Trao đổi với phóng viên TTXVN tại Israel, Tiến sĩ Nissan Maskil, Giám đốc điều hành Tập đoàn Qarakal Quantum, cho rằng Việt Nam cần xây dựng một hệ sinh thái lượng tử ở cấp quốc gia, trong đó chính phủ, các trường đại học, doanh nghiệp công nghệ và các ngành công nghiệp phối hợp chặt chẽ từ đào tạo, nghiên cứu đến phát triển công nghệ và thương mại hóa.
Theo Tiến sĩ Nissan Maskil, kinh nghiệm của Israel cho thấy việc hình thành một ngành công nghiệp lượng tử có sức cạnh tranh không thể chỉ dựa vào nghiên cứu vật lý hoặc việc tiếp cận các máy tính lượng tử do nước ngoài phát triển. Một quốc gia cần từng bước xây dựng năng lực trong nước về nhân lực, nghiên cứu, kỹ thuật, chế tạo, vận hành, phát triển ứng dụng và mở rộng các hệ thống lượng tử.
Ông cho rằng một trong những mô hình phù hợp là xây dựng Trung tâm Điện toán Lượng tử cấp quốc gia hoặc khu vực, với một máy tính lượng tử thực tế đang vận hành làm hạ tầng cốt lõi. Trung tâm này không chỉ phục vụ nghiên cứu mà còn kết nối đào tạo, nghiên cứu học thuật, phát triển công nghệ, thử nghiệm công nghiệp và từng bước đưa các ứng dụng lượng tử vào thực tiễn.
Theo đó, các trường đại học có thể sử dụng hệ thống để đào tạo các nhà khoa học và kỹ sư, đồng thời tiếp cận phần cứng lượng tử thực tế để kiểm chứng thuật toán, kiến trúc và phương pháp điều khiển. Các doanh nghiệp có thể đưa vào đây những bài toán thực tế, thử nghiệm các ứng dụng lượng tử, đánh giá hiệu quả so với điện toán cổ điển và triển khai các dự án thí điểm trước khi quyết định đầu tư ở quy mô thương mại.
Trung tâm cũng cần được xây dựng như môi trường điện toán hoàn chỉnh, không chỉ có bộ xử lý lượng tử (QPU), mà còn bao gồm hạ tầng điện toán hiệu năng cao (HPC), trí tuệ nhân tạo, phần mềm và công cụ phát triển lượng tử, các hệ thống mô phỏng, bản sao số, chương trình đào tạo và đội ngũ hỗ trợ kỹ thuật.
Tiến sĩ Nissan Maskil nhấn mạnh, cách tiếp cận này sẽ tạo thành chuỗi liên kết từ đào tạo, nghiên cứu, xây dựng nguyên mẫu, thử nghiệm công nghiệp đến triển khai thương mại. Việc tiếp cận trực tiếp với một máy tính lượng tử đang vận hành cũng giúp sinh viên, nhà nghiên cứu và doanh nghiệp hiểu rõ hơn những vấn đề phát sinh trong điều kiện phần cứng thực tế, như nhiễu, giới hạn của thiết bị và yêu cầu về thiết kế thuật toán phù hợp với từng kiến trúc máy tính.
Theo ông, mục tiêu cuối cùng không nên chỉ là xây dựng một trung tâm nghiên cứu, mà là tạo ra một trung tâm đổi mới sáng tạo và thương mại hóa công nghệ lượng tử, nơi có thể đồng thời đào tạo nhân lực, thúc đẩy nghiên cứu, hỗ trợ doanh nghiệp, hình thành tài sản trí tuệ và tạo điều kiện cho các dự án khởi nghiệp.
Đề cập vấn đề nguồn nhân lực, Giám đốc điều hành Tập đoàn Qarakal Quantum cho rằng Việt Nam cần đầu tư đồng thời vào giáo dục, đại học, hạ tầng nghiên cứu, năng lực kỹ thuật và phát triển công nghiệp. Theo ông, một bài học đáng chú ý từ Israel là công nghệ lượng tử được tiếp cận như một lĩnh vực đòi hỏi sự phối hợp ở cấp quốc gia giữa Chính phủ, các trường đại học, viện nghiên cứu, doanh nghiệp công nghệ, các ngành công nghiệp và các đối tác quốc tế.
Trong mô hình này, các trường đại học giữ vai trò xây dựng nền tảng khoa học thông qua nghiên cứu về vật lý lượng tử, thông tin lượng tử, vật liệu, thiết bị, thuật toán, cảm biến, truyền thông và điện toán lượng tử. Đại học đồng thời là nơi đào tạo nhân lực và tạo ra các tài sản trí tuệ, công nghệ có thể được chuyển giao sang khu vực công nghiệp.
Tuy nhiên, Tiến sĩ Nissan Maskil lưu ý rằng nhân lực lượng tử không thể chỉ gồm các nhà vật lý. Một ngành công nghiệp lượng tử đòi hỏi sự tham gia của kỹ sư điện, kỹ sư cơ khí, chuyên gia nhiệt lạnh, kỹ sư chế tạo, nhà khoa học vật liệu, lập trình viên, chuyên gia thuật toán, kỹ sư hệ thống và các chuyên gia ứng dụng.
Đối với công nghệ điện toán lượng tử siêu dẫn, chẳng hạn, chuỗi năng lực cần thiết bao gồm thiết kế qubit, chế tạo và đóng gói, hệ thống nhiệt lạnh, điều khiển tần số vô tuyến và vi ba, hiệu chuẩn, tích hợp hệ thống, phần mềm, thuật toán và các ứng dụng. Ông cho rằng đây cũng là một lĩnh vực mà Việt Nam có thể cân nhắc khi xây dựng chương trình đào tạo quốc gia. Các chuyên ngành cần được phát triển theo hướng liên ngành, bao gồm vật lý và thông tin lượng tử, kỹ thuật điện - điện tử, kiến trúc máy tính, phần mềm và thuật toán, vật liệu, bán dẫn, chế tạo, cơ khí, nhiệt lạnh và các lĩnh vực ứng dụng như hóa học, vật liệu, trí tuệ nhân tạo, tối ưu hóa, an ninh mạng và tài chính.
Đặc biệt, đào tạo cần gắn với hạ tầng lượng tử thực tế. Theo Tiến sĩ Nissan Maskil, sinh viên và kỹ sư không nên chỉ tiếp cận công nghệ thông qua giáo trình và mô phỏng, mà cần có cơ hội làm việc với các hệ thống lượng tử đang vận hành. Quá trình đào tạo nên giúp người học hiểu toàn bộ vòng đời của một hệ thống, từ vật lý lượng tử, thiết kế qubit, chế tạo, đóng gói, nhiệt lạnh, điều khiển, tích hợp, hiệu chuẩn đến phần mềm, thuật toán và ứng dụng.
Ông cũng cho rằng không nhất thiết tất cả các trường đại học phải tự xây dựng đầy đủ năng lực lượng tử. Thay vào đó, các trường có thể liên kết thông qua một trung tâm quốc gia, sử dụng chung máy tính lượng tử, phòng thí nghiệm, năng lực chế tạo, môi trường phần mềm và các chương trình đào tạo.
Cũng theo Tiến sĩ Nissan Maskil, một yếu tố quan trọng khác là sự tham gia sớm của doanh nghiệp. Các doanh nghiệp trong những lĩnh vực như bán dẫn, viễn thông, trí tuệ nhân tạo, điện tử, vật liệu, hóa chất, dược phẩm, tài chính, hàng không vũ trụ và quốc phòng có thể đưa các bài toán thực tế vào trung tâm lượng tử để nghiên cứu và thử nghiệm.
Từ góc độ của Israel, các doanh nghiệp công nghệ lượng tử có thể đóng vai trò cầu nối giữa nghiên cứu cơ bản và năng lực kỹ thuật để tạo ra những hệ thống có thể vận hành trong thực tế. Một số doanh nghiệp Israel hiện phát triển công nghệ điện toán lượng tử siêu dẫn theo hướng "full-stack", tức bao quát nhiều khâu từ kiến trúc hệ thống, thiết kế QPU và qubit đến mô phỏng, tích hợp, điều khiển, hiệu chuẩn, phần mềm và ứng dụng.
Qarakal Quantum, doanh nghiệp do ông Nissan Maskil điều hành, là một trong những doanh nghiệp tham gia hệ sinh thái điện toán lượng tử của Israel và tập trung vào công nghệ lượng tử siêu dẫn. Việc doanh nghiệp tham gia vào chuỗi công nghệ này được ông đưa ra như một ví dụ về vai trò của khu vực tư nhân trong việc bổ sung năng lực kỹ thuật cho hệ thống nghiên cứu và đào tạo.
Theo ông, đối với Việt Nam, điều quan trọng là doanh nghiệp không chỉ tham gia ở giai đoạn thương mại hóa mà cần hiện diện ngay từ quá trình xác định nhu cầu, đào tạo, nghiên cứu và thử nghiệm. Qua đó, các trường đại học, doanh nghiệp công nghệ và ngành công nghiệp có thể cùng phát triển các dự án thử nghiệm, từng bước đánh giá khả năng ứng dụng trước khi chuyển sang quy mô thương mại.
Từ những kinh nghiệm trên, Tiến sĩ Nissan Maskil cho rằng Việt Nam có thể xây dựng một chương trình lượng tử cấp quốc gia gắn với một trung tâm công nghệ và điện toán lượng tử. Trung tâm này sẽ cung cấp hạ tầng dùng chung, trong khi các trường đại học đảm nhiệm đào tạo và nghiên cứu, doanh nghiệp công nghệ phát triển hệ thống và chuyển giao kinh nghiệm kỹ thuật, còn các ngành công nghiệp đưa ra bài toán ứng dụng và nhu cầu thị trường.
Theo ông, chuỗi phát triển cần hướng tới gồm giáo dục, nghiên cứu, kỹ thuật, xây dựng máy tính lượng tử, phát triển ứng dụng, thử nghiệm công nghiệp, khởi nghiệp và sản phẩm thương mại.
Ông nhấn mạnh mục tiêu dài hạn của Việt Nam không nên chỉ dừng ở việc đào tạo các nhà khoa học lượng tử hoặc mua quyền tiếp cận những máy tính lượng tử của nước ngoài. Quan trọng hơn là từng bước hình thành năng lực trong nước để hiểu, thiết kế, chế tạo, xây dựng, vận hành, cải tiến, mở rộng, ứng dụng và thương mại hóa công nghệ.
Về khả năng hợp tác với Việt Nam, Tiến sĩ Nissan Maskil cho biết một hướng có thể được xem xét là xây dựng trung tâm điện toán lượng tử với sự tham gia trực tiếp của các nhà khoa học, kỹ sư và nhân sự kỹ thuật Việt Nam ngay từ giai đoạn lắp đặt, tích hợp và vận hành hệ thống. Cách tiếp cận này, theo ông, sẽ giúp quá trình hợp tác tập trung vào phát triển năng lực lâu dài thay vì chỉ cung cấp thiết bị.
Trong mô hình đó, các đội ngũ Việt Nam có thể từng bước tham gia sâu hơn vào thiết kế, kỹ thuật, tích hợp và vận hành các thế hệ máy tính lượng tử tiếp theo. Phía Israel có thể đóng góp công nghệ, kiến trúc, kinh nghiệm kỹ thuật, năng lực mô phỏng và phần mềm, trong khi Việt Nam phát triển nguồn nhân lực, năng lực kỹ thuật, chương trình đào tạo và hệ sinh thái công nghiệp trong nước.
Theo Tiến sĩ Nissan Maskil, thành công của một chiến lược lượng tử quốc gia cuối cùng không được đo chỉ bằng số lượng thiết bị được đưa vào sử dụng, mà bằng khả năng hình thành đội ngũ con người, hạ tầng, tri thức và năng lực công nghiệp có thể tiếp tục phát triển công nghệ trong tương lai.
Ông cho rằng đây là quá trình dài hạn, đòi hỏi sự phối hợp liên tục giữa Nhà nước, giới học thuật, doanh nghiệp công nghệ và khu vực công nghiệp. Với Việt Nam, việc bắt đầu xây dựng những năng lực nền tảng từ sớm sẽ tạo cơ sở để chuyển từ vị thế người tiếp cận công nghệ sang từng bước tham gia phát triển và làm chủ các công nghệ lượng tử trong tương lai.