Điểm đáng chú ý là quá trình chuyển đổi này diễn ra khi nền kinh tế vẫn duy trì tốc độ tăng trưởng cao. Tăng trưởng Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) của Việt Nam đạt 8,02% trong năm 2025 và tiếp tục đạt 8,18% trong 6 tháng đầu năm 2026, tiếp tục nằm trong nhóm nền kinh tế năng động của châu Á. Theo Ngân hàng Thế giới (WB), nền kinh tế Việt Nam cho thấy khả năng chống chịu đáng kể trước môi trường bên ngoài nhiều bất định, trong khi sản xuất, xuất khẩu và đầu tư tiếp tục tạo nền tảng cho tăng trưởng.
Trong bối cảnh đó, yêu cầu đặt ra không phải là thay thế hoàn toàn những động lực tăng trưởng hiện có, mà là bổ sung và nâng cấp các động lực mới khi quy mô nền kinh tế tăng lên, thu nhập bình quân cải thiện và những lợi thế truyền thống dần thay đổi.
Việt Nam tiếp tục là điểm sáng thu hút FDI. Ảnh minh họa: TTXVN
Nền móng cho một chu kỳ tăng trưởng
WB nhận định Việt Nam đang thực hiện một chương trình cải cách sâu rộng, trong đó bao gồm đợt sắp xếp và tinh gọn bộ máy hành chính lớn nhất kể từ thời kỳ Đổi Mới. Song song với đó là nỗ lực cải thiện môi trường kinh doanh, thúc đẩy khu vực tư nhân, phát triển thị trường vốn và triển khai các dự án hạ tầng quy mô lớn.
Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) cũng nhìn nhận những thay đổi này như một “làn sóng cải cách mới”, với các trụ cột gồm cải cách thể chế và pháp lý, phát triển khu vực tư nhân, thúc đẩy công nghệ và số hóa, cùng với tăng cường hội nhập quốc tế. Theo IMF, việc Việt Nam tập trung vào cải cách thể chế, phát triển khu vực tư nhân và kế hoạch mở rộng đầu tư công là “một bước tiến lớn”, có khả năng nâng triển vọng tăng trưởng trung hạn của nền kinh tế.
Hạ tầng là một phần quan trọng của quá trình này. Việt Nam đang đẩy mạnh đầu tư vào giao thông, năng lượng và các công trình kết nối nhằm tháo gỡ những điểm nghẽn đã tích tụ trong quá trình phát triển nhanh. S&P Global Ratings hồi tháng 4/2026 nhận định làn sóng đầu tư hạ tầng, cùng với sức mạnh xuất khẩu, có thể giúp Việt Nam tiếp tục nằm trong số những nền kinh tế tăng trưởng nhanh nhất châu Á.
Bên cạnh đầu tư công, các tổ chức quốc tế cho rằng việc phát huy vai trò của khu vực tư nhân trong đầu tư và đổi mới sáng tạo sẽ ngày càng quan trọng đối với tăng trưởng dài hạn. Đây cũng là lý do cải cách thể chế có ý nghĩa không chỉ dừng ở việc đơn giản hóa thủ tục hành chính. Một môi trường pháp lý rõ ràng, dễ dự báo hơn có thể giúp giảm chi phí kinh doanh, khuyến khích doanh nghiệp đầu tư dài hạn và tạo điều kiện để nguồn lực dịch chuyển tới những lĩnh vực có hiệu quả cao hơn.
Trong báo cáo Việt Nam 2045: Đột phá - Thể chế cho một tương lai thu nhập cao, WB cho rằng Việt Nam cần một “cú hích lớn về thể chế” để giải phóng tiềm năng của khu vực tư nhân. Thông điệp này đặc biệt đáng chú ý bởi khu vực tư nhân đang được kỳ vọng đảm nhận vai trò lớn hơn trong giai đoạn phát triển tiếp theo. Khi quy mô nền kinh tế tăng lên, nguồn lực nhà nước khó có thể đáp ứng toàn bộ nhu cầu đầu tư. WB ước tính riêng nhu cầu đầu tư hạ tầng của Việt Nam đã vào khoảng 30 tỷ USD mỗi năm.
Phát triển thị trường vốn vì thế cũng trở thành một phần của quá trình chuyển đổi. Một hệ thống tài chính đa dạng hơn có thể giúp đưa nguồn tiết kiệm trong nền kinh tế vào các khoản đầu tư dài hạn, đồng thời mở thêm kênh huy động vốn cho doanh nghiệp thay vì phụ thuộc quá nhiều vào tín dụng ngân hàng. Tuy nhiên, tăng thêm vốn mới chỉ giải quyết một phần bài toán. Câu hỏi quan trọng hơn đối với giai đoạn tiếp theo là mỗi đơn vị vốn và lao động có thể tạo ra nhiều giá trị hơn như thế nào.
Từ công xưởng đến nền kinh tế giá trị
Trong nhiều thập niên, một trong những thành công lớn nhất của Việt Nam là tận dụng hội nhập kinh tế quốc tế để trở thành một mắt xích quan trọng trong mạng lưới sản xuất toàn cầu. Dòng vốn FDI mang theo vốn, việc làm, công nghệ và khả năng tiếp cận thị trường quốc tế, giúp Việt Nam hình thành những ngành xuất khẩu quy mô lớn từ điện tử, máy móc đến dệt may và nhiều sản phẩm chế biến, chế tạo.
Mô hình này vẫn còn nhiều dư địa. Nhưng khi mức sống và tiền lương tăng lên, Việt Nam sẽ ngày càng khó khăn nếu chủ yếu dựa vào lợi thế chi phí để cạnh tranh. Động lực tăng trưởng vì thế cần dịch chuyển nhiều hơn sang năng suất, kỹ năng, công nghệ và khả năng tạo giá trị gia tăng.
Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD) coi đây là một trong những vấn đề then chốt trên con đường hướng tới mục tiêu trở thành nền kinh tế thu nhập cao vào năm 2045. Theo OECD, Việt Nam đã rất thành công trong việc sử dụng thương mại và FDI để hội nhập vào các chuỗi giá trị toàn cầu. Bước tiếp theo là tận dụng tốt hơn những dòng vốn và mạng lưới sản xuất đó để nâng năng suất của chính nền kinh tế trong nước.
Điều này không đồng nghĩa với giảm vai trò của FDI. Ngược lại, vấn đề là làm thế nào để kết nối chặt chẽ hơn khu vực FDI với doanh nghiệp Việt Nam. Khi một tập đoàn quốc tế đặt nhà máy tại Việt Nam nhưng phần lớn linh kiện, công nghệ và các dịch vụ giá trị cao vẫn đến từ bên ngoài, giá trị mà nền kinh tế giữ lại sẽ bị giới hạn. Nếu doanh nghiệp trong nước có thể trở thành nhà cung cấp, tham gia thiết kế, công nghệ, logistics, dịch vụ chuyên môn và những khâu có giá trị cao hơn, tác động của cùng một dòng FDI đối với nền kinh tế sẽ lớn hơn đáng kể.
WB trong báo cáo cập nhật tháng 5/2026 cũng nhấn mạnh ba yêu cầu có quan hệ chặt chẽ với nhau: giữ lại nhiều giá trị hơn trong nước, tăng liên kết giữa doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp nội địa, đồng thời nâng cao năng suất.
Để tạo ra sự chuyển đổi đó, OECD cho rằng Việt Nam cần nâng khả năng hấp thụ công nghệ cho khối doanh nghiệp trong nước, phát triển nguồn nhân lực có kỹ năng cao, tăng năng lực đổi mới sáng tạo và hỗ trợ doanh nghiệp đáp ứng các tiêu chuẩn cần thiết để tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng quốc tế.
Đây có thể là một trong những thay đổi quan trọng nhất của mô hình tăng trưởng trong những năm tới. Thành công sẽ ngày càng ít được đo đơn thuần bằng số lượng nhà máy hoặc kim ngạch xuất khẩu, mà còn bằng phần giá trị được tạo ra tại Việt Nam và khả năng doanh nghiệp Việt Nam vươn lên những khâu có năng suất cao hơn.
Nói cách khác, thách thức tiếp theo không phải rời bỏ vai trò “công xưởng”, mà là nâng cấp chính vai trò đó. Một ngành sản xuất tốt vẫn có thể là trụ cột của nền kinh tế nếu phía sau các nhà máy là hệ sinh thái doanh nghiệp nội địa đủ mạnh, nguồn nhân lực trình độ cao, năng lực nghiên cứu và phát triển, hệ thống logistics hiện đại và thị trường tài chính có khả năng cung cấp vốn cho những doanh nghiệp muốn mở rộng.
Ở góc độ này, cải cách thể chế kinh tế, phát triển khu vực tư nhân và nâng cấp chuỗi giá trị thực chất là những phần khác nhau của cùng một quá trình. Một môi trường kinh doanh thuận lợi hơn giúp doanh nghiệp phát triển; doanh nghiệp mạnh hơn có khả năng đầu tư vào công nghệ và nhân lực; năng lực cao hơn lại giúp họ tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng của các tập đoàn toàn cầu. Khi những liên kết đó hình thành, FDI không chỉ mang lại xuất khẩu và việc làm mà còn có thể trở thành kênh truyền dẫn công nghệ, kỹ năng và năng suất sang phần còn lại của nền kinh tế.
Đây cũng là lý do WB cho rằng con đường tới thu nhập cao đòi hỏi một mô hình tăng trưởng mới, trong đó khu vực tư nhân trong nước có năng lực cạnh tranh cao hơn và năng suất trở thành động lực ngày càng quan trọng. Quá trình chuyển đổi sẽ không diễn ra trong một sớm một chiều. Những thay đổi về năng suất, chất lượng doanh nghiệp hay năng lực công nghệ thường cần nhiều năm mới tạo ra kết quả rõ rệt. Hơn nữa, quy mô của chương trình cải cách hiện nay khiến khâu thực thi trở nên đặc biệt quan trọng.