Tàu ngầm Le Triomphant của Hải quân Pháp. Ảnh: Bộ Các Lực lượng Vũ trang Pháp
Đêm 3 rạng sáng 4/2/2009, tàu HMS Vanguard của Hải quân Hoàng gia Anh và Le Triomphant của Hải quân Pháp đang thực hiện những chuyến tuần tra riêng biệt trên Đại Tây Dương. Đây đều là tàu ngầm hạt nhân mang tên lửa đạn đạo (SSBN), thành phần quan trọng trong lực lượng răn đe hạt nhân của hai nước.
Hai tàu không thực hiện nhiệm vụ tìm kiếm hay theo dõi nhau. Chúng đang hoạt động độc lập và đều được thiết kế để hạn chế tối đa khả năng bị phát hiện. Thế nhưng trong một tình huống hiếm gặp, hai tàu đã tiến gần nhau đến mức xảy ra va chạm khi đang ở dưới mặt nước.
Không có thủy thủ nào bị thương và không xảy ra sự cố liên quan đến lò phản ứng hoặc vũ khí hạt nhân. Cả hai tàu đều có thể tự trở về căn cứ. Tuy nhiên, vụ việc lập tức đặt ra một câu hỏi khó giải thích: tại sao hai tàu ngầm chiến lược được trang bị những hệ thống cảm biến hiện đại lại không phát hiện được nhau trước khi va chạm?
Hai tàu ngầm được chế tạo để tàng hình
HMS Vanguard là chiếc đầu tiên trong lớp tàu ngầm chiến lược Vanguard của Anh, được đưa vào hoạt động từ những năm 1990 để duy trì năng lực răn đe hạt nhân trên biển của London. Tàu có khả năng mang tên lửa đạn đạo Trident II D5.
Le Triomphant cũng giữ vai trò tương tự trong chiến lược hạt nhân của Pháp và là chiếc đầu tiên thuộc lớp bốn tàu ngầm mang tên lửa đạn đạo Triomphant.
SSBN khác với tàu ngầm tấn công ở nhiệm vụ cốt lõi. Nếu tàu ngầm tấn công có thể được giao nhiệm vụ săn tìm tàu chiến hoặc tàu ngầm đối phương, SSBN chủ yếu phải duy trì khả năng sống sót và không bị phát hiện. Trong kịch bản xảy ra một cuộc tấn công hạt nhân, những tàu ngầm đang tuần tra trên biển phải còn đủ khả năng thực hiện đòn đáp trả.
Vì vậy, bí mật là yếu tố sống còn. Tàu càng ít tiếng ồn, càng khó bị phát hiện thì khả năng duy trì năng lực răn đe càng cao.
Đây cũng là lý do các SSBN hạn chế tối đa việc phát tín hiệu có thể giúp đối phương xác định vị trí. Thay vì chủ động phát âm thanh để tìm kiếm mục tiêu, tàu ngầm có thể dựa vào sonar thụ động để lắng nghe những âm thanh phát ra từ môi trường xung quanh.
Trong điều kiện bình thường, cách vận hành này giúp tàu ngầm duy trì sự bí mật. Nhưng nó cũng tạo ra một giới hạn: một phương tiện được thiết kế để tạo ra rất ít tiếng ồn sẽ khó bị phát hiện hơn, kể cả khi nó đang ở tương đối gần một tàu ngầm khác. Và cả Vanguard lẫn Le Triomphant đều thuộc nhóm những tàu ngầm được thiết kế với yêu cầu như vậy.
Từ “vật thể chìm” đến tàu ngầm hạt nhân
Vụ việc ban đầu không được công chúng biết đến. Ngày 6/2/2009, phía Pháp thông báo Le Triomphant đã va phải một "vật thể chìm", có thể là một container, khi đang trở về sau chuyến tuần tra. Con tàu bị hư hại ở phần phía trước nhưng vẫn có thể tự trở về căn cứ.
Vài ngày sau, thông tin mới được hé lộ. Ngày 16/2, Pháp xác nhận vật thể mà Le Triomphant va phải thực chất là một tàu ngầm hạt nhân của Anh. Cùng thời điểm, HMS Vanguard cũng đã trở về căn cứ Faslane ở Scotland.
Chiếc tàu ngầm HMS Vanguard của Hải quân Hoàng gia Anh từng va chạm với tàu ngầm của Pháp. Ảnh: Bộ Quốc phòng Anh
Theo Bộ Quốc phòng Anh, hai tàu đang thực hiện các chuyến tuần tra quốc gia thường lệ và va chạm ở tốc độ rất thấp. Chính phủ Anh khẳng định không có ảnh hưởng đến an toàn hạt nhân và năng lực răn đe trên biển vẫn được duy trì.
Le Triomphant bị hư hại ở phần phía trước, trong đó có khu vực vòm sonar. Vanguard chịu tổn thương ở phần vỏ ngoài. Mức độ hư hại không nghiêm trọng đến mức khiến hai tàu mất khả năng hoạt động và cả hai đều tự trở về căn cứ.
Tốc độ thấp là một trong những lý do quan trọng khiến một sự cố có khả năng trở thành thảm họa lại chỉ dừng ở một vụ va chạm gây hư hại vật chất. Nhưng câu hỏi về nguyên nhân thì phức tạp hơn nhiều.
Vì sao sonar không phát hiện được nhau?
Ở trên mặt biển, việc tránh va chạm có thể dựa vào radar, quan sát trực tiếp hoặc liên lạc. Dưới nước, tàu ngầm phải dựa chủ yếu vào âm thanh. Sonar chủ động phát tín hiệu âm thanh rồi phân tích tiếng vọng để phát hiện vật thể. Phương pháp này hữu ích trong nhiều tình huống nhưng có một nhược điểm rõ ràng đối với SSBN: tín hiệu mà tàu phát ra cũng có thể giúp đối phương xác định vị trí của chính nó.
Sonar thụ động không phát tín hiệu mà chỉ lắng nghe. Hệ thống có thể tìm kiếm những dấu hiệu âm thanh rất nhỏ, chẳng hạn tiếng động từ động cơ, chân vịt hoặc các thiết bị trên tàu khác.
Đối với một SSBN đang tuần tra bí mật, sonar thụ động vì thế đặc biệt quan trọng. Tuy nhiên, đại dương không phải môi trường âm thanh đồng nhất. Nhiệt độ, độ mặn và áp suất thay đổi theo độ sâu, ảnh hưởng đến cách âm thanh truyền trong nước. Những lớp nước khác nhau có thể khiến âm thanh bị khúc xạ hoặc truyền theo những hướng khác nhau. Tiếng ồn tự nhiên của đại dương cũng tạo thêm một lớp “nền” khiến việc nhận biết một nguồn âm thanh nhỏ trở nên khó khăn hơn.
Báo Le Monde sau vụ việc đã trao đổi với các chuyên gia và cựu chỉ huy tàu ngầm Pháp về vấn đề này. Theo phân tích của báo, khả năng tàng hình âm học của hai tàu là một yếu tố quan trọng cần xem xét. Cả Vanguard và Le Triomphant đều được thiết kế để giảm tiếng ồn xuống mức rất thấp, trong khi điều kiện âm học của đại dương có thể thay đổi đáng kể theo độ sâu và khu vực hoạt động.
Một số thông tin thời điểm đó cho rằng hai tàu có thể đã hoạt động ở cùng một độ sâu và tiến gần nhau theo hướng gần đối đầu. Tuy nhiên, những chi tiết chính xác về vị trí, độ sâu và thời điểm hai tàu bắt đầu có thể phát hiện tín hiệu của nhau không được chính phủ Anh công bố.
Do đó, không thể kết luận rằng hệ thống sonar của một trong hai tàu “thất bại”. Điều có thể nói là các hệ thống cảm biến dưới nước có những giới hạn nhất định, đặc biệt khi mục tiêu cũng là một tàu ngầm có mức độ tàng hình âm học rất cao.
Vụ việc vì thế trở thành một nghịch lý của công nghệ tàu ngầm: càng làm cho một chiếc SSBN khó bị phát hiện, khả năng một SSBN khác phát hiện nó cũng có thể trở nên khó khăn hơn trong một số điều kiện nhất định.
Những điều London không muốn tiết lộ
Sau khi vụ va chạm được xác nhận, các nghị sĩ Anh đã đặt nhiều câu hỏi với Bộ Quốc phòng. Họ muốn biết Vanguard đang cách các tàu khác bao xa, tốc độ chính xác lúc xảy ra va chạm, tình trạng hệ thống sonar và mức độ thiệt hại của tàu.
Nhưng câu trả lời thường dừng ở mức rất chung chung. Ngày 2/3/2009, khi được hỏi về tốc độ của Vanguard và khoảng cách với những tàu khác tại thời điểm xảy ra sự cố, Bộ Quốc phòng Anh chỉ xác nhận tàu đang di chuyển với “tốc độ rất thấp” và từ chối cung cấp thêm thông tin vì lý do an ninh quốc gia. Khi được hỏi liệu vụ việc có dẫn đến đánh giá lại năng lực sonar hay không, chính phủ cho biết cần chờ kết quả rà soát.
Một tháng sau, chính phủ tiếp tục cho biết cuộc điều tra đang được hoàn tất và việc công bố kết quả phải tính đến yêu cầu bảo vệ thông tin liên quan đến hoạt động của tàu ngầm.
Đến năm 2010, khi một nghị sĩ Anh đề nghị công bố bản tóm tắt báo cáo điều tra sau khi loại bỏ những phần mật, Bộ Quốc phòng vẫn từ chối. Chính phủ viện dẫn chính sách không tiết lộ các chi tiết về hoạt động của tàu ngầm và cho biết thông tin liên quan đến vụ va chạm tiếp tục được giữ kín vì an ninh quốc gia.
Điều này khiến công chúng biết khá rõ về hậu quả nhưng không có một bản tường trình đầy đủ về những phút trước khi hai tàu tiến đến gần nhau.
Một yếu tố được quan tâm là cách Anh và Pháp quản lý hoạt động của các SSBN. Hai nước là đồng minh NATO, nhưng lực lượng răn đe hạt nhân của mỗi nước vẫn nằm dưới quyền kiểm soát quốc gia và được vận hành với mức độ bí mật rất cao. Theo báo Le Monde, các chuyến tuần tra SSBN của Anh và Pháp không được phối hợp theo cách thông thường giữa các lực lượng hải quân. Điều này giúp bảo vệ bí mật về vị trí của các tàu, nhưng đồng thời đặt ra bài toán về việc làm thế nào để tránh khả năng chúng vô tình xuất hiện trong cùng một khu vực.
Sau vụ việc, vấn đề này được xem xét trong quan hệ quân sự Anh - Pháp. Nhưng những thay đổi cụ thể trong quy trình hoạt động của SSBN không được công khai rộng rãi.
Rủi ro dưới lòng đại dương
Vụ va chạm Vanguard - Le Triomphant thường được nhắc đến như một trong những tai nạn bất thường nhất trong lịch sử hoạt động của tàu ngầm hạt nhân. Xét trên toàn bộ Đại Tây Dương, khả năng hai phương tiện có kích thước tương đối nhỏ cùng xuất hiện tại một vị trí cụ thể rõ ràng là rất thấp.
Tuy nhiên, các tàu ngầm không di chuyển ngẫu nhiên trên toàn bộ đại dương. Chúng hoạt động trong những khu vực và tuyến đường phù hợp với nhiệm vụ, điều kiện địa lý, độ sâu và yêu cầu tác chiến. Vì thế, xác suất thực tế không thể đơn giản tính bằng diện tích của toàn bộ Đại Tây Dương.
Điều đáng chú ý hơn nằm ở nghịch lý mà vụ việc phơi bày. Một SSBN phải được bảo vệ khỏi khả năng bị phát hiện, nhưng đồng thời chính nó cũng phải có đủ khả năng nhận biết những gì đang xảy ra xung quanh. Trong môi trường dưới nước, nơi âm thanh bị chi phối bởi nhiều yếu tố và một đối thủ cũng cố gắng tạo ra ít tiếng ồn nhất có thể, không hệ thống nào có thể loại bỏ hoàn toàn sự không chắc chắn.
May mắn cho cả Anh và Pháp, cuộc va chạm năm 2009 xảy ra ở tốc độ rất thấp. Không có người thiệt mạng, không xảy ra rò rỉ phóng xạ và không có bằng chứng công khai cho thấy vũ khí hạt nhân trên hai tàu bị ảnh hưởng. HMS Vanguard sau đó được sửa chữa và tiếp tục phục vụ trong lực lượng răn đe hạt nhân của Anh.
Vụ việc vì thế không trở thành một thảm họa hạt nhân. Nó cũng không chứng minh rằng công nghệ sonar của hai nước đã thất bại. Điều nó cho thấy rõ hơn là ngay cả những tàu ngầm được chế tạo với khả năng tàng hình và cảm biến tinh vi nhất cũng không thể hoàn toàn thoát khỏi những giới hạn của môi trường mà chúng hoạt động.