Hành trình đầu tư dài hạn
Vừa qua, tổ chức AgbioInvestor đã công bố báo cáo mới nhất về thời gian và chi phí cần thiết để nghiên cứu, phát triển và đăng ký một hoạt chất bảo vệ thực vật (BVTV) mới.
Báo cáo, với tiêu đề “Thời gian và chi phí cho quá trình nghiên cứu, phát triển và đăng ký một sản phẩm hóa chất nông nghiệp mới năm 2026”, được thực hiện theo ủy quyền của CropLife Quốc tế, trên cơ sở dữ liệu từ các tập đoàn khoa học cây trồng hàng đầu thế giới gồm BASF, Bayer, Corteva, FMC và Syngenta.
Theo kết quả khảo sát của AgbioInvestor, trung bình cần 11,4 năm để một hoạt chất BVTV mới hoàn thành toàn bộ quá trình nghiên cứu, phát triển và đăng ký trước khi được thương mại hóa. Mặc dù con số này đã giảm nhẹ so với mức 12,3 năm của giai đoạn 2014 - 2019, nhưng vẫn cao hơn đáng kể so với mức 8,3 năm được ghi nhận vào năm 1995. Kết quả này cho thấy mỗi giải pháp bảo vệ cây trồng mới hiện nay là thành quả của một quá trình đầu tư dài hạn về khoa học, công nghệ và nguồn nhân lực.
Từ giai đoạn phát hiện các hoạt chất tiềm năng, đánh giá hiệu lực sinh học, nghiên cứu độc học và môi trường đến các thử nghiệm đồng ruộng quy mô lớn, mỗi bước trong chu trình phát triển sản phẩm đều đòi hỏi thời gian, chuyên môn và hệ thống dữ liệu khoa học toàn diện.
Báo cáo cũng ghi nhận những tiến bộ đáng kể trong các công nghệ nghiên cứu như sàng lọc hiệu năng cao, hóa học tổ hợp và các công cụ sinh học phân tử, góp phần nâng cao hiệu quả phát hiện các hoạt chất mới. Tuy nhiên, cùng với sự phát triển của khoa học và những kỳ vọng ngày càng cao đối với các giải pháp phục vụ sản xuất nông nghiệp bền vững, phạm vi dữ liệu và yêu cầu đánh giá đối với sản phẩm mới cũng ngày càng mở rộng.
Theo AgbioInvestor, đây là một trong những yếu tố góp phần duy trì thời gian phát triển sản phẩm ở mức trên 11 năm, đồng thời phản ánh mức độ đầu tư ngày càng lớn mà ngành khoa học cây trồng đang thực hiện để phát triển các giải pháp đổi mới sáng tạo đáp ứng các tiêu chuẩn cao về hiệu quả, an toàn và tính bền vững.
Thời gian đưa một hoạt chất BVTV mới ra thị trường. Nguồn: Báo cáo của AgBioInvestor.
Chi phí đầu tư cho nghiên cứu và phát triển tiếp tục gia tăng
Cùng với thời gian phát triển kéo dài là xu hướng gia tăng liên tục của chi phí dành cho nghiên cứu và phát triển (R&D). Theo báo cáo, để đưa một hoạt chất BVTV mới đến các thị trường lớn hiện nay cần khoản đầu tư trung bình khoảng 307 triệu USD (276 triệu Euro), tăng gần 21 triệu USD so với giai đoạn khảo sát trước và cao hơn gấp đôi so với mức 152 triệu USD được ghi nhận vào năm 1995.
Báo cáo cho thấy hoạt động nghiên cứu hóa học, bao gồm tổng hợp hoạt chất và phát triển công thức sản phẩm, hiện là hạng mục đầu tư lớn nhất trong toàn bộ quy trình nghiên cứu và phát triển (R&D). Trong giai đoạn 2020–2023, chi phí dành cho hoạt động này tăng 17,4% so với giai đoạn trước, đạt trung bình 75 triệu USD cho mỗi hoạt chất mới. Đây cũng là khoản chi phí vận hành đơn lẻ lớn nhất trong quá trình nghiên cứu và phát triển một sản phẩm BVTV.
Khoản đầu tư lớn thứ hai là các thử nghiệm đồng ruộng trong giai đoạn phát triển sản phẩm, bao gồm khảo nghiệm quy mô lớn và các nghiên cứu phục vụ đăng ký. Chi phí cho hạng mục này đạt khoảng 59 triệu USD, phản ánh vai trò quan trọng của các khảo nghiệm thực địa trong việc đánh giá hiệu quả sản phẩm trên nhiều loại cây trồng, điều kiện canh tác và môi trường khác nhau trước khi được đưa vào sử dụng rộng rãi.
Trong khi đó, chi phí dành cho hoạt động sàng lọc sinh học giảm 9,9%, còn 46 triệu USD và hiện chỉ chiếm khoảng 15% tổng chi tiêu cho việc phát hiện và phát triển các sản phẩm BVTV mới. Đáng chú ý, đây từng là hạng mục chi phí lớn nhất trong nghiên cứu giai đoạn 2010–2014, cho thấy những thay đổi đáng kể trong cơ cấu đầu tư và sự tiến bộ của các công nghệ nghiên cứu hiện đại.
Báo cáo cũng ghi nhận chi phí đăng ký pháp lý hiện ở mức trung bình 35 triệu USD cho mỗi hoạt chất mới, tương đương khoảng 12% tổng ngân sách R&D. Mặc dù thấp hơn so với giai đoạn khảo sát trước, mức đầu tư này vẫn cao hơn đáng kể so với các thập kỷ trước, phản ánh yêu cầu ngày càng toàn diện đối với hồ sơ khoa học và dữ liệu hỗ trợ cho quá trình đánh giá sản phẩm.
Đổi mới sáng tạo tiếp tục là ưu tiên đầu tư của ngành khoa học cây trồng
Bên cạnh việc duy trì đầu tư cho các hoạt chất mới, báo cáo cũng ghi nhận những thay đổi đáng chú ý trong cơ cấu đầu tư nghiên cứu và phát triển của các doanh nghiệp khoa học cây trồng. Mặc dù tổng ngân sách R&D của các doanh nghiệp tham gia khảo sát giảm nhẹ khoảng 9,7% trong giai đoạn 2019–2023, nguồn lực dành cho nghiên cứu các hoạt chất mới vẫn tiếp tục tăng, phản ánh cam kết lâu dài của ngành đối với đổi mới sáng tạo.
Đáng chú ý, đầu tư cho các giải pháp BVTV sinh học tiếp tục tăng trưởng mạnh, đạt 37 triệu USD trong năm 2023, tăng 43,4% so với giai đoạn trước. Tỷ trọng của nhóm giải pháp này hiện chiếm khoảng 10% tổng ngân sách R&D, tăng từ mức 7% được ghi nhận trong các nghiên cứu năm 2014 và 2019. Xu hướng này cho thấy vai trò ngày càng quan trọng của các giải pháp phòng trừ sinh học – thêm công cụ bảo vệ thực vật cho nông dân, đồng thời hỗ trợ các chiến lược quản lý dịch hại bền vững và sử dụng tài nguyên hiệu quả hơn.
Báo cáo cũng ghi nhận sự gia tăng đầu tư vào các sản phẩm hết thời hạn bảo hộ độc quyền. Điều này phản ánh nỗ lực của doanh nghiệp trong việc tiếp tục nâng cao giá trị, duy trì chất lượng sản phẩm và bảo đảm nông dân có thể tiếp cận các giải pháp bảo vệ cây trồng đã được chứng minh về hiệu quả và tính an toàn ngay cả khi quyền sở hữu trí tuệ không còn hiệu lực.
Một kết quả đáng chú ý khác là sự khác biệt đáng kể về chi phí duy trì đăng ký sản phẩm giữa các khu vực pháp lý. Theo báo cáo, chi phí tái đăng ký một hoạt chất tại Liên minh Châu Âu (EU) cao hơn đáng kể so với nhiều thị trường khác, phản ánh mức độ phức tạp của các yêu cầu dữ liệu và quy trình đánh giá tại từng khu vực. Điều này cho thấy tầm quan trọng của việc tăng cường hài hòa hóa các yêu cầu khoa học và thúc đẩy cơ chế công nhận dữ liệu giữa các quốc gia nhằm nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn lực nghiên cứu và phát triển.