Trong nhiều thập niên vừa qua, các biện pháp tránh thai phổ biến như thuốc tránh thai, vòng tránh thai hay que cấy hormone vẫn giữ vai trò chủ đạo. Tuy nhiên, ngày càng nhiều phụ nữ tỏ ra dè dặt với các phương pháp nội tiết do lo ngại về tác dụng phụ, chi phí hoặc các yếu tố văn hóa – xã hội. Tại Pháp, theo một khảo sát công bố đầu năm 2026 của tổ chức NèreS – cơ quan đại diện cho các phòng thí nghiệm dược phẩm – tỷ lệ sử dụng các biện pháp tránh thai thường xuyên đã giảm 4,2% trong năm 2025 và giảm hơn 17% so với năm 2019. Trong bối cảnh đó, các phương pháp tránh thai không hormone đang thu hút sự quan tâm lớn của giới nghiên cứu. Một trong những hướng đi mới là phát triển các kháng thể được thiết kế trong phòng thí nghiệm nhằm ngăn cản quá trình thụ thai.
Khác với vaccine – trong đó một kháng nguyên được đưa vào cơ thể để kích hoạt phản ứng miễn dịch – phương pháp này dựa trên cơ chế “miễn dịch thụ động”, tức là đưa trực tiếp các kháng thể đã được chuẩn bị sẵn vào cơ thể. Các kháng thể này được thiết kế rất đặc hiệu, chỉ nhắm tới một chức năng nhất định trong quá trình sinh sản và có thời gian tác dụng giới hạn, do đó không kích hoạt hệ miễn dịch theo cách thông thường.
Nhờ sự tiến bộ của công nghệ sinh học trong khoảng 3 thập niên gần đây, nhiều dự án nghiên cứu đã bắt đầu đạt những kết quả ban đầu đáng chú ý. Một trong những hướng đi được xem là tiến triển nhanh nhất là phát triển các kháng thể chống tinh trùng. Công ty công nghệ sinh học Mucommune tại Mỹ đang nghiên cứu phương pháp sử dụng các kháng thể đơn dòng mô phỏng cơ chế tự nhiên ở những phụ nữ mắc chứng vô sinh miễn dịch.
Các nhà khoa học đã tách chiết và biến đổi các protein tự nhiên thuộc nhóm immunoglobulin M, qua đó tạo ra những kháng thể có hiệu quả cao hơn 10-16 lần so với các kháng thể ban đầu. Khi được đưa vào âm đạo bằng vòng đặt trong hoặc viên nang hòa tan, các kháng thể này sẽ gắn vào tinh trùng và làm bất động chúng trong lớp dịch nhầy, ngăn tinh trùng di chuyển vào đường sinh sản phía trên và do đó không thể thụ tinh với trứng.
Một hướng nghiên cứu khác do Viện Karolinska của Thụy Điển thực hiện tập trung vào việc ngăn chặn sự tương tác giữa tinh trùng và trứng. Các nhà khoa học đã tạo ra một đoạn kháng thể có khả năng làm giảm sự gắn kết của tinh trùng với protein ZP2 – một protein nằm trên lớp vỏ ngoài của trứng – từ đó ngăn chặn bước đầu tiên của quá trình thụ tinh.
Trong khi đó, các nhà nghiên cứu tại Viện Nghiên cứu quốc gia về nông nghiệp, thực phẩm và môi trường của Pháp đang nghiên cứu cách sử dụng kháng thể để chặn các thụ thể hormone trên bề mặt tế bào buồng trứng. Vì quá trình rụng trứng phụ thuộc vào tín hiệu hormone, việc chặn các thụ thể này có thể tạm thời ngăn cản rụng trứng và đưa hệ sinh sản vào trạng thái “nghỉ”.
Một ưu điểm lớn của phương pháp này là độ chính xác cao. Do kháng thể chỉ nhắm tới các mục tiêu sinh học rất cụ thể, chúng hạn chế tương tác với các cơ quan khác trong cơ thể, từ đó giảm nguy cơ tác dụng phụ. Điều này đặc biệt đáng chú ý trong bối cảnh một số phụ nữ gặp các phản ứng không mong muốn khi sử dụng thuốc tránh thai hormone, như rối loạn tiêu hóa, đau đầu, thay đổi tâm trạng, thậm chí trong những trường hợp hiếm gặp có thể dẫn đến biến chứng nghiêm trọng như đông máu hoặc ung thư vú.
Một yếu tố quan trọng khác là tính đảo ngược của phương pháp. Các kháng thể được thiết kế để tạm thời “đặt chế độ nghỉ” cho quá trình sinh sản mà không gây tổn hại lâu dài đến hệ sinh sản. Khả năng sinh sản được kỳ vọng sẽ trở lại bình thường ngay sau khi ngừng sử dụng kháng thể.
Các nhà khoa học cũng đang nghiên cứu nhiều hình thức sử dụng khác nhau nhằm đáp ứng nhu cầu đa dạng của phụ nữ. Một số giải pháp được đề xuất bao gồm vòng đặt âm đạo giải phóng kháng thể liên tục trong một tháng, viên đặt hòa tan nhanh dùng trước khi quan hệ với tác dụng kéo dài vài giờ, hoặc thậm chí các mũi tiêm định kỳ có thể tự thực hiện tại nhà mỗi 6 tháng.
Tuy vậy, việc đưa các sản phẩm tránh thai dựa trên kháng thể ra thị trường vẫn còn là mục tiêu dài hạn. Theo các nhà nghiên cứu, ngay cả trong kịch bản thuận lợi, các phương pháp này cũng cần ít nhất 10 đến 15 năm nữa mới có thể được thương mại hóa rộng rãi, do cần thêm nhiều thử nghiệm lâm sàng quy mô lớn để chứng minh hiệu quả và độ an toàn.
Bên cạnh đó, chi phí nghiên cứu và sản xuất kháng thể vẫn rất cao. Một số chuyên gia cho rằng các tập đoàn dược phẩm chưa thực sự mặn mà đầu tư mạnh vào các biện pháp tránh thai không hormone, khi những phương pháp hiện nay – đặc biệt là thuốc tránh thai – vẫn mang lại nguồn doanh thu ổn định.
Ngoài ra, trong bối cảnh nhiều quốc gia đang đối mặt với xu hướng suy giảm tỷ lệ sinh và lo ngại về “mùa đông nhân khẩu học”, một phần nguồn lực nghiên cứu đang được ưu tiên cho các công nghệ hỗ trợ sinh sản như thụ tinh trong ống nghiệm. Điều này khiến lĩnh vực tránh thai, đặc biệt là các giải pháp dành cho sức khỏe sinh sản của phụ nữ, vẫn chưa nhận được sự đầu tư tương xứng trong hoạt động nghiên cứu và phát triển.