Khách hàng giao dịch tại Hội sở Vietcombank ở Hà Nội. Ảnh: Trần Việt/TTXVN
Diễn biến này phản ánh rõ nỗ lực điều hành của Ngân hàng Nhà nước (NHNN) trong việc ổn định thanh khoản hệ thống, đồng thời mở ra kỳ vọng về xu hướng lãi suất trong thời gian tới.
Theo ông Lê Ngọc Lâm, Tổng giám đốc Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam (BIDV), mặt bằng lãi suất thời gian qua chịu áp lực lớn trong bối cảnh thanh khoản hệ thống có thời điểm căng thẳng. Nguyên nhân chủ yếu đến từ việc tăng trưởng tín dụng cao hơn tốc độ huy động vốn, kéo theo chi phí vốn tăng và biên lãi thuần (NIM) bị thu hẹp.
Cùng quan điểm, ông Lê Thanh Tùng, Thành viên Hội đồng quản trị Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam (VietinBank), đánh giá áp lực thanh khoản hiện nay mang tính ngắn hạn, song vẫn đòi hỏi NHNN phải điều hành linh hoạt thông qua các công cụ như lãi suất, tỷ giá, nghiệp vụ thị trường mở (OMO) hay tái cấp vốn để đảm bảo cân đối vĩ mô.
Dữ liệu từ NHNN cho thấy trong tuần ngày 13 đến 17/4, lãi suất liên ngân hàng bằng VND đã giảm ở hầu hết các kỳ hạn. Lãi suất qua đêm giảm xuống 4,52%/năm; kỳ hạn 1 tuần còn 5,25%/năm và kỳ hạn 1 tháng xuống 6,82%/năm. Diễn biến này phản ánh thanh khoản hệ thống đã phần nào được cải thiện, nhu cầu vay mượn ngắn hạn giữa các tổ chức tín dụng giảm bớt so với trước.
Trên thị trường huy động, xu hướng giảm đã xuất hiện nhưng chưa đồng đều. Mới đây nhất, Ngân hàng TNHH MTV Ngoại thương Công nghệ Số (VCBNeo), thành viên của Vietcombank, đã giảm 0,5%/năm lãi suất các kỳ hạn từ 6-60 tháng, đưa mức cao nhất xuống 6,5%/năm. Đây là ngân hàng thứ 32 điều chỉnh giảm lãi suất kể từ sau cuộc họp giữa Thống đốc NHNN với các ngân hàng thương mại ngày 9/4, cho thấy xu hướng “hạ nhiệt” đang lan rộng.
Lãnh đạo Vietcombank cho biết NHNN đang tích cực chỉ đạo nhằm ổn định mặt bằng lãi suất và ngăn chặn nguy cơ xảy ra “cuộc đua” lãi suất huy động. Các ngân hàng thương mại Nhà nước tiếp tục giữ vai trò dẫn dắt khi duy trì mặt bằng lãi suất thấp để hỗ trợ nền kinh tế.
Tuy nhiên, thị trường vẫn ghi nhận sự phân hóa rõ rệt. Một số ngân hàng triển khai các gói lãi suất đặc biệt từ 8% đến trên 10%/năm, song đi kèm điều kiện về số dư tiền gửi rất lớn. Trong đó, Ngân hàng TMCP Việt Nam Thương Tín (VietBank) dẫn đầu với mức 10,7%/năm cho kỳ hạn 13 tháng, trong khi Ngân hàng TMCP Đại chúng Việt Nam (PVcomBank) áp dụng 10%/năm cho kỳ hạn 12-13 tháng với số dư tối thiểu 2.000 tỷ đồng.
Một số ngân hàng khác cũng duy trì mức cao như Ngân hàng số Cake by VPBank với lãi suất thực nhận tối đa 8,7%/năm; Ngân hàng TMCP Hàng hải Việt Nam (MSB) khoảng 9%/năm; Ngân hàng TMCP Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh (HDBank) từ 7,2-7,6%/năm và Ngân hàng số Vikki Bank khoảng 7,9%/năm cho các khoản tiền gửi lớn.
Điều này cho thấy nhu cầu vốn trung và dài hạn vẫn cao, khiến cạnh tranh huy động chưa thể chấm dứt hoàn toàn.
Ở góc độ ngân hàng, bài toán lãi suất đang trở nên phức tạp hơn bao giờ hết. Theo ông Phan Đình Tuệ, Thành viên Hội đồng quản trị Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín (Sacombank), nếu lãi suất cho vay tăng sẽ ảnh hưởng đến khả năng hấp thụ vốn của doanh nghiệp; ngược lại, lãi suất huy động lại chịu áp lực giảm theo định hướng điều hành. Do đó, việc tối ưu chi phí vốn và đa dạng hóa nguồn huy động, kể cả từ quốc tế, đang trở thành giải pháp quan trọng.
Về triển vọng, lãnh đạo BIDV kỳ vọng mặt bằng lãi suất sẽ dần ổn định và có thể giảm nhẹ so với đầu năm, nhờ các giải pháp hỗ trợ thanh khoản từ NHNN.
Trong khi đó, ông Nguyễn Đức Vinh, Tổng giám đốc Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng (VPBank) nhận định lãi suất có thể tiếp tục duy trì ở mức cao trong ngắn hạn, trước khi giảm dần từ quý II và đầu quý III. Điểm chung trong các nhận định là vai trò điều hành của NHNN sẽ mang tính quyết định trong việc định hướng thị trường.
Dù vậy, các yếu tố bên ngoài vẫn là biến số cần theo dõi. Căng thẳng địa chính trị, đặc biệt tại Trung Đông, có thể làm gia tăng áp lực lạm phát thông qua giá năng lượng và chi phí logistics. Nếu lạm phát tăng trở lại, dư địa giảm lãi suất sẽ bị thu hẹp.
Nhìn tổng thể, lãi suất trong thời gian tới nhiều khả năng sẽ duy trì mặt bằng tương đối cao trong ngắn hạn, sau đó ổn định và từng bước giảm nhẹ khi thanh khoản cải thiện bền vững. Quá trình này được dự báo sẽ diễn ra thận trọng và có kiểm soát, nhằm đảm bảo cân bằng giữa mục tiêu hỗ trợ tăng trưởng và ổn định kinh tế vĩ mô.