Đại học đầu tư AI, doanh nghiệp vẫn thiếu nhân lực đáp ứng yêu cầu

Việt Nam nằm trong nhóm thị trường có tốc độ ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) cao.

Trong đó, 96% lãnh đạo các cơ sở giáo dục đại học được khảo sát cho biết đơn vị đang đầu tư vào trí tuệ nhân tạo (AI). Tuy nhiên, chỉ 15% nhà tuyển dụng tại Việt Nam đánh giá nhân sự mới tốt nghiệp đạt mức “xuất sắc” ở các năng lực then chốt trong môi trường làm việc tích hợp AI.

Sinh viên thực tập Môn lập trình vi điều khiển tại Trường Cao đẳng Công nghệ Việt-Hàn Bắc Giang. Ảnh minh họa: Danh Lam/TTXVN
Sinh viên thực tập Môn lập trình vi điều khiển tại Trường Cao đẳng Công nghệ Việt-Hàn Bắc Giang. Ảnh minh họa: Danh Lam/TTXVN

Đây là kết quả đáng chú ý trong nghiên cứu “Sẵn sàng cho AI: Xây dựng cầu nối từ giáo dục đại học đến việc làm tại Việt Nam” do Pearson (tập đoàn hoạt động trong lĩnh vực giáo dục và học tập) phối hợp với Amazon Web Services (AWS - đơn vị cung cấp dịch vụ điện toán đám mây của Amazon) công bố ngày 6/10, tại Hà Nội.

Nghiên cứu được thực hiện tại 6 thị trường gồm Brazil, Malaysia, Saudi Arabia, Anh, Hoa Kỳ và Việt Nam, nhằm đánh giá mức độ sẵn sàng ứng dụng AI của sinh viên từ giảng đường đến môi trường làm việc.

Kết quả khảo sát cho thấy, 90% lãnh đạo các trường đại học tại Việt Nam tham gia khảo sát nhận định tốc độ thay đổi do AI mang lại tại nơi làm việc là “cực nhanh” hoặc “rất nhanh”, cao hơn 23 điểm phần trăm so với mức trung bình toàn cầu (67%). Đặc biệt, 100% lãnh đạo được khảo sát dự báo tốc độ này sẽ tiếp tục gia tăng trong hai năm tới.

Trước xu hướng đó, các cơ sở giáo dục đang đẩy mạnh đầu tư vào AI. Có 96% lãnh đạo trường đại học, cao đẳng được khảo sát cho biết đơn vị đang đầu tư vào lĩnh vực này; 84% cho biết thường xuyên kết nối với doanh nghiệp để nắm bắt nhu cầu thị trường.

Ở phía người học, hơn 52% sinh viên Việt Nam tự đánh giá mức độ sẵn sàng làm việc trong môi trường tích hợp AI ở mức cao, từ 8 đến 10 điểm trên thang điểm 10. Đây là mức độ tự tin cao nhất trong 6 thị trường được nghiên cứu.

Tuy nhiên, kết quả từ phía nhà tuyển dụng cho thấy khoảng cách đáng kể giữa sự tự tin của sinh viên với yêu cầu thực tế của thị trường lao động. Tính trung bình trên 8 nhóm năng lực, chỉ 15% nhà tuyển dụng tại Việt Nam đánh giá nhân sự mới tốt nghiệp đạt mức “xuất sắc” ở các năng lực then chốt trong môi trường làm việc tích hợp AI.

Các nhóm năng lực được đánh giá gồm kiến thức chuyên môn; khả năng thích ứng; sử dụng công cụ AI hiệu quả; sáng tạo và tư duy đổi mới; vận dụng kiến thức học thuật vào công việc thực tế; tinh thần học tập liên tục; giao tiếp - hợp tác và khả năng đánh giá phản biện kết quả do AI tạo ra.

Theo báo cáo, khoảng cách này một phần xuất phát từ sự khác biệt trong cách tiếp cận AI giữa nhà trường và doanh nghiệp. Trong khi các trường đại học tập trung hướng dẫn sinh viên sử dụng các công cụ AI sẵn có, nhà tuyển dụng lại kỳ vọng cao hơn vào khả năng vận dụng AI để giải quyết những bài toán thực tế. Vì vậy, kỹ năng công nghệ cần được kết hợp với tư duy sáng tạo, tư duy phản biện, phân tích dữ liệu, giao tiếp và hợp tác.

Đây không chỉ là vấn đề riêng của Việt Nam. Khảo sát tại các thị trường cho thấy, 53% nhà tuyển dụng gặp khó khăn trong việc tìm kiếm nhân sự mới tốt nghiệp có năng lực AI đáp ứng yêu cầu công việc.

Theo Pearson và AWS, thách thức lớn đối với lực lượng lao động trẻ hiện nay không nằm ở khả năng tiếp cận công cụ AI mà ở việc kết hợp hiệu quả kỹ năng sử dụng AI với các năng lực nền tảng của con người.

Báo cáo cho rằng, sinh viên cần được tiếp cận và thực hành AI xuyên suốt quá trình học tập, thay vì chỉ học cách sử dụng công cụ. AI cần được tích hợp vào các chương trình đào tạo cốt lõi dành cho cả giảng viên và sinh viên, qua đó giúp năng lực ứng dụng AI gắn sát hơn với yêu cầu của thị trường lao động.

Đối với các cơ sở giáo dục đại học, báo cáo khuyến nghị rút ngắn chu kỳ cập nhật chương trình; phát triển mô hình đào tạo linh hoạt và hệ thống chứng chỉ tích lũy; tăng cường bồi dưỡng giảng viên về phương pháp sư phạm ứng dụng AI; mở rộng cơ hội để sinh viên thực hành AI trong các dự án thực tế và được tích lũy tín chỉ.

Với doanh nghiệp, việc tham gia hội đồng cố vấn, tài trợ các dự án thực tế và tạo điều kiện để giảng viên tiếp cận môi trường kinh doanh được xem là những giải pháp góp phần thu hẹp khoảng cách kỹ năng. Cơ quan quản lý được khuyến nghị tiếp tục hoàn thiện cơ chế, chính sách, tạo hành lang pháp lý cho việc tích hợp các chứng chỉ kỹ năng số quốc tế vào chương trình đại học.

Ông Eklavya Bhave, Giám đốc mảng Giáo dục Đại học khu vực châu Á - Thái Bình Dương của Pearson nhận định, Việt Nam đang chuyển mình nhanh trong làn sóng AI nhưng khoảng cách kỹ năng vẫn hiện hữu. Theo ông, chương trình học, đánh giá năng lực và chứng chỉ kỹ năng cần được gắn kết thành một lộ trình rõ ràng, giúp sinh viên chuyển kết quả học tập thành cơ hội nghề nghiệp bền vững.

Bà Yashinta Bahana, Giám đốc Mở rộng Thị trường APJ và Đối tác Chiến lược, Mảng Đào tạo và Chứng chỉ tại AWS cho rằng, sinh viên Việt Nam đã thể hiện sự sẵn sàng và định hướng tích cực đối với AI. Tuy nhiên, điều quan trọng tiếp theo là chuyển tiềm năng đó thành năng lực thực tiễn thông qua đào tạo thực hành và tăng cường hợp tác giữa cơ sở giáo dục với doanh nghiệp.

Việt Hà/TTXVN

Dành cho bạn

AI châu Á bước vào thế giới thực, bài toán cho công nghệ Việt Nam

AI châu Á bước vào thế giới thực, bài toán cho công nghệ Việt Nam

Từ thiết bị không người lái dưới nước, công nghệ tầm soát ung thư đến bảo trì công nghiệp và phát hiện gian lận theo thời gian thực, các công ty khởi nghiệp châu Á đang đưa trí tuệ nhân tạo (AI) vượt ra khỏi phạm vi phần mềm để đi sâu vào sản xuất và đời sống.

Một dược sĩ đang cân thuốc Đông y tại Bệnh viện Y học Cổ truyền tỉnh An Huy, miền Đông Trung Quốc. Ảnh: THX

Kinh nghiệm của y học cổ truyền Trung Quốc khi đón làn gió mới AI

Đối với sinh viên theo học y học cổ truyền Trung Quốc, công cụ trí tuệ nhân tạo (AI) đang trở thành “trợ giảng số” mới, giúp họ học tập và tra cứu kiến thức cả bên ngoài lớp học. Hướng đi mới này tại Trung Quốc có thể rất đáng chú ý để Việt Nam tham khảo.