Một ngày sau đó, ông tiếp tục khẳng định các phương án có thể bao gồm tăng cường hợp tác, tham gia thị trường chung và thậm chí tái gia nhập Liên minh châu Âu (EU).
Việc Thủ tướng Anh để ngỏ khả năng xem xét lại quan hệ với EU, trong đó không loại trừ phương án "Breturn" (chỉ việc Anh tái gia nhập EU), đang mở ra một cuộc tranh luận mới về Brexit. Dù khả năng Anh trở lại EU còn rất xa, sự thay đổi trong định hướng chính sách có thể tác động đến kỳ vọng của thị trường tài chính trước khi bất kỳ thay đổi thực tế nào diễn ra.
Brexit và cái giá kinh tế
Lập luận trung tâm của ông Burnham là Brexit đã gây “nhiều tác hại hơn lợi ích” đối với Anh. Sau cuộc trưng cầu ý dân năm 2016 và việc Anh chính thức rời EU vào năm 2020, tác động kinh tế của quyết định này vẫn là chủ đề gây tranh luận, đặc biệt khi đại dịch COVID-19 xảy ra đúng thời điểm Anh hoàn tất quá trình rời EU, khiến việc tách riêng ảnh hưởng của từng yếu tố trở nên khó khăn.
Tuy nhiên, giới kinh tế ngày càng tập trung vào câu hỏi Brexit đã làm giảm tăng trưởng và thương mại của Anh bao nhiêu. Văn phòng Trách nhiệm Ngân sách Anh (OBR) dẫn các ước tính cho rằng Brexit có thể khiến năng suất của Anh giảm tổng cộng khoảng 4 điểm phần trăm và làm quy mô nhập khẩu, xuất khẩu trong dài hạn thấp hơn khoảng 15%. Một số ước tính cho rằng tác động tổng thể đối với Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) Anh có thể lên tới 6-8 điểm phần trăm. Ngay cả phương pháp so sánh với một “nước Anh song song” không rời EU của ngân hàng Deutsche Bank cũng cho rằng GDP có thể thấp hơn tới 4 điểm phần trăm.
Tác động không chỉ nằm ở tăng trưởng. Việc rời EU tạo thêm các rào cản thương mại, thủ tục và hạn chế đi lại giữa Anh và đối tác thương mại lớn nhất. Trong khi đó, mục tiêu kiểm soát nhập cư từng được những người ủng hộ Brexit nhấn mạnh cũng không làm tổng số người nhập cư giảm đáng kể, mà chủ yếu chỉ làm thay đổi nguồn gốc của dòng người nhập cư.
Những yếu tố này tạo cơ sở cho việc xem xét lại quan hệ với EU từ góc độ kinh tế, bên cạnh những tính toán về chính sách đối ngoại.
Phản ứng của thị trường trước khi chính sách thay đổi
Cho đến nay, thông điệp của ông Burnham chưa tạo ra biến động lớn trên thị trường tài chính. Các thị trường trái phiếu chủ yếu tập trung vào những cải cách trong nước như chính sách lương hưu và chăm sóc xã hội. Đồng bảng Anh cũng được hỗ trợ trong những ngày qua bởi việc số liệu GDP quý II của Anh được điều chỉnh tăng.
Tuy nhiên, tác động đáng chú ý hơn có thể nằm ở kỳ vọng dài hạn. Đồng bảng Anh là một ví dụ. Sau cuộc trưng cầu năm 2016, đồng tiền này giảm khoảng 14% trong vòng ba tháng tính theo chỉ số tỷ giá hiệu lực, phản ánh diễn biến của đồng bảng so với các đồng tiền của những đối tác thương mại chủ chốt. Sau một thập niên phục hồi, đồng bảng mới trở lại gần mức trước cú sốc Brexit, nhưng vẫn thấp hơn khoảng 10% so với đồng euro và USD.
Thị trường chứng khoán Anh cũng đối mặt với vấn đề tương tự. Trong nhiều năm, cổ phiếu Anh hoạt động kém hơn nhiều thị trường lớn khác, trong khi định giá vẫn thấp hơn đáng kể so với các thị trường tại Khu vực đồng tiền chung châu Âu (Eurozone) và Mỹ. Một phần nguyên nhân được giới đầu tư nhìn nhận là “chiết khấu Brexit” - mức định giá thấp hơn gắn với những bất định về quan hệ giữa Anh và EU.
Trong bối cảnh đó, bất kỳ tín hiệu nào cho thấy Anh có thể từng bước giảm các rào cản với thị trường châu Âu đều có thể tác động đến kỳ vọng của nhà đầu tư, ngay cả khi chưa có thay đổi chính sách cụ thể.
Nhà kinh tế Anatole Kaletsky thuộc công ty tư vấn tài chính GaveKal Research nhận định phát biểu của ông Burnham có thể trở thành một bước ngoặt đối với kinh tế Anh và tạo hiệu ứng tích cực đối với các tài sản bằng đồng bảng. Theo ông, đây là những vấn đề lớn có thể quyết định triển vọng kinh tế Anh trong nhiều thập niên tới.
Khoảng cách giữa “Breturn” và thực tế
Dù vậy, từ việc để ngỏ khả năng "Breturn" đến việc thực sự trở lại khối này là một khoảng cách rất lớn.
Anh không thể tự mình quyết định vấn đề này. Các nước EU chưa thể hiện mong muốn rõ ràng về việc mở lại đàm phán gia nhập với Anh, trong khi sự phản đối trong nước vẫn còn đáng kể. Bất kỳ sự thay đổi căn bản nào trong quan hệ Anh-EU cũng sẽ phải trải qua một quá trình chính trị phức tạp và có thể mất nhiều năm.
Tổng thống Pháp Emmanuel Macron đã hoan nghênh khả năng Anh trở lại EU, nhưng nhấn mạnh rằng London không thể lựa chọn riêng lẻ những phần của tư cách thành viên mà mình muốn. Không chỉ Pháp, Tây Ban Nha cũng bày tỏ sự ủng hộ đối với khả năng Anh trở lại EU. Thủ tướng Pedro Sánchez tuyên bố Tây Ban Nha sẽ hoan nghênh quyết định này, đồng thời coi Brexit là một tổn thất lớn đối với cả Anh và tiến trình hội nhập châu Âu. Những tuyên bố của lãnh đạo hai nền kinh tế lớn trong EU cho thấy sự cởi mở về mặt chính trị đối với khả năng Anh quay trở lại, dù điều đó chưa đồng nghĩa với việc các điều kiện để tái gia nhập đã được giải quyết.
Vì vậy, trước mắt, “Breturn” chưa phải một kế hoạch tái gia nhập EU mà mới là sự thay đổi trong cách Anh nhìn nhận Brexit. Điều thực tế hơn có thể là tìm cách giảm những rào cản phát sinh sau Brexit và tăng cường hợp tác với thị trường châu Âu.
Với các thị trường, sự thay đổi về hướng đi có thể quan trọng không kém tốc độ thực hiện. Một tiến trình kéo dài nhiều năm vẫn có thể làm thay đổi kỳ vọng của doanh nghiệp và nhà đầu tư về thương mại, đầu tư và triển vọng tăng trưởng của Anh.
Sau một thập niên Brexit chi phối chính trường và kinh tế Anh, câu hỏi đang dần chuyển từ việc Anh đã rời EU như thế nào sang việc nước này muốn đứng ở đâu trong quan hệ với châu Âu. Chính sự thay đổi trong định hướng đó có thể trở thành yếu tố đáng chú ý đối với các tài sản của Anh.