Những rào cản khiến virus Nipah chưa có vaccine

Dù virus Nipah đã được phát hiện cách đây 26 năm, nhưng con đường phát triển vaccine phòng ngừa vẫn đối mặt với nhiều thách thức lớn.

Chú thích ảnh
Ảnh hiển vi điện tử thể hiện virus Nipah ngoại bào trưởng thành (màu tím) gần rìa một tế bào bị nhiễm bệnh (màu nâu). Ảnh: Cơ sở Nghiên cứu Tích hợp NIAID ở Fort Detrick, Maryland

Theo ông Richard Jarman, Trưởng chương trình nghiên cứu Nipah tại Liên minh Đổi mới Sẵn sàng Ứng phó Dịch bệnh (CEPI), khó khăn lớn nhất nằm ở đặc điểm dịch tễ của virus. Các đợt bùng phát Nipah thường có quy mô nhỏ, xuất hiện rải rác và không thường xuyên, khiến việc triển khai các thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng quy mô lớn, vốn là tiêu chuẩn đánh giá hiệu quả vaccine sau giai đoạn thử nghiệm lâm sàng, trở nên đặc biệt khó khăn.

Cùng quan điểm, Giáo sư Anish, Giảng viên Khoa Y học Cộng đồng thuộc Trường Cao đẳng Y tế Chính phủ Wayanad (Ấn Độ), cho rằng Nipah là dịch hiếm gặp, do đó việc tiến hành các thử nghiệm thực địa nhằm chứng minh hiệu quả phòng ngừa của vaccine gần như không khả thi.

“Vaccine có thể được thử nghiệm tại những khu vực nguy cơ cao hoặc trong các đợt bùng phát, nhưng giá trị thuyết phục về mặt thống kê của dữ liệu thu được vẫn sẽ bị nghi ngờ”, ông Anish nhận định.

Trước thực tế này, các nhà khoa học đang tìm kiếm những phương pháp thay thế để thu thập bằng chứng khoa học cần thiết. Theo ông Jarman, một hướng đi được cân nhắc là sử dụng các mô hình tiền lâm sàng, trong đó vaccine được thử nghiệm trên động vật nhằm đánh giá tính an toàn và khả năng kích thích miễn dịch. Từ đó, các nhà nghiên cứu có thể ước tính ngưỡng bảo vệ và sử dụng kết quả này làm tiêu chí đánh giá trong các thử nghiệm trên người, thay vì chờ đợi các đợt bùng phát lớn hiếm hoi.

Bên cạnh khó khăn về mặt khoa học, chi phí phát triển vaccine cũng là một rào cản đáng kể. Hiện nay, nhu cầu tiêm phòng chủ yếu tập trung ở các nhóm nguy cơ cao, thay vì toàn bộ cộng đồng, làm giảm động lực đầu tư. Những nhóm này bao gồm nhân viên y tế, người thân và người tiếp xúc gần với ca bệnh, cũng như cư dân sinh sống tại các khu vực từng hoặc đang ghi nhận sự lây lan của virus.

Theo Giáo sư Anish, để tạo nền tảng cho việc phát triển vaccine, cần thu thập và phân tích thêm nhiều loại dữ liệu, không chỉ dừng lại ở tính an toàn, khả năng sinh miễn dịch và hiệu quả bảo vệ. Ông cho rằng việc xây dựng hệ thống giám sát tại các cộng đồng nguy cơ cao, tiến hành nghiên cứu chuyên sâu về loài dơi nhằm xác định mức độ lưu hành của virus trong môi trường, cũng như đánh giá gánh nặng kinh tế do bệnh gây ra là những bước đi cần thiết song song với nghiên cứu vaccine.

Virus Nipah có tỷ lệ tử vong rất cao, có thể lên tới 75%. Được phát hiện lần đầu tại Malaysia vào năm 1999, các đợt bùng phát sau đó chủ yếu xảy ra ở Ấn Độ và Bangladesh. Bangladesh ghi nhận các đợt bùng phát gần như hằng năm kể từ năm 2001. Gần đây nhất, Ấn Độ phát hiện 5 ca mắc mới và đã cách ly gần 100 người có liên quan.

Theo Giáo sư Anish, nghiên cứu vaccine Nipah mang ý nghĩa đặc biệt quan trọng do tiềm năng gây đại dịch của virus này. Hiện nay, Nipah chủ yếu lây từ động vật sang người và việc lây truyền giữa người với người vẫn hiếm gặp, ngoại trừ các sự kiện “siêu lây nhiễm” trong bệnh viện hoặc trong nhóm tiếp xúc gần.

“Tuy nhiên, nếu một loại vaccine hiệu quả được phát triển trước thời điểm virus tích lũy các đột biến giúp nó dễ dàng lây lan giữa người với người, vaccine có thể trở thành công cụ then chốt để ngăn chặn các đợt bùng phát lớn và cứu sống nhiều người”, ông nhấn mạnh. Giáo sư Anish cũng cảnh báo rằng nguy cơ xảy ra các đợt bùng phát lớn trong tương lai là không nhỏ, bởi hiện nay quá trình lây lan của Nipah có thể đang diễn ra âm thầm tại Bangladesh, Ấn Độ và các quốc gia lân cận.

Biến đổi khí hậu càng làm gia tăng mối lo ngại này, khi môi trường sống thay đổi có thể khiến loài dơi ăn quả Pteropus, vật chủ tự nhiên của virus, tiếp xúc với con người nhiều hơn. Hiện các điểm nóng Nipah chỉ chiếm một phần nhỏ trong phạm vi phân bố của loài dơi này, vốn trải rộng tại châu Phi, Nam Á và châu Đại Dương. Điều đó đồng nghĩa với việc hơn hai tỷ người có thể đang sinh sống trong các khu vực tiềm ẩn nguy cơ nhiễm virus Nipah.

Theo ông Jarman, nghiên cứu vaccine Nipah không chỉ nhằm kiểm soát riêng loại virus này, mà còn giúp giới khoa học hiểu rõ hơn về nhóm paramyxovirus, gồm khoảng 75 loại virus khác nhau như virus Hendra, virus sởi và quai bị. Những hiểu biết thu được có thể hỗ trợ việc phát triển vaccine đối với các mối đe dọa mới chưa được nhận diện.

Đối với phạm vi nguy cơ bùng phát dịch, Giáo sư Anish cảnh báo rằng nhiều quốc gia Đông Nam Á vẫn có hệ thống y tế còn hạn chế, khiến các ca lây nhiễm từ bên ngoài dễ bị bỏ sót. “Mỗi ca bệnh không được phát hiện là một cơ hội để virus tiếp xúc với hệ miễn dịch của con người và tích lũy các đột biến giúp nó thích nghi tốt hơn”, ông nói.

Theo ông, việc phát hiện sớm và khống chế kịp thời các ổ dịch nhỏ có vai trò then chốt trong việc hạn chế quá trình tiến hóa nguy hiểm này. “Nếu để virus lây lan âm thầm, chúng ta có thể phải đối mặt với những đợt bùng phát trong tương lai do các chủng Nipah đã đột biến mạnh”, ông cảnh báo.

Bảo Hà/Báo Tin tức và Dân tộc
Thông tin về dịch bệnh do vi rút Nipah và khuyến cáo phòng chống tại Việt Nam
Thông tin về dịch bệnh do vi rút Nipah và khuyến cáo phòng chống tại Việt Nam

Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), bệnh do vi rút Nipah được ghi nhận rải rác tại một số quốc gia, chưa tạo thành các ổ dịch lớn, tuy nhiên tỷ lệ tử vong ở các trường hợp nhập viện dao động từ 40-75%. Hiện nay chưa có vắc xin và thuốc điều trị đặc hiệu cho cả người và động vật.

Chia sẻ:

doanh nghiệp - Sản phẩm - Dịch vụ

Các đơn vị thông tin của TTXVN