Iran trước bài toán giữ ảnh hưởng tại eo biển Hormuz

Nhờ sự hỗ trợ đáng kể của Hải quân Mỹ, các nước sản xuất dầu ở vùng Vịnh đang đưa dầu thô qua eo biển Hormuz ngay trước mắt Iran.

Tàu thuyền tại eo biển Hormuz ngày 20/6/2026. Ảnh: THX/TTXVN phát
Tàu thuyền tại eo biển Hormuz ngày 20/6/2026. Ảnh: THX/TTXVN phát

Theo truyền thông Mỹ ngày 29/9, số liệu của Kpler (công ty theo dõi dữ liệu hàng hải) cho thấy, lượng dầu thô và các sản phẩm dầu mỏ vận chuyển qua eo biển này đạt trung bình 13,1 triệu thùng/ngày trong tuần trước. Con số này chỉ thấp hơn một chút so với mức 17,1 triệu thùng/ngày được vận chuyển qua eo biển này trước khi chiến tranh nổ ra.

Theo JPMorgan, tổng lượng dầu thô từ Trung Đông vận chuyển qua eo biển Hormuz và các tuyến đường khác thậm chí còn cao hơn, đã trở lại mức 98% so với trước chiến tranh.

Ông Matt Smith, Giám đốc nghiên cứu hàng hóa tại Kpler, nhận định: “Với lượng dầu lớn như vậy đi qua eo biển Hormuz, rõ ràng Iran đang mất dần ảnh hưởng đối với tuyến đường này”.

Cột mốc trên là kết quả của một hoạt động phức tạp, trong đó các đoàn tàu chở dầu được quân đội hộ tống đi qua eo biển Hormuz theo những chuyến vận chuyển bí mật, không được công khai. Hoạt động này đã giúp khôi phục đáng kể dòng chảy dầu của các nước sản xuất dầu Trung Đông trong vài tháng qua. Lượng tàu qua eo biển Hormuz gần đây còn tăng thêm do dầu của Saudi Arabia quay trở lại tuyến này. Trước đó, phần lớn dầu của Saudi Arabia được đưa qua Biển Đỏ cho đến khi lực lượng Houthi thân Iran tấn công một đường ống dẫn dầu lớn của Saudi Arabia hồi đầu tháng.

Câu hỏi quan trọng là: Tình trạng hiện nay có thể duy trì trong bao lâu? Quân đội Mỹ đang phải sử dụng nguồn lực khổng lồ tại khu vực chỉ để đưa dầu đi qua eo biển Hormuz, trong khi lượng dầu dự trữ toàn cầu tiếp tục giảm và giá nhiên liệu vẫn ở mức cao kỷ lục hoặc gần kỷ lục.

Trong khi đó, Iran, bị dồn vào thế khó, đang bắt đầu đáp trả.

Thị trường trong tình trạng căng thẳng

Thị trường dầu mỏ dường như luôn có những giải pháp để đưa dầu tới khách hàng, bất chấp cú sốc nguồn cung lớn nhất từ trước đến nay trên thế giới.

Theo JPMorgan, lượng dầu dự trữ toàn cầu đã giảm khoảng 2 tỷ thùng trong thời gian diễn ra chiến tranh Iran, nhưng thị trường vẫn trụ vững. Thị trường đạt được kết quả đáng chú ý này nhờ những giải pháp sáng tạo như chuyển hướng đường ống và hoạt động vận chuyển có sự hỗ trợ của quân đội, cùng với việc tăng sản lượng ở các khu vực bên ngoài vùng Vịnh. Quan trọng hơn là nhu cầu dầu mỏ trên toàn cầu đã giảm đáng kể.

Giá dầu vẫn ở mức cao đáng lo ngại, nhưng những giải pháp linh hoạt của thị trường đã giúp giá dầu thô không tiến gần mức kỷ lục được thiết lập năm 2008.

Tuy nhiên, tình hình hiện nay tại eo biển Hormuz đơn giản là không thể kéo dài mãi. Dầu mỏ là sản phẩm hữu hình và cuối cùng các lực lượng thị trường sẽ chi phối. Khi lượng dầu rút khỏi kho dự trữ nhiều hơn lượng được bổ sung, thị trường cuối cùng sẽ đạt đến điểm chuyển biến đã được dự báo và lo ngại từ lâu, khi lượng dầu dự trữ không đủ đáp ứng nhu cầu. Khi đó, giá dầu sẽ phải tăng vọt để làm giảm đủ nhu cầu, qua đó duy trì cân bằng cung cầu.

Không ai biết chính xác thời điểm điều đó xảy ra. Bà Natasha Kaneva, Trưởng bộ phận chiến lược hàng hóa toàn cầu của JPMorgan, thừa nhận: “Lần đầu tiên kể từ khi xung đột Iran bắt đầu, chúng tôi không có kịch bản dự báo. Đơn giản là chúng tôi không biết phải mô hình hóa giai đoạn kết thúc như thế nào”.

Theo bà, vấn đề then chốt hiện nay không còn là chiến tranh kéo dài bao lâu mà là thị trường có thể duy trì cung cấp lượng dầu thực tế mà khách hàng cần trong bao lâu. Hai vấn đề này có thể liên quan với nhau: Nếu eo biển Hormuz chưa thực sự được giải quyết, thế giới sẽ phải hy vọng lượng dầu dự trữ của thị trường vẫn đủ duy trì.

Tác động tới ai?

Tất cả những cơ chế vận hành của thị trường này tạo ra những vấn đề thú vị về lý thuyết kinh tế và phân tích cung cầu. Nhưng xét trên thực tế, chúng hầu như không mang lại nhiều ý nghĩa đối với túi tiền của người dân.

Giá dầu đã duy trì trên 90 USD/thùng trong cả tháng và phần lớn tháng 9 ở trên mức 100 USD/thùng. Giá xăng đang ở gần mức cao nhất kể từ khi chiến tranh nổ ra. Giá dầu diesel, chịu tác động từ cả chiến tranh Iran và cuộc xung đột Nga - Ukraine, đã vượt qua mức kỷ lục trước đó hồi đầu tháng và hiện ở trên 6 USD/gallon.

Việc dòng dầu thô trở lại mức bình thường vẫn chưa kéo các sản phẩm dầu mỏ phục hồi tương ứng. Theo JPMorgan, lượng sản phẩm dầu mỏ tinh chế vận chuyển từ Trung Đông hiện chỉ bằng 58% mức trước chiến tranh, cho thấy những hạn chế đáng kể đối với nguồn cung xăng và dầu diesel vẫn còn tồn tại.

Việc giá dầu chưa tăng lên 150 USD/thùng, ít nhất là cho đến nay, cũng không giúp ích nhiều cho những người Mỹ phải chi 100 USD để đổ đầy bình nhiên liệu hoặc các doanh nghiệp phải trả phụ phí nhiên liệu cao để vận chuyển hàng hóa.

Trong những tháng gần đây, do không có nhiều thông tin mới, thị trường chủ yếu biến động dựa trên triển vọng về thỏa thuận hòa bình. Những bình luận thường xuyên của Tổng thống Mỹ Donald Trump trong suốt cuộc chiến về khả năng sắp đạt được thỏa thuận với Iran nhằm mở lại eo biển Hormuz đã tác động mạnh đến giá dầu, thậm chí lớn hơn tác động của lượng dầu thực tế được đưa ra thị trường.

Điều này đã thay đổi phần nào hồi đầu tháng khi lực lượng Houthi đánh bom đường ống Đông-Tây của Saudi Arabia, tạm thời khiến khoảng 7 triệu thùng dầu không thể vận chuyển đến Biển Đỏ. Hơn một nửa lượng dầu này trước đó đã được chuyển hướng khỏi eo biển Hormuz. Giá dầu tiến gần 110 USD/thùng trước khi Saudi Arabia lại tìm được một giải pháp khác, cho thấy khả năng thích ứng đáng kể với tình hình và chuyển dòng dầu trở lại qua eo biển Hormuz.

Trong khi đó, hình ảnh vệ tinh hôm 27/9 cho thấy cả 7 cầu cảng tại hai cảng quan trọng Yanbu và Al Muajjiz ở bờ biển phía Tây Saudi Arabia đều đang hoạt động, cho thấy đường ống Đông-Tây đã tăng công suất trở lại. Nhưng vấn đề là những lưu lượng vận chuyển này có thể được duy trì hay không.

Bà Kaneva nhận định ngày 29/9: “Không nên nghĩ rằng số lượt tàu qua eo biển Hormuz tăng lên nghĩa là mức độ an toàn tăng lên. Thay vào đó, điều này phản ánh khả năng ngày càng tăng của ngành này trong việc hoạt động trong điều kiện rủi ro kéo dài”.

Chi phí bảo hiểm vẫn ở mức cao chưa từng có. Hiện các công ty bảo hiểm định giá những tàu chở dầu lớn nhất, có tuổi từ 5-10 năm, ở mức 150 triệu USD, trong khi chi phí đóng một tàu mới là 135 triệu USD.

Do không thể đưa dầu của mình qua eo biển Hormuz vì lệnh phong tỏa của Hải quân Mỹ và đang mất đi nguồn đòn bẩy kinh tế chủ chốt, Iran đã tăng cường các cuộc tấn công nhằm vào những tàu chở dầu đi qua vùng Vịnh.

Các chuyên gia dự đoán tình trạng này sẽ tiếp diễn khi Iran tìm cách giành lại quyền kiểm soát eo biển Hormuz. Vì vậy, thị trường dầu mỏ vẫn rơi vào thế bế tắc: nỗ lực quân sự ngày càng tiêu tốn nguồn lực của Mỹ đang cố duy trì trạng thái không bền vững, trong khi tình trạng này tiếp tục khiến giá nhiên liệu ở mức cao đối với các doanh nghiệp và người tiêu dùng.

Thùy Dương/Báo Tin tức và Dân tộc

Dành cho bạn

Tổng thống Mỹ Donald Trump bác đề xuất của Iran về việc mở lại eo biển Hormuz. Ảnh: THX/TTXVN phát

Tại sao Tổng thống Trump bác đề xuất ngừng bắn của Iran?

Tổng thống Mỹ Donald Trump đã bác đề xuất mới nhất của Iran nhằm chấm dứt chiến tranh và mở lại eo biển Hormuz. Các chuyên gia cho rằng Tổng thống Mỹ tin sẽ đạt được nhiều lợi ích hơn nếu tiếp tục chờ đợi thay vì chấp nhận các điều kiện của Iran vào thời điểm này.

Chủ tịch Trung Quốc Tập Cận Bình (trái) và Tổng thống Mỹ Donald Trump tại cuộc gặp ở Nhà Trắng, ngày 24/9/2026. Ảnh: THX/TTXVN phát

Từ việc Mỹ-Trung lập đường dây nóng về sự cố AI đến bài toán phát triển AI an toàn

Việc Mỹ và Trung Quốc thiết lập kênh liên lạc về sự cố trí tuệ nhân tạo (AI) cho thấy quản lý rủi ro đang trở thành một phần của cuộc đua AI. Với Việt Nam, vấn đề đặt ra trong thực hiện Nghị quyết 57 là thúc đẩy làm chủ công nghệ, đổi mới sáng tạo nhưng đồng thời bảo đảm an ninh, an toàn ngay từ đầu.