Một mỏ than ở Khu tự trị Duy Ngô Nhĩ Tân Cương, Trung Quốc. Ảnh: THX/TTXVN
Than đá vốn bị coi là "kẻ phản diện" trong cuộc chiến chống biến đổi khí hậu, nhưng cuộc xung đột tại Iran đang thay đổi tất cả. Xung đột đã khiến nhà máy khí đốt chủ lực của Qatar bị hư hại và dòng khí đốt qua eo biển Hormuz, chiếm 1/5 nguồn cung toàn cầu, gần như bị tắc.
Các quốc gia phụ thuộc nhiều vào khí đốt đang tái vận hành các nhà máy nhiệt điện chạy than từng bị lãng quên. Để duy trì hoạt động, các nước này vừa tăng khai thác than nội địa, vừa nhập khẩu từ các nhà sản xuất lớn như Australia và Indonesia. Có thể ví von than đá đang hồi sinh từ cõi chết.
Qatar cảnh báo việc khôi phục hoàn toàn hoạt động sản xuất khí đốt có thể mất nhiều năm. “Tôi sẽ không ngạc nhiên nếu than đá trải qua một cuộc hồi sinh mạnh mẽ trong năm tới, và có thể kéo dài lâu hơn”, chuyên gia Caleb Jasso, từ Viện Nghiên cứu Năng lượng có trụ sở tại Mỹ, nhận định.
Cuộc hồi sinh của than đá sẽ diễn ra mạnh mẽ nhất ở những quốc gia có khả năng khai thác than nội địa, như Trung Quốc và Ấn Độ.
Ngay cả ở châu Âu, những quốc gia còn nhà máy nhiệt điện chạy than như Đức hay Ba Lan cũng sẽ phải cân nhắc lại chiến lược năng lượng của mình. Trong khi đó, nước Anh gần như không còn cơ hội quay lại với than đá, sau khi đóng cửa tất cả các nhà máy nhiệt điện chạy than vào năm 2024.
Các quốc gia từng coi khí đốt là nhiên liệu chuyển tiếp - thải ít carbon hơn than, hiệu quả hơn – giờ đang đối mặt với thực tế: Gần như chưa quốc gia nào sở hữu đủ năng lượng tái tạo để thay thế hoàn toàn cho nhiên liệu hóa thạch. Do đó, với nhiều quốc gia, đặc biệt là những nước không có ngành hạt nhân, khủng hoảng khí đốt đã đẩy họ quay trở lại với than đá.
Tác động từ cuộc xung đột ở Iran không chỉ là ngắn hạn. Ngay cả khi xung đột sớm lắng xuống, nguồn cung suy giảm từ Qatar và nỗi lo gián đoạn vận chuyển vẫn có thể khiến thị trường khí đốt căng thẳng. Các nước châu Á phụ thuộc vào Qatar cũng sẽ dè dặt hơn khi dựa vào tuyến vận chuyển qua eo biển Hormuz. Lo ngại nguồn cung bị siết chặt, cùng làn sóng tranh mua trên toàn cầu, đã đẩy giá khí thiên nhiên hóa lỏng (LNG) tại châu Á lên mức cao nhất trong ba năm.
Than đá trở lại trong chiến lược năng lượng của nhiều quốc gia. Bangladesh, Philippines, Thái Lan... đều tìm cách tăng nhập khẩu than và gia tăng tỷ trọng điện than. Indonesia, một trong những nước xuất khẩu than lớn, đã điều chỉnh lại kế hoạch cắt giảm sản lượng trong năm nay và sẽ tăng khai thác. Tuy nhiên, chính phủ nước này cũng cho biết sẽ ưu tiên nhu cầu trong nước hơn là xuất khẩu.
Các nền kinh tế như Nhật Bản, Vùng lãnh thổ Đài Loan (Trung Quốc) và Hàn Quốc - nơi than vẫn chiếm khoảng 1/3 sản lượng năng lượng - cũng đang đi theo xu hướng này.
Nhiều chuyên gia năng lượng cho rằng ở châu Âu, những quốc gia vẫn còn các nhà máy nhiệt điện chạy than, như Đức và Ba Lan, cũng sẽ bị hấp dẫn bởi than đá và sử dụng than như một “van an toàn” trong bối cảnh khủng hoảng khí đốt. Tuy nhiên, các mục tiêu giảm phát thải của Liên minh châu Âu tạo ra sức cản mạnh mẽ. Ở Ba Lan, tỷ lệ điện than đã giảm từ 80% năm 2018 xuống còn 53% năm 2025, nhưng giá khí đốt tăng cao có thể làm chậm quá trình này.
Một số chuyên gia khuyến nghị rằng, nếu khai thác than một cách hiệu quả và kết hợp công nghệ thu giữ khí thải, việc quay lại sử dụng than vẫn có thể hài hòa với mục tiêu giảm phát thải. Tuy nhiên, giá than thường tăng theo giá khí đốt, trong khi nguồn cung dễ bị gián đoạn bởi thiên tai hoặc sự thiếu hụt các mỏ mới. Bên cạnh đó, chi phí khai thác cũng leo thang do giá nhiên liệu và vận chuyển tăng.