Đồ họa minh họa ý tưởng "Con chim bạc" Silbervogel của phát xít Đức.
Ngày 3/12/1941, Eugen Sänger chính thức trình bày đề xuất hoàn chỉnh của mình trước Bộ Hàng không Đức. Dự án được đặt tên là Silbervogel – “Con chim bạc”. Đây là một thiết kế trông như bước ra từ truyện khoa học viễn tưởng.
Phương tiện dài 28 mét, nặng khoảng 10 tấn, có thân rộng, thuôn dài với phần đáy phẳng để có thể “nảy” trên khí quyển, cánh ngắn và cụm đuôi kép nhỏ. Phần lớn không gian bên trong được dành cho các thùng chứa nhiên liệu – gồm kerosene và oxy lỏng – để cung cấp cho động cơ tên lửa duy nhất. Điều này khiến không gian dành cho phi công và vũ khí trở nên rất hạn chế.
Silbervogel sẽ không cất cánh như máy bay thông thường. Thay vào đó, nó được phóng theo phương ngang trên một đường ray dài 3 km bằng một xe trượt tên lửa, sử dụng cụm sáu động cơ nhiên liệu lỏng để tăng tốc lên gần 2.000 km/h chỉ trong 10 giây.
Sau khi rời mặt đất, máy bay sẽ kích hoạt động cơ riêng trong 168 giây, đạt tốc độ khoảng 21.800 km/h – gần gấp 18 lần tốc độ âm thanh – và bay lên độ cao 145 km, vượt xa ranh giới mà nhiều người coi là không gian.
Từ đó, Silbervogel bước vào giai đoạn “boost-glide” (tăng tốc - lướt), liên tục nảy qua tầng khí quyển khi băng qua Đại Tây Dương hướng về nước Mỹ. Khi bay tới khu vực New York hoặc các mục tiêu khác, phi công sẽ mở khoang bom và thả tải trọng khoảng 4.000 kg. Nhờ tốc độ và độ cao cực lớn, máy bay gần như miễn nhiễm với mọi hệ thống phòng không thời đó.
Do Đức Quốc xã không tiến gần tới việc chế tạo bom nguyên tử, loại vũ khí này nhiều khả năng sẽ là một “bom bẩn” – kết hợp vật liệu phóng xạ với thuốc nổ thông thường để tối đa hóa thiệt hại.
Hành trình một chiều xuyên lục địa
Một vấn đề lớn là Silbervogel không thể quay trở lại Đức. Vì vậy, Sänger đề xuất phương án bay tiếp qua toàn bộ Bắc Mỹ, vượt Thái Bình Dương và hạ cánh xuống một hòn đảo do Nhật Bản kiểm soát. Tổng quãng đường hành trình có thể lên tới 24.000 km.
Dù mang tính đột phá, bản đề xuất dày tới 900 trang của Sänger lại không gây ấn tượng với Bộ Hàng không. Họ quyết định gác lại dự án và tập trung vào các giải pháp “thực tế” hơn cho chương trình Amerikabomber.
Nhóm nghiên cứu tại Braunschweig bị giải tán, còn Sänger được điều chuyển tới Viện Nghiên cứu Tàu lượn Đức ở Darmstadt. Tại đây, ông tiếp tục nghiên cứu động cơ ramjet và tham gia thiết kế máy bay đánh chặn Skoda-Kauba P14 – một trong nhiều dự án “tiêm kích khẩn cấp” được phát triển trong giai đoạn cuối chiến tranh nhằm chống lại các đợt ném bom của Đồng minh.
Năm 1944, Sänger và Bredt nộp lại phiên bản chỉnh sửa của đề xuất Silbervogel với tên gọi “A Rocket Drive for Long Range Bombers” (Động cơ tên lửa cho máy bay ném bom tầm xa). Tuy nhiên, dự án một lần nữa bị từ chối.
Những kế hoạch điên rồ khác để tấn công nước Mỹ
Cuối cùng, có bốn thiết kế chính được đưa vào chương trình Amerikabomber, tất cả đều là các máy bay ném bom nhiều động cơ truyền thống: Messerschmitt Me 264, Focke-Wulf Ta 400, Junkers Ju 390 và Heinkel He 277. Trong số này, chỉ có các mẫu của Messerschmitt và Junkers thực sự được chế tạo, và Ju 390 cuối cùng được chọn để sản xuất.
Minh họa máy bay Messerschmitt Me 264. Ảnh: planehistoria
Tuy nhiên, chỉ có hai nguyên mẫu được hoàn thành và không chiếc nào kịp đi vào hoạt động trước khi Thế chiến thứ II kết thúc.
Ngoài ra, còn có nhiều ý tưởng khác nhằm tấn công nước Mỹ từ châu Âu, trong đó có khái niệm kỳ lạ mang tên Huckepack, hay “cõng trên lưng”. Theo đó, một máy bay ném bom hạng nhẹ Dornier Do-217 được gắn trên lưng một máy bay ném bom hạng nặng Heinkel He 177. Chiếc máy bay lớn sẽ chở “hành khách” này bay càng xa càng tốt trước khi thả nó ra rồi quay về Đức.
Chiếc máy bay nhỏ sau đó sẽ bay nốt quãng đường còn lại đến mục tiêu, rồi lao xuống biển. Một tàu ngầm U-boat sẽ chờ sẵn để cứu phi hành đoàn. Dù từng được xem xét nghiêm túc, kế hoạch này không bao giờ được thử nghiệm do thiếu nhiên liệu và việc Đức mất căn cứ không quân tại Bordeaux, Pháp. Hải quân Đức cũng từ chối điều tàu ngầm hỗ trợ, khiến dự án bị hủy bỏ.
Messerschmitt Me 264 là một trong bốn thiết kế chính được đưa vào chương trình Amerikabomber - đánh bom nước Mỹ. Ảnh: destinationsjourney
Cuộc đua hậu chiến: Khi các siêu cường săn lùng công nghệ Đức
Sau chiến tranh, Sänger và Bredt chuyển đến Pháp, nơi họ thành lập Liên đoàn Du hành Vũ trụ vào năm 1949. Đến năm 1954, họ quay lại Đức, nơi Sänger tiếp tục nghiên cứu động cơ phản lực tại Stuttgart và làm cố vấn cho hãng Junkers trước khi qua đời năm 1964 ở tuổi 59.
Trong thời gian sống tại Pháp, hai người từng sống sót sau một âm mưu bắt cóc bất thành của Liên Xô. Sau khi chiếm được cơ sở nghiên cứu Peenemünde, Hồng quân đã tìm thấy bản thiết kế Silbervogel. Ý tưởng này khiến nhà lãnh đạo Liên Xô Joseph Stalin đặc biệt quan tâm.
Ông đã cử con trai mình là Vasily cùng kỹ sư Grigori Tokaty sang thuyết phục Sänger sang Liên Xô làm việc. Khi thất bại, các đặc vụ NKVD thậm chí còn tìm cách bắt cóc hai người, nhưng cũng không thành công.
Dù không có Sänger, năm 1946 Liên Xô vẫn thành lập một phòng thiết kế do nhà toán học Mstislav Keldysh đứng đầu để phát triển tàu bay không gian riêng. Nhận thấy lượng nhiên liệu cần thiết cho động cơ tên lửa là quá lớn, Keldysh chuyển sang sử dụng động cơ ramjet hiệu quả hơn.
Thiết kế của ông có thể mang vũ khí hạt nhân với tầm bay khoảng 12.000 km. Tuy nhiên, ông ước tính phải đến cuối những năm 1950 dự án mới hoàn thiện – thời điểm mà tên lửa đạn đạo xuyên lục địa đơn giản hơn đã trở nên vượt trội. Vì vậy, dự án này nhanh chóng bị hủy bỏ.
Di sản của Silbervogel và con đường tới tàu con thoi hiện đại
Ở phía bên kia Đại Tây Dương, ý tưởng của Sänger lại được hồi sinh nhờ Thiếu tướng Walter Dornberger – người từng lãnh đạo chương trình tên lửa V2 của Đức. Sau chiến tranh, ông được đưa sang Mỹ trong Chiến dịch Paperclip.
Sau khi tham gia phát triển tên lửa cho Không quân Mỹ, Dornberger chuyển sang làm việc trong ngành hàng không vũ trụ tư nhân và tích cực vận động cho ý tưởng máy bay không gian kiểu “boost-glide”, mà ông gọi là “Antipodal Bomber”.
Sau khi Liên Xô phóng vệ tinh Sputnik 1 vào ngày 4/10/1957, Không quân Mỹ cuối cùng đã chấp thuận phát triển dự án này dưới tên gọi X-20 Dyna-Soar (“Dynamic Soarer”).
Dyna-Soar dài 11 mét, sải cánh 6 mét, được thiết kế phóng vào không gian bằng tên lửa Titan II cải tiến. Không chỉ thực hiện các chuyến bay “lướt khí quyển”, nó còn có thể vào quỹ đạo như tàu con thoi sau này. Phi công có thể thực hiện nhiều nhiệm vụ: ném bom từ quỹ đạo, trinh sát bằng camera, hoặc tiếp cận và sửa chữa vệ tinh. Nhờ thiết kế khí động học đặc biệt, Dyna-Soar còn có khả năng thay đổi quỹ đạo hiệu quả bằng cách “lướt” qua tầng khí quyển.
Tháng 4/1960, bảy phi hành gia được bí mật lựa chọn cho chương trình này – trong đó có Neil Armstrong, người sau này trở thành người đầu tiên đặt chân lên Mặt Trăng.
Tuy nhiên, dự án nhanh chóng gặp vấn đề: không ai thực sự xác định rõ mục đích của nó. Khi công nghệ tên lửa và hệ thống dẫn đường phát triển, việc ném bom hạt nhân có thể thực hiện dễ dàng hơn bằng tên lửa đạn đạo, còn trinh sát thì do vệ tinh không người lái đảm nhiệm hiệu quả hơn.
Cộng thêm việc cắt giảm ngân sách và quyết định chuyển toàn bộ chương trình bay có người lái sang NASA, dự án bị hủy bỏ vào năm 1963.
Phải đến ngày 12/4/1981, tàu con thoi đầu tiên – Space Shuttle Columbia – mới được phóng thành công, hiện thực hóa phần nào tầm nhìn đi trước thời đại của Sänger.
Sau khi chương trình tàu con thoi kết thúc năm 2011, thế giới quay lại sử dụng các khoang tàu đơn giản, chi phí thấp. Dẫu vậy, những dự án mới như Boeing X-37 hay Dream Chaser cho thấy giấc mơ về tàu vũ trụ tái sử dụng vẫn chưa hề biến mất.
Trong tương lai, các phi hành gia có thể sẽ không còn “rơi” xuống Trái Đất, mà sẽ lướt nhẹ trở về từ không gian – đúng như những gì mà Silbervogel đã từng mơ tới từ hơn 80 năm trước.