Trung tâm đổi mới sáng tạo Công nghiệp 4.0 (IIC) thuộc Trường Quốc tế Miền Đông (Eastern International University) nơi đào tạo nhân lực chất lượng cao. Ảnh: TXVN
Theo chuyên gia kinh tế TS. Nguyễn Bích Lâm, nguyên Tổng cục trưởng Tổng cục Thống kê (nay là Cục Thống kê, Bộ Tài chính), AI, dữ liệu và đổi mới sáng tạo sẽ là động năng mới thúc đẩy mô hình tăng trưởng này.
Thưa ông, trong bối cảnh chuyển đổi số và AI đang tạo ra những thay đổi sâu sắc đối với kinh tế toàn cầu, tại sao Việt Nam cần phát huy vai trò của công nghiệp hóa thế hệ mới, đô thị hóa thông minh và hội nhập chuỗi giá trị toàn cầu để tạo đột phá phát triển?
Động lực công nghiệp hóa thế hệ mới dựa trên công nghệ cao, Al, tự động hóa, sản xuất thông minh và đổi mới sáng tạo. Mục tiêu của động lực này không chỉ mở rộng quy mô sản xuất mà quan trọng hơn là nâng cao năng suất, giá trị gia tăng của nền kinh tế.
Động lực đô thị hóa thông minh trong giai đoạn tới hướng tới thực hiện mục tiêu đô thị không chỉ là không gian dân cư mà phải trở thành trung tâm đổi mới sáng tạo, dịch vụ chất lượng cao, kinh tế số, kinh tế xanh.
Động lực tham gia sâu vào chuỗi giá trị toàn cầu với mục tiêu chuyển nền kinh tế từ vị trí gia công sang các khâu có giá trị gia tăng cao hơn như nghiên cứu phát triển, thiết kế, logistics, thương hiệu và dịch vụ công nghệ.
Điều quan trọng là phải kết nối đồng bộ ba động lực để tạo hiệu ứng lan tỏa cho toàn bộ nền kinh tế. Nếu công nghiệp hóa không gắn với đô thị hóa thông minh và nâng cao năng lực doanh nghiệp trong nước thì khó tạo ra bước nhảy về năng suất và năng lực cạnh tranh quốc gia.
Mô hình tăng trưởng mới không thể vận hành hiệu quả nếu thiếu hệ sinh thái phát triển phù hợp. Việt Nam cần xây dựng hệ sinh thái phát triển có chủ đích nhằm tạo nền tảng cho quá trình chuyển đổi sang nền kinh tế thông minh.
Gần đây xuất hiện khái niệm "hệ sinh thái phát triển có chủ đích" như một hướng tiếp cận mới trong hoạch định chính sách phát triển kinh tế. Ông có thể làm rõ khái niệm này, những đặc trưng cơ bản cũng như sự khác biệt giữa hệ sinh thái phát triển có chủ đích và hệ sinh thái tự phát ?
Hệ sinh thái phát triển có chủ đích là mô hình ở đó quốc gia xác định rõ mình muốn đứng ở đâu trong chuỗi giá trị toàn cầu, muốn làm chủ công nghệ nào, muốn xây dựng lợi thế cạnh tranh nào, từ đó thiết kế toàn bộ khung thể chế, chính sách, tài chính, đào tạo nhân lực và hạ tầng để thực hiện các mục tiêu đó. Nếu hệ sinh thái tự phát là "tăng trưởng theo quán tính", thì hệ sinh thái phát triển có chủ đích là "tăng trưởng theo kiến trúc".
Về bản chất, hệ sinh thái phát triển có chủ đích là hệ thống trong đó các thành tố cốt lõi của nền kinh tế: thể chế, doanh nghiệp, thị trường vốn, nguồn nhân lực, khoa học công nghệ, hạ tầng vật chất và hạ tầng số được thiết kế để tương tác và thúc đẩy lẫn nhau theo định hướng ưu tiên rõ ràng.
Khác với hệ sinh thái tự phát, nơi các nguồn lực bị phân mảnh, thiếu liên kết và chủ yếu theo lợi ích ngắn hạn, hệ sinh thái phát triển có chủ đích được kiến tạo với tầm nhìn dài hạn, có định hướng chiến lược và sự phối hợp đồng bộ giữa Nhà nước, doanh nghiệp và thị trường.
Điểm cốt lõi của hệ sinh thái phát triển có chủ đích đó là Nhà nước không can thiệp hành chính vào hoạt động kinh tế, mà thực thi vai trò kiến tạo phát triển trên các lĩnh vực: thể chế; hạ tầng; dữ liệu; môi trường đổi mới sáng tạo.
Theo ông, hệ sinh thái phát triển có chủ đích mang lại những lợi thế gì trong việc tạo động lực tăng trưởng mới cho nền kinh tế?
Trong hệ sinh thái tự phát, doanh nghiệp thường đầu tư ngắn hạn, công nghệ sản xuất rời rạc, khó hình thành các cụm liên kết chiến lược, dẫn đến tình trạng phân tán nguồn lực và hiệu quả đầu tư thấp.
Ngược lại, hệ sinh thái phát triển có chủ đích hướng tới việc hình thành các cụm liên kết phát triển đồng bộ, nơi chính sách, hạ tầng, dữ liệu, nguồn nhân lực, doanh nghiệp công nghệ và trung tâm đổi mới sáng tạo được kết nối trong một cấu trúc phát triển thống nhất, đây là phương thức nâng cao hiệu quả đầu tư, tăng cường liên kết giữa các chủ thể. Đây chính là điều kiện quan trọng để "cỗ xe tam mã" vận hành hiệu quả, tạo động lực tăng trưởng mới cho nền kinh tế, nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia.
Trong hệ sinh thái phát triển có chủ đích, khu vực doanh nghiệp tư nhân giữ vai trò trung tâm trong hấp thụ, lan tỏa và thương mại hóa công nghệ. Vì vậy, cần tạo điều kiện thuận lợi để hình thành các doanh nghiệp công nghệ mạnh, doanh nghiệp đổi mới sáng tạo, doanh nghiệp có khả năng dẫn dắt chuỗi cung ứng trong nước.
Theo ông, để mô hình kinh tế thông minh thực sự trở thành động lực cho tăng trưởng nhanh và bền vững trong giai đoạn 2026-2035, Việt Nam cần ưu tiên những giải pháp chiến lược nào?
Để mô hình kinh tế thông minh trở thành nền tảng cho tăng trưởng nhanh, bền vững trong giai đoạn 2026-2035 và những năm tiếp theo, Việt Nam cần triển khai đồng bộ nhiều nhóm giải pháp chiến lược với tư duy cải cách mạnh mẽ, cách tiếp cận kiến tạo phát triển.
Trụ cột quan trọng nhất là xây dựng thể chế bao trùm, minh bạch, thích ứng nhanh. Trong kỷ nguyên Al, lợi thế cạnh tranh ngày càng phụ thuộc vào chất lượng thể chế, hiệu quả quản trị quốc gia, tốc độ phản ứng chính sách. Điều này đòi hỏi phải chuyển mạnh từ tư duy quản lý hành chính sang tư duy kiến tạo phát triển; từ cơ chế "xin - cho" sang môi trường cạnh tranh minh bạch, ổn định, khuyến khích đổi mới sáng tạo.
Cùng với đó phải phát triển nguồn nhân lực số và năng lực học tập suốt đời. Trong kỷ nguyên AI, các quốc gia cạnh tranh không bằng lao động giá rẻ mà bằng năng lực học hỏi, khả năng thích ứng và chất lượng nguồn nhân lực.
Cùng với phát triển nhân lực, cần xây dựng hạ tầng chiến lược cho nền kinh tế thông minh, bao gồm hạ tầng số, hạ tầng dữ liệu, hạ tầng năng lượng, hạ tầng đổi mới sáng tạo. Dữ liệu sẽ trở thành nguồn lực chiến lược của quốc gia. Vì vậy, phải hình thành hệ thống dữ liệu quốc gia đồng bộ, kết nối liên thông giữa Nhà nước, doanh nghiệp và thị trường.
Đặc biệt, chuyển đổi sang nền kinh tế thông minh phải gắn với phát triển năng lượng tái tạo và tăng trưởng xanh. Quốc gia có nguồn năng lượng sạch, ổn định với giá cạnh tranh sẽ có lợi thế lớn trong thu hút đầu tư công nghệ cao và phát triển kinh tế số.
Theo ông, để tận dụng hiệu quả cơ hội từ kỷ nguyên AI và chuyển đổi số, tại sao Việt Nam cần tập trung vào tái cơ cấu nền kinh tế và nâng cao năng lực nội sinh?
Trụ cột chính sách đặc biệt quan trọng trong giai đoạn tới là tái cơ cấu nền kinh tế và nâng cao năng lực doanh nghiệp trong nước. Đây không chỉ là yêu cầu nâng cao chất lượng tăng trưởng mà còn là điều kiện nền tảng để mô hình kinh tế thông minh vận hành hiệu quả, hình thành năng lực nội sinh cho nền kinh tế.
Trước hết, cần thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu kinh tế theo chiều sâu, từ mô hình tăng trưởng dựa trên gia công, lắp ráp và thâm dụng lao động sang mô hình dựa trên công nghệ cao, kinh tế số, công nghiệp xanh, dịch vụ tri thức và đổi mới sáng tạo. Nếu không nâng cao hàm lượng công nghệ, AI có thể chỉ giúp tăng hiệu quả của mô hình tăng trưởng hiện tại thay vì tạo ra động lực phát triển mới.
Cùng với đó, cần xây dựng đội ngũ doanh nghiệp trong nước có năng lực công nghệ, đổi mới sáng tạo và khả năng tham gia sâu vào chuỗi giá trị toàn cầu. Trong kỷ nguyên AI, doanh nghiệp không chỉ là chủ thể sản xuất mà còn là trung tâm hấp thụ, ứng dụng và lan tỏa công nghệ.
Một nhiệm vụ quan trọng khác là tái cấu trúc mối quan hệ sản xuất giữa khu vực đầu tư nước ngoài (FDI) và doanh nghiệp trong nước theo hướng tăng cường liên kết công nghệ, nâng cao năng lực tự chủ của nền kinh tế. Mục tiêu không chỉ là thu hút vốn đầu tư mà còn tận dụng FDI để thúc đẩy chuyển giao công nghệ, đào tạo nhân lực và hình thành hệ sinh thái sản xuất trong nước.
Đồng thời, cần đẩy mạnh phân bổ nguồn lực hiệu quả theo nguyên tắc thị trường, bảo đảm vốn, đất đai, tín dụng và dữ liệu được tập trung nhiều hơn vào các lĩnh vực có năng suất và giá trị gia tăng cao. Bên cạnh đó, Việt Nam cần chuyển từ nền kinh tế gia công sang nền kinh tế sáng tạo, lấy nghiên cứu phát triển, thiết kế, thương hiệu, công nghệ và dịch vụ giá trị gia tăng cao làm động lực nâng cao vị thế trong chuỗi giá trị toàn cầu.
Để hỗ trợ quá trình này, cần phát triển thị trường vốn dài hạn cho đổi mới sáng tạo, nâng cao năng lực dự báo chiến lược quốc gia và xây dựng cơ chế quản trị AI có trách nhiệm, lấy con người làm trung tâm, bảo đảm an ninh dữ liệu quốc gia.
Thập niên 2026-2035 sẽ là giai đoạn có ý nghĩa quyết định đối với quá trình tái định hình năng lực cạnh tranh của Việt Nam trong bối cảnh AI, chuyển đổi xanh và cạnh tranh công nghệ đang làm thay đổi sâu sắc kinh tế toàn cầu. Đây là cơ hội để Việt Nam rút ngắn khoảng cách phát triển, vượt qua bẫy thu nhập trung bình và xây dựng nền kinh tế có năng suất cao, tự chủ và bền vững hơn.
Điều cốt lõi không chỉ là ứng dụng AI như một công cụ công nghệ mà là xây dựng mô hình kinh tế thông minh, trong đó AI trở thành lực lượng sản xuất mới, được vận hành bởi hệ sinh thái phát triển có chủ đích, gắn với công nghiệp hóa thế hệ mới, đô thị hóa thông minh và hội nhập sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu.
Nếu tận dụng tốt cơ hội này, đẩy mạnh cải cách thể chế, nâng cao năng lực doanh nghiệp và phát huy tinh thần đổi mới sáng tạo, Việt Nam hoàn toàn có cơ sở để phát triển nhanh và bền vững hơn, hiện thực hóa mục tiêu trở thành quốc gia phát triển, có thu nhập cao vào năm 2045.
Xin cám ơn ông!