Các đại biểu chủ trì Hội thảo.
Sau khi Nhật vào Đông Dương (tháng 9/1940), phong trào cách mạng ở Nam Kỳ phát triển mạnh. Xứ ủy Nam Kỳ quyết định phát động khởi nghĩa, dự kiến vào đêm 22 rạng sáng 23/11/1940. Tuy nhiên, Trung ương Đảng sau đó nhận thấy điều kiện chưa chín muồi và cử người vào hoãn lệnh. Do liên lạc bị gián đoạn, phần lớn địa phương không nhận được lệnh hoãn nên vẫn tiến hành.
Khởi nghĩa bùng nổ tại 18/21 tỉnh, thành phố Nam Kỳ. Lực lượng khởi nghĩa tiến công vào bộ máy chính quyền địch; tại nhiều địa phương, chính quyền cách mạng được thành lập và giữ quyền làm chủ trong một thời gian. Đặc biệt, lá cờ đỏ sao vàng lần đầu tiên được giương cao trong cuộc khởi nghĩa. Tuy nhiên, do thời cơ chưa chín muồi, lực lượng cách mạng còn non yếu; công tác giữ bí mật còn nhiều hạn chế, thực dân Pháp kịp thời đối phó nên khởi nghĩa thất bại. Thực dân Pháp tiến hành khủng bố tàn bạo, bắt, giết, tù đày gần 6.000 người.
Ngày 28/8/1941, tại trường bắn Nhà thương Giếng Nước (nay là Bệnh viện Đa khoa khu vực Hóc Môn) và Ngã Ba Giồng (nay là Khu tưởng niệm liệt sĩ Ngã Ba Giồng), thực dân Pháp đã xử bắn các đồng chí Hà Huy Tập (nguyên Tổng Bí thư), Nguyễn Văn Cừ (Tổng Bí thư), Phan Đăng Lưu (Thường vụ Trung ương Đảng), Võ Văn Tần (Thường vụ Trung ương Đảng, Bí thư Xứ ủy Nam Kỳ), Nguyễn Thị Minh Khai (Ủy viên Xứ ủy Nam Kỳ, Bí thư Thành ủy Sài Gòn - Chợ Lớn), Nguyễn Hữu Tiến (Thành ủy viên Sài Gòn - Chợ Lớn) cùng nhiều chiến sĩ cách mạng.
Theo Tiến sĩ Trần Văn Khuyên, Phó Trưởng ban Tuyên giáo và Dân vận Thành ủy TP Hồ Chí Minh, sự hi sinh anh dũng của các đồng chí đã trở thành biểu tượng sáng ngời của khí phách người cộng sản, lòng yêu nước và chủ nghĩa anh hùng cách mạng Việt Nam. Khởi nghĩa Nam Kỳ tuy chưa giành được thắng lợi nhưng đã thể hiện sâu sắc tinh thần quật khởi, ý chí độc lập và quyết tâm dùng bạo lực cách mạng để giành chính quyền của nhân dân Nam Bộ.
Tại hội thảo, các chuyên gia đã thảo luận, làm sáng tỏ vị trí, tầm vóc và ý nghĩa lịch sử của Khởi nghĩa Nam Kỳ trong tiến trình cách mạng Việt Nam, tiếp tục khẳng định giá trị lịch sử của Khởi nghĩa Nam Kỳ trong lịch sử đấu tranh giải phóng dân tộc; tôn vinh những cống hiến to lớn và khí phách kiên trung của các đồng chí lãnh đạo tiền bối tiêu biểu của Đảng và chiến sĩ cách mạng đã anh dũng ho sinh tại trường bắn Nhà thương Giếng Nước và Ngã Ba Giồng; luận giải những bài học lịch sử của khởi nghĩa.
Các đại biểu trình bày tham luận tại Hội thảo.
Ông Phạm Chánh Trực, nguyên Phó Bí thư Thường trực Thành ủy TP Hồ Chí Minh cho rằng, Khởi nghĩa Nam Kỳ có ý nghĩa quan trọng, thể hiện tinh thần đấu tranh kiên cường của nhân dân Nam Bộ, khẳng định vai trò lãnh đạo của Đảng đối với phong trào giải phóng dân tộc. Sức mạnh của Nam Kỳ Khởi nghĩa xuất phát từ sự tin yêu, đùm bọc của nhân dân dành cho cán bộ cách mạng. Hình ảnh lá cờ đỏ sao vàng lần đầu tiên xuất hiện trong khởi nghĩa đã trở thành biểu tượng của khối đại đoàn kết toàn dân tộc.
Theo các chuyên gia, Khởi nghĩa Nam Kỳ là một dấu mốc quan trọng trong tiến trình đấu tranh giải phóng dân tộc, góp phần tôi luyện đội ngũ cán bộ, bồi đắp lực lượng cách mạng và hun đúc tinh thần đấu tranh kiên cường, tạo tiền đề cho thắng lợi của Cách mạng Tháng Tám năm 1945. Sự hi sinh anh dũng của các đồng chí lãnh đạo tiền bối của Đảng và chiến sĩ cách mạng trở thành biểu tượng cao đẹp của chủ nghĩa anh hùng cách mạng, để lại giá trị tinh thần sâu sắc cho các thế hệ hôm nay và mai sau.
Phân tích Khởi nghĩa Nam Kỳ trong tiến trình lịch sử cách mạng, Phó Giáo sư, Tiến sĩ Lưu Văn Quyết, Phó Hiệu trưởng Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn (Đại học Quốc gia TP Hồ Chí Minh) nêu rõ, Khởi nghĩa Nam Kỳ không chỉ là một cuộc nổi dậy lớn của năm 1940, mà còn là dấu mốc quan trọng trong quá trình trưởng thành của phong trào cách mạng Nam Bộ. Tầm vóc của cuộc khởi nghĩa trước hết nằm ở tinh thần tiến công, sức huy động quần chúng và sự hi sinh to lớn của những người tham gia.
Theo Phó Giáo sư, Tiến sĩ Lưu Văn Quyết, chính thực tiễn quyết liệt của cuộc khởi nghĩa đã đặt ra những vấn đề về thời cơ, lực lượng, tổ chức và địa bàn mà phong trào phải tiếp tục đối diện trong những năm sau đó. Đặt trong tiến trình từ năm 1940 đến Cách mạng Tháng Tám và những ngày đầu Nam Bộ kháng chiến, những giá trị và trải nghiệm lịch sử ấy càng làm rõ vị trí đặc biệt của Khởi nghĩa Nam Kỳ trong lịch sử cách mạng Nam Bộ.