Để làm rõ những khó khăn và giải pháp thúc đẩy chuyển đổi số gắn với chuyển đổi xanh trong ngành logistics, phóng viên Báo Tin tức và Dân tộc đã có cuộc trao đổi với bà Ngô Thị Thanh Vy, Tổng giám đốc Công ty Cổ phần Cảng quốc tế QTM.
Thưa bà, doanh nghiệp cảng biển cần cụ thể hóa tinh thần Nghị quyết 57 như thế nào để gắn chuyển đổi số với phát triển logistics xanh?
Nghị quyết số 57-NQ/TW của Bộ Chính trị xác định thể chế, nhân lực, hạ tầng, dữ liệu và công nghệ chiến lược là những nội dung trọng tâm của phát triển khoa học, công nghệ và chuyển đổi số. xaydungchinhsach.chinhphu.vn Đối với ngành logistics, việc thực hiện những định hướng này đòi hỏi doanh nghiệp nâng cao năng lực công nghệ, tổ chức lại hoạt động và tăng cường liên kết với các đối tác trong chuỗi cung ứng.
Theo tôi, doanh nghiệp cần bắt đầu từ những bài toán cụ thể trong đầu tư và khai thác. Trước khi lựa chọn thiết bị, phần mềm hay phương thức quản lý, doanh nghiệp phải xác định rõ công nghệ sẽ giúp cải thiện năng suất, sử dụng nguồn lực, bảo đảm an toàn và giảm tác động đến môi trường như thế nào.
Cảng QTM đang trong quá trình đầu tư, xây dựng nên chúng tôi có điều kiện tính toán đồng bộ về hạ tầng, công nghệ, thiết bị, năng lượng và môi trường ngay từ đầu. Sự chuẩn bị này giúp doanh nghiệp hạn chế những điều chỉnh phức tạp sau khi cảng đi vào vận hành.
QTM định hướng phát triển cảng tổng hợp hiện đại, phù hợp với đặc thù từng dòng hàng và nhu cầu khai thác thực tế. Chúng tôi ưu tiên các giải pháp giúp sử dụng hiệu quả cầu bến, thiết bị, đồng thời nâng cao an toàn và tiết kiệm năng lượng.
Với chúng tôi, một giải pháp công nghệ chỉ phát huy giá trị khi đáp ứng được nhu cầu khai thác, phù hợp với khả năng vận hành của người lao động và mang lại lợi ích cho khách hàng. Đó cũng là cách doanh nghiệp đưa tinh thần đổi mới sáng tạo vào công việc hằng ngày.
Doanh nghiệp nên ưu tiên những ứng dụng số nào để giảm chi phí, tiết kiệm năng lượng và nâng cao hiệu quả vận hành, thưa bà?
Doanh nghiệp nên ưu tiên số hóa những khâu ảnh hưởng trực tiếp đến tiến độ, chi phí và chất lượng dịch vụ. Với cảng biển, đó là việc lập kế hoạch tiếp nhận hàng, bố trí cầu bến, điều phối thiết bị, quản lý kho bãi và phối hợp phương tiện vận chuyển.
Khi các bộ phận cập nhật và sử dụng dữ liệu thống nhất, bộ phận điều hành có thể phối hợp lịch hàng, lịch tàu và phương tiện hợp lý hơn, qua đó hạn chế thời gian chờ và tránh bố trí nguồn lực thiếu đồng bộ.
Doanh nghiệp có thể từng bước ứng dụng các công cụ phân tích dữ liệu, tự động hóa và trí tuệ nhân tạo. Tuy nhiên, trước khi triển khai, doanh nghiệp phải xác định rõ vấn đề cần giải quyết, đánh giá chất lượng dữ liệu và khả năng sử dụng của đội ngũ. Sau đó, doanh nghiệp cần thử nghiệm, kiểm tra kết quả và điều chỉnh trước khi mở rộng.
Trong quản lý năng lượng, các công cụ số cần giúp doanh nghiệp theo dõi mức tiêu thụ, hiệu suất thiết bị và nhận diện những khâu vận hành chưa hợp lý. Từ dữ liệu này, doanh nghiệp mới có cơ sở lựa chọn giải pháp cải thiện và kiểm chứng mức tiết kiệm thực tế.
Khi quyết định đầu tư, doanh nghiệp cũng cần tính đủ chi phí trong suốt vòng đời sử dụng, từ vận hành, bảo trì đến đào tạo nhân lực. Việc đánh giá đầy đủ các khoản chi giúp doanh nghiệp xác định công nghệ nào phù hợp với điều kiện khai thác và khả năng tài chính của mình.
Theo bà, đâu là trở ngại trong kết nối dữ liệu logistics và các bên cần làm gì để tháo gỡ?
Trở ngại lớn là các chủ thể trong chuỗi logistics sử dụng những hệ thống quản lý khác nhau, đồng thời có cách tổ chức hoạt động và nhu cầu riêng. Một cảng dù được trang bị hiện đại vẫn khó phát huy hết hiệu quả nếu thông tin giữa cảng, chủ tàu, chủ hàng, doanh nghiệp logistics, đơn vị vận tải và cơ quan quản lý còn rời rạc.
Để kết nối hiệu quả, các bên cần thống nhất mục tiêu chia sẻ dữ liệu và xác định những thông tin cần thiết cho việc phối hợp kế hoạch, xử lý công việc. Mỗi bên phải có trách nhiệm cập nhật dữ liệu đầy đủ, đúng thời điểm, tránh tình trạng đã có hệ thống kết nối nhưng thông tin vẫn thiếu hoặc chậm.
Các bên cũng cần quy định rõ quyền truy cập, phạm vi sử dụng, trách nhiệm bảo vệ dữ liệu và cách xử lý khi thông tin sai lệch. Cơ chế minh bạch là cơ sở để doanh nghiệp yên tâm chia sẻ và xây dựng niềm tin trong hợp tác.
Cùng với kết nối dữ liệu, doanh nghiệp cần thiết lập quan hệ với các đối tác trong chuỗi cung ứng. Trong giai đoạn đầu tư, QTM chủ động làm việc với các cảng, đối tác quốc tế, chủ hàng và đơn vị logistics để học hỏi kinh nghiệm, chuẩn bị cho hoạt động sau này. Chúng tôi hướng tới sự phối hợp giúp giảm thời gian chờ, sử dụng hiệu quả phương tiện, kho bãi và cầu bến.
Bà có đề xuất gì về đào tạo nhân lực, cơ chế hỗ trợ và hợp tác để doanh nghiệp thực hiện chuyển đổi số, chuyển đổi xanh hiệu quả?
Doanh nghiệp cần chuẩn bị nhân lực ngay từ giai đoạn đầu tư, bởi người vận hành phải hiểu công việc và sử dụng công nghệ đúng cách. Chương trình đào tạo cần bám sát thiết bị, quy trình và yêu cầu khai thác thực tế.
Thông qua hợp tác với các cảng và đối tác quốc tế, doanh nghiệp có thể tiếp cận kinh nghiệm quản lý, tổ chức điều hành và ứng dụng công nghệ. Doanh nghiệp cũng cần phối hợp với các cơ sở đào tạo xây dựng chương trình phù hợp, giúp người lao động tiếp nhận công nghệ và thích ứng khi quy trình làm việc thay đổi.
Về hỗ trợ, chúng tôi cho rằng chính quyền cần thúc đẩy kết nối giữa các địa phương, các cảng và doanh nghiệp. Những hoạt động này cần giúp các bên tìm được đối tác phù hợp, thống nhất nội dung hợp tác và xác định nguồn lực thực hiện.
Ngay từ đầu, các bên phải làm rõ mục tiêu, trách nhiệm, lộ trình và kết quả mong đợi. Hiệu quả hợp tác cần được thể hiện qua dự án cụ thể, khả năng vận hành và hoạt động thương mại thực tế. Khi doanh nghiệp chuẩn bị đồng bộ về công nghệ, con người và quan hệ đối tác, chuyển đổi số mới có thể góp phần tiết kiệm nguồn lực, giảm tác động môi trường và nâng cao năng lực cạnh tranh của chuỗi cung ứng.
Xin trân trọng cảm ơn bà!