Hình minh hoạ. Ảnh: TTXVN
Điều này đồng nghĩa hàng trăm triệu người trên thế giới có thể đang sống gần nguy cơ ngập lụt hơn so với những gì các bản đồ và mô hình khoa học trước đây dự đoán.
Phát hiện bắt đầu từ một quan sát ở đồng bằng sông Mekong
Khoảng 10 năm trước, khi đứng bên bờ đồng bằng sông Mekong ở miền Nam Việt Nam, nhà nghiên cứu Philip Minderhoud nhận ra điều bất thường: mực nước biển dường như cao hơn nhiều so với những gì các bản đồ khoa học thể hiện.
Thời điểm đó, ông đang là nghiên cứu sinh chuyên nghiên cứu hiện tượng sụt lún đất ven biển. Nhờ quen thuộc với các bản đồ địa hình trong khu vực, ông nhanh chóng nhận ra sự chênh lệch đáng kể giữa thực tế và dữ liệu khoa học. “Mực nước biển cao hơn nhiều so với những gì bản đồ cho thấy”, ông nhớ lại.
Quan sát này trở thành dấu hiệu đầu tiên cho thấy có một sự sai lệch phổ biến giữa hiểu biết khoa học và thực tế tại khu vực.
Nghiên cứu mới được công bố trên tạp chí Nature cho thấy tình trạng này không chỉ xảy ra ở một khu vực riêng lẻ. Phần lớn các nghiên cứu khoa học từng tính toán mực nước biển ven bờ đã đánh giá thấp độ cao thực tế của mực nước hiện nay.
Theo kết quả nghiên cứu, mực nước biển ven bờ trên toàn cầu trung bình cao hơn khoảng 20 đến 30 cm so với những gì các nghiên cứu và bản đồ khoa học trước đây thể hiện.
Sai lệch đặc biệt lớn ở Đông Nam Á
Mức chênh lệch này thậm chí còn lớn hơn ở một số khu vực như Đông Nam Á và các quốc đảo Thái Bình Dương, nơi các yếu tố động lực học của đại dương phức tạp hơn. Tại đây, mực nước biển ven bờ có thể cao hơn ước tính phổ biến tới vài mét.
Trong thời đại mà GPS và hình ảnh vệ tinh được sử dụng rộng rãi, việc không thể hoàn toàn tin cậy vào các bản đồ có thể khiến nhiều người bất ngờ. Tuy nhiên, nghiên cứu mới chỉ ra một vấn đề mang tính hệ thống trong phương pháp mà các nhà khoa học sử dụng để đánh giá địa hình ven biển và dự báo tác động của biến đổi khí hậu.
Theo nhóm nghiên cứu, sai lệch này không có nghĩa những nghiên cứu trước đây sai hoàn toàn trong các kết luận về tốc độ nước biển dâng khi Trái Đất ấm lên. Tuy nhiên, các tính toán đó có thể đã bắt đầu từ một mốc ban đầu không chính xác.
Điều này có ý nghĩa quan trọng đối với các chính phủ và nhà hoạch định chính sách khi họ dựa vào dữ liệu khoa học để xác định diện tích đất và số lượng dân cư có thể bị ảnh hưởng bởi mực nước biển dâng.
Hàng trăm nghiên cứu có thể đã sử dụng phương pháp chưa chính xác
Trong nghiên cứu của mình, Seeger và Minderhoud, hiện là phó giáo sư tại Đại học Wageningen (Hà Lan), chuyên nghiên cứu sụt lún đất và nước biển dâng, đã rà soát 385 công trình khoa học đã được bình duyệt để so sánh cách tính toán mực nước biển.
Kết quả cho thấy chưa đến 1% các nghiên cứu đánh giá đúng vị trí mực nước biển hiện tại.
Nguyên nhân bắt nguồn từ một phương pháp được sử dụng suốt nhiều thập kỷ. Phương pháp này so sánh dữ liệu độ cao mặt đất đo bằng vệ tinh với một mô hình gọi là “geoid” - kỹ thuật ước tính mực nước biển trung bình dựa trên trường hấp dẫn của Trái Đất.
Trong nhiều năm, phương pháp này từng được coi là công nghệ tiên tiến và được giảng dạy rộng rãi trong các chương trình đào tạo sau đại học.
Tuy nhiên, các vệ tinh và thiết bị đo đạc hiện đại có thể đo mực nước biển thực tế và phát hiện những khác biệt cục bộ do dòng hải lưu, gió hay thủy triều gây ra những yếu tố không được tính đến trong mô hình geoid.
Theo các nhà khoa học, việc kết hợp cả hai nguồn dữ liệu mới cho phép ước tính mực nước biển chính xác nhất. Nhưng nghiên cứu mới cho thấy điều này hiếm khi được thực hiện đúng cách.
Khoảng 90% các nghiên cứu được rà soát chỉ dựa vào phương pháp cũ dựa trên trường hấp dẫn của Trái Đất. Khoảng 9% nghiên cứu khác có sử dụng cả hai loại dữ liệu, nhưng dường như chưa kết hợp chúng một cách chính xác.
Cảnh báo về quy mô rủi ro toàn cầu
Robert Kopp, nhà khoa học về khí hậu và mực nước biển tại Đại học Rutgers (Mỹ), người không tham gia nghiên cứu, cho rằng vấn đề được nêu chủ yếu mang tính kỹ thuật và có thể ảnh hưởng nhiều hơn tới cộng đồng khoa học so với các nhà quản lý địa phương.
Theo ông, những người sống ở khu vực thường xuyên bị ngập do triều cường vốn đã biết rõ vị trí thực tế của biển.
Dù vậy, ở quy mô toàn cầu, phát hiện này cho thấy số người sống gần mực nước biển có thể nhiều hơn đáng kể so với các giả định trước đây của nhiều chuyên gia và nhà hoạch định chính sách phương Tây.
Các quốc gia chịu ảnh hưởng lớn có thể bao gồm Việt Nam, Philippines, Indonesia, Maldives và nhiều quốc gia ven biển khác ở Đông Nam Á và Thái Bình Dương.
Ben Strauss, chủ tịch tổ chức nghiên cứu khí hậu Climate Central, cho rằng nghiên cứu mới là đóng góp quan trọng cho một vấn đề khoa học phức tạp.
Ông giải thích rằng các mô hình geoid hiện đại đã rất tinh vi, nhưng vẫn chưa phản ánh đầy đủ các yếu tố tự nhiên của đại dương. “Gió vẫn thổi, các dòng hải lưu vẫn chuyển động và nhiều yếu tố khác có thể khiến mực nước biển thực tế cao hoặc thấp hơn so với dự đoán của mô hình”, ông nói.
Torbjorn Tornqvist, giáo sư địa chất tại Đại học Tulane (Mỹ), nhận định kết quả nghiên cứu là một lời cảnh tỉnh đối với cộng đồng khoa học. Theo ông, lần đầu tiên có một nỗ lực toàn diện nhằm giải quyết vấn đề này và kết quả cho thấy sự khác biệt khá đáng kể.
“Rốt cuộc, chúng ta đã so sánh những thứ không tương đồng với nhau trong suốt thời gian dài”, ông nói.
Nghiên cứu cho thấy việc hiểu chính xác mực nước biển hiện tại là bước quan trọng để dự báo đúng quy mô rủi ro mà hàng trăm triệu người ven biển có thể phải đối mặt trong bối cảnh biến đổi khí hậu.