tăng sản lượng hiện tại chưa phản ánh đầy đủ tình trạng thực sự của nền kinh tế sản xuất.
Các doanh nghiệp công nghiệp cũng ghi nhận những tín hiệu trái chiều. Bà Katie Farmer, Giám đốc điều hành tập đoàn đường sắt BNSF, cho biết một số lĩnh vực như thép đang phục hồi rõ rệt. Tuy nhiên, nhiều ngành công nghiệp khác vẫn trong trạng thái chững lại khi doanh nghiệp trì hoãn đầu tư vì những bất định liên quan đến môi trường kinh doanh và chính sách thuế quan.
Tại bang Indiana, nơi có tỷ trọng lao động sản xuất cao nhất cả nước, nhiều dự án mới vẫn đang được triển khai và một số doanh nghiệp hưởng lợi từ chính sách thuế quan. Tuy nhiên, giới lãnh đạo địa phương cho rằng quá trình phục hồi diễn ra còn chậm và cần nhiều năm để phát huy hiệu quả, thay vì tạo ra một làn sóng bùng nổ như kỳ vọng.
Nhiều chuyên gia cho rằng ngay cả khi hoạt động đầu tư sản xuất tăng tốc, các nhà máy thế hệ mới với mức độ tự động hóa cao cũng tạo ra ít việc làm hơn đáng kể so với các cơ sở công nghiệp trong quá khứ.
Theo bà Diane Swonk, ngay cả khi các dự án công nghiệp mới tiếp tục được triển khai, rất khó để tái tạo quy mô việc làm sản xuất từng tồn tại trong những năm 1950 hoặc 1970. Điều đó cho thấy mục tiêu phục hồi sản xuất của Mỹ có thể đạt được về mặt đầu tư và sản lượng, nhưng không đồng nghĩa với việc đưa thị trường lao động quay trở lại thời kỳ hoàng kim trong quá khứ.