Một tấm áp phích lớn ở Tehran với hình ảnh các binh sĩ Iran cùng với máy bay Mỹ bị thu giữ và một thông điệp về eo biển Hormuz. Ảnh: New York Times.
Quyết định đưa Mỹ tham gia cùng Israel tấn công Iran không phải là một bước đi bột phát của Tổng thống Donald Trump, mà là kết quả của một chuỗi cân nhắc kéo dài nhiều tuần trong nội bộ Nhà Trắng. Những tranh luận căng thẳng giữa các cố vấn an ninh, các đánh giá trái chiều của giới tình báo, cùng bản năng chính trị đặc trưng của ông Trump đã cùng nhau định hình một lựa chọn mang tính bước ngoặt: đưa nước Mỹ tiến gần hơn tới một cuộc xung đột quy mô lớn tại Trung Đông.
Cuộc gặp kín mở đầu cho chuỗi quyết định
Sáng 11/2/2026, một chiếc SUV màu đen chở Thủ tướng Israel Benjamin Netanyahu tiến vào Nhà Trắng trong sự kín đáo tuyệt đối. Không có nghi thức, không có báo chí – tất cả nhằm giữ bí mật cho một trong những cuộc gặp quan trọng nhất trong sự nghiệp chính trị của ông.
Sau phần trao đổi tại Phòng Nội các, ông Netanyahu được đưa xuống Phòng Tình huống (Situation Room) – nơi hiếm khi tiếp đón lãnh đạo nước ngoài. Tại đây, ông trình bày một báo cáo mật về Iran trước Tổng thống Trump và nhóm cố vấn an ninh cấp cao.
Trong căn phòng kín, Tổng thống Trump không ngồi ở vị trí quen thuộc mà chuyển sang đối diện với màn hình lớn, nơi hiển thị hình ảnh Giám đốc Mossad David Barnea cùng các quan chức quân sự Israel. Cách bố trí này tạo nên hình ảnh một cuộc họp thời chiến thực thụ.
Giám đốc Mossad, David Barnea (ảnh trái) và Thủ tướng Israel, Benjamin Netanyahu. Ảnh: Getty Images
Cuộc họp được giới hạn thành phần. Nhiều quan chức cấp cao không hề biết nó diễn ra. Phó Tổng thống JD Vance vắng mặt vì đang công du nước ngoài.
Bằng giọng điệu chắc chắn, ông Netanyahu vẽ ra một bức tranh mà trong đó Iran được mô tả là đang ở thời điểm dễ bị tổn thương, và một chiến dịch phối hợp giữa Mỹ và Israel có thể tạo ra thay đổi mang tính quyết định.
Theo lập luận của phía Israel, chương trình tên lửa đạn đạo của Iran có thể bị phá hủy trong thời gian ngắn; chính quyền Tehran sẽ không đủ khả năng phong tỏa eo biển Hormuz – tuyến vận tải năng lượng sống còn của thế giới; và nguy cơ Iran trả đũa nhằm vào lợi ích của Mỹ trong khu vực là hạn chế. Không dừng lại ở đó, họ còn đưa ra một viễn cảnh tham vọng hơn: các cuộc biểu tình trong nước Iran sẽ bùng phát trở lại, trong khi lực lượng đối lập, với sự hỗ trợ ngầm, có thể tận dụng thời cơ để làm suy yếu, thậm chí thay đổi chính quyền hiện tại. Một đoạn video thậm chí được trình chiếu, giới thiệu những gương mặt có thể trở thành lãnh đạo Iran trong tương lai.
Thông điệp mà ông Netanyahu muốn truyền tải rất rõ ràng: đây là cơ hội hiếm có để Mỹ và Israel hành động quyết đoán, thay đổi cục diện khu vực.
Đối với Tổng thống Trump, người luôn đề cao những chiến thắng nhanh và rõ ràng, bản trình bày này dường như đã tạo được ấn tượng mạnh. Phản ứng ban đầu của ông cho thấy sự đồng thuận đáng kể với những đánh giá lạc quan từ phía Israel.
Đánh giá lạnh lùng từ tình báo Mỹ
Tuy nhiên, ngay sau cuộc họp, bộ máy an ninh và tình báo Mỹ đã vào cuộc để đưa ra đánh giá độc lập.
Trong một cuộc họp kín diễn ra ngày hôm sau, các chuyên gia Mỹ chia kế hoạch của Israel thành bốn mục tiêu chính: loại bỏ lãnh đạo Iran, phá hủy năng lực quân sự, kích động nổi dậy trong nước và tiến tới thay đổi chế độ. Kết luận của họ mang tính thận trọng hơn nhiều so với phía Israel. Hai mục tiêu đầu được đánh giá là có thể đạt được bằng sức mạnh quân sự vượt trội của Mỹ, nhưng hai mục tiêu sau bị coi là thiếu thực tế và khó kiểm soát.
Giám đốc CIA John Ratcliffe thậm chí mô tả kịch bản thay đổi chế độ là “lố bịch”, trong khi Ngoại trưởng Marco Rubio cũng không ngần ngại chỉ ra những điểm yếu trong lập luận của phía Israel. Phó Tổng thống JD Vance, người vắng mặt trong cuộc họp ban đầu nhưng nhanh chóng được cập nhật tình hình, tỏ ra đặc biệt lo ngại. Ông cảnh báo rằng một cuộc chiến với Iran có thể dẫn tới hỗn loạn khu vực, thương vong lớn và những hệ quả chính trị nghiêm trọng đối với chính nước Mỹ.
Giám đốc CIA, John Ratcliffe ĐÃ cảnh báo không nên coi việc thay đổi chế độ là một mục tiêu khả thi trong cuộc họp tại Phòng Tình huống ngày 26/2. Ảnh: NYT
Dù vậy, những cảnh báo này dường như không làm thay đổi đáng kể cách nhìn của Tổng thống Trump. Ông tập trung vào khả năng đạt được các mục tiêu quân sự cụ thể – đặc biệt là việc làm suy yếu năng lực quân sự của Iran – hơn là những kịch bản dài hạn về thay đổi chế độ. Với ông, câu hỏi quan trọng không phải là Iran sẽ trở thành gì sau chiến tranh, mà là liệu Mỹ có thể giành được lợi thế nhanh chóng hay không.
Những cảnh báo bị bỏ qua
Trong những ngày tiếp theo, các cuộc thảo luận tiếp tục diễn ra với cường độ cao. Tướng Dan Caine, Chủ tịch Hội đồng Tham mưu trưởng Liên quân, liên tục đưa ra các cảnh báo về rủi ro. Ông nhấn mạnh rằng một chiến dịch quy mô lớn sẽ tiêu tốn đáng kể kho vũ khí của Mỹ, vốn đã bị căng thẳng do các cam kết quân sự trước đó. Ông cũng cảnh báo về khả năng Iran phong tỏa eo biển Hormuz, điều có thể gây chấn động thị trường năng lượng toàn cầu.
Tướng Dan Caine, Chủ tịch Hội đồng Tham mưu trưởng Liên quân, khi rời khỏi cuộc họp báo tại Lầu Năm Góc. Ảnh: New York Times.
Tuy nhiên, cách tiếp cận của Tổng thống Trump cho thấy sự khác biệt rõ rệt giữa tư duy quân sự và tư duy chính trị. Trong khi các tướng lĩnh tập trung vào những hệ quả dài hạn và kịch bản xấu nhất, Tổng thống lại bị thuyết phục bởi khả năng đạt được một chiến thắng nhanh chóng. Niềm tin này phần nào được củng cố bởi những kinh nghiệm trước đó, khi các chiến dịch quân sự của Mỹ thường đạt được kết quả nhanh trong giai đoạn đầu.
Bên trong Nhà Trắng, quan điểm về vấn đề này cũng không hoàn toàn thống nhất. Bộ trưởng Chiến tranh Pete Hegseth là người ủng hộ mạnh mẽ nhất việc sử dụng vũ lực, cho rằng việc đối đầu với Iran là điều không thể tránh khỏi. Ngoại trưởng Marco Rubio thận trọng hơn, thiên về tiếp tục gây sức ép thay vì phát động chiến tranh, nhưng không phản đối quyết liệt. Chánh văn phòng Susie Wiles lo ngại về tác động chính trị và kinh tế, đặc biệt là nguy cơ giá năng lượng tăng cao, song cũng không trực tiếp can thiệp vào quyết định quân sự.
Người phản đối rõ ràng nhất là Phó Tổng thống JD Vance. Ông cho rằng một cuộc chiến với Iran sẽ tiêu tốn nguồn lực khổng lồ, có thể kéo dài và khó kiểm soát, đồng thời làm suy yếu vị thế của Mỹ trong các khu vực khác. Tuy nhiên, khi nhận thấy Tổng thống có xu hướng nghiêng về phương án tấn công, ông chuyển sang lập trường thực dụng hơn: nếu chiến tranh là không thể tránh khỏi, thì cần phải hành động nhanh và quyết liệt để hạn chế thiệt hại.
Thời điểm quyết định
Tình hình càng trở nên cấp bách khi tình báo Mỹ và Israel phát hiện một cơ hội hiếm có: lãnh đạo Iran có thể xuất hiện tại một địa điểm dễ bị tấn công. Đây được coi là “cửa sổ thời cơ” có thể không lặp lại. Cùng lúc đó, các nỗ lực ngoại giao nhằm đạt được một thỏa thuận với Iran không đạt tiến triển, khiến lựa chọn quân sự trở nên hấp dẫn hơn trong mắt Tổng thống Trump.
Ngày 26/2, một cuộc họp cuối cùng được tổ chức tại Phòng Tình huống. Tất cả các quan điểm đã được đưa ra trước đó, và giờ là lúc Tổng thống đưa ra quyết định. Ông yêu cầu từng người trong phòng phát biểu. Phó Tổng thống JD Vance vẫn giữ quan điểm phản đối, nhưng cam kết sẽ ủng hộ nếu Tổng thống quyết định hành động.
“Tôi nghĩ đây là một ý tưởng tồi, nhưng nếu ông quyết định làm, tôi sẽ ủng hộ", ông Vance nói.
Các cố vấn khác chủ yếu trình bày rủi ro và hệ quả, nhưng không trực tiếp ngăn cản.
Tướng Caine tỏ ra tỉnh táo, trình bày những rủi ro và ý nghĩa của chiến dịch đối với việc cạn kiệt kho vũ khí. Ông không đưa ra ý kiến nào; lập trường của ông là nếu ông Trump ra lệnh thực hiện chiến dịch, quân đội sẽ tiến hành. Cả hai lãnh đạo quân sự hàng đầu của tổng thống đều dự báo trước về diễn biến của chiến dịch và khả năng của Mỹ trong việc làm suy yếu năng lực quân sự của Iran.
Khi đến lượt mình phát biểu, Ngoại trưởng Rubio đưa ra lời giải thích rõ ràng hơn, nói với tổng thống: Nếu mục tiêu của chúng ta là thay đổi chế độ hoặc một cuộc nổi dậy, chúng ta không nên làm điều đó. Nhưng nếu mục tiêu là phá hủy chương trình tên lửa của Iran, đó là mục tiêu chúng ta có thể đạt được.
Mọi người đều tin tưởng vào trực giác của tổng thống. Họ đã chứng kiến ông đưa ra những quyết định táo bạo, chấp nhận những rủi ro không thể tưởng tượng nổi và bằng cách nào đó vẫn giành chiến thắng. Không ai có thể cản trở ông ấy lúc này.
“Tôi nghĩ chúng ta cần phải làm điều đó”, ông Trump nói với những người có mặt. Ông nói, nước Mỹ phải đảm bảo rằng Iran không thể có vũ khí hạt nhân, và phải đảm bảo rằng Iran không thể tùy tiện bắn tên lửa vào Israel hoặc khắp khu vực.
Tướng Caine nói với Tổng thống rằng ông vẫn còn thời gian, và không cần phải bật đèn xanh cho cho chiến dịch cho đến 4 giờ chiều ngày hôm sau.
Trên chuyên cơ Không lực Một chiều hôm sau (27/2), 22 phút trước thời hạn mà Tướng Caine đặt ra, ông Trump đã gửi mệnh lệnh sau: “Chiến dịch Epic Fury được phê duyệt. Không được hủy bỏ. Chúc may mắn".
Với mệnh lệnh này, nước Mỹ chính thức bước vào một cuộc đối đầu quân sự mới tại Trung Đông.
Quyết định đó không chỉ phản ánh niềm tin của Tổng thống Trump vào sức mạnh quân sự của Mỹ, mà còn cho thấy cách một lựa chọn mang tính bước ngoặt được hình thành trong thực tế: từ một bản trình bày thuyết phục, qua những tranh luận nội bộ, đến sự chấp thuận – hoặc ít nhất là không phản đối – trong một nhóm cố vấn hạn chế. Trong bối cảnh đó, ranh giới giữa thận trọng và hành động trở nên mong manh, và cuối cùng, lựa chọn thuộc về người đứng đầu.