Khi công nghệ đi trước năng lực sử dụng
Tại Trường THCS Hoa Lư, phường Tăng Nhơn Phú, AI đang được đưa vào hoạt động giáo dục theo hướng lấy học sinh làm trung tâm, giáo viên là lực lượng dẫn dắt và công nghệ đóng vai trò hỗ trợ. Theo cô Nguyễn Dương Minh Hương, Hiệu trưởng nhà trường, AI không được xem như một môn học mới mà được tích hợp vào quá trình dạy học với nguyên tắc không tăng tiết học, không tạo thêm áp lực nhưng hướng tới nâng cao hiệu quả học tập.
Qua triển khai, học sinh từng bước xem AI như một công cụ hỗ trợ thay vì phụ thuộc vào công cụ; biết đánh giá, lựa chọn thông tin và sử dụng công nghệ an toàn, có trách nhiệm. Giáo viên cũng từng bước làm chủ công nghệ, nâng cao khả năng xây dựng học liệu, đổi mới phương pháp dạy học và đánh giá. Theo nhà trường, việc ứng dụng AI đã góp phần tạo những chuyển biến tích cực trong chất lượng học tập cũng như các hoạt động ngoại khóa, phong trào.
Để đạt được kết quả đó, trường Hoa Lư triển khai đồng thời xây dựng môi trường, nền tảng giáo dục số; đổi mới dạy học theo hướng phát triển năng lực số; bồi dưỡng đội ngũ, xây dựng văn hóa số và tăng cường phối hợp giữa nhà trường, gia đình, xã hội.
Tuy nhiên, thực tế cũng cho thấy công nghệ không tự tạo ra hiệu quả nếu năng lực sử dụng chưa theo kịp. Năng lực ứng dụng AI giữa giáo viên còn chưa đồng đều, một bộ phận giáo viên gặp rào cản về kỹ năng số. Hạ tầng, thiết bị cần tiếp tục được cải thiện trong khi cơ chế bố trí kinh phí còn những vướng mắc. Ở phía học sinh, kỹ năng an toàn thông tin, tư duy phản biện và xử lý dữ liệu cũng cần được củng cố. Đáng chú ý, nhà trường chưa có công cụ chuẩn hóa, đồng bộ để đánh giá khách quan năng lực số của học sinh.
Từ thực tế này, nhà trường kiến nghị tăng cường bồi dưỡng giáo viên theo hướng thực hành; tháo gỡ vướng mắc về đầu tư hạ tầng, thiết bị và cơ chế xã hội hóa; có hướng dẫn cụ thể về tích hợp năng lực số theo từng môn học, đồng thời xây dựng công cụ chuẩn để đo lường năng lực số của học sinh.
Những vấn đề này cũng đang được đặt ra trong quá trình đưa AI vào giáo dục nói chung, khi hơn 300 nhà khoa học, cán bộ quản lý giáo dục, đại diện trường học và doanh nghiệp cùng trao đổi, bàn luận tại hội thảo “Ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong giáo dục: Từ nhận thức đến hành động” do Bộ Giáo dục và Đào tạo tổ chức ngày 18/9 tại Trường Đại học Văn Lang, TP Hồ Chí Minh.
Kết quả khảo sát 897 giáo viên thuộc nhiều môn học, cấp học tại các trường công lập trên địa bàn Hà Nội do TS Kiều Phương Thùy, Khoa Công nghệ thông tin, Trường Đại học Sư phạm Hà Nội thực hiện, cho thấy khoảng cách giữa nhận thức và năng lực sử dụng AI. Hơn 74% giáo viên có thái độ tích cực với AI, nhưng khoảng 40% tự đánh giá kiến thức, kỹ năng AI của mình chỉ ở mức trung bình.
Theo TS Kiều Phương Thùy, để học sinh hình thành năng lực số và năng lực AI, trước hết đội ngũ nhà giáo - những người trực tiếp thiết kế, tổ chức và đánh giá quá trình dạy học - phải được trang bị, bồi dưỡng năng lực một cách bài bản. Giáo viên cũng cần có năng lực sư phạm để xác định bài học nào, thời điểm nào phù hợp để tích hợp AI, tránh việc đưa công nghệ vào một cách tràn lan, thiếu chọn lọc.
Trước khi sử dụng AI, giáo viên cần cân nhắc công cụ này có gắn với mục tiêu bài học hay không, học sinh có đủ thời gian và năng lực để kiểm chứng kết quả do AI đưa ra hay không, việc sử dụng AI có phục vụ yêu cầu cần đạt hay không. Nếu bỏ yếu tố AI mà bài học vẫn đạt mục tiêu, việc đưa AI vào chỉ để tạo cảm giác mới mẻ có thể không cần thiết.
Ở phía người học, một vấn đề khác cũng đang được đặt ra là khả năng kiểm soát kết quả do AI cung cấp. Công nghệ có thể đưa ra câu trả lời rất nhanh, nhưng nếu học sinh chưa có kiến thức và kỹ năng để xác minh, các em dễ tiếp nhận thông tin một cách thụ động. Vì vậy, phát triển năng lực số không thể chỉ tập trung vào giáo viên mà cần đồng thời trang bị cho học sinh khả năng kiểm chứng, đánh giá và sử dụng thông tin có trách nhiệm.
Từ “dùng AI” đến quản trị công nghệ trong nhà trường
GS.TS Lê Anh Vinh, Viện trưởng Viện Khoa học Giáo dục Việt Nam, Bộ Giáo dục và Đào tạo, cho rằng AI không nên chỉ được nhìn dưới góc độ giúp giáo viên tạo thêm bài tập hay làm cho bài giảng phong phú hơn. Điều quan trọng hơn là tạo môi trường để học sinh chủ động sử dụng công nghệ phục vụ việc tự học và phát triển năng lực.
Theo ông Vinh, điều này đòi hỏi thay đổi trong thiết kế chương trình và phương pháp giảng dạy. Khung giáo dục AI trong nhà trường không đơn thuần hướng dẫn học sinh sử dụng công nghệ, mà trang bị những hiểu biết cần thiết để các em có thể học tập hiệu quả trong môi trường công nghệ.
Từ yêu cầu đó, vấn đề quản trị AI trong trường học cũng ngày càng trở nên quan trọng. Nếu mỗi cơ sở giáo dục sử dụng một hệ thống, phần mềm khác nhau, dữ liệu không thống nhất, việc đầu tư có thể thiếu hiệu quả và khả năng kết nối, chia sẻ dữ liệu giữa các đơn vị cũng bị hạn chế.
PGS.TS Ngô Minh Vũ, Đại học Kinh tế TP Hồ Chí Minh, cho rằng cần tránh tình trạng mỗi đơn vị sử dụng một công cụ AI riêng, vừa gây lãng phí, vừa tạo sự không đồng đều về dữ liệu và khả năng tiếp cận. Theo ông, có thể nghiên cứu một nền tảng AI dùng chung trong toàn ngành với dữ liệu đầu vào được chuẩn hóa.
Trong định hướng này, Bộ Giáo dục và Đào tạo giữ vai trò xây dựng chuẩn dữ liệu, học liệu, phê duyệt các trường hợp sử dụng và theo dõi, đánh giá tác động; các Sở Giáo dục và Đào tạo lựa chọn mô hình thí điểm, phối hợp triển khai và phát triển đội ngũ giáo viên nòng cốt; các trường đại học, viện nghiên cứu tham gia xây dựng tiêu chuẩn, kiến trúc tham chiếu, thử nghiệm có kiểm soát và đánh giá tác động.
Đối với TP Hồ Chí Minh, nơi có hơn 2,6 triệu học sinh, việc xây dựng nền tảng dữ liệu và mô hình AI phục vụ cá nhân hóa học tập được đặt trong định hướng dài hạn. Theo Phó Giám đốc Sở Giáo dục và Đào tạo Nguyễn Bảo Quốc, AI có thể hỗ trợ phân tích quá trình học tập thay vì chỉ dựa vào điểm số cuối cùng, qua đó giúp nhận diện những khó khăn của từng học sinh và đưa ra gợi ý hỗ trợ phù hợp hơn.
Tuy nhiên, dữ liệu học tập càng được khai thác sâu thì yêu cầu về bảo mật, an toàn thông tin và kiểm soát việc sử dụng càng cao. Định hướng được đặt ra là AI đóng vai trò hỗ trợ, đưa ra gợi ý để giáo viên tham khảo, trong khi giáo viên vẫn giữ quyền quyết định trong quá trình dạy học.
Cùng với đó, TP Hồ Chí Minh định hướng triển khai thí điểm trước khi nhân rộng, có sự tham gia phản hồi của giáo viên, học sinh và phụ huynh. Sở cũng kỳ vọng có cơ chế “Sandbox” để các mô hình AI trong giáo dục được thử nghiệm trong phạm vi và điều kiện kiểm soát trước khi triển khai rộng.
Ở cấp độ quản lý, ông Nguyễn Sơn Hải, Quyền Cục trưởng Cục Khoa học, Công nghệ và Thông tin, Bộ Giáo dục và Đào tạo, cho biết từ năm học 2026 - 2027, Bộ đưa vào sử dụng nền tảng số quản trị dữ liệu quốc gia, trong đó có mô-đun phần mềm quản lý trường học. Cùng với việc ban hành và áp dụng các khung năng lực số, năng lực AI dành cho đội ngũ nhà giáo và người học, Bộ cũng giao các cơ sở giáo dục đại học phối hợp với doanh nghiệp phát triển các sản phẩm AI trong giáo dục do người Việt làm chủ và có sự kiểm soát.
Đáng chú ý, Bộ yêu cầu mỗi nhà trường xây dựng Bộ quy tắc ứng xử về ứng dụng AI, xác định rõ phạm vi được phép, không được phép sử dụng và quy trình kiểm soát. Bộ cũng đang xây dựng cơ chế thử nghiệm có kiểm soát đối với các ứng dụng AI, đồng thời nghiên cứu quy định về quản lý rủi ro trong quá trình phát triển và đưa công nghệ vào vận hành thực tế.
Theo Thứ trưởng Bộ Giáo dục và Đào tạo Phạm Quang Hưng, sau giai đoạn tập trung nói về cơ hội và thách thức của AI, điều quan trọng là phải chọn đúng vấn đề cần giải quyết, lựa chọn giải pháp phù hợp, đo lường kết quả và xác định rõ trách nhiệm. AI có thể hỗ trợ giáo viên chuẩn bị học liệu, phản hồi cho học sinh, hỗ trợ người học tiếp cận tri thức, giúp nhà trường xử lý dữ liệu và giảm công việc hành chính.
Tuy nhiên, nhanh hơn chưa đồng nghĩa với học tốt hơn; một bài làm đúng cũng chưa chắc phản ánh đầy đủ mức độ hiểu bài của người học. Hiệu quả ứng dụng AI cần được nhìn từ sự tiến bộ của học sinh, chất lượng công việc của giáo viên và hiệu quả quản trị nhà trường.
AI vì thế không phải đích đến cuối cùng của đổi mới giáo dục, mà là công cụ hỗ trợ giáo viên dạy tốt hơn, học sinh học sâu hơn và nhà quản lý có thêm cơ sở để ra quyết định. Để công nghệ thực sự tạo ra giá trị, cùng với đầu tư hạ tầng và dữ liệu, điều cần thiết là năng lực của người sử dụng, khả năng kiểm chứng của người học và một cơ chế quản trị đủ rõ để AI được sử dụng đúng mục đích, an toàn và có trách nhiệm.