Theo giới phân tích, sự ổn định chính trị cùng định hướng cải cách kinh tế ngày càng rõ nét không chỉ tạo nền tảng cho giai đoạn tăng trưởng tiếp theo mà còn góp phần củng cố niềm tin của nhà đầu tư, trong bối cảnh kinh tế toàn cầu tiếp tục nhiều biến động.
Đại lộ Nguyễn Huệ rợp cờ hoa, sẵn sàng cho Ngày hội toàn dân. Ảnh minh họa: Thanh Vũ/TTXVN
Định hình chu kỳ chính sách mới
Ngày 15/3/2026, gần 79 triệu cử tri trên cả nước tham gia bầu cử đại biểu Quốc hội khóa XVI và đại biểu Hội đồng Nhân dân các cấp nhiệm kỳ 2026-2031. Sự kiện diễn ra chỉ hai tháng sau Đại hội Đại biểu toàn quốc lần thứ XIV của Đảng, qua đó hoàn tất quá trình kiện toàn bộ máy lãnh đạo cho nhiệm kỳ mới.
Theo giới phân tích, việc hai sự kiện có tính định hình bộ máy chính trị - hành chính diễn ra trong thời gian ngắn giúp nhanh chóng ổn định cấu trúc điều hành, đồng thời tạo ra sự rõ ràng về định hướng chính sách ngay từ đầu chu kỳ phát triển 2026-2031.
Từ góc độ thị trường, tính ổn định và liên tục trong điều hành được xem là yếu tố quan trọng củng cố niềm tin của nhà đầu tư. Ngay sau Đại hội Đảng lần thứ XIV, nhiều tổ chức quốc tế nhận định, định hướng cải cách kinh tế của Việt Nam nhiều khả năng sẽ tiếp tục được duy trì trong nhiệm kỳ mới.
Và thực tế cho thấy định hướng này đang dần được cụ thể hóa thông qua việc ban hành và triển khai hàng loạt chính sách nhằm tháo gỡ các điểm nghẽn của nền kinh tế, đồng thời thúc đẩy các động lực tăng trưởng mới. Các chính sách thúc đẩy tăng trưởng, bao gồm đầu tư hạ tầng, cải cách thể chế và phát triển thị trường vốn được kỳ vọng sẽ được triển khai nhất quán, qua đó vừa hỗ trợ tăng trưởng trong ngắn hạn vừa tạo nền tảng cho chu kỳ phát triển tiếp theo của nền kinh tế.
Song song với quá trình kiện toàn bộ máy lãnh đạo, một loạt Nghị quyết chiến lược của Bộ Chính trị như Nghị quyết 57, 59, 66, 68 và 79 đang hình thành khung chính sách tương đối đồng bộ nhằm thúc đẩy tăng trưởng nhanh, bền vững và hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng.
Trong đó, Nghị quyết số 68-NQ/TW về phát triển kinh tế tư nhân và Nghị quyết số 79-NQ/TW về tiếp tục đổi mới, nâng cao hiệu quả hoạt động của kinh tế nhà nước được xem là hai trụ cột quan trọng trong việc định hình môi trường kinh doanh trong giai đoạn tới, hướng tới xây dựng hệ sinh thái kinh tế minh bạch, cạnh tranh và cân bằng giữa các thành phần kinh tế.
Theo định hướng này, kinh tế nhà nước tiếp tục giữ vai trò chủ đạo, trong khi khu vực kinh tế tư nhân được khuyến khích phát triển mạnh mẽ hơn như một động lực quan trọng của tăng trưởng. Việc củng cố các động lực nội tại của nền kinh tế được kỳ vọng sẽ giúp nâng cao năng suất, tăng khả năng cạnh tranh và cải thiện sức chống chịu trước các biến động bên ngoài, qua đó duy trì sức hấp dẫn của Việt Nam đối với dòng vốn đầu tư trong trung và dài hạn. Mục tiêu dài hạn là đưa Việt Nam trở thành quốc gia có thu nhập trung bình cao vào năm 2030 và đạt mức thu nhập cao vào năm 2045.
Bên cạnh đó, Chính phủ cũng đang triển khai nhiều giải pháp nhằm tháo gỡ các điểm nghẽn của nền kinh tế, đặc biệt trong lĩnh vực bất động sản - ngành có mức độ liên kết chặt chẽ với hệ thống tài chính và nhiều ngành sản xuất. Việc từng bước khơi thông thị trường này được kỳ vọng sẽ góp phần phục hồi niềm tin thị trường và duy trì động lực tăng trưởng.
Rung lắc toàn cầu, triển vọng Việt Nam vẫn ổn định
Căng thẳng địa chính trị tại Trung Đông gần đây khiến giá dầu biến động mạnh, kéo theo những đợt rung lắc trên thị trường tài chính toàn cầu. Bên cạnh đó, thương mại quốc tế tiếp tục chịu tác động từ cạnh tranh chiến lược giữa các cường quốc và xu hướng gia tăng các biện pháp bảo hộ.
Tuy vậy, nhiều tổ chức quốc tế cho rằng, Việt Nam vẫn có cơ hội gia tăng thị phần xuất khẩu và tiếp tục thu hút dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI). Lợi thế về chi phí sản xuất, vị trí trong chuỗi cung ứng châu Á cùng môi trường chính sách ổn định đang giúp Việt Nam trở thành điểm đến an toàn cho hoạt động sản xuất và đầu tư.
Các chuyên gia nhận định, cú sốc địa chính trị hiện nay mang tính chu kỳ nhiều hơn là rủi ro vĩ mô dài hạn đối với Việt Nam. Nền tảng kinh tế vẫn duy trì tích cực với khu vực sản xuất cải thiện, xuất khẩu phục hồi và dòng vốn FDI giải ngân ổn định.
Trong chương trình Gateway to Vietnam, do Công ty cổ phần Chứng khoán SSI tổ chức mới đây, ông Barry Weisblatt, Giám đốc Phát triển Khách hàng Tổ chức của SSI cho biết, các nhà đầu tư tổ chức quốc tế hiện theo dõi sát diễn biến địa chính trị và biến động giá dầu.
Theo ông, phần lớn nhà đầu tư xem đây là rủi ro mang tính toàn cầu chứ không riêng đối với Việt Nam. Ngay cả khi giá dầu tiến gần 100 USD/thùng, nhiều quỹ vẫn tập trung tìm kiếm cơ hội điều chỉnh danh mục, thay vì rút vốn khỏi thị trường.
Các tổ chức nghiên cứu quốc tế cũng duy trì đánh giá tích cực về triển vọng kinh tế Việt Nam. Ông Suan Teck Kin, Giám đốc Khối Nghiên cứu thị trường và Kinh tế toàn cầu, Ngân hàng UOB (Singapore) nhận định, xung đột lan rộng ở Trung Đông và rủi ro đối với eo biển Hormuz đang trở thành mối đe dọa kinh tế vĩ mô chủ chốt đối với châu Á, chủ yếu thông qua giá dầu cao hơn, áp lực lạm phát, đồng nội tệ yếu đi và tâm lý thị trường suy giảm.
Dù vậy, UOB hiện vẫn giữ nguyên dự báo tăng trưởng GDP (dù tồn tại rủi ro giảm) và lạm phát (có rủi ro tăng) đối với phần lớn các nền kinh tế châu Á, trong đó có Việt Nam.
Theo ông Suan Teck Kin, nền kinh tế Việt Nam bước vào năm 2026 với nền tảng vững chắc sau khi ghi nhận mức tăng trưởng 8,02% trong năm 2025. UOB duy trì dự báo tăng trưởng GDP của Việt Nam ở mức 7,5% trong năm 2026; trong đó tăng trưởng quý I/2026 dự kiến khoảng 7%.
Các động lực chính hỗ trợ tăng trưởng tiếp tục đến từ cam kết thúc đẩy đầu tư hạ tầng của Chính phủ, sự mở rộng của khu vực sản xuất định hướng xuất khẩu và dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) duy trì tích cực.
Các chuyên gia của Quỹ đầu tư KIM Vietnam Fund Management (Hàn Quốc) cũng đánh giá tác động trực tiếp từ căng thẳng Trung Đông đối với Việt Nam là tương đối hạn chế do thương mại với khu vực này chỉ chiếm tỷ trọng nhỏ trong tổng kim ngạch xuất nhập khẩu.
Quan trọng hơn, động lực tăng trưởng dài hạn của Việt Nam vẫn đến từ các yếu tố nội tại như đầu tư công, mở rộng sản xuất, dòng vốn FDI, xuất khẩu sang các thị trường lớn và sự phục hồi của tiêu dùng nội địa.
Tất nhiên, giới phân tích cũng chỉ ra một số yếu tố bên ngoài vẫn có thể ảnh hưởng tới triển vọng kinh tế cần theo dõi; trong đó, đề xuất áp thuế toàn cầu 10% của Mỹ có thể tác động tới thương mại và chuỗi cung ứng. Ngoài ra, biến động giá năng lượng do căng thẳng địa chính trị cũng có thể ảnh hưởng đến chi phí sản xuất và logistics.
Trong bối cảnh kinh tế toàn cầu còn nhiều bất định, sự ổn định chính trị cùng định hướng cải cách rõ ràng tiếp tục được xem là nền tảng quan trọng củng cố niềm tin của nhà đầu tư.
Sau cuộc bầu cử đại biểu Quốc hội khóa XVI và HĐND các cấp, cùng với việc hoàn thiện bộ máy chính quyền địa phương hai cấp, giới đầu tư kỳ vọng các ưu tiên chính sách trong thời gian tới của Việt Nam sẽ tập trung vào việc tiếp tục cải thiện môi trường đầu tư, nâng cao hiệu quả thực thi và đẩy nhanh quá trình tháo gỡ các điểm nghẽn thể chế.
Trong đó, việc tăng cường tính minh bạch của môi trường kinh doanh, đơn giản hóa thủ tục hành chính và bảo đảm sự nhất quán trong thực thi chính sách được xem là những yếu tố then chốt nhằm nâng cao khả năng dự báo của môi trường đầu tư. Những cải cách này không chỉ góp phần củng cố năng lực nội sinh của nền kinh tế mà còn giúp Việt Nam duy trì sức hấp dẫn đối với dòng vốn đầu tư trong chu kỳ tăng trưởng mới.